Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Kim Xá, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 10:51:00 đến ngày 2020-11-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,647,504,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Thi công theo HSTK | 14,64 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Thi công theo HSTK | 2,4936 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công theo HSTK | 0,66 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công theo HSTK | 158,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Thi công theo HSTK | 1,2672 | 100m2 |
| 6 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Thi công theo HSTK | 1.320 | m2 |
| B | MỘ: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Thi công theo HSTK | 102,8784 | m2 |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thi công theo HSTK | 102,8784 | m2 |
| 3 | Bát hương đá loại 15x15 cm | Thi công theo HSTK | 64 | cái |
| 4 | Lọ hoa | Thi công theo HSTK | 64 | cái |
| 5 | Thay mới bia mộ bằng đá tự nhiên kim sa, điêu khắc chữ phun nhũ vàng | Thi công theo HSTK | 64 | cái |
| C | LÁT NỀN SÂN TƯỢNG ĐÀI: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Thi công theo HSTK | 3,2018 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công theo HSTK | 0,0357 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công theo HSTK | 7,1332 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, PCB40 | Thi công theo HSTK | 80,0441 | m2 |
| D | BẬC TƯỢNG ĐÀI: | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Thi công theo HSTK | 6,1404 | m2 |
| 2 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Thi công theo HSTK | 6,14 | m2 |
| E | ÔP MẶT ĐỨNG TƯỢNG ĐÀI: | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Thi công theo HSTK | 83,436 | m2 |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Thi công theo HSTK | 83,436 | m2 |
| 3 | Chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG" Inox mạ vàng. | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 4 | Ngôi sao Inox mạ vàng | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 5 | Bông sen Inox mạ vàng | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Thi công theo HSTK | 0,9525 | 100m2 |
| F | CỔNG: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Thi công theo HSTK | 30,56 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 30,56 | m2 |
| 3 | Thay biển hiệu cổng bằng khung chữ Inox mạ vàng (KT 3.4m*0.6m) | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Thi công theo HSTK | 11,475 | m2 |
| G | BIA GHI DANH: | |||
| 1 | Tháo dỡ bia nghi danh cũ | Thi công theo HSTK | 1 | công |
| 2 | Bia nghi danh bằng đá Granit tự nhiên màu đen, điêu khắc chứ phun nhũ đồng đá kim sa (tên, quê quán, ngày sinh, ngày mất ...) lắp đặt hoàn thiện | Thi công theo HSTK | 15,88 | m2 |
| H | TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Thi công theo HSTK | 235,66 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 235,66 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Thi công theo HSTK | 12,6 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 12,6 | 1m2 |
| I | KÈ ĐÁ: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Thi công theo HSTK | 2,2308 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công theo HSTK | 0,7437 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Thi công theo HSTK | 14,3 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB40 | Thi công theo HSTK | 157,3 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Thi công theo HSTK | 211,2 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Thi công theo HSTK | 6,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Thi công theo HSTK | 0,44 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Thi công theo HSTK | 0,1131 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Thi công theo HSTK | 0,618 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước kè, ĐK 75mm | Thi công theo HSTK | 1,155 | 100m |
| 11 | Công bơm nước | Thi công theo HSTK | 1 | t bộ |
| J | ĐỔ ĐẤT MÀU+TRỒNG CÂY: | |||
| 1 | Mua đất màu trồng cây | Thi công theo HSTK | 143 | m3 |
| 2 | Cây tùng tháp (ĐK 6cm, cao 2m) | Thi công theo HSTK | 18 | cây |
| 3 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 m | Thi công theo HSTK | 18 | cây |
| 4 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm xăng | Thi công theo HSTK | 18 | 1 cây / 90 ngày |
| K | VẬN CHUYỂN: | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Thi công theo HSTK | 31,3933 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Thi công theo HSTK | 31,3933 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Thi công theo HSTK | 63,442 | 10m³/1km |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km) | Thi công theo HSTK | 63,442 | 10m³/1km |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (13km) | Thi công theo HSTK | 63,442 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi