Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201068630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201068090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:54:00 đến ngày 2020-11-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,261,843 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, Mặt Đường | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ, đánh cấp-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 7,3686 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 7,3686 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, nút giao thông, đào khuôn,bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 62,718 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8213 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất để đắp , ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III (đất tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 30,4429 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất để đắp) | Theo hồ sơ thiết kế | 34,0964 | 100m3 |
| 7 | Phá đá nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9318 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤500m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9318 | 100m3 |
| B | Gia cố rãnh dọc: | |||
| 1 | Đào khuôn rãnh-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 121,45 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái kênh mương + gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 122,74 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2366 | 100m2 |
| C | Mặt đường BTXM + nút giao thông | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4443 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 23,0089 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 460,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4818 | 100m2 |
| 5 | Gỗ gòn khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | m2 |
| 6 | Nhưa đường chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 133,18 | kg |
| D | Gia cố mái taluy (Đoạn K0+465,19-:-K0+523,17) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,622 | 100m3 |
| 2 | Đắp móng chân khay | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2073 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4147 | 100m3 |
| 4 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,55 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3105 | 100m2 |
| 6 | Lót bao ni lon chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 714,83 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái taluy, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 85,78 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái gia cố | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1783 | 100m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0835 | 100m3 |
| 10 | Ống nhựa PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | m |
| 11 | Đắp cát móng chân khay | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0527 | 100m3 |
| 12 | Bọc Vãi địa tầng lọc | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1138 | 100m2 |
| 13 | Đào móng cọc tiêu-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | m3 |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | m3 |
| 15 | Thi công cọc tiêu BTCT | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| E | 02 Cống Thoát nước V100 tại K0+342,39 và tại K0+624,8 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2319 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,081 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4289 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7944 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0992 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng đầu cống, chân khay, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,86 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3796 | 100m2 |
| 8 | BT tường đầu, cánh, chân khay, hố tụ M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,26 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5854 | 100m2 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,53 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,404 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8652 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0833 | tấn |
| 14 | Quét nhựa bitum 2 lớp vào mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 109,2 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | đoạn |
| 16 | Bê tông mui luyện, mối nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0248 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép mối nối đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2204 | tấn |
| 19 | BT bản vượt M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 20 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép bản vượt đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3776 | tấn |
| 22 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | 1 rọ |
| 23 | Đắp cấp phối hai bên mang cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0679 | m3 |
| F | Cống thoát nước 2D150 tại K0+180,98 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9738 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1082 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6138 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0311 | 100m3 |
| 6 | BT móng thân cống M150 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,32 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0518 | 100m2 |
| 8 | BT móng đầu cống, sân cống, chân khay M150 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,77 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2079 | 100m2 |
| 10 | BT tường đầu, cánh, hố tụ M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,95 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6918 | 100m2 |
| 12 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | 1 rọ |
| 13 | Đắp cát hố tụ, móng tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0401 | 100m3 |
| 14 | BT ống cống M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,42 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0598 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3352 | tấn |
| 17 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp vào mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 5,77 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1500mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | đoạn |
| 19 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1500mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | mối nối |
| 20 | Chèn cấp phối đá dăm loại B giữa hai cống | Theo hồ sơ thiết kế | 10,44 | m3 |
| 21 | Đào móng chân khay -đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0231 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất móng chân khay | Theo hồ sơ thiết kế | 0,77 | m3 |
| 23 | Đắp cát móng chân khay | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0024 | 100m3 |
| 24 | BT chân khay M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,68 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0673 | 100m2 |
| 26 | BT gia cố mái M150 đá 1x2 dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,43 | m3 |
| 27 | Ván khuôn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0104 | 100m2 |
| 28 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0101 | 100m3 |
| 29 | ông nhựa PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5 | |
| 30 | Đào đất móng cọc tiêu đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | m3 |
| 31 | BT móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | m3 |
| 32 | Thi công cọc tiêu BTCT | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| G | Cống Vuông V50 tại nút giao thông | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0466 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0155 | 100m3 |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,96 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,384 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2533 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1313 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | đoạn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,053 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng cống đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,45 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lớp bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0149 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lớp bảo vệ đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,46 | m3 |
| 13 | Cốt thép lớp mối nối+bảo vệ, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0696 | tấn |
| 14 | Đệm đá 4x6 chèn cát | Theo hồ sơ thiết kế | 3,34 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,32 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,26 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0422 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0388 | 100m2 |
| H | Cống D100 tại K0+465,19 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,52 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đất móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1735 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3465 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m3 |
| 5 | BT móng thân cống M150 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,8 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,093 | 100m2 |
| 7 | BT móng tường đầu, tường cánh , sân cống, chân khay M150 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1232 | 100m2 |
| 9 | BT tường đầu, cánh, hố tụ M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,81 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2852 | 100m2 |
| 11 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | 1 rọ |
| 12 | Đắp cát hố tụ, móng tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,538 | 100m3 |
| 13 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,45 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,691 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3714 | tấn |
| 16 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp vào mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 6,78 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | đoạn |
| 18 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | mối nối |
| I | Tấm đan vào nhà dân (03 tấm) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0422 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0158 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi