Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Nhữ Văn Lan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 18:03:00 đến ngày 2020-11-18 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,376,519,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Cải tạo, sửa chữa nhà A | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện và thiết bị điện | Chương V/E-HSMT | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 152,96 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V/E-HSMT | 464,8 | m |
| 4 | Phá dỡ lan can hành lang | Chương V/E-HSMT | 20,7 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông ngăn cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 1,664 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường lan can cầu thang | Chương V/E-HSMT | 1,4796 | m3 |
| 7 | Phá dỡ giằng lan can hành lang | Chương V/E-HSMT | 0,506 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 624,3239 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Chương V/E-HSMT | 26 | cấu kiện |
| 10 | Phá lớp mài granito | Chương V/E-HSMT | 40,7558 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô mái | Chương V/E-HSMT | 234,8486 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/E-HSMT | 1.008,4999 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 524,9179 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ + vệ sinh lớp sơn tường nhà hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 1.123,0767 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/E-HSMT | 72,878 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 72,878 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 72,878 | m3 |
| 18 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Chương V/E-HSMT | 195,1638 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 234,8486 | m2 |
| 20 | Bơm keo vào các mối vít trên mái tôn | Chương V/E-HSMT | 1 | công trình |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 364,2384 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 547,1213 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 135,9402 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 388,9777 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 97,1402 | m2 |
| 26 | Láng nền tạo phẳng dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 624,3239 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 624,3239 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500 | Chương V/E-HSMT | 32,332 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 12,2628 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 28,493 | m2 |
| 31 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 56,91 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường nhà | Chương V/E-HSMT | 1.355,4684 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 759,6041 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Chương V/E-HSMT | 484,512 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.212,9888 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.386,5957 | m2 |
| 37 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | Chương V/E-HSMT | 32,48 | m2 |
| 38 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 128 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa đi | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 40 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 40 | bộ |
| 41 | Vách nhựa lõi thép | Chương V/E-HSMT | 7,77 | m2 |
| 42 | Cạo rỉ hoa sắt | Chương V/E-HSMT | 93,36 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 93,36 | m2 |
| 44 | Gia công lan can hành lang | Chương V/E-HSMT | 0,9537 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V/E-HSMT | 58,141 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 78,6453 | m2 |
| 47 | Vệ sinh mái ngói | Chương V/E-HSMT | 2 | công |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V/E-HSMT | 10,1997 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V/E-HSMT | 7,7795 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt đèn led đôi 2x36w, máng phản quang, ty treo | Chương V/E-HSMT | 48 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn led đơn 36w, máng phản quang treo bảng | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn treo tường (24x/220V) | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn led D300 24w | Chương V/E-HSMT | 14 | bộ |
| 54 | Tủ điện tổng vỏ kim loại | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Tủ điện tầng vỏ kim loại | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Tủ điện phòng 3/6LA | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/E-HSMT | 56 | cái |
| 58 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V/E-HSMT | 32 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V/E-HSMT | 56 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt các aptomat 3 pha - 150A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 100A | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha - 75A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 20A | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 16A | Chương V/E-HSMT | 26 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 980 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 300 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/E-HSMT | 280 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V/E-HSMT | 150 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V/E-HSMT | 40 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V/E-HSMT | 2 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 76 | Lắp đặt nẹp vuông 2P (10x20mm) | Chương V/E-HSMT | 2.190 | m |
| 77 | Lắp đặt nẹp vuông 2P5 (14x25mm) | Chương V/E-HSMT | 122 | m |
| 78 | Hộp nối chống cháy + đế âm tường | Chương V/E-HSMT | 46 | cái |
| 79 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 80 | Mặt nạ mạng AMP | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 81 | Cáp mạng CAT5E | Chương V/E-HSMT | 140 | m |
| 82 | Cáp mạng CAT6E | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 83 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Kệ tủ Rack 600x800 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Thanh giữ dây 1U | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Chương V/E-HSMT | 8 | sợi |
| 89 | Ống sun luồn dây D20 | Chương V/E-HSMT | 140 | m |
| 90 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 92 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Chương V/E-HSMT | 8 | bình |
| 93 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V/E-HSMT | 4 | bình |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương V/E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa d90 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt chếch nhưa 135-90 | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt cmăng sông nhựa d90 | Chương V/E-HSMT | 18 | cái |
| 98 | Cầu chắn rác | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện và thiết bị điện | Chương V/E-HSMT | 1 | công |
| 100 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 40,4 | m2 |
| 101 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V/E-HSMT | 116,2 | m |
| 102 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 24 | m2 |
| 103 | Phá dỡ lan can hành lang | Chương V/E-HSMT | 8,28 | m2 |
| 104 | Phá dỡ kết cấu bê tông ngăn cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 105 | Phá dỡ tường lan can cầu thang | Chương V/E-HSMT | 1,3647 | m3 |
| 106 | Phá dỡ giằng lan can hành lang | Chương V/E-HSMT | 0,2024 | m3 |
| 107 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 168,224 | m2 |
| 108 | Phá lớp mài granito | Chương V/E-HSMT | 44,67 | m2 |
| 109 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô mái | Chương V/E-HSMT | 88,2636 | m2 |
| 110 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/E-HSMT | 302,0381 | m2 |
| 111 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 128,9623 | m2 |
| 112 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/E-HSMT | 20,9157 | m3 |
| 113 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 20,9157 | m3 |
| 114 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 20,9157 | m3 |
| 115 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Chương V/E-HSMT | 74,3326 | m2 |
| 116 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 88,2636 | m2 |
| 117 | Bơm keo vào các mối vít trên mái tôn | Chương V/E-HSMT | 1 | công trình |
| 118 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 91,0596 | m2 |
| 119 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 171,0248 | m2 |
| 120 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 35,4126 | m2 |
| 121 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 93,5497 | m2 |
| 122 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 39,9537 | m2 |
| 123 | Láng nền tạo phẳng, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 168,9 | m2 |
| 124 | Lát nền, sàn, kích thước 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 168,9 | m2 |
| 125 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500 | Chương V/E-HSMT | 8,34 | m2 |
| 126 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 22,876 | m2 |
| 127 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 21,794 | m2 |
| 128 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V/E-HSMT | 395,9002 | m2 |
| 129 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 281,1853 | m2 |
| 130 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Chương V/E-HSMT | 121,128 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 303,2472 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 494,9663 | m2 |
| 133 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | Chương V/E-HSMT | 8,12 | m2 |
| 134 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 32 | m2 |
| 135 | Phụ kiện cửa đi | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 136 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 10 | bộ |
| 137 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 25,6 | m2 |
| 138 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 25,6 | m2 |
| 139 | Gia công lan can hành lang | Chương V/E-HSMT | 0,2688 | tấn |
| 140 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V/E-HSMT | 22,0707 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 21,1407 | m2 |
| 142 | Vệ sinh mái ngói | Chương V/E-HSMT | 2 | công |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V/E-HSMT | 4,2374 | 100m2 |
| 144 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V/E-HSMT | 2,3388 | 100m2 |
| 145 | Lắp đặt đèn led đôi 2x36w, máng phản quang, ty treo | Chương V/E-HSMT | 12 | bộ |
| 146 | Lắp đặt đèn led đơn 36w, máng phản quang treo bảng | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn treo tường (24x/220V) | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt đèn led D300 24w | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 149 | Tủ điện phòng 3/6LA | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 150 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/E-HSMT | 14 | cái |
| 151 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V/E-HSMT | 14 | cái |
| 153 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 20A | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 16A | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 210 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/E-HSMT | 72 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V/E-HSMT | 90 | m |
| 164 | Lắp đặt nẹp vuông 2P (10x20mm) | Chương V/E-HSMT | 300 | m |
| 165 | Lắp đặt nẹp vuông 2P5 (14x25mm) | Chương V/E-HSMT | 75 | m |
| 166 | Hộp nối chống cháy + đế âm tường | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 167 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 168 | Mặt nạ mạng AMP | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 169 | Cáp mạng CAT5E | Chương V/E-HSMT | 80 | m |
| 170 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Chương V/E-HSMT | 2 | sợi |
| 171 | Ống sun luồn dây D20 | Chương V/E-HSMT | 80 | m |
| 172 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 173 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 174 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Chương V/E-HSMT | 4 | bình |
| 175 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V/E-HSMT | 2 | bình |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương V/E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 177 | Lắp đặt côn, cút nhựa d90 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt chếch nhưa 135-90 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt măng sông nhựa d90 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 180 | Cầu chắn rác | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| B | HM: Sân chơi bãi tập | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 5,3977 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 1,241 | 100m3 |
| 3 | Đất mầu tôn sân | Chương V/E-HSMT | 124,1 | m3 |
| 4 | Lật tấm đan rãnh hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 4 | công |
| 5 | Vệ sinh, nạo vét rãnh hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 4 | công |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Chương V/E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 8 | Lắp hoàn trả tấm đan rãnh | Chương V/E-HSMT | 4 | công |
| 9 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 1,2208 | 100m3 |
| 10 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 6,7227 | m3 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, | Chương V/E-HSMT | 36,3293 | m3 |
| 12 | Đào đất đặt đường ống thoát nước, đất cấp II, | Chương V/E-HSMT | 9,2664 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga | Chương V/E-HSMT | 0,0429 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | Chương V/E-HSMT | 0,416 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 17,1725 | m3 |
| 16 | Bê tông chèn cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,4384 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 3,113 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 21,868 | m3 |
| 19 | Trát tường hố ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 222,32 | m2 |
| 20 | Láng đáy hố ga, rãnh, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 60,72 | m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga | Chương V/E-HSMT | 0,1295 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,1011 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,5245 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh | Chương V/E-HSMT | 1,075 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,3836 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,3836 | tấn |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 9,3242 | m3 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Chương V/E-HSMT | 174 | cấu kiện |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V/E-HSMT | 33 | đoạn ống |
| 30 | Đắp đất hoàn trả công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,7235 | 100m3 |
| 31 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V/E-HSMT | 9,57 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 95,7 | m3 |
| 33 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V/E-HSMT | 221,5 | m |
| C | HM: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,7481 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 14,387 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 34,3687 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chương V/E-HSMT | 5,499 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V/E-HSMT | 5,499 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 5,8493 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,1007 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V/E-HSMT | 0,4931 | tấn |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 28,3988 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V/E-HSMT | 0,4749 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 5,2245 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể phốt, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,792 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 3,7945 | m3 |
| 14 | Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 22,572 | m2 |
| 15 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 5,616 | m2 |
| 16 | Quét 2 nước xi măng | Chương V/E-HSMT | 28,188 | m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,009 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,2038 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,4179 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,5291 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,5291 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 8,6319 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,2614 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,4375 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V/E-HSMT | 0,0327 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V/E-HSMT | 0,2643 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,5966 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V/E-HSMT | 0,1205 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,6266 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V/E-HSMT | 0,4106 | tấn |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 4,8015 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 1,0314 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 1,2735 | tấn |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 8,0988 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,0109 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô ,kính <=10 mm, | Chương V/E-HSMT | 0,0005 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,0046 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,..., đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,0572 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,2322 | m3 |
| 42 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 220, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 26,9654 | m3 |
| 43 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 110, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,0396 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,9893 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 148,6392 | m2 |
| 46 | Trát tường mái, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 16,936 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 217,08 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 21,3282 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 103,14 | m2 |
| 50 | Trát bạo cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 10,5446 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 43,22 | m |
| 52 | Dán khò chống thấm mái | Chương V/E-HSMT | 119,5002 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 111,0322 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/E-HSMT | 91,4142 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/E-HSMT | 124,284 | m2 |
| 56 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 4,2312 | m2 |
| 57 | Khung inox chậu rửa | Chương V/E-HSMT | 46,5903 | kg |
| 58 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi ( kính dày 6,38mm) | Chương V/E-HSMT | 4,278 | m2 |
| 59 | Cửa chớp lật nhựa lõi thép ( ( kính dày 6,38mm)) | Chương V/E-HSMT | 7,7 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa đi | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Phụ kiện cửa chớp | Chương V/E-HSMT | 19 | bộ |
| 62 | Vách composite + Chân Inox | Chương V/E-HSMT | 100,596 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 148,6392 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 352,0928 | m2 |
| 65 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V/E-HSMT | 40 | m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V/E-HSMT | 35 | m |
| 69 | Ống gen D20 | Chương V/E-HSMT | 60 | m |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/E-HSMT | 24 | bộ |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy VS | Chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi ( KT 2580x600)mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt giá treo | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Xiphông | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi inox lạnh gắn lavabo | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt phễu thu sàn | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V/E-HSMT | 1 | bể |
| 81 | Van phao d25 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 10 | bộ |
| 83 | Van xả nhấn tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 84 | Dây cấp nước | Chương V/E-HSMT | 34 | cái |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 86 | Ống PPR d=20mm: | Chương V/E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 87 | Ống PPR d=25mm | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 88 | Ống PPR d=32mm: | Chương V/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 89 | Van 1 chiều d25 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Van 1 chiều d32 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Van khóa D=32mm: | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Tê thu 32/20: | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Măng xông PPR d=25mm: | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 94 | Măng xông PPR d=20mm: | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 95 | Cút PPR D=20mm: | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 96 | Cút PPR D=25mm: | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 97 | Cút PPR D=32mm: | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Cút PPR ren trong d=20mm | Chương V/E-HSMT | 49 | cái |
| 99 | Tê PPR d=20mm | Chương V/E-HSMT | 47 | cái |
| 100 | Cút PPR ren trong d=25mm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Tê inox 304 cho vòi xịt và bồn cầu | Chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | Chương V/E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC d125 | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC d60 | Chương V/E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC d42 | Chương V/E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PVC d110 | Chương V/E-HSMT | 13 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PVC d125 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Tê thu D125 -d110 | Chương V/E-HSMT | 22 | cái |
| 110 | Tê thu D110 -d60 | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 111 | Tê D125 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 112 | Tê PVC d=110mm: | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Tê PVC d=60mm: | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 114 | Côn nhựa D34-60 | Chương V/E-HSMT | 19 | cái |
| 115 | Côn nhựa D110-D125 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 116 | Côn nhựa D110-D60 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 117 | Chóp thông hơi d42 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PVC d90 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Cầu chắn rác | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Tê nhựa D90 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi