Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 18:29:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,991,449,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hào cáp kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,6416 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 79,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2636 | 100m3 |
| 4 | Hào cáp kỹ thuật đúc sẵn dưới lòng đường KT 600x800 dày 12A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 556 | m |
| 5 | Hào cáp kỹ thuật đúc sẵn trên hè KT 600x800 dày 12C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | m |
| 6 | Cung cấp thép L50x5 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8.812,364 | kg |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5888 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5888 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,65 | 100m |
| 10 | Lắp đặt hào kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,96 | 100m |
| B | Giếng cáp (20 cái): | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2803 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,78 | m3 |
| 3 | Bê tông giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52,876 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,392 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3111 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 6;8mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,115 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5306 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2466 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4801 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp bộ nắp hố ga khung vuông nổi, nắp tròn tải trọng 125 KN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 160mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| C | Hệ thống sơn biển báo: | |||
| 1 | Biển báo số 423 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,92 | m2 |
| 2 | Biển báo số 102 (biển tròn đường kính 700mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cột biển báo D90 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 4 | Lắp đặt biển báo đường giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 142,71 | m2 |
| D | Mặt đường: | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 151,3854 | 100m2 |
| 2 | Mua bê tông nhựa hạt mịn 6,0% | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.834,791 | tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 151,3854 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 544,1236 | m3 |
| E | Vỉa hè, đan rãnh, hố trồng cây: | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch Terazo KT gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5.441,236 | m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1216 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,515 | m3 |
| 4 | Lát tấm đan rãnh biên | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 210,3 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,4827 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2172 | m3 |
| 7 | Lát gạch lá dừa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 314,28 | m2 |
| 8 | Trồng cỏ nhật thảm tại vị trí bồn hoa trên đường (khu đất bó vỉa loại C) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 211,47 | m² |
| F | Điện chiếu sáng: Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6944 | 100m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.100 | m |
| 3 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,352 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6944 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2905 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,051 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4698 | 100m2 |
| 8 | Khung móng cột M16x240x240x675 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 9 | Khung móng cột M16x340x340x525 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Khung móng tủ M16x200x500x650 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | 100m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,05 | m2 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6 | 1000viên |
| 15 | Mua gạch chỉ đặc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5.600 | viên |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,88 | 100m |
| 17 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 118 | cái |
| G | Điện chiếu sáng: Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột 11m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cột |
| 3 | Lắp choá đèn S150W ở độ cao <=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 4 | Tay ALEQUYN 2 nhánh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 bộ |
| 5 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới, cột 4.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 6 | Lắp đặt đèn cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5 | 100m |
| 8 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,95 | 100m |
| 9 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,96 | 100m |
| 10 | Làm đầu cáp khô | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | đầu cáp |
| 11 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | đầu cáp |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | bảng |
| 13 | Luồn dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 lên đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,85 | 100m |
| 14 | Đánh số cột thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | 10 cột |
| 15 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | bộ |
| 16 | Làm tiếp địa lặp lại trung tính tại vị trí cột điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | 1 bộ |
| 17 | Làm tiếp địa lặp lại cho tủ điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 18 | Rải dây đồng M10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,534 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi