Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG PHÚC THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 17:23:00 đến ngày 2020-11-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 453,747,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: BIỂN, BẢNG HIỆU | |||
| 1 | Sản xuất cột Bằng thép hình | Theo dự toán được duyệt | 0,3024 | Tấn |
| 2 | Sản xuất xà gồ thép | Theo dự toán được duyệt | 0,1122 | Tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo dự toán được duyệt | 0,1122 | Tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo dự toán được duyệt | 0,3024 | Tấn |
| 5 | Đóng tôn phẳng vào khung thép | Theo dự toán được duyệt | 0,24 | 100M2 |
| 6 | Lắp đặt tấm hamles vào tôn | Theo dự toán được duyệt | 24 | M2 |
| 7 | Ốp vê nhôm bọc cạnh | Theo dự toán được duyệt | 28 | Md |
| 8 | Đào đất cấp II | Theo dự toán được duyệt | 0,936 | M3 |
| 9 | Bê tông chôn trụ đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 0,9 | M3 |
| 10 | Thay chữ màu trắng sang màu vàng 2 mặt 1 bảng hiệu | Theo dự toán được duyệt | 19 | Bảng |
| 11 | Biển chức trách (60x84)cm, nẹp nhôm trắng + kính trắng 4ly | Theo dự toán được duyệt | 46 | Cái |
| 12 | Khung bản đồ (2x1,5)m, khung nhôm, kính trắng 5ly | Theo dự toán được duyệt | 4 | Cái |
| 13 | Biển tên treo trước phòng (20x40)cm | Theo dự toán được duyệt | 51 | Biển |
| 14 | Biển tên sở chỉ huy (40x80)cm | Theo dự toán được duyệt | 1 | Biển |
| 15 | Biển tên hiên cổng (40x60)cm | Theo dự toán được duyệt | 1 | Biển |
| 16 | Cung cấp thùng gỗ treo cờ | Theo dự toán được duyệt | 1 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: CỬA CỔNG THÉP, CỔNG HỘP | |||
| 1 | Tháo dỡ cử cũ hư hỏng | Theo dự toán được duyệt | 25,09 | M2 |
| 2 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo dự toán được duyệt | 25,09 | M2 |
| 3 | Đào đất cống hộp | Theo dự toán được duyệt | 20,28 | M3 |
| 4 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Theo dự toán được duyệt | 7,8 | 100M |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo dự toán được duyệt | 0,63 | M3 |
| 6 | Đắp cát đầu cừ | Theo dự toán được duyệt | 0,63 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo dự toán được duyệt | 0,2762 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Theo dự toán được duyệt | 0,7856 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Theo dự toán được duyệt | 0,0216 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn cống | Theo dự toán được duyệt | 0,4672 | 100M2 |
| 11 | Bê tông cống hộp, đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 6,34 | M3 |
| 12 | Đắp đất hố cống | Theo dự toán được duyệt | 0,1673 | 100M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo dự toán được duyệt | 0,0034 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Theo dự toán được duyệt | 0,0128 | Tấn |
| 15 | Ván khuôn trụ cột | Theo dự toán được duyệt | 0,024 | 100M2 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 0,12 | M3 |
| 17 | Thanh giằng kéo cửa cồng bằng thép mạ kẽm đK 90x2mm | Theo dự toán được duyệt | 1,2 | M |
| 18 | Lắp đặt cửa cống bằng gỗ dày 7cm, gia cố nẹp thép | Theo dự toán được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Palang lắc cáp kéo cửa cống | Theo dự toán được duyệt | 1 | Cái |
| C | HẠNG MỤC: TAM CẤP | |||
| 1 | Phá dỡ bậc tam cấp xây gạch | Theo dự toán được duyệt | 1,912 | M3 |
| 2 | Ban sửa tạo mặt bằng | Theo dự toán được duyệt | 4 | Công |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng đường kính 14 mm | Theo dự toán được duyệt | 0,5803 | 100Kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng đường kính 6 mm | Theo dự toán được duyệt | 0,1119 | 100Kg |
| 5 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố xà dầm, giằng | Theo dự toán được duyệt | 4,32 | M2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 0,432 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền tam cấp đường kính 10 mm, a120, 2 lớp thép | Theo dự toán được duyệt | 2,1225 | 100Kg |
| 8 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm, cấy thép vào đà | Theo dự toán được duyệt | 120 | Lỗ |
| 9 | Sikadua 731 kết dính thép vào đà, tc 1,7kg/m2 dày 1mm | Theo dự toán được duyệt | 0,4433 | Kg |
| 10 | Bê tông nền sàn tam cấp, đá 1x2 mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 1,152 | M3 |
| 11 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 0,567 | M3 |
| 12 | Láng nền sàn tam cấp vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 13,44 | M2 |
| 13 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Theo dự toán được duyệt | 13,44 | M2 |
| 14 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo dự toán được duyệt | 1,516 | M3 |
| 15 | Ban sửa mặt bằng | Theo dự toán được duyệt | 4 | Công |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng đường kính 14 mm | Theo dự toán được duyệt | 0,4739 | 100Kg |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng đường kính 6 mm | Theo dự toán được duyệt | 0,009 | 100Kg |
| 18 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố xà dầm, giằng | Theo dự toán được duyệt | 3,44 | M2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 0,344 | M3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính 10 mm | Theo dự toán được duyệt | 1,5845 | 100Kg |
| 21 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm | Theo dự toán được duyệt | 84 | Lỗ |
| 22 | Sikadua 731 kết dính thép vào đà, tc 1,7kg/m2 dày 1mm | Theo dự toán được duyệt | 0,3103 | Kg |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 0,888 | M3 |
| 24 | Xây các kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 0,4185 | M3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 10,36 | M2 |
| 26 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Theo dự toán được duyệt | 10,36 | M2 |
| 27 | Phá dỡ bậc cấp xây gạch | Theo dự toán được duyệt | 4,4888 | M3 |
| 28 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Theo dự toán được duyệt | 1,434 | M3 |
| 29 | Ban sửa mặt bằng | Theo dự toán được duyệt | 4 | Công |
| 30 | Đắp cát bù lún | Theo dự toán được duyệt | 0,0378 | 100M3 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng đường kính 14 mm | Theo dự toán được duyệt | 0,5368 | 100Kg |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng đường kính 6 mm | Theo dự toán được duyệt | 0,0104 | 100Kg |
| 33 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố xà dầm, giằng | Theo dự toán được duyệt | 3,96 | M2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 0,396 | M3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính 10 mm | Theo dự toán được duyệt | 2,4778 | 100Kg |
| 36 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm | Theo dự toán được duyệt | 104 | Lỗ |
| 37 | Sikadua 731 kết dính thép vào đà, tc 1,7kg/m2 dày 1mm | Theo dự toán được duyệt | 0,3842 | Kg |
| 38 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 0,945 | M3 |
| 39 | Xây các tam cấp bằng gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 1,1588 | M3 |
| 40 | Trát 2 tường cánh vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 4,8 | M2 |
| 41 | Bả matit vào tường | Theo dự toán được duyệt | 4,8 | M2 |
| 42 | Sơn tường 3 nước | Theo dự toán được duyệt | 4,8 | M2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 13,86 | M2 |
| 44 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Theo dự toán được duyệt | 13,86 | M2 |
| 45 | Xây chổ bậc hở bằng gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 0,192 | M3 |
| 46 | Trát vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 1,92 | M2 |
| D | HẠNG MỤC: PHÒNG VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | Theo dự toán được duyệt | 2 | 1 bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Theo dự toán được duyệt | 4 | 1 bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Lavabo | Theo dự toán được duyệt | 2 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo dự toán được duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo dự toán được duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt lavabo loại có chân | Theo dự toán được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo dự toán được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Theo dự toán được duyệt | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo dự toán được duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam | Theo dự toán được duyệt | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 21mm | Theo dự toán được duyệt | 0,08 | 100M |
| 12 | Lắp đặt co, tê nhựa | Theo dự toán được duyệt | 20 | Cái |
| 13 | Xử lý chổ ống nước thấm | Theo dự toán được duyệt | 2 | Công |
| 14 | Đóng trần khung nhôm nổi tấm Pasbo chống thấm | Theo dự toán được duyệt | 14,64 | M2 |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Theo dự toán được duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Theo dự toán được duyệt | 45,96 | M2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo dự toán được duyệt | 45,96 | M2 |
| 18 | Sơn tường 3 nước | Theo dự toán được duyệt | 45,96 | M2 |
| E | HẠNG MỤC: MÁI CHE LƯỚI LAN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép | Theo dự toán được duyệt | 0,0958 | Tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo dự toán được duyệt | 0,0958 | Tấn |
| 3 | Che lưới lan | Theo dự toán được duyệt | 2,308 | 100M2 |
| 4 | Đào đất cấp II | Theo dự toán được duyệt | 3,2 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo dự toán được duyệt | 1,6 | M3 |
| 6 | Xây bao nền đường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo dự toán được duyệt | 3,2 | M3 |
| 7 | Ban sửa lại mặt đường | Theo dự toán được duyệt | 5 | Công |
| 8 | Làm mặt đường đá cấp phối Dmax4mm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo dự toán được duyệt | 0,32 | 100M2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo dự toán được duyệt | 4,8 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi