Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201119736-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng 976
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201119716
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 10:56:00 đến ngày 2020-11-20 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,350,744,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Theo chương V 8,9028 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II Theo chương V 8,9028 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Theo chương V 60,885 m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo chương V 11,5682 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Theo chương V 17,2925 m3
6 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo chương V 3,2856 100m3
7 Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III Theo chương V 34,5045
8 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo chương V 6,5559 100m3
9 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Theo chương V 0,0534 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 1,0472 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 19,8962 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo chương V 1,0762 100m3
13 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤500m, đất cấp III Theo chương V 1,0762 100m³
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 291,17 m3
15 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo chương V 38,6799 100m2
16 Đắp cát nền móng công trình Theo chương V 116,04 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Theo chương V 5,0582 100m2
18 Bê tông mặt đường, đá 1x2 mác 250 Theo chương V 773,6 m3
19 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo chương V 758,4 m
20 Bạt xác rắn chống mất nước Theo chương V 3.867,99
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo chương V 5,7285 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo chương V 1,0884 100m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,5569 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp III Theo chương V 0,5164 100m³
25 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo chương V 7 m3
26 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Theo chương V 30,73 m3
27 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo chương V 10,84 m3
28 Bê tông đá xà mũ cống đá 1x2, mác 200 Theo chương V 3,6
29 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 7,92 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo chương V 0,1356 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng Theo chương V 0,18 100m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo chương V 0,5035 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Theo chương V 0,0981 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính ≤18mm Theo chương V 0,1096 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo chương V 0,7677 tấn
36 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 77,57 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->