Gói thầu: Cải tạo, cơi nới mở rộng khoa Truyền Nhiễm; khoa Tai mũi họng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201131181-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Cải tạo, cơi nới mở rộng khoa Truyền Nhiễm; khoa Tai mũi họng
Số hiệu KHLCNT 20201036960
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 17:20:00 đến ngày 2020-11-19 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,639,046,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHOA TRUYỀN NHIỄM
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công 5 công
2 Đào móng-đất cấp III 16,6462 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,5487 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ,đất cấp III 0,111 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 3,2012 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 11,5606 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,8603 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1691 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0429 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2211 tấn
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,648 100m3
12 Bạt ni long chống mất nước xi măng 144 m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 14,4 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 40,468 m2
15 Gia công hệ khung dàn thép hộp mạ kẽm 0,2434 tấn
16 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn thép hộp mạ kẽm 0,2434 tấn
17 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 0,4643 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,4643 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng 3 lớp (lớp tôn dày 0,42mm) 1,4565 100m2
20 Tôn úp nóc, úp sườn 40,65 m
21 Sản xuất thép hình chữ U liên kết giữa cột thép và tôn 3 lớp (2 mặt tôn) 0,2566 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 54,464 1m2
23 Lắp dựng thép hình chữ U liên kết giữa cột thép và tôn 3 lớp (2 mặt tôn) 0,2566 tấn
24 Sản xuất lắp dựng tôn 3 lớp (2 mặt tôn ) làm vách tường 1,84 100m2
25 Thi công trần thả tấm KT600x600 123,9626 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 110,7202 m2
27 Lát nền, sàn gạch Cotto KT500x500 12,75 m2
28 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300 21,44 m2
29 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 5 ly 7,92 m2
30 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5 ly 7,04 m2
31 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 5 ly 5,72 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 5 ly 4,664 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cửa vách lõi thép, vách kính cố định, kính dày 5 ly 35,612 m2
34 Gia công hàng rào lưói thép B40 25,6602 m2
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
36 Lắp đặt quạt trần 3 cái
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
39 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 12 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 15 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 170 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 190 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 35 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 5 m
46 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 50 m
47 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 400 m
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm 50 m
49 Tủ điện tôn KT 450x300x150 1 cái
50 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
52 Lắp đặt gương soi 2 cái
53 Lắp đặt kệ kính 2 cái
54 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
56 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
57 Lắp đặt phễu thu nước sàn D125 2 cái
58 Ống PPR D32 0,25 100m
59 Ống PPR D20 0,1 100m
60 Van 2 PPR chiều D32 1 cái
61 Van 2 PPR chiều D20 2 cái
62 Tê PPR D32x32 8 cái
63 Tê PPR D32x20 6 cái
64 Tê PPR D20x20 10 cái
65 Cút PPR 90 độ D32 5 cái
66 Cút PPR 90 độ D20 5 cái
67 Côn thu PPR D32x20 1 cái
68 Ống PVC D110 0,15 100m
69 Ống PVC D60 0,1 100m
70 Ống PVC D34 0,1 100m
71 Tê chếch 45 độ PVC D110/110 8 cái
72 Tê chếch 45 độ PVC D110/60 6 cái
73 Tê chếch 45 độ PVC D60/60 6 cái
74 Tê chếch 45 độ PVC D110/34 8 cái
75 Tê chếch 45 độ PVC D60/34 4 cái
76 Cút PVC 135 độ D110 8 cái
77 Cút PVC 135 độ D60 10 cái
78 Cút PVC 135 độ D34 6 cái
79 Nắp thông tắc PVC D110 2 cái
80 Măng sông nối ống PVC D110 8 cái
81 Măng sông nối ống PVC D110 4 cái
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 21,1575 m3
83 Đắp đất nền móng công trình 7,0425 m3
84 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,1412 100m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,775 m3
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1654 tấn
87 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0156 100m2
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 1,0005 m3
89 Xây bể chứa bằng gạch đặc KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 4,8977 m3
90 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 24,78 m2
91 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 24,78 m2
92 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 4,0432 m2
93 Ngâm chống thấm bể 8,0073 m3
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,667 m3
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,6193 tấn
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 8 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO, CƠI NỚI KHOA TAI MŨI HỌNG
1 Đào móng,đất cấp III 6 m3
2 Đào móng băng,đất cấp III 12,255 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,085 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất cấp III 0,1217 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,434 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,4 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,32 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0311 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,3217 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 11,3278 m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6438 100m3
12 Bạt ni long chống mất nước xi măng 128,75 m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 12,875 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 31,16 m2
15 Gia công bản mã thép chân cột thép 0,1359 tấn
16 Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm 60x60x2 0,1519 tấn
17 Lắp cột thép các loại 0,2878 tấn
18 Gia công hệ khung thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4 0,4224 tấn
19 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung thép hộp mạ kẽm 0,4224 tấn
20 Gia công xà gồ thép thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4 0,2256 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,2256 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp (lớp tôn dày 0,42 mm) 1,39 100m2
23 Tôn úp nóc, úp sườn 45,9 m
24 Sản xuất thép hình chữ U liên kết giữa cột thép và tôn 3 lớp (2 mặt tôn) 0,1065 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 21,568 1m2
26 Lắp dựng thép hình chữ U liên kết giữa cột thép và tôn 3 lớp (2 mặt tôn) 0,1065 tấn
27 Sản xuất lắp dựng tôn 3 lớp (2 mặt tôn ) làm vách tường 1,139 100m2
28 Thi công tấm trần thả KT600x600 128,75 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 123,9482 m2
30 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300 4,8018 m2
31 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 5 ly 34,76 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5 ly 22,44 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở trượt, kính dày 5 ly 3,96 m2
34 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 5 ly 12,39 m2
35 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở quay, kính dày 5 ly 3,06 m2
36 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 5 ly 4,32 m2
37 Sản xuất, lắp dựng cửa vách lõi thép, vách kính cố định, kính dày 5 ly 101,1 m2
38 Vách Aluminium dày 3mm 54,439 m2
39 Gia công hệ khung thép lắp dựng tấm Anilumium 0,1114 tấn
40 Lắp dựng vách ngăn bằng tấm Anilumium 54,439 m2
41 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 17 bộ
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 7 bộ
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
44 Lắp đặt đèn ốp trần tròn D260, 1x36W 2 bộ
45 Lắp đặt quạt trần 13 cái
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt 14 cái
47 Lắp đặt công tắc 2 hạt 8 cái
48 Lắp đặt ô cắm đôi 23 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 16 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 21 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 300 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 320 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 29 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 19 m
55 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 50 m
56 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 649 m
57 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm 69 m
58 Tủ điện tôn KT 450x300x150 1 cái
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
61 Lắp đặt gương soi 2 cái
62 Lắp đặt kệ kính 2 cái
63 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
65 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
66 Lắp đặt phễu thu nước sàn D125 2 cái
67 Ống PPR D32 0,32 100m
68 Ống PPR D20 0,12 100m
69 Van 2 PPR chiều D32 1 cái
70 Van 2 PPR chiều D20 2 cái
71 Tê PPR D32x32 8 cái
72 Tê PPR D32x20 5 cái
73 Tê PPR D20x20 12 cái
74 Cút PPR 90 độ D32 5 cái
75 Cút PPR 90 độ D20 1 cái
76 Côn thu PPR D32x20 4 cái
77 Ống PVC D110 0,16 100m
78 Ống PVC D60 0,12 100m
79 Ống PVC D34 0,12 100m
80 Tê chếch 45 độ PVC D110/110 8 cái
81 Tê chếch 45 độ PVC D110/60 12 cái
82 Tê chếch 45 độ PVC D60/60 10 cái
83 Tê chếch 45 độ PVC D110/34 5 cái
84 Tê chếch 45 độ PVC D60/34 4 cái
85 Cút PVC 135 độ D110 10 cái
86 Cút PVC 135 độ D60 14 cái
87 Cút PVC 135 độ D34 8 cái
88 Nắp thông tắc PVC D110 2 cái
89 Măng sông nối ống PVC D110 6 cái
90 Măng sông nối ống PVC D110 10 cái
91 Đào móng, đất cấp III 21,1575 m3
92 Đắp đất nền móng công trình 7,0425 m3
93 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất cấp III 0,1412 100m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,775 m3
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1654 tấn
96 Ván khuôn gỗ đáy bể 0,0156 100m2
97 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 1,0005 m3
98 Xây bể chứa bằng gạch đặc KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 4,8977 m3
99 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 24,78 m2
100 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 24,78 m2
101 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 4,0432 m2
102 Ngâm chống thấm bể 8,0073 m3
103 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,667 m3
104 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm 0,6193 tấn
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->