Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201128635-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và phát triển xây dựng Bạch Đằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201128234
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 11:48:00 đến ngày 2020-11-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,340,589,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,586 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,955 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,096 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,096 100m3
5 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,673 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 106,59 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,066 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,066 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,066 100m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,985 100m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 155,393 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,952 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,589 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,589 100m3
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,745 100m3
16 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,006 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,717 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,706 100m3
19 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,979 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,548 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,043 100m3
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,34 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,34 100m2
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36,39 m2
B THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 84,428 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,984 100m2
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 126,642 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 258,271 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.306,244 m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,103 100m2
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,384 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,743 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,872 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 75,374 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.322,82 cái
12 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 123,66 100m
13 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,215 100m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 280,171 m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,608 m3
16 Ván khuôn móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,519 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,414 m3
18 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,373 m3
19 Ván khuôn móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,528 100m2
20 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,023 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 169,069 m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,568 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,829 tấn
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,134 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 77 cái
26 Bộ khung và lưới chắn rác composit Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 34 bộ
C CỐNG QUA ĐƯỜNG D300
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,525 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,059 m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,869 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,498 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,654 m3
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 166 cái
7 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 89 đoạn
8 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35 mối nối
D VỈA HÈ
1 Ván khuôn móng dài Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,721 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60,215 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,87 100m2
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 77,926 m3
5 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.366,25 m
6 Lát gạch xi măng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 246,915 m2
7 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,187 100m3
8 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.695,07 m2
E CHIẾU SÁNG
1 Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu <=1m, cấp đất II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,48 m3
2 Sản xuất lắp đặt khung móng cột đèn cao áp (M24x300x300x675) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 cái
3 Đổ bê tông móng, hoàn toàn bằng thủ công, móng bản, đá 2x4, M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,64 m3
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 789,38 m
5 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,894 100m
6 Luồn dây Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 lên đèn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,418 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,312 100m
8 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 tủ
9 Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6x2400 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 cọc
10 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45,5 m
11 Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 tủ
12 Băng cảnh báo cáp ngầm khổ 300 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 789,38 m
13 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 bảng
14 Luồn cáp cửa cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52 đầu cáp
15 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao 9m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 cột
16 Lắp đèn chiều sáng led cao dáp công suất 150W Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 bộ
17 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,589 100m3
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 73,207 m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,321 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,321 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,927 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,871 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->