Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201111558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính Phủ năm 2020 (theo văn bản số 490/BTTVT-KHĐT ngày 16/01/2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 11:35:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,378,900,214 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỐNG BỂ, CỘT BÊ TÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cột bê tông đôi loại 7m, bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cột |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột bê tông đơn loại 7m, bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo HSTK được duyệt | 44 | cột |
| 3 | Đào hố trồng cột bê tông | Theo HSTK được duyệt | 32,928 | m3 |
| 4 | Đắp đất trồng cột bê tông | Theo HSTK được duyệt | 10,976 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (cột dịch chuyển) | Theo HSTK được duyệt | 40 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (cột dịch chuyển) | Theo HSTK được duyệt | 6 | cột |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công, cột mới | Theo HSTK được duyệt | 3 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công, cột mới | Theo HSTK được duyệt | 10 | cột |
| 9 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | Theo HSTK được duyệt | 43 | ụ quầy |
| 10 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột ghép | Theo HSTK được duyệt | 16 | ụ quầy |
| 11 | Đào đất xây bể cáp, đất C III. | Theo HSTK được duyệt | 43,573 | m3 |
| 12 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng bê tông dưới hè 1 tầng ống | Theo HSTK được duyệt | 4 | bể |
| 13 | (ĐMVD) Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng bê tông dưới hè bể Htt=1,7m (4 bể) | Theo HSTK được duyệt | 6,793 | bể |
| 14 | Sản xuất nắp đan 1200x700x70 (bể bê tông, dưới hè) | Theo HSTK được duyệt | 16 | nắp đan |
| 15 | Gia công khung bể cho bể bê tông (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 nắp đan vuông | Theo HSTK được duyệt | 8 | bể |
| 16 | Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè (cho bể xây và bể bê tông). Loại bể cáp 2 đan vuông | Theo HSTK được duyệt | 8 | bể |
| 17 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Theo HSTK được duyệt | 8 | bể |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Theo HSTK được duyệt | 8 | bể |
| 19 | Đắp đất và đầm bể cáp,độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 16,062 | m3 |
| 20 | Đào đất rãnh cáp, đất C III. | Theo HSTK được duyệt | 95,946 | m3 |
| 21 | Lắp ống dẫn cáp từ bê lên cột, loại <= 3 ống PVC F110 mm | Theo HSTK được duyệt | 3,02 | 100m/ống |
| 22 | Lắp đặt ống cong dẫn cáp từ bể lên cột | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 23 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 18,037 | m3 |
| 24 | Lắp ống thép dẫn cáp chôn qua đường ô tô, đường sắt, đường kính ống <= 115 mm | Theo HSTK được duyệt | 130 | m |
| 25 | Đắp đất rãnh cáp,độ chặt yêu cầu K=0,90. | Theo HSTK được duyệt | 69,989 | m3 |
| 26 | Bốc cột bê tông các loại.Bốc lên nội bộ | Theo HSTK được duyệt | 12,65 | tấn |
| 27 | Bốc cột bê tông các loại.Xếp xuống nội bộ | Theo HSTK được duyệt | 12,65 | tấn |
| 28 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông bằng ô tô kết hợp với thủ công có cự ly vận chuyển <= 0,5 km. | Theo HSTK được duyệt | 41,25 | tấn |
| 29 | Bốc ống sắt, vật liệu sắt.Xếp xuống. | Theo HSTK được duyệt | 1,063 | tấn |
| 30 | Bốc ống sắt, vật liệu sắt.Bốc lên. | Theo HSTK được duyệt | 1,063 | tấn |
| 31 | Vận chuyển ống sắt, vật liệu sắt bằng máy kéo kết hợp với thủ công có cự ly vận chuyển <= 0,5 km. | Theo HSTK được duyệt | 1,063 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: MẠNG CÁP | |||
| 1 | Thu hồi cáp đồng treo có đo thử, loại cáp 200x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,26 | km |
| 2 | Thu hồi cáp quang treo có đo thử, loại cáp 48 sợi | Theo HSTK được duyệt | 2,06 | km |
| 3 | Thu hồi tủ cáp | Theo HSTK được duyệt | 9 | tủ |
| 4 | (ĐMVD:1/2 ĐM) Lắp đặt biển báo cho tuyến cáp | Theo HSTK được duyệt | 84 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 200x2x0.5 | Theo HSTK được duyệt | 5,28 | km |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 48 sợi | Theo HSTK được duyệt | 2,68 | km |
| 7 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 200x2 trong cống bể | Theo HSTK được duyệt | 0,81 | km |
| 8 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48 sợi | Theo HSTK được duyệt | 0,51 | km |
| 9 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp. Loại cáp C.200x 2 | Theo HSTK được duyệt | 3 | tủ cáp |
| 10 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại ODF 48 FO | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ ODF |
| 11 | Lắp đặt tủ lên cột | Theo HSTK được duyệt | 9 | tủ |
| 12 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang | Theo HSTK được duyệt | 144 | đôi đầu dây |
| 13 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Cáp tín hiệu, cáp thoại | Theo HSTK được duyệt | 300 | đôi đầu dây |
| 14 | Hàn nối măng sông cơ khí. Loại cáp đồng C.200x2 | Theo HSTK được duyệt | 14 | bộ |
| 15 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ MX |
| 16 | Lắp đặt kẹp cáp trên cột. | Theo HSTK được duyệt | 194 | cột |
| 17 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L, loại sắt nối dài 2,450 m | Theo HSTK được duyệt | 8 | thanh |
| 18 | (ĐMVD) Lắp đặt gía dự phòng cáp quang | Theo HSTK được duyệt | 6 | ghế |
| 19 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất cho tuyến cáp treo. | Theo HSTK được duyệt | 9 | hệ thống |
| 20 | Cáp quang treo 48FO | Theo HSTK được duyệt | 0,75 | km |
| 21 | Cáp đồng treo 200x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,15 | km |
| 22 | Măng sông quang 48FO | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 23 | Măng sông cáp đồng 200x2 | Theo HSTK được duyệt | 10 | bộ |
| 24 | Mua sắm dây sud thuê bao cáp quang (thay cáp đứt khi di dời) | Theo HSTK được duyệt | 2 | km |
| 25 | Mua sắm dây sub thuê bao cáp đồng (thay cáp đứt khi di dời) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cuộn |
| 26 | Kẹp treo cáp | Theo HSTK được duyệt | 194 | cái |
| 27 | Sắt nối L100x100x10-2,45m | Theo HSTK được duyệt | 8 | thanh |
| 28 | Giá dự phòng cáp quang | Theo HSTK được duyệt | 6 | giá |
| 29 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên nội bộ | Theo HSTK được duyệt | 3,439 | tấn |
| 30 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống nội bộ | Theo HSTK được duyệt | 3,439 | tấn |
| 31 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 600m | Theo HSTK được duyệt | 3,439 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi