Gói thầu: Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 19:08:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,722,797,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG VÀ CẢI TẠO GIAO THÔNG | |||
| C | NGÃ TƯ THỦ ĐỨC | |||
| D | Nền đường | |||
| 1 | Cắt bê tông nhựa dày 12 cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,472 | 100m |
| 2 | Đào bóc bê tông nhựa chiều dày 12cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 65,67 | m2 |
| 3 | Vét hữu cơ đất cấp 2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,198 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường đất cấp 3 K>=0,95 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,756 | 100m3 |
| E | Vỉa hè - bó vỉa - bó lề | |||
| 1 | Lát gạch Terrazo vỉa hè dày 3cm (30x30cm) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 880,34 | m2 |
| 2 | Lớp vữa đệm M75 dày 1.5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 880,34 | m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 44,017 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,88 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,456 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,371 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó lề | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,476 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó lề đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14,76 | m3 |
| 10 | Cắt bê tông xi măng dày 15cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,9 | m |
| 11 | Đập bỏ bê tông xi măng | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,962 | m3 |
| F | Sơn đường | |||
| 1 | Sơn phản quang màu vàng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14,43 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu trắng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.199,288 | m2 |
| 3 | Sơn trắng đỏ dãi phân cách | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 27,6 | m2 |
| G | Dải phân cách | |||
| 1 | Tháo dỡ dải khung dải phân cách thép hiện hữu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 102 | m |
| 2 | Tháo dỡ trụ dải phân cách thép hiện hữu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 68 | cái |
| 3 | Bốc lên DPC thép bằng thủ công | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,167 | tấn |
| 4 | Bốc xuống DPC thép bằng thủ công | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,167 | tấn |
| 5 | Vận chuyển dãi phân cách cũ về kho cự ly tạm tính 9km (tạm tính cự ly) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,117 | 10 tấn/km |
| 6 | Cung cấp trụ DPC (bao gồm cả bulong nối liên kết chân trụ) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 55 | trụ |
| 7 | Cung cấp thanh ngang liên kết dãi phân cách | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 150 | thanh |
| 8 | Lắp đặt dải phân cách mới thay thế dãy phân cách cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 102 | m |
| 9 | Khoan lỗ D16mm, L=20cm liên kết bulong chân đế (trụ dãi phân cách) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 220 | 1 lỗ khoan |
| H | KHU VỰC 1 TỪ XA LỘ HÀ NỘI ĐẾN HẺM 97 |
|||
| I | Nền đường | |||
| 1 | Cắt bê tông nhựa dày 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,279 | 100m |
| 2 | Cắt bê tông xi măng dày trung bình 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.027,85 | m |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 49,736 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,926 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường K>=0.98 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,947 | 100m2 |
| J | Mặt đường mở rộng | |||
| 1 | Thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,947 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám t/c 0,5kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,947 | 100m2 |
| 3 | Thảm Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,947 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám t/c 1,0kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,947 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,487 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,487 | 100m3 |
| K | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (Vuốt nối đoạn đường mở rộng vị trí nền đường đào bxh=0.15x0.1m) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,709 | m3 |
| L | Cải tạo hố ga thu nước mưa hiện hữu | |||
| M | Giếng thu | |||
| 1 | Đập bỏ bê cổ giếng hiện hữu ( chiều cao trung bình 10cm) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 2 | Bêtông đá 1x2 M200 (Lấp cửa thu nước hiện hữu) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 3 | Ván khuôn giếng thu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| N | Khuôn giếng | |||
| 1 | Tháo bỏ khuôn giếng đúc sẵn, trọng lượng =343kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn, trọng lượng >250kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Cốt thép khuôn giếng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 4 | Cốt thép khuôn giếng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép hình V50x50x5 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 190,512 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,987 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| O | Tấm đan đúc sẵn, nắp gang chắn rác | |||
| 1 | Tháo bỏ tấm đan đúc sẵn hiện hữu, trọng lượng =196kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt tấm đan thép mạ kẽm làm mới trọng lượng <250kg/cấu kiện | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Sản xuất thép hình, thép tấm mạ kẽm tấm đan thép làm mới | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,11 | tấn |
| P | Sơn đường | |||
| 1 | Sơn phản quang màu vàng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 67,05 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu trắng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 292,055 | m2 |
| Q | Dải phân cách | |||
| 1 | Tháo dỡ dải khung dải phân cách thép hiện hữu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 42 | m |
| 2 | Tháo dỡ trụ dải phân cách thép hiện hữu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28 | cái |
| 3 | Bốc lên dải phân cách thép bằng thủ công | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,481 | tấn |
| 4 | Bốc xuống dải phân cách thép bằng thủ công | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,481 | tấn |
| 5 | Vận chuyển dãi phân cách cũ về kho cự ly tạm tính 9km | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,048 | 10 tấn/km |
| 6 | Cung cấp trụ DPC (bao gồm cả bulong nối liên kết chân trụ) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 22 | trụ |
| 7 | Cung cấp thanh ngang liên kết dãi phân cách | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 60 | thanh |
| 8 | Lắp đặt dải phân cách mới thay thế dãy phân cách cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 42 | m |
| 9 | Khoan lỗ D16mm, L=20cm liên kết bulong chân đế (trụ dãi phân cách) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 88 | 1 lỗ khoan |
| 10 | Di dời cột biển báo hiện hữu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | 1 trụ |
| R | KHU VỰC 2 TỪ HẺM 97 ĐẾN ĐƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ | |||
| S | Nền đường | |||
| 1 | Cắt bê tông nhựa dày 5 cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,38 | 100m |
| 2 | Cắt bê tông xi măng dày trung bình 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.137,98 | m |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 68,56 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,254 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường K>=0.98 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,712 | 100m2 |
| T | Mặt đường mở rộng | |||
| 1 | Thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,712 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám t/c 0,5kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,712 | 100m2 |
| 3 | Thảm Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,712 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám t/c 1,0kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,712 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,428 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,428 | 100m3 |
| U | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (Vuốt nối đoạn đường mở rộng vị trí nền đường đào bxh=0.15x0.1m) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,535 | m3 |
| V | Cải tạo hố ga thu nước mưa hiện hữu | |||
| W | Giếng thu | |||
| 1 | Đập bỏ bê cổ giếng hiện hữu ( chiều cao trung bình 10cm) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 2 | Bêtông đá 1x2 M200 (Lấp cửa thu nước hiện hữu) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 3 | Ván khuôn giếng thu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| X | Khuôn giếng | |||
| 1 | Tháo bỏ khuôn giếng đúc sẵn, trọng lượng =343kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn, trọng lượng >250kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cốt thép khuôn giếng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 4 | Cốt thép khuôn giếng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép hình V50x50x5 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,432 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,282 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| Y | Tấm đan đúc sẵn, nắp gang chắn rác | |||
| 1 | Tháo bỏ tấm đan đúc sẵn hiện hữu, trọng lượng =196kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt tấm đan thép mạ kẽm làm mới trọng lượng <250kg/cấu kiện | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất thép hình, thép tấm mạ kẽm tấm đan thép làm mới | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,317 | tấn |
| Z | Sơn đường | |||
| 1 | Sơn phản quang màu vàng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43,95 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu trắng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 195,66 | m2 |
| AA | KHU VỰC 3 BÊN PHẢI TUYẾN: TỪ ĐỐI DIỆN UBND PHƯỜNG PHƯỚC LONG B ĐẾN ĐƯỜNG TÂY HÒA | |||
| AB | Nền đường | |||
| 1 | Cắt bê tông nhựa dày 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,059 | 100m |
| 2 | Cắt bê tông xi măng dày trung bình 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 105,88 | m |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,109 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,609 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường K>=0.98 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,022 | 100m2 |
| AC | Mặt đường mở rộng | |||
| 1 | Thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,022 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám t/c 0,5kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,022 | 100m2 |
| 3 | Thảm Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,022 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám t/c 1,0kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,022 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,255 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,255 | 100m3 |
| AD | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (Vuốt nối đoạn đường mở rộng vị trí nền đường đào bxh=0.15x0.1m) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,794 | m3 |
| AE | Sơn đường | |||
| 1 | Sơn phản quang màu vàng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43,95 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu trắng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 161,27 | m2 |
| AF | KHU VỰC 4 GIAO LỘ ĐỖ XUÂN HỢP – ĐẠI LỘ 2 | |||
| AG | Mặt đường tăng cường | |||
| 1 | Thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,595 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám t/c 0,5kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,595 | 100m2 |
| AH | Sơn đường | |||
| 1 | Sơn phản quang màu vàng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12,15 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu trắng mặt đường dày 2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 159,9 | m2 |
| AI | KHU VỰC 5 BÊN TRÁI TUYẾN: ĐOẠN TỪ HẺM 359 ĐẾN ĐƯỜNG VÀO ĐÌNH BÌNH THÁI | |||
| AJ | Nền đường | |||
| 1 | Cắt bê tông nhựa dày 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 2 | Cắt bê tông xi măng dày trung bình 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 91,975 | m |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,656 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,497 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường K>=0.98 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,731 | 100m2 |
| AK | Mặt đường mở rộng | |||
| 1 | Thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,731 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám t/c 0,5kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,731 | 100m2 |
| 3 | Thảm Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,731 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám t/c 1,0kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,731 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,683 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,683 | 100m3 |
| AL | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (Vuốt nối đoạn đường mở rộng vị trí nền đường đào bxh=0.15x0.1m) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,69 | m3 |
| AM | Cải tạo hố ga thu nước mưa hiện hữu | |||
| AN | Giếng thu | |||
| 1 | Đập bỏ bê cổ giếng hiện hữu ( chiều cao trung bình 10cm) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 2 | Bêtông đá 1x2 M200 (Lấp cửa thu nước hiện hữu) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 3 | Ván khuôn giếng thu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| AO | Khuôn giếng | |||
| 1 | Tháo bỏ khuôn giếng đúc sẵn, trọng lượng =343kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn, trọng lượng >250kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cốt thép khuôn giếng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 4 | Cốt thép khuôn giếng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép hình V50x50x5 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,432 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,282 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| AP | Tấm đan đúc sẵn, nắp gang chắn rác | |||
| 1 | Tháo bỏ tấm đan đúc sẵn hiện hữu, trọng lượng =196kg/ck | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt tấm đan thép mạ kẽm làm mới trọng lượng <250kg/cấu kiện | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất thép hình, thép tấm mạ kẽm tấm đan thép làm mới | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,317 | tấn |
| AQ | ĐƯỜNG VÕ CHÍ CÔNG | |||
| AR | TRỤ HỘ LAN 1800m (3 phân đoạn) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ hộ lan | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 129,6 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 84 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 48 | m3 |
| 4 | Cung cấp thanh thép đệm U160x160x5mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 600 | cái |
| 5 | Cung cấp trụ hộ lan 160x160x5x1300mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 600 | trụ |
| 6 | Cung cấp tôn sóng hộ lan W310, dài 3.32m dày 3mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 599 | tấm |
| 7 | Cung cấp tấm đầu cong W310 dài 0.7m, dày 3mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | tấm |
| 8 | Lắp đặt trụ hộ lan và tấm tôn sóng | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.800 | m |
| 9 | Cung cấp bu lông D20 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 600 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông D16 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4.800 | cái |
| 11 | Tiêu phản quang | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 600 | cái |
| AS | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 90 | công |
| 2 | Biển báo tam giác (biển 203c, 245a, 227) KH (2%*3 tháng + 7% *34 lần lắp đặt) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Biển báo tròn (302b) KH (2%*3 tháng + 7% *34 lần lắp đặt) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Biển báo hình chữ nhật (441a, 441b) kích thước (90x130cm) KH (2%*3 tháng + 7% *34 lần lắp đặt) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Biển báo hình chữ nhật xin lỗi kích thước (60x160cm) KH (2%*3 tháng + 7% *34 lần lắp đặt) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Đèn chớp xoay cảnh báo ban đêm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo công trình (19 khung) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 34,2 | m2 |
| 8 | Thép hình, KH (2%*3 tháng + 7% *34 lần lắp đặt) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 241,59 | kg |
| 9 | Thép tròn D<=10mm, KH (2%*3 tháng + 7% *34 lần lắp đặt) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20,14 | kg |
| 10 | Thép tròn D>=18mm, KH (2%*3 tháng + 7% *34 lần lắp đặt) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,49 | kg |
| 11 | Sơn phản quang trắng đỏ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 27,17 | m2 |
| 12 | Dây phản quang | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 370 | m |
| AT | GIÁ LONG MÔN DÀI 32.3M TRÊN XA LỘ HÀ NỘI VÀ ĐƯỜNG SONG HÀNH PHẢI (HƯỚNG TỪ ĐƯỜNG ĐỖ XUÂN HỢP ĐẾN ĐƯỜNG LÊ VĂN VIỆT) | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,579 | tấn |
| 8 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,579 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2.579 | kg |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,579 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,579 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,293 | 10 tấn/km |
| 13 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,348 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,348 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 348 | kg |
| 16 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang D1.26m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 20 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 21 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 24 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,47 | m2 |
| 25 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14 | 10 lỗ khoan |
| AU | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT GIÁ LONG MÔN DÀI 28.0 M TRÊN ĐƯỜNG LÊ VĂN VIỆT (HƯỚNG TỪ ĐƯỜNG QUANG TRUNG ĐẾN XA LỘ HÀ NỘI) | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,372 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,514 | tấn |
| 8 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,514 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2.514 | kg |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,514 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,514 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,293 | 10 tấn/km |
| 13 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,413 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,413 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 413 | kg |
| 16 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang D1.26m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | SXLD biển báo phản quang 1,08x2,16m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 21 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 22 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 25 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,47 | m2 |
| 26 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,2 | 10 lỗ khoan |
| AV | HẠNG MỤC: GIÁ LONG MÔN 17.5M TRÊN ĐƯỜNG LÊ VĂN CHÍ (HƯỚNG TỪ ĐƯỜNG HOÀNG DIỆU 2 ĐẾN ĐƯỜNG VÕ VĂN NGÂN) | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,888 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,137 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,917 | tấn |
| 8 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,917 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.917 | kg |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,917 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,917 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,205 | 10 tấn/km |
| 13 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 136 | kg |
| 16 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang D1.26m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 20 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 21 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 24 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 25 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,6 | 10 lỗ khoan |
| AW | HẠNG MỤC: GIÁ LONG MÔN 38.8M TRÊN ĐƯỜNG VÕ VĂN NGÂN (HƯỚNG TỪ LÊ VĂN CHÍ ĐẾN XA LỘ HÀ NỘI) | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,439 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M32 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,487 | tấn |
| 8 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,487 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4.487 | kg |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,487 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,487 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,483 | 10 tấn/km |
| 13 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,34 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,34 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 340 | kg |
| 16 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang D1.26m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | SXLD biển báo phản quang 1,08x2,16m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 21 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 22 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 25 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,47 | m2 |
| 26 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,6 | 10 lỗ khoan |
| AX | HẠNG MỤC: GIÁ LONG MÔN 29.8M TRÊN ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG (HƯỚNG TỪ ĐỖ XUÂN HỢP ĐẾN VÕ CHÍ CÔNG) | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,372 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,565 | tấn |
| 8 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,565 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2.565 | kg |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,565 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,565 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,296 | 10 tấn/km |
| 13 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,392 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,392 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 392 | kg |
| 16 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang D1.26m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | SXLD biển báo phản quang 1,08x2,16m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 21 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 22 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 25 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,47 | m2 |
| 26 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,2 | 10 lỗ khoan |
| AY | HẠNG MỤC: GIÁ LONG MÔN 29.8M TRÊN ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG (HƯỚNG TỪ BƯNG ÔNG THOÀN ĐẾN VÕ CHÍ CÔNG) | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,372 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,565 | tấn |
| 8 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,565 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2.565 | kg |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,565 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,565 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,296 | 10 tấn/km |
| 13 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,392 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,392 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 392 | kg |
| 16 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang D1.26m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | SXLD biển báo phản quang 1,08x2,16m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 21 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 22 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 25 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,47 | m2 |
| 26 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,2 | 10 lỗ khoan |
| AZ | HẠNG MỤC: GIÁ LONG MÔN TRÊN ĐƯỜNG VÕ CHÍ CÔNG 17.5M (HƯỚNG TỪ LIÊN PHƯỜNG ĐI NGUYỄN DUY TRINH) | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,688 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1700mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,578 | tấn |
| 9 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,578 | tấn |
| 10 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.578 | kg |
| 11 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,578 | tấn |
| 12 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,578 | tấn |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,172 | 10 tấn/km |
| 14 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 16 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 144 | kg |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 20 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 21 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 24 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 25 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14 | 10 lỗ khoan |
| BA | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT GIÁ LONG MÔN L=17.5M TRÊN ĐƯỜNG VÕ CHÍ CÔNG - VỊ TRÍ 2 (HƯỚNG TỪ NGUYỄN DUY TRINH ĐI CẦU PHÚ MỸ) | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,496 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M30 1300mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,6 | tấn |
| 9 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,6 | tấn |
| 10 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.600 | kg |
| 11 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,6 | tấn |
| 12 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,6 | tấn |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,176 | 10 tấn/km |
| 14 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 16 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 160 | kg |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 20 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 21 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 24 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 25 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14 | 10 lỗ khoan |
| BB | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT GIÁ LONG MÔN L=21.5M TRÊN ĐƯỜNG VÕ CHÍ CÔNG VỊ TRÍ SỐ 3 | |||
| 1 | Đào đất móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,96 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M32 1000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M32 2000mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Sản xuất các kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,827 | tấn |
| 9 | Lắp dựng các kết cấu thép giá long môn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,827 | tấn |
| 10 | Mạ kẽm kết cấu thép giá long môn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2.827 | kg |
| 11 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,827 | tấn |
| 12 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,827 | tấn |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,307 | 10 tấn/km |
| 14 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,242 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,242 | tấn |
| 16 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 242 | kg |
| 17 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | SXLD biển báo phản quang 0,72x1,1m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 20 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 21 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 24 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 25 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,4 | 10 lỗ khoan |
| BC | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT TRỤ CẦN VƯƠN HƯỚNG TỪ CHỢ THỦ ĐỨC VỀ CẦU SÀI GÒN | |||
| 1 | Đào đất móng trụ cần vươn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,744 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ cần vươn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,098 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M22 1300mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Sản xuất các kết cấu nhúng kẽm trụ cần vươn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,554 | tấn |
| 8 | Lắp dựng các kết cấu thép trụ cần vươn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,554 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm kết cấu thép trụ cần vươn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 554 | kg |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,554 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,554 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,063 | 10 tấn/km |
| 13 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 80 | kg |
| 16 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 18 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 19 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1 km | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 27T, 5 km tiếp theo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 27T, 4 km tiếp theo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 22 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,221 | m2 |
| 23 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,187 | 10 lỗ khoan |
| BD | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT TRỤ CẦN VƯƠN TRÊN ĐƯỜNG VÕ CHÍ CÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng trụ cần vươn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,744 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ cần vươn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <18mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,098 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông móng M22 1300mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Sản xuất các kết cấu nhúng kẽm trụ cần vươn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,68 | tấn |
| 8 | Lắp dựng các kết cấu thép trụ cần vươn (bao gồm bu lông) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,68 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm kết cấu thép trụ cần vươn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 680 | kg |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,68 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép bằng cơ giới 2 lần | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,68 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện thép bằng ô tô tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (vận chuyển nhúng kẽm - lượt đi - lượt về - 40 km) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,084 | 10 tấn/km |
| 13 | Cung cấp sản xuất khung biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép khung đỡ biển báo (bao gồm bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm khung đỡ biển báo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 160 | kg |
| 16 | SXLD biển báo phản quang 3,2x2m | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Vận chuyển biển báo bằng xe tải 2,5T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | ca |
| 18 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | công |
| 19 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1 km | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 27T, 5 km tiếp theo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 27T, 4 km tiếp theo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 22 | Láng vữa xi măng M100 dày 10cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,221 | m2 |
| 23 | Khoan lỗ thép tấm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,781 | 10 lỗ khoan |
| BE | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT 3 CAMERA PTZ | |||
| BF | DY CÁP ĐIỆN CÁC LOẠI | |||
| 1 | Cáp nguồn ngầm 2x6mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | 100m |
| 2 | Cáp mạng CAT 6 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,15 | 1000m |
| 3 | Cáp điều khiển 3x2.5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,5 | 100m |
| BG | TIẾP ĐỊA HỆ THỐNG | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa Þ16x2,4m thép mạ đồng | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Dây đồng trần C25mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30 | m |
| 3 | Hàn hóa nhiệt (Cọc tiếp địa và dây đồng trần C25) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | Mối |
| BH | TRỤ CHIẾU SÁNG VÀ TỦ | |||
| 1 | Camera PTZ 1080 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Chân đế Camera | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Cần lắp camera | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | Cần |
| 4 | Tủ Camera + bộ kiềng treo nổi | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P, 25A, 6kA | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P-25A, 30mA | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt chống sét lan truyền đường nguồn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Ổ cứng lưu trữ 4T | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Bản quyền phần mềm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | BSDQ |
| 10 | Thuê bao đường truyền 8NPS- 5Mps/1 CAMERA | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | Tháng |
| 11 | Cài đặt hệ điều hành và thiết lập cấu hình, loại thiết bị máy chủ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 12 | Cài đặt phần mềm ghi hình và quản lý dữ liệu cho camera | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 13 | Kiểm tra, cấu hình và đồng bộ hệ thống các thiết bị mới với hệ thống máy chủ hiện hữu tại trung tâm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 14 | Kiểm tra cấu hình và đồng bộ hệ thống các thiết bị mới với hệ thống Switch hiện hữu tại trung tâm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 15 | Kiểm tra cấu hình và đồng bộ hệ thống các thiết bị mới với hệ thống Firewall hiện hữu tại trung tâm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi