Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201071319-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân thị trấn Thứa
Tên gói thầu Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201065798
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn chi sự nghiệp môi trường để cải tạo, nâng cấp các công trình vệ sinh trường học theo Nghị quyết số 167/NQ-HĐND ngày 17/4/2019 của HĐND tỉnh về việc thông qua đề án tổng thể
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 13:42:00 đến ngày 2020-11-23 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,339,791,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 48 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,4522 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 7,92 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 4,7255 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 47,6278 m3
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 12 bộ
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 12,96 m2
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V-E-HSMT 52,89 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,5289 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 1
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V-E-HSMT 2,561 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 1,3202 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 3,4424 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,0418 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,2888 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,2888 tấn
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 31,405 m3
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 80 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 5 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,13 100m
11 Cọc dẫn ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 0,5 m3
13 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,3897 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0853 100m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,7213 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,8053 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,2272 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,2425 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 1,0748 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,1639 m3
21 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,791 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,128 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,749 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,13 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1898 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,4418 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,4418 100m3/1km
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2227 m3
29 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,095 100m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0966 tấn
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0256 100m2
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,924 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8 m3
34 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,3644 m3
35 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 14,4 m2
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,344 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 22,344 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,7284 m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,8 m3
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,04 100m2
41 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,817 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 8 1cấu kiện
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0633 100m3
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0927 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2429 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,8341 tấn
49 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,6446 100m2
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,129 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,0225 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,263 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4837 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,3526 tấn
55 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,016 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,946 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,4613 tấn
58 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,6389 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường thu hồi Chương V-E-HSMT 0,028 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,024 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,308 m3
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1118 tấn
63 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,1387 100m2
64 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,3963 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 44,055 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,5787 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,4687 m3
68 Ngâm nước xi măng chống thấm 7 ngày Chương V-E-HSMT 1 sàn
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,0842 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 22,0842 m2
71 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1241 tấn
72 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 124,1136 kg
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,124 tấn
74 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,3324 100m2
75 Tôn úp nóc Chương V-E-HSMT 23,88 m
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 186,0764 m2
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 78,84 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,652 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 29,2008 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,4547 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 191,14 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 186,0764 m2
83 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 71,9664 m2
84 Lát nền, sàn gạch 500x500, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 31,3266 m2
85 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 192,348 m2
86 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x250, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 10,89 m2
87 Mua tấm trần nhựa Chương V-E-HSMT 50,7848 m2
88 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 50,7848 m2
89 Mua thép D60 Chương V-E-HSMT 45,474 kg
90 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,0455 tấn
91 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 14,58 m2
92 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 15,12 m2
93 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 6 cái
94 Chốt cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 18 cái
95 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 57,1692 m2
96 Lắp đặt quả cầu chắn rác D110 Chương V-E-HSMT 4 quả
97 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
99 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 40 cái
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 6 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 1,25 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
106 Lắp đặt cút có ren - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 60 cái
107 Lắp đặt rắc co - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 60 cái
108 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 90 cái
109 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
110 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 20 cái
111 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 10 cái
112 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 20 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 20 cái
114 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
115 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 76mm Chương V-E-HSMT 10 cái
116 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 30 cái
117 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 20 cái
118 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
120 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
121 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
122 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
123 Nút bịt D25 Chương V-E-HSMT 100 cái
124 Nút bịt D48 Chương V-E-HSMT 10 cái
125 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 12 bộ
126 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 12 bộ
127 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 12 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 12 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 24 cái
130 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
131 Van phao Chương V-E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 12 bộ
133 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 12 cái
134 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 12 cái
137 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 6 cái
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 150 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 90 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
142 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 3 hộp
143 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 3 hộp
144 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 3 cái
145 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 6 cái
146 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 6 cái
147 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V-E-HSMT 24 bộ
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 2
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V-E-HSMT 2,561 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 1,3202 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 3,4424 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,0418 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,2888 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,2888 tấn
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 31,405 m3
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 80 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 5 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,13 100m
11 Cọc dẫn ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 0,5 m3
13 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,3897 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1158 100m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,4285 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,5334 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,2272 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,2425 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 1,0748 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,9164 m3
21 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,2228 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,128 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,749 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,231 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2158 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,4418 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,4418 100m3/1km
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,5735 m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,095 100m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0966 tấn
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0256 100m2
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,924 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8 m3
34 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,3644 m3
35 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 14,4 m2
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,344 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 22,344 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,7284 m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,8 m3
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,04 100m2
41 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,817 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 8 1cấu kiện
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0633 100m3
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0875 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2237 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,8341 tấn
49 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,8242 100m2
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,129 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,0225 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2548 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4837 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,293 tấn
55 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,6535 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,9512 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,4297 tấn
58 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,6913 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường thu hồi Chương V-E-HSMT 0,028 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,024 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,308 m3
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1118 tấn
63 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,1697 100m2
64 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,7081 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 45,7534 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,9979 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,4687 m3
68 Ngâm nước xi măng chống thấm 7 ngày Chương V-E-HSMT 1 sàn
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,0842 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 22,0842 m2
71 Gia công xà gồ thép (Vận dụng tính nhân công) Chương V-E-HSMT 0,1241 tấn
72 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 124,1136 kg
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,124 tấn
74 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,3324 100m2
75 Tôn úp nóc Chương V-E-HSMT 23,88 m
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 186,0764 m2
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 78,84 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,652 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 29,2008 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,4547 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 191,14 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 186,0764 m2
83 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 71,9664 m2
84 Lát nền, sàn gạch 500x500, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 26,0292 m2
85 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 182,844 m2
86 Mua tấm trần nhựa Chương V-E-HSMT 50,7848 m2
87 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 50,7848 m2
88 Mua thép D60 Chương V-E-HSMT 45,474 kg
89 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,0455 tấn
90 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 14,4 m2
91 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 9,72 m2
92 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 6 cái
93 Chốt cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 18 cái
94 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 57,1692 m2
95 Lắp đặt quả cầu chắn rác D110 Chương V-E-HSMT 4 quả
96 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
98 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 40 cái
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 6 cái
100 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 1,25 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
105 Lắp đặt cút có ren - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 60 cái
106 Lắp đặt rắc co - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 60 cái
107 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 90 cái
108 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
109 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 20 cái
110 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 10 cái
111 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 20 cái
112 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 20 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
114 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 76mm Chương V-E-HSMT 10 cái
115 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 30 cái
116 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 20 cái
117 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
119 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
120 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
121 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
122 Nút bịt D25 Chương V-E-HSMT 100 cái
123 Nút bịt D48 Chương V-E-HSMT 10 cái
124 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 12 bộ
125 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 12 bộ
126 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 12 bộ
127 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 12 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 24 cái
129 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
130 Van phao Chương V-E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 12 bộ
132 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 12 cái
133 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
134 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
135 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 12 cái
136 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 6 cái
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 150 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 90 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
141 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 3 hộp
142 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 3 hộp
143 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 3 cái
144 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 6 cái
145 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V-E-HSMT 15 bộ
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH HỌC SINH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 6,6 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 4 bộ
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V-E-HSMT 50,3776 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 25,1888 m2
6 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 50,3776 m2
7 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 4 m2
8 Mua tấm nhựa đóng trần Chương V-E-HSMT 50,3776 m2
9 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 50,3776 m2
10 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 6,6 m2
11 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,13 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,39 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
15 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 20 cái
16 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 20 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 20 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,264 100m
21 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 8 cái
22 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 16 cái
24 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 4 bộ
25 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 4 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 4 bộ
28 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 8 bộ
29 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 8 bộ
30 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 8 cái
33 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 12 cái
E HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 34,56 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2097 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 7,92 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V-E-HSMT 2,5127 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 22,9913 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 2,9504 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V-E-HSMT 28,45 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,2845 100m3
9 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,84 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,28 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,1 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,142 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,4342 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,5294 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 1,0034 tấn
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,5972 m3
17 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,8034 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,694 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,154 100m2
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0412 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,2404 m3
22 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,3669 100m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1207 tấn
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0512 100m2
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
27 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,2128 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 30,72 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 44,688 m2
30 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 44,688 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,2 m2
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0928 100m2
34 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,817 100kg
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 16 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 12 cái
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,4752 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0688 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3705 tấn
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,6136 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,1868 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8831 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0134 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0045 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0704 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,6282 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,5113 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1227 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,6427 tấn
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 1,4394 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,2131 tấn
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,7776 m3
55 Ngâm nước xi măng sàn 7 ngày Chương V-E-HSMT 2 sàn
56 Xây tường thẳng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,1994 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,0709 m3
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 59,176 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 59,176 m2
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,064 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0155 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0568 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
64 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 458,2656 kg
65 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,4583 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,4583 tấn
67 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,9466 100m2
68 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 29,68 m
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 103,792 m2
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 276,976 m2
71 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 124,4004 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,152 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 235,342 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 276,976 m2
75 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 82,3072 m2
76 Ốp tường gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 134,68 m2
77 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 6,48 m2
78 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 16,56 m2
79 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 18 cái
80 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 18 cái
81 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 65,0504 m2
82 Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2,784 m2
83 Tay nắm khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2 Cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 16 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
88 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
89 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 8 quả
90 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 60 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,7 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
95 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 88 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 44 cái
97 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 44 cái
98 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,68 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,902 100m
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 12 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
113 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 12 cái
114 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
115 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 15 bộ
117 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 14 bộ
118 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 9 bộ
119 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 8 bộ
120 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 15 bộ
122 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
123 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 14 cái
128 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 22 cái
129 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
130 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
131 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 150 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
135 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 8 bộ
137 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
138 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->