Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128178-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108605 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 20:59:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,818,029,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8188 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1322 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1867 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6708 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0726 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4885 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,841 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 17,8871 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3286 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6555 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9203 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9243 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,7832 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,5384 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0688 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,4179 | m3 |
| B | Hạng mục thân | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5066 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2252 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8913 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,3364 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8792 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5183 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,1806 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,539 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5824 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,378 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,0335 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2164 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2409 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0703 | tấn |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3118 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 3,5766 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,9574 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 40,2842 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 119,3711 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,0984 | m3 |
| C | Hạng mục mái | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6508 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6508 | tấn |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9352 | 100m2 |
| 4 | Quả cầu chắn rác bằng Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | quả |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| D | Hạng mục hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 403,4483 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 787,966 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 136,6948 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 98,6176 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 358,8112 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 165,76 | m |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 33,0652 | m2 |
| 8 | Trát trang trí chân+đầu cột+kẻ chỉ | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | công |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.382,0896 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 403,4483 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,6224 | 100m2 |
| 12 | Láng granitô nền sàn | Theo Yêu cầu HSMT | 51,6403 | m2 |
| 13 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 101,93 | m |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 295,429 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,0564 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 79,272 | m2 |
| 17 | Gia công lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4203 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4203 | m2 |
| 19 | Trụ cầu thang gỗ nhóm IV tròn D=150mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 20 | Tay vịn cầu thang gỗ nhóm IV, KT 60x80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15,6 | m |
| 21 | Gia công, lắp dựng thang lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Cửa, vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, màu trắng sứ, đen, ghi, cafe (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình): | Theo Yêu cầu HSMT | 0 | |
| 23 | Cửa đi mở quay, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 47,1 | m2 |
| 24 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 25 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 26 | Cửa sổ mở quay/hất, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 24,08 | m2 |
| 27 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất (gồm: bản lề chữ A, tay cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 28 | Hoa sắt vuông 12x12 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,8 | m2 |
| E | Hạng mục điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 2P-100A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 2P-50A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1P-32A | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1P-20A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 280 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 350 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo Yêu cầu HSMT | 630 | m |
| 20 | Cút PVC D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 21 | Cút PVC D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | cái |
| 22 | Cút PVC D16 | Theo Yêu cầu HSMT | 500 | cái |
| 23 | Hộp đấu dây vuông 75x75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 24 | Ống sứ luồn qua tường L=25cm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 25 | Tủ điện 350x220x120 bằng tôn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 26 | Conson 2 sứ đón điện, thép V63 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 28 | Gia công, đóng cọc chống sét thép V63x3 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | m |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0625 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0625 | 100m3 |
| 33 | Hồ lô sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 34 | Mũ tôn chống dột | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 35 | Thuê máy đo kiểm tra điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 36 | Hộp đựng bình TD-HD1: 180x500x600 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 37 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 (BC) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 38 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 39 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL 4 ( ABC) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 40 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| F | Hạng mục cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu loại 2 chân) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Van xả tiểu nam | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt kệ kính | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 13 | Van phao cơ D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Van xoay D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 15 | Van xoay D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 16 | Zắc co D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | 100 m |
| 23 | Bộ phụ kiện đấu nối ống HDPE D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,35 | m3 |
| 32 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4533 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,619 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,627 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0575 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0329 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,575 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi