Gói thầu: Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-29 SCL đường dây 22kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-29 SCL đường dây 22kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 09:41:00 đến ngày 2020-11-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,808,200,822 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công | |||
| 1 | Móng cột MT5 | Theo chương V E-HSMT | 9 | móng |
| 2 | Móng cột MT4 | Theo chương V E-HSMT | 46 | móng |
| 3 | Móng cột MT-6A | Theo chương V E-HSMT | 14 | móng |
| 4 | Móng cột MT-8A | Theo chương V E-HSMT | 2 | móng |
| 5 | Móng néo | Theo chương V E-HSMT | 4 | móng |
| 6 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V E-HSMT | 71 | bộ |
| 7 | Cột bêtông NPC LT12m-190-9 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 8 | Cột bêtông NPC LT14m-190-9,2 | Theo chương V E-HSMT | 39 | cột |
| 9 | Cột bêtông LT14m-230-24 | Theo chương V E-HSMT | 13 | cột |
| 10 | Cột bêtông NPC LT14m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 11 | Cột bêtông LT16m-230-24 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 12 | Cột bêtông NPC LT16m-190-11 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 13 | Cột bêtông NPC LT16m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 14 | Cột bêtông LT16m-323-35 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 15 | Cổ dề néo | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Dây néo + tăng đơ cột 12m | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Xà rẽ sứ chuỗi: XRSC 22kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Xà néo bằng đầu cột 323 | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Xà néo cột đơn: XN 22kV | Theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng: XĐT 22kV | Theo chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 21 | Chụp đầu cột 3m | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà đỡ vượt: XĐV 22kV | Theo chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 23 | Xà néo góc lệch 3 pha sứ đứng: XNG22-3L | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Xà néo bằng đầu cột 230 | Theo chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 25 | Xà rẽ néo đầu cột 230 | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Tháo lắp hệ thống máy cắt | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Tháo lắp hệ thống tụ bù | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Tháo lắp lại xà đỡ, rẽ | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Tháo lắp lại xà néo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà thu lôi: XTL 22kV | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Xà đỡ cung 3 pha | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Xà đỡ cung 1 pha | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | CD 1 pha LTĐ 24kV-630A + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ(3pha) |
| 34 | Thu lôi van ZnO 24kV + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ(3pha) |
| 35 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V E-HSMT | 14.725 | m |
| 36 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V E-HSMT | 9.462 | m |
| 37 | Sứ đứng 24kV + ty (DR>=550mm) | Theo chương V E-HSMT | 373 | quả |
| 38 | Chuỗi Polime 24kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 258 | chuỗi |
| 39 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 327 | bộ |
| 40 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 759 | bộ |
| 41 | Ống nối dây ON-AC70 | Theo chương V E-HSMT | 24 | ống |
| 42 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 43 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 44 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V E-HSMT | 382 | ống |
| 45 | Tháo lắp chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 54 | chuỗi |
| 46 | Kéo dây vượt sông | Theo chương V E-HSMT | 1 | vị trí |
| B | Nhân công Thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông 14m | Theo chương V E-HSMT | 53 | cột |
| 3 | Cột bê tông 16m | Theo chương V E-HSMT | 12 | cột |
| 4 | Cầu dao 22-35 kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 22kV | Theo chương V E-HSMT | 373 | quả |
| 7 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 258 | chuỗi |
| 8 | Phụ kiện chuỗi, chống sét | Theo chương V E-HSMT | 327 | bộ |
| 9 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V E-HSMT | 14.229 | m |
| 10 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 9.066 | m |
| 11 | Xà đỡ thẳng | Theo chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 13 | Xà rẽ | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Chụp cột | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo | Theo chương V E-HSMT | 37 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cung 3 pha | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ cung 1 pha | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà thu lôi | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Dây néo,cổ dề | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi