Gói thầu: Thi công di dời trụ điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201132417-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIỀN GIANG
Tên gói thầu Thi công di dời trụ điện
Số hiệu KHLCNT 20201132329
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 10:49:00 đến ngày 2020-11-22 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,807,324,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO GỞ VÀ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Nhổ trụ bê tông 14 mét thủ công (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Trụ
2 Nhổ trụ bê tông 12 mét thủ công (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 Trụ
3 Nhổ trụ bê tông 10,5 mét thủ công (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Trụ
4 Bộ dây chằng trung thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
5 Tháo đà L75x2000 (bộ 01 đà, trọng lượng 29kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Bộ
6 Tháo đà L70x2400 (bộ 02 đà 51,8kg) bắt FCO + LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 Chân sứ đỉnh đở thẳng 870 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
8 Tháo sứ đứng 24kV trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9 10Sứ
9 Tháo sứ polymer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
10 Tháo sứ đĩa 24kV <=3 bát néo dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
11 Tháo cáp nhôm trần ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,126 Km
12 Nhổ dựng trụ bê tông 12 mét thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trụ
13 Tháo lắp đà L75x2400 (bộ 02 đà, 63,2kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
14 Tháo lắp sứ đứng 24kV trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 10Sứ
15 Tháo giáp nếu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
16 Tháo lắp sứ chuỗi polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Bộ
17 Tháo lắp cáp nhôm trần AC 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,337 Km
18 Tháo lắp dây nhôm trần AC 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,776 Km
19 Tháo lắp dây nhôm trần AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,031 Km
20 Tháo lắp cáp nhôm ACX 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,201 Km
21 Tháo lắp Uclevis sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Sứ
22 Tháo Máy cắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
23 Tháo LTD 1 pha (bộ 3 cái) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
24 Tháo LA (bộ 3 cái) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
B THÁO GỞ VÀ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Nhổ trụ bê tông 8,5 mét thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Trụ
2 Tháo lắp cable ABC 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,343 Km
3 Tháo lắp cable ABC 3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,496 Km
4 Tháo lắp cable ABC 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,58 Km
5 Tháo lắp cable nhôm bọc AV 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,725 Km
6 Tháo lắp cable mang điện lực (bó cáp Viễn Thông) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,706 Km
7 Tháo lắp cáp đồng 2x4, 2x6, 2x10mm2 (xuống điện kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,616 km
8 Tháo lắp cáp đồng 2x4mm2 (sau điện kế lên trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,857 km
9 Tháo lắp dây đồng bọc 20/10 (sau điện kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,82 Km
10 Tháo rack 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 Cái
11 Tháo lắp Uclevis sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211 Sứ
12 Tháo kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 343 Cái
13 Tháo hộp composie 01 điện kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 Bộ
14 Tháo hộp composie 02 điện kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 Bộ
15 Lắp hộp composie 04 điện kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
16 Tháo thùng tole tủ điện 1 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Tủ
17 Tháo hệ thống tụ bù hạ áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Tủ
18 Tháo lắp đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
19 Tháo lắp cần đèn các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
20 Nhổ trụ gỗ 8,5 mét thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Trụ
21 Nhổ trụ BTV 5 mét thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Trụ
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Đào đất cấp 2 lắp đặt ống HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,13 m3
2 Đắp đất hào cáp ngầm, độ chặt k =0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,615 m3
3 Rải cát đệm bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5 m3
4 Đào đất móng trụ MĐ1x16 đất cấp II (3,813m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,813 M3
5 Lắp đất đầm chân trụ đất cấp 2 (0,263m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,263 M3
6 Đổ bê tông móng trụ M200 (3,17m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,17 m3
7 Đóng cừ gỗ đất cấp II bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 100m
8 Ván khuông móng trụ MĐ1x16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 100M2
9 Đào đất lỗ trụ M14ba đất cấp 1, (7,181m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,439 M3
10 Lắp đất đầm chân trụ M14ba đất cấp 1 (6,752m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,288 M3
11 Đào đất lỗ trụ MĐ2x14 đất cấp 1 (3,41m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,64 M3
12 Ván khuông móng trụ MĐ2x14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,288 100M2
13 Đỗ bê tông mác 200 móng trụ MĐ2x14 (2,45m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8 M3
14 Lắp đất đầm chân trụ MĐ2x14 đất cấp 1 (0,46m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,84 M3
15 Đào đất lỗ trụ M12ba đất cấp 2 (5,943m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,943 M3
16 Lắp đất đầm chân trụ M12ba đất cấp 2 (5,624m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,624 M3
17 Lắp neo bêtông trụ 1,2 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
18 Lắp neo bêtông trụ 1,5 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
19 Dựng trụ bê tông 16 mét bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trụ
20 Nối cột BTLT bằng mặt bích Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Mối
21 Dựng trụ bê tông 14 mét bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 Trụ
22 Lắp đà L75x2400 lệch toàn phần (bộ 1 đà, nặng 31,58kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Bộ
23 Lắp đà L75x2400 lệch toàn phần (bộ 2 đà, nặng 63,16kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
24 Lắp đà L75x2400 cân (bộ 1 đà, nặng 31,58kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
25 Lắp đà L75x2400 cân (bộ 2 đà đỡ, nặng 63,16kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
26 Lắp chuỗi polymer néo dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
27 Lắp sứ đứng trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1 10sứ
28 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ≤ 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
29 Lắp cổ dê trên cột có chiều cao lắp đặt ≤ 20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
30 Lắp giá đỡ đầu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
31 Lắp giáp níu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
32 Làm đầu cáp ngầm trung thế 22kV (3pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Đầu
33 Đóng cọc tiếp địa 16x2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 10Cọc
34 Kéo dây tiếp địa lặp lại đường dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100kg
35 Kéo Cáp CXV/SE/DSTA-3x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8925 100m
36 Kéo dây nhôm bọc ACX 24kV-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,056 Km
37 Kéo dây đồng bọc XLPE 24kV- 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 Km
38 Kéo dây nhôm AC tiết diện 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,252 Km
39 Kéo dây nhôm AC tiết diện 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,207 Km
40 V/c trụ BTLT vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,65 Tấn
41 Bốc dỡ trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,65 Tấn
42 V/c neo bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 Tấn
43 V/c sứ vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 Tấn
44 V/c phụ kiện vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 Tấn
45 V/c dây dẫn vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 Tấn
46 Lắp LBFCO 1 pha (bộ 1 cái) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
47 Lắp LA 18kV 1 pha (bộ 1 cái) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Đào đất lỗ trụ MĐ2x10 đất cấp 2 (1,75m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,75 M3
2 Đỗ bê tông mác 200 móng trụ MĐ2x10 (1,19m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,19 M3
3 Lắp đất đầm chân trụ MĐ2x10 đất cấp 2 (0,31m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,31 M3
4 Đỗ bê tông móng mác 200 (trụ 2x8,5m - 1,107m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 M3
5 Đào đất móng trụ M8a (1,245m3/móng) đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,94 M3
6 Đắp đất móng trụ M8a (1,565m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,78 M3
7 Lắp neo bêtông trụ 1,2 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
8 Dựng trụ bê tông 10,5 mét bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Trụ
9 Dựng trụ bê tông 8,5 mét bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Trụ
10 Kéo cáp ABC 3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 Km
11 Kéo cáp nhôm bọc AV70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 Km
12 Kéo cáp đồng duplex 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2294 Km
13 Kéo cáp đồng bọc 20/10, 30/10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,146 Km
14 Lắp Uclevis + lắp sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128 Cái
15 V/c neo bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 Tấn
16 Bốc dỡ neo bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 Tấn
17 V/c sứ vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 Tấn
18 Bốc dỡ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 Tấn
19 V/c phụ kiện vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 Tấn
20 Bốc dỡ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 Tấn
21 V/c dây dẫn vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,295 Tấn
22 Bốc dỡ dây cáp điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,295 Tấn
E PHẦN DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo cáp đồng bọc 24kV-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 km
2 Tháo đà U200x3000 (bộ 02 đà trên trụ II) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
3 Tháo giá U80x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
4 Tháo đà L75x3000 (bộ 01 đà trên trụ II) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
5 Tháo đà L75x3000 (bộ 01 đà trên trụ II) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
6 Tháo đà L75x75x8-2400 (bộ 02 đà) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
7 Tháo đà U200x3000 (bộ 02 đà trên trụ II) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Tháo giá U80x600 lắp FCO+LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
9 Tháo điện kế 1 pha có biến dòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
10 Tháo thùng tole 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 tủ
11 Tháo thùng điện kế 1 và 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
12 Tháo collier thùng tole Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Bộ
13 Tháo cáp đồng bọc CV95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,074 km
14 Tháo cáp đồng bọc CV150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,114 km
15 Tháo cáp đồng bọc CV300mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,063 km
16 Tháo cáp đồng bọc 24kV-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,034 km
17 Tháo máy biến áp 1 pha 50kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Máy
18 Tháo máy biến áp 3 pha 320kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
19 Tháo máy biến áp 3 pha 400kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
20 Tháo FCO (bộ 03 cái) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
21 Tháo LA (bộ 03 cái) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
22 Tháo CB 1 pha 75A (<= 100A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
23 Tháo CB 03 pha 250A (<=300A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
24 Tháo CB 03 pha 400A (<=400) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
25 Tháo CB 03 pha 600A(<=600) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
F PHẦN LẮP MỚI
1 Lắp đà L75x2400 cân (bộ 2 đà đỡ, nặng 63,16kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
2 Lắp đà U100x46x4,5-1000 (bộ 4 đà, nặng 29,85kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 Bộ
3 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10Cọc
4 Kéo dây tiếp địa lặp lại đường dây (bộ 10m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 Bộ
5 Lắp đặt cable đồng bọc 24kV-25mm2 xuống thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 Mét
6 Lắp đặt cable đồng bọc 600V-240mm2 xuống thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 Mét
7 Lắp đặt cable đồng bọc 600V-240mm2 xuống thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Mét
8 Ép đầu cosse 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10Cái
9 Ép đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10Cái
10 Ép đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 10Cái
11 Ép đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 10Cái
12 Lắp Thùng CB trạm 400x750x350 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
13 Lắp collier ĐK300 lắp thùng tole Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
14 Ống nhựa PVC bảo vệ cable trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4 10Mét
15 V/c phụ kiện vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,237 Tấn
16 V/c dây dẫn vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->