Gói thầu: Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-28 SCL đường dây 0,4kV và TBA
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126251-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-28 SCL đường dây 0,4kV và TBA |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121821 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đấu thầu rộng rãi trong nước qua mạng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 15:19:00 đến ngày 2020-11-20 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,220,370,362 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT LIỆU VÀ NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT PHẦN ĐZ, TBA | |||
| 1 | Móng M1 | Theo chương V E-HSMT | 179 | móng |
| 2 | Móng M2 | Theo chương V E-HSMT | 15 | móng |
| 3 | Móng MT1 | Theo chương V E-HSMT | 3 | móng |
| 4 | Tiếp địa lăp lại | Theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Cột bêtông H7,5mB | Theo chương V E-HSMT | 138 | cột |
| 6 | Cột bêtông LT8,5m-190-4,3 | Theo chương V E-HSMT | 71 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT12m-190-7,2 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 8 | Cổ dề cột vuông đơn CD1 | Theo chương V E-HSMT | 215 | bộ |
| 9 | Cổ dề cột vuông đôi CD2 | Theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 10 | Cổ dề cột LT đơn CD1-190 | Theo chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 11 | Cổ dề cột LT đôi CD2-190 | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC4*50mm2 | Theo chương V E-HSMT | 7.195 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC2*35mm2 | Theo chương V E-HSMT | 4.816 | m |
| 14 | Khóa néo cáp VX | Theo chương V E-HSMT | 340 | bộ |
| 15 | Khóa đỡ cáp VX | Theo chương V E-HSMT | 108 | bộ |
| 16 | Ghíp 2 bu lông | Theo chương V E-HSMT | 260 | bộ |
| 17 | Ghíp 1 bu lông | Theo chương V E-HSMT | 198 | bộ |
| 18 | Tháo lắp hộp công tơ | Theo chương V E-HSMT | 101 | hộp |
| 19 | Đai Khóa + khóa đai (bộ: 2 đai khóa + 2 khóa đai) | Theo chương V E-HSMT | 101 | bộ |
| 20 | Lắp lại cáp ABC4x70(cũ) | Theo chương V E-HSMT | 316 | m |
| B | PHẦN THU HỒI ĐZ | |||
| 1 | Cột bê tông 10m | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông 8,5m | Theo chương V E-HSMT | 71 | cột |
| 3 | Cột bê tông tự đúc 7,5m | Theo chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 4 | Cổ dề hạ thế | Theo chương V E-HSMT | 297 | bộ |
| 5 | Chụp hạ thế | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Cáp nhôm 4x50 | Theo chương V E-HSMT | 267 | m |
| 7 | Cáp nhôm 2x50 | Theo chương V E-HSMT | 5.890 | m |
| 8 | Cáp nhôm 2x35 | Theo chương V E-HSMT | 651 | m |
| C | VẬT LIỆU VÀ NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT PHẦN TBA | |||
| 1 | Nền trạm | Theo chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | Theo chương V E-HSMT | 1 | ht |
| 3 | Xà đỡ cầu chì SI | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thu lôi và sứ trung gian | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Ghế thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thu lôi van ZnO 15kV + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo lắp MBA ≤ 180kVA-10/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 11 | Cáp bọc AC/XLPE2,5/HDPE-50/8 | Theo chương V E-HSMT | 18 | m |
| 12 | Sứ đứng 24kV + ty (DR>=550mm) | Theo chương V E-HSMT | 9 | quả |
| 13 | Cầu chì tự rơi Polyme 24kV-100A | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Cáp đồng bọc CV25 | Theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 17 | Phểu cáp hạ thế | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| D | PHẦN THU HỒI TBA | |||
| 1 | Cầu dao 10kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 10kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì 10kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thanh cái đồng F6 | Theo chương V E-HSMT | 15 | m |
| 5 | Xà đỡ cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà tay dật CD | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà cầu chì ống | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà chống sét | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ MBA | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Ống truyền động | Theo chương V E-HSMT | 4 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi