Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân thị trấn Thứa |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn chi sự nghiệp môi trường để cải tạo, nâng cấp các công trình vệ sinh trường học theo Nghị quyết số 167/NQ-HĐND ngày 17/4/2019 của HĐND tỉnh về việc thông qua đề án tổng thể |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 13:42:00 đến ngày 2020-11-23 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,339,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,4522 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 4,7255 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 47,6278 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V-E-HSMT | 52,89 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,5289 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 1 | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 2,561 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 1,3202 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 3,4424 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0418 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,2888 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,2888 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 31,405 | m3 |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V-E-HSMT | 80 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 5 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 11 | Cọc dẫn ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 13 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,3897 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0853 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,7213 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,8053 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2272 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,2425 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 1,0748 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,1639 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,791 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,749 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1898 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 2,4418 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 2,4418 | 100m3/1km |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,2227 | m3 |
| 29 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,095 | 100m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0966 | tấn |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,924 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 34 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,3644 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,7284 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,817 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0633 | 100m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0927 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2429 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,8341 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,6446 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,129 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,0225 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,263 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,4837 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,3526 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,016 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,946 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,4613 | tấn |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,6389 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường thu hồi | Chương V-E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1118 | tấn |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,1387 | 100m2 |
| 64 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,3963 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 44,055 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,5787 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,4687 | m3 |
| 68 | Ngâm nước xi măng chống thấm 7 ngày | Chương V-E-HSMT | 1 | sàn |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,0842 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 22,0842 | m2 |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,1241 | tấn |
| 72 | Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 124,1136 | kg |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 74 | Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm | Chương V-E-HSMT | 0,3324 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc | Chương V-E-HSMT | 23,88 | m |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 186,0764 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 78,84 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,652 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 29,2008 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,4547 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 191,14 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 186,0764 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 71,9664 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch 500x500, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 31,3266 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 192,348 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x250, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 10,89 | m2 |
| 87 | Mua tấm trần nhựa | Chương V-E-HSMT | 50,7848 | m2 |
| 88 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V-E-HSMT | 50,7848 | m2 |
| 89 | Mua thép D60 | Chương V-E-HSMT | 45,474 | kg |
| 90 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,0455 | tấn |
| 91 | Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 14,58 | m2 |
| 92 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 93 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Chốt cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 95 | Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm | Chương V-E-HSMT | 57,1692 | m2 |
| 96 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D110 | Chương V-E-HSMT | 4 | quả |
| 97 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 99 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút có ren - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 107 | Lắp đặt rắc co - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 90 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 76mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 123 | Nút bịt D25 | Chương V-E-HSMT | 100 | cái |
| 124 | Nút bịt D48 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 127 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 130 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 131 | Van phao | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 133 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 134 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 142 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 143 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 2 | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 2,561 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 1,3202 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 3,4424 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0418 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,2888 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,2888 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 31,405 | m3 |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V-E-HSMT | 80 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 5 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 11 | Cọc dẫn ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 13 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,3897 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1158 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,4285 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,5334 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2272 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,2425 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 1,0748 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,9164 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,2228 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,749 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,231 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,2158 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 2,4418 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 2,4418 | 100m3/1km |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,5735 | m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,095 | 100m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0966 | tấn |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,924 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 34 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,3644 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,7284 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,817 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0633 | 100m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0875 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2237 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,8341 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,8242 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,129 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,0225 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2548 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,4837 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,293 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,6535 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,9512 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,4297 | tấn |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,6913 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường thu hồi | Chương V-E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1118 | tấn |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,1697 | 100m2 |
| 64 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,7081 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 45,7534 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,9979 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,4687 | m3 |
| 68 | Ngâm nước xi măng chống thấm 7 ngày | Chương V-E-HSMT | 1 | sàn |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,0842 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 22,0842 | m2 |
| 71 | Gia công xà gồ thép (Vận dụng tính nhân công) | Chương V-E-HSMT | 0,1241 | tấn |
| 72 | Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 124,1136 | kg |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 74 | Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm | Chương V-E-HSMT | 0,3324 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc | Chương V-E-HSMT | 23,88 | m |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 186,0764 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 78,84 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,652 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 29,2008 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,4547 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 191,14 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 186,0764 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 71,9664 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch 500x500, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,0292 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 182,844 | m2 |
| 86 | Mua tấm trần nhựa | Chương V-E-HSMT | 50,7848 | m2 |
| 87 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V-E-HSMT | 50,7848 | m2 |
| 88 | Mua thép D60 | Chương V-E-HSMT | 45,474 | kg |
| 89 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,0455 | tấn |
| 90 | Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 91 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 9,72 | m2 |
| 92 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 93 | Chốt cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 94 | Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm | Chương V-E-HSMT | 57,1692 | m2 |
| 95 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D110 | Chương V-E-HSMT | 4 | quả |
| 96 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 98 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút có ren - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 106 | Lắp đặt rắc co - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 90 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 76mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 122 | Nút bịt D25 | Chương V-E-HSMT | 100 | cái |
| 123 | Nút bịt D48 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 129 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 130 | Van phao | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 132 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 133 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 141 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 142 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 6,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V-E-HSMT | 50,3776 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 25,1888 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 | Chương V-E-HSMT | 50,3776 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 | Chương V-E-HSMT | 4 | m2 |
| 8 | Mua tấm nhựa đóng trần | Chương V-E-HSMT | 50,3776 | m2 |
| 9 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V-E-HSMT | 50,3776 | m2 |
| 10 | Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 6,6 | m2 |
| 11 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,264 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt kệ kính | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt giá treo | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| E | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 34,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,2097 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V-E-HSMT | 2,5127 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 22,9913 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 2,9504 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V-E-HSMT | 28,45 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,2845 | 100m3 |
| 9 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,1 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,4342 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,5294 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 1,0034 | tấn |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,5972 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,8034 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,694 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0412 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,2404 | m3 |
| 22 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,3669 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1207 | tấn |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0512 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 27 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,2128 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 44,688 | m2 |
| 30 | Bả ximăng vào tường | Chương V-E-HSMT | 44,688 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0928 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,817 | 100kg |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,4752 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0688 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3705 | tấn |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,6136 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 35,1868 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,8831 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0134 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0045 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,0704 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,6282 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,5113 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1227 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,6427 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 1,4394 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,2131 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,7776 | m3 |
| 55 | Ngâm nước xi măng sàn 7 ngày | Chương V-E-HSMT | 2 | sàn |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,1994 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,0709 | m3 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 59,176 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 59,176 | m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0155 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0568 | tấn |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 64 | Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 458,2656 | kg |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,4583 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,4583 | tấn |
| 67 | Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm | Chương V-E-HSMT | 0,9466 | 100m2 |
| 68 | Tấm úp nóc khổ rộng 400 | Chương V-E-HSMT | 29,68 | m |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 103,792 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 276,976 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 124,4004 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,152 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 235,342 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 276,976 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 | Chương V-E-HSMT | 82,3072 | m2 |
| 76 | Ốp tường gạch 600x300 | Chương V-E-HSMT | 134,68 | m2 |
| 77 | Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 78 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 16,56 | m2 |
| 79 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 80 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 81 | Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm | Chương V-E-HSMT | 65,0504 | m2 |
| 82 | Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật | Chương V-E-HSMT | 2,784 | m2 |
| 83 | Tay nắm khu WC cho người khuyết tật | Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 89 | Quả cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 8 | quả |
| 90 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 88 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 44 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 44 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,62 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,902 | 100m |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 117 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 120 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 122 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt kệ kính | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt giá treo | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 129 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 135 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 138 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi