Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201130683-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường THPT Nhữ Văn Lan
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201129033
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 18:03:00 đến ngày 2020-11-18 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,376,519,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: Cải tạo, sửa chữa nhà A
1 Tháo dỡ hệ thống cấp điện và thiết bị điện Chương V/E-HSMT 4 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 152,96 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V/E-HSMT 464,8 m
4 Phá dỡ lan can hành lang Chương V/E-HSMT 20,7 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông ngăn cửa sổ Chương V/E-HSMT 1,664 m3
6 Phá dỡ tường lan can cầu thang Chương V/E-HSMT 1,4796 m3
7 Phá dỡ giằng lan can hành lang Chương V/E-HSMT 0,506 m3
8 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Chương V/E-HSMT 624,3239 m2
9 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Chương V/E-HSMT 26 cấu kiện
10 Phá lớp mài granito Chương V/E-HSMT 40,7558 m2
11 Phá dỡ lớp vữa láng sê nô mái Chương V/E-HSMT 234,8486 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/E-HSMT 1.008,4999 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V/E-HSMT 524,9179 m2
14 Cạo bỏ + vệ sinh lớp sơn tường nhà hiện trạng Chương V/E-HSMT 1.123,0767 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/E-HSMT 72,878 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 72,878 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 72,878 m3
18 Dán khò chống thấm sê nô mái Chương V/E-HSMT 195,1638 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 234,8486 m2
20 Bơm keo vào các mối vít trên mái tôn Chương V/E-HSMT 1 công trình
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 364,2384 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 547,1213 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 135,9402 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 388,9777 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 97,1402 m2
26 Láng nền tạo phẳng dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 624,3239 m2
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 624,3239 m2
28 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500 Chương V/E-HSMT 32,332 m2
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 12,2628 m2
30 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 28,493 m2
31 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 56,91 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường nhà Chương V/E-HSMT 1.355,4684 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V/E-HSMT 759,6041 m2
34 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Chương V/E-HSMT 484,512 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.212,9888 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.386,5957 m2
37 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi Chương V/E-HSMT 32,48 m2
38 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Chương V/E-HSMT 128 m2
39 Phụ kiện cửa đi Chương V/E-HSMT 8 bộ
40 Phụ kiện cửa sổ Chương V/E-HSMT 40 bộ
41 Vách nhựa lõi thép Chương V/E-HSMT 7,77 m2
42 Cạo rỉ hoa sắt Chương V/E-HSMT 93,36 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 93,36 m2
44 Gia công lan can hành lang Chương V/E-HSMT 0,9537 tấn
45 Lắp dựng lan can sắt Chương V/E-HSMT 58,141 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 78,6453 m2
47 Vệ sinh mái ngói Chương V/E-HSMT 2 công
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/E-HSMT 10,1997 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V/E-HSMT 7,7795 100m2
50 Lắp đặt đèn led đôi 2x36w, máng phản quang, ty treo Chương V/E-HSMT 48 bộ
51 Lắp đặt đèn led đơn 36w, máng phản quang treo bảng Chương V/E-HSMT 8 bộ
52 Lắp đặt đèn treo tường (24x/220V) Chương V/E-HSMT 1 bộ
53 Lắp đặt đèn led D300 24w Chương V/E-HSMT 14 bộ
54 Tủ điện tổng vỏ kim loại Chương V/E-HSMT 1 bộ
55 Tủ điện tầng vỏ kim loại Chương V/E-HSMT 1 bộ
56 Tủ điện phòng 3/6LA Chương V/E-HSMT 8 bộ
57 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 56 cái
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/E-HSMT 32 cái
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V/E-HSMT 56 cái
60 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 8 cái
62 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 8 cái
63 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V/E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt các aptomat 3 pha - 150A Chương V/E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 100A Chương V/E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha - 75A Chương V/E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 20A Chương V/E-HSMT 8 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 16A Chương V/E-HSMT 26 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V/E-HSMT 980 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 300 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/E-HSMT 280 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V/E-HSMT 150 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V/E-HSMT 40 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V/E-HSMT 2 m
75 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V/E-HSMT 100 m
76 Lắp đặt nẹp vuông 2P (10x20mm) Chương V/E-HSMT 2.190 m
77 Lắp đặt nẹp vuông 2P5 (14x25mm) Chương V/E-HSMT 122 m
78 Hộp nối chống cháy + đế âm tường Chương V/E-HSMT 46 cái
79 Ổ cắm mạng CAT 5E Chương V/E-HSMT 8 bộ
80 Mặt nạ mạng AMP Chương V/E-HSMT 8 cái
81 Cáp mạng CAT5E Chương V/E-HSMT 140 m
82 Cáp mạng CAT6E Chương V/E-HSMT 100 m
83 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Chương V/E-HSMT 2 cái
84 Kệ tủ Rack 600x800 Chương V/E-HSMT 2 cái
85 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Chương V/E-HSMT 2 cái
86 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Chương V/E-HSMT 2 cái
87 Thanh giữ dây 1U Chương V/E-HSMT 2 cái
88 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Chương V/E-HSMT 8 sợi
89 Ống sun luồn dây D20 Chương V/E-HSMT 140 m
90 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V/E-HSMT 4 cái
91 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V/E-HSMT 4 cái
92 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V/E-HSMT 8 bình
93 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V/E-HSMT 4 bình
94 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V/E-HSMT 0,72 100m
95 Lắp đặt côn, cút nhựa d90 Chương V/E-HSMT 8 cái
96 Lắp đặt chếch nhưa 135-90 Chương V/E-HSMT 16 cái
97 Lắp đặt cmăng sông nhựa d90 Chương V/E-HSMT 18 cái
98 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 8 cái
99 Tháo dỡ hệ thống cấp điện và thiết bị điện Chương V/E-HSMT 1 công
100 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 40,4 m2
101 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V/E-HSMT 116,2 m
102 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V/E-HSMT 24 m2
103 Phá dỡ lan can hành lang Chương V/E-HSMT 8,28 m2
104 Phá dỡ kết cấu bê tông ngăn cửa sổ Chương V/E-HSMT 0,416 m3
105 Phá dỡ tường lan can cầu thang Chương V/E-HSMT 1,3647 m3
106 Phá dỡ giằng lan can hành lang Chương V/E-HSMT 0,2024 m3
107 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Chương V/E-HSMT 168,224 m2
108 Phá lớp mài granito Chương V/E-HSMT 44,67 m2
109 Phá dỡ lớp vữa láng sê nô mái Chương V/E-HSMT 88,2636 m2
110 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/E-HSMT 302,0381 m2
111 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V/E-HSMT 128,9623 m2
112 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/E-HSMT 20,9157 m3
113 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 20,9157 m3
114 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 20,9157 m3
115 Dán khò chống thấm sê nô mái Chương V/E-HSMT 74,3326 m2
116 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 88,2636 m2
117 Bơm keo vào các mối vít trên mái tôn Chương V/E-HSMT 1 công trình
118 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 91,0596 m2
119 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 171,0248 m2
120 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 35,4126 m2
121 Trát trần, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 93,5497 m2
122 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 39,9537 m2
123 Láng nền tạo phẳng, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 168,9 m2
124 Lát nền, sàn, kích thước 500x500, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 168,9 m2
125 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500 Chương V/E-HSMT 8,34 m2
126 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 22,876 m2
127 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,794 m2
128 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V/E-HSMT 395,9002 m2
129 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V/E-HSMT 281,1853 m2
130 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Chương V/E-HSMT 121,128 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 303,2472 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 494,9663 m2
133 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi Chương V/E-HSMT 8,12 m2
134 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Chương V/E-HSMT 32 m2
135 Phụ kiện cửa đi Chương V/E-HSMT 2 bộ
136 Phụ kiện cửa sổ Chương V/E-HSMT 10 bộ
137 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V/E-HSMT 25,6 m2
138 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 25,6 m2
139 Gia công lan can hành lang Chương V/E-HSMT 0,2688 tấn
140 Lắp dựng lan can sắt Chương V/E-HSMT 22,0707 m2
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 21,1407 m2
142 Vệ sinh mái ngói Chương V/E-HSMT 2 công
143 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/E-HSMT 4,2374 100m2
144 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V/E-HSMT 2,3388 100m2
145 Lắp đặt đèn led đôi 2x36w, máng phản quang, ty treo Chương V/E-HSMT 12 bộ
146 Lắp đặt đèn led đơn 36w, máng phản quang treo bảng Chương V/E-HSMT 2 bộ
147 Lắp đặt đèn treo tường (24x/220V) Chương V/E-HSMT 2 bộ
148 Lắp đặt đèn led D300 24w Chương V/E-HSMT 4 bộ
149 Tủ điện phòng 3/6LA Chương V/E-HSMT 8 bộ
150 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 14 cái
151 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/E-HSMT 8 cái
152 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V/E-HSMT 14 cái
153 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
155 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
156 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V/E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 20A Chương V/E-HSMT 2 cái
159 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 16A Chương V/E-HSMT 12 cái
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V/E-HSMT 210 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 100 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/E-HSMT 72 m
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V/E-HSMT 90 m
164 Lắp đặt nẹp vuông 2P (10x20mm) Chương V/E-HSMT 300 m
165 Lắp đặt nẹp vuông 2P5 (14x25mm) Chương V/E-HSMT 75 m
166 Hộp nối chống cháy + đế âm tường Chương V/E-HSMT 12 cái
167 Ổ cắm mạng CAT 5E Chương V/E-HSMT 2 bộ
168 Mặt nạ mạng AMP Chương V/E-HSMT 2 cái
169 Cáp mạng CAT5E Chương V/E-HSMT 80 m
170 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Chương V/E-HSMT 2 sợi
171 Ống sun luồn dây D20 Chương V/E-HSMT 80 m
172 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V/E-HSMT 2 cái
173 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V/E-HSMT 2 cái
174 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V/E-HSMT 4 bình
175 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V/E-HSMT 2 bình
176 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V/E-HSMT 0,18 100m
177 Lắp đặt côn, cút nhựa d90 Chương V/E-HSMT 2 cái
178 Lắp đặt chếch nhưa 135-90 Chương V/E-HSMT 4 cái
179 Lắp đặt măng sông nhựa d90 Chương V/E-HSMT 4 cái
180 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 2 cái
B HM: Sân chơi bãi tập
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 5,3977 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 1,241 100m3
3 Đất mầu tôn sân Chương V/E-HSMT 124,1 m3
4 Lật tấm đan rãnh hiện trạng Chương V/E-HSMT 4 công
5 Vệ sinh, nạo vét rãnh hiện trạng Chương V/E-HSMT 4 công
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh Chương V/E-HSMT 0,32 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 2,64 m3
8 Lắp hoàn trả tấm đan rãnh Chương V/E-HSMT 4 công
9 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,2208 100m3
10 Đào móng hố ga, đất cấp II Chương V/E-HSMT 6,7227 m3
11 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, Chương V/E-HSMT 36,3293 m3
12 Đào đất đặt đường ống thoát nước, đất cấp II, Chương V/E-HSMT 9,2664 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga Chương V/E-HSMT 0,0429 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh Chương V/E-HSMT 0,416 100m2
15 Bê tông lót, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 17,1725 m3
16 Bê tông chèn cống, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,4384 m3
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,113 m3
18 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,868 m3
19 Trát tường hố ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 222,32 m2
20 Láng đáy hố ga, rãnh, vữa XM 75 Chương V/E-HSMT 60,72 m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga Chương V/E-HSMT 0,1295 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,1011 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,5245 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh Chương V/E-HSMT 1,075 tấn
25 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,3836 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,3836 tấn
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 9,3242 m3
28 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 174 cấu kiện
29 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V/E-HSMT 33 đoạn ống
30 Đắp đất hoàn trả công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V/E-HSMT 0,7235 100m3
31 Lớp nilon chống mất nước Chương V/E-HSMT 9,57 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 95,7 m3
33 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V/E-HSMT 221,5 m
C HM: Nhà vệ sinh
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,7481 100m3
2 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 14,387 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 34,3687 100m
4 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 5,499 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc Chương V/E-HSMT 5,499 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 5,8493 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,1007 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,4931 tấn
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 28,3988 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 0,4749 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 5,2245 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể phốt, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,792 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,7945 m3
14 Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 22,572 m2
15 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 5,616 m2
16 Quét 2 nước xi măng Chương V/E-HSMT 28,188 m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,009 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,2038 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,041 100m2
20 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 8 cái
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,4179 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,5291 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,5291 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 8,6319 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,2614 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,4375 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V/E-HSMT 0,0327 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V/E-HSMT 0,2643 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,5966 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,1205 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,6266 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,4106 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 4,8015 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 1,0314 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 1,2735 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 8,0988 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 0,0109 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô ,kính <=10 mm, Chương V/E-HSMT 0,0005 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Chương V/E-HSMT 0,0046 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,..., đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,0572 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,2322 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 220, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 26,9654 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 110, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,0396 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,9893 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 148,6392 m2
46 Trát tường mái, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 16,936 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 217,08 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,3282 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 103,14 m2
50 Trát bạo cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 10,5446 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 43,22 m
52 Dán khò chống thấm mái Chương V/E-HSMT 119,5002 m2
53 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 111,0322 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V/E-HSMT 91,4142 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V/E-HSMT 124,284 m2
56 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,2312 m2
57 Khung inox chậu rửa Chương V/E-HSMT 46,5903 kg
58 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi ( kính dày 6,38mm) Chương V/E-HSMT 4,278 m2
59 Cửa chớp lật nhựa lõi thép ( ( kính dày 6,38mm)) Chương V/E-HSMT 7,7 m2
60 Phụ kiện cửa đi Chương V/E-HSMT 2 bộ
61 Phụ kiện cửa chớp Chương V/E-HSMT 19 bộ
62 Vách composite + Chân Inox Chương V/E-HSMT 100,596 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 148,6392 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 352,0928 m2
65 Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w Chương V/E-HSMT 8 bộ
66 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/E-HSMT 40 m
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/E-HSMT 35 m
69 Ống gen D20 Chương V/E-HSMT 60 m
70 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 24 bộ
71 Lắp đặt hộp đựng giấy VS Chương V/E-HSMT 24 cái
72 Lắp đặt vòi xịt Chương V/E-HSMT 24 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 8 bộ
74 Lắp đặt gương soi ( KT 2580x600)mm Chương V/E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 2 cái
76 Xiphông Chương V/E-HSMT 8 bộ
77 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V/E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt vòi inox lạnh gắn lavabo Chương V/E-HSMT 8 bộ
79 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V/E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V/E-HSMT 1 bể
81 Van phao d25 Chương V/E-HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V/E-HSMT 10 bộ
83 Van xả nhấn tiểu nam Chương V/E-HSMT 10 cái
84 Dây cấp nước Chương V/E-HSMT 34 cái
85 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 4 bộ
86 Ống PPR d=20mm: Chương V/E-HSMT 0,85 100m
87 Ống PPR d=25mm Chương V/E-HSMT 0,5 100m
88 Ống PPR d=32mm: Chương V/E-HSMT 0,1 100m
89 Van 1 chiều d25 Chương V/E-HSMT 1 cái
90 Van 1 chiều d32 Chương V/E-HSMT 1 cái
91 Van khóa D=32mm: Chương V/E-HSMT 1 cái
92 Tê thu 32/20: Chương V/E-HSMT 1 cái
93 Măng xông PPR d=25mm: Chương V/E-HSMT 12 cái
94 Măng xông PPR d=20mm: Chương V/E-HSMT 10 cái
95 Cút PPR D=20mm: Chương V/E-HSMT 6 cái
96 Cút PPR D=25mm: Chương V/E-HSMT 7 cái
97 Cút PPR D=32mm: Chương V/E-HSMT 4 cái
98 Cút PPR ren trong d=20mm Chương V/E-HSMT 49 cái
99 Tê PPR d=20mm Chương V/E-HSMT 47 cái
100 Cút PPR ren trong d=25mm Chương V/E-HSMT 1 cái
101 Tê inox 304 cho vòi xịt và bồn cầu Chương V/E-HSMT 24 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PVC d110 Chương V/E-HSMT 1,2 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC d125 Chương V/E-HSMT 0,3 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC d60 Chương V/E-HSMT 0,7 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PVC d34 Chương V/E-HSMT 0,3 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC d42 Chương V/E-HSMT 0,06 100m
107 Lắp đặt cút nhựa PVC d110 Chương V/E-HSMT 13 cái
108 Lắp đặt cút nhựa PVC d125 Chương V/E-HSMT 1 cái
109 Tê thu D125 -d110 Chương V/E-HSMT 22 cái
110 Tê thu D110 -d60 Chương V/E-HSMT 16 cái
111 Tê D125 Chương V/E-HSMT 3 cái
112 Tê PVC d=110mm: Chương V/E-HSMT 1 cái
113 Tê PVC d=60mm: Chương V/E-HSMT 3 cái
114 Côn nhựa D34-60 Chương V/E-HSMT 19 cái
115 Côn nhựa D110-D125 Chương V/E-HSMT 5 cái
116 Côn nhựa D110-D60 Chương V/E-HSMT 5 cái
117 Chóp thông hơi d42 Chương V/E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 Chương V/E-HSMT 0,3 100m
119 Lắp đặt cút nhựa PVC d90 Chương V/E-HSMT 4 cái
120 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 3 cái
121 Tê nhựa D90 Chương V/E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->