Gói thầu: Thi công công trình xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201129683-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hải Hậu
Tên gói thầu Thi công công trình xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201107619
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh từ nguồn đấu giá đất KĐT Yên Định và khu dân cư tập trung Hải Hưng, huyện Hải Hậu và các nguồn vốn hợp pháp khác; Địa phương chịu trách nhiệm GPMB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 19:25:00 đến ngày 2020-11-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,697,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CẦU
1 Bê tông cọc M300#, đá 1x2 ( Đã bao gồm hệ số hao hụt Chương V của E-HSMT 241,13 m3
2 Cốt thép cọc CB-400V: D> 18( Đã bao gồm hệ số hao hụt Chương V của E-HSMT 5.350,18 kg
3 Cốt thép cọc CB-400V: 10<D<= 18( Đã bao gồm hệ số hao hụt Chương V của E-HSMT 32.620,84 kg
4 Cốt thép CB-240V: D<=10( Đã bao gồm hệ số hao hụt Chương V của E-HSMT 15.913,13 kg
5 Sản xuất thép bản đầu cọc( Đã bao gồm hệ số hao hụt Chương V của E-HSMT 11.170,95 kg
6 Lắp đặt thép bản đầu cọc( Đã bao gồm hệ số hao hụt Chương V của E-HSMT 11.170,95 kg
7 Mối nối cọc 35x35( Chương V của E-HSMT 152 mối nối
8 Ván khuôn đổ bê tông: ( Đã bao gồm hệ số hao hụt Chương V của E-HSMT 2.582,97 m2
9 Quét nhựa đưường mối nối Chương V của E-HSMT 105,79 m2
10 Ván khuôn BT lót móng Chương V của E-HSMT 4,12 m2
11 Bê tông lót M100# Chương V của E-HSMT 3,44 m3
12 Bê tông mố M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 45,52 m3
13 Cốt thép CB-400V: D> 18 Chương V của E-HSMT 151,18 kg
14 Cốt thép CB-240T: 10<D<=18 Chương V của E-HSMT 3.383,24 kg
15 Cốt thép D<= 10 Chương V của E-HSMT 81,94 kg
16 Ván khuôn đổ bê tông Chương V của E-HSMT 94,72 m2
17 Vữa không co ngót Chương V của E-HSMT 0,062 m3
18 Chụp thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 14,622 kg
19 Bitum Chương V của E-HSMT 0,008 m3
20 Quét nhựa đường sau mố Chương V của E-HSMT 39,18 m2
21 Ván khuôn BT lót móng Chương V của E-HSMT 4,36 m2
22 Bê tông lót M100# Chương V của E-HSMT 5,62 m3
23 Bê tông bệ trụ M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 62,4 m3
24 Cốt thép CB-400V: D> 18 Chương V của E-HSMT 1.869,28 kg
25 Cốt thép CB-240T: 10<D<=18 Chương V của E-HSMT 2.443,38 kg
26 Cốt thép D<= 10 Chương V của E-HSMT 84,12 kg
27 Ván khuôn đổ bê tông Chương V của E-HSMT 50,4 m2
28 Bê tông M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 27,42 m3
29 Cốt thép CB-300V: 10 < D<=18 Chương V của E-HSMT 2.105,86 kg
30 Cốt thép D<= 10 Chương V của E-HSMT 54,42 kg
31 Ván khuôn đổ bê tông Chương V của E-HSMT 64,9 m2
32 Bê tông M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 19,2 m3
33 Cốt thép CB-400V: D> 18 Chương V của E-HSMT 968,22 kg
34 Cốt thép CB-300V: 10 < D<=18 Chương V của E-HSMT 1.497,48 kg
35 Cốt thép D<= 10 Chương V của E-HSMT 18,52 kg
36 Ván khuôn đổ bê tông Chương V của E-HSMT 48,62 m2
37 Vữa không co ngót Chương V của E-HSMT 0,058 m3
38 Chụp thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 30,48 kg
39 Bi tum chèn khe Chương V của E-HSMT 0,016 m3
40 Sản xuất Thép bản gối cầu Chương V của E-HSMT 1.492,13 kg
41 Lắp đặt thép bản gối cầu Chương V của E-HSMT 1.492,13 kg
42 Gối cầu cao su (120x200x28)mm Chương V của E-HSMT 96 cái
43 Đá dăm đệm Chương V của E-HSMT 3,84 m3
44 Bê tông M250# Chương V của E-HSMT 8,4 m3
45 Cốt thép CB-300V: D<= 10 Chương V của E-HSMT 9,72 kg
46 Cốt thép CB-240T: 10<D<=18 Chương V của E-HSMT 1.265 kg
47 Ván khuôn đổ bê tông Chương V của E-HSMT 8,12 m2
48 Bê tông M400#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 31,44 m3
49 Cốt thép CB-400V: D> 18 Chương V của E-HSMT 3.761,76 Kg
50 Cốt thép CB-240V: 10 <D<= 18 Chương V của E-HSMT 6.040,4 kg
51 Ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT 82,72 m2
52 Bê tông M400#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 50,72 m3
53 Cốt thép CB-400V: D> 18 Chương V của E-HSMT 438 kg
54 Cốt thép CB-240V: 10 <D<= 18 Chương V của E-HSMT 9.607,3 kg
55 Cáp DƯL kéo trước Chương V của E-HSMT 2.740,4 kg
56 ỐNG NHỰA PVC D18/21BỌC ĐẦU CÁP Chương V của E-HSMT 192 m
57 Ván khuôn để lại ( Tôn lá 2mm) Chương V của E-HSMT 2.650,72 kg
58 Quét 2 lớp keo EPOXY bảo vệ Chương V của E-HSMT 1,92 m2
59 Ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT 148,58 m2
60 Bê tông M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 37,56 m3
61 Thép bản mặt cầu : D<=10 Chương V của E-HSMT 1.246,72 kg
62 Thép bản mặt cầu :10<D<=18 Chương V của E-HSMT 217,08 kg
63 Ván khuôn đổ bê tông Chương V của E-HSMT 11,52 m2
64 Bi tum chèn khe Chương V của E-HSMT 0,189 m3
65 Lớp BTN C19 dày 7cm Chương V của E-HSMT 176,4 m2
66 Lớp phòng nưước dạng phun Chương V của E-HSMT 176,4 m2
67 Vữa không co ngót Chương V của E-HSMT 1,82 m3
68 Cốt thép CB-300V: D<=18 Chương V của E-HSMT 242,82 kg
69 Mua và lắp đặt khe co dãn dạng ray Chương V của E-HSMT 30 m
70 Ván khuôn khe co giãn Chương V của E-HSMT 5,6 m2
71 Bê tông gờ lan can M250# Chương V của E-HSMT 11,78 m3
72 Cốt thép lan can CB-300V: D<= 18 Chương V của E-HSMT 1.175,04 kg
73 Ván khuôn đổ bê tông lan can Chương V của E-HSMT 72,74 m2
74 Thép ống (mạ kẽm nhúng nóng) Chương V của E-HSMT 983,2 kg
75 Thép bản (mạ kẽm nhúng nóng) Chương V của E-HSMT 762,98 kg
76 Sản xuất lan can thép Chương V của E-HSMT 1.746,18 kg
77 Lắp đặt lan can thép Chương V của E-HSMT 1.746,18 kg
78 Bulong neo M22 Chương V của E-HSMT 60 bộ
79 Lắp đặt ống thoát nước D125/143 Chương V của E-HSMT 18,94 m
80 Tấm chắn rác (gang đúc) Chương V của E-HSMT 32,04 kg
81 Cọc tre L=2,5m, Chương V của E-HSMT 750 m
82 Đá dăm đệm Chương V của E-HSMT 12,4 m3
83 Xây móng kè bằng đá hộc vữa XMCV mác 100 Chương V của E-HSMT 7 m3
84 Xây mái kè bằng đá hộc vữa XMCV mác 100 Chương V của E-HSMT 35,7 m3
85 Đá thải đệm bãi đúc dầy 10cm Chương V của E-HSMT 33 m3
86 Bê tông nền bãi đúc M150# dầy 5cm Chương V của E-HSMT 16,5 m3
87 Phá bỏ bê tông, đá thải Chương V của E-HSMT 49,5 m3
88 Vận chuyển đất cấp IV về nơi tập kết Chương V của E-HSMT 49,5 m3
89 Đá dăm đệm móng bệ căng Chương V của E-HSMT 5,11 m3
90 Bê tông bệ căng mác 200 Chương V của E-HSMT 5,76 m3
91 Ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 37,49 m2
92 Sản xuất thép hình bệ căng Chương V của E-HSMT 12.224,61 kg
93 Lắp dựng hệ khung dàn, sàn đạo Chương V của E-HSMT 12.224,61 kg
94 Tháo dỡ hệ khung dàn sàn đạo Chương V của E-HSMT 12.224,61 kg
95 Tà vẹt gỗ ( Luôn chuyển 8 lần) Chương V của E-HSMT 2,66 m3
96 Đinh Crămpông Chương V của E-HSMT 300 đinh
97 Thép tròn D22 Chương V của E-HSMT 104,9 kg
98 Thép tròn D16 Chương V của E-HSMT 15,17 kg
99 Neo cáp DƯL kéo trưuớc khấu hao 5 lần Chương V của E-HSMT 416 bộ
100 Phá dỡ bệ căng dầm BTCT Chương V của E-HSMT 10,87 m3
101 Vận chuyển vật liệu đổ đi Chương V của E-HSMT 10,87 m3
102 ÉP CỌC BTCT TIẾT DIỆN 35X35CM Chương V của E-HSMT 1.984 m
103 ÉP CỌC DẪN 2I360 Chương V của E-HSMT 349,6 m
104 Nhổ cọc thép dẫn Chương V của E-HSMT 349,6 m
105 Đập bê tông đầu cọc Chương V của E-HSMT 5,58 m3
106 Vận chuyển phế thải về nơi tập kết Chương V của E-HSMT 5,58 m3
107 Vận chuyển cọc) Chương V của E-HSMT 295,48 tấn
108 Bốc xếp cọc dài 9,8m lên, xuống Chương V của E-HSMT 7 CK
109 Bốc xếp cọc dài 9,0m lên, xuống Chương V của E-HSMT 14 CK
110 Bốc xếp cọc dài 10,8m lên, xuống Chương V của E-HSMT 7 CK
111 Bốc xếp cọc dài 9,2m lên, xuống Chương V của E-HSMT 7 CK
112 Bốc xếp cọc dài 8,2m lên, xuống Chương V của E-HSMT 7 CK
113 Bốc xếp cọc dài 8,0m lên, xuống Chương V của E-HSMT 8 CK
114 Bốc xếp cọc dài 9,8m lên, xuống Chương V của E-HSMT 24 CK
115 Bốc xếp cọc dài 8,8m lên, xuống Chương V của E-HSMT 12 CK
116 Bốc xếp cọc dài 7,2m lên, xuống Chương V của E-HSMT 12 CK
117 Bốc xếp cọc dài 8,2m lên, xuống Chương V của E-HSMT 12 CK
118 San lấp cát trong vòng vây Chương V của E-HSMT 470,64 m3
119 Đào hố móng thi công trong khung vây Chương V của E-HSMT 328,2 m3
120 Đắp hoàn trả mố K90 Chương V của E-HSMT 80,57 m3
121 Đắp đất hoàn trả mái kè K 90 Chương V của E-HSMT 87,6 m3
122 Vận chuyển phế thải về nơi tập kết phạm vi 4km Chương V của E-HSMT 143,21 m3
123 Đắp đá thải sau mố Chương V của E-HSMT 35,95 m3
124 Bơm nưước hố móng Chương V của E-HSMT 10 ca
125 Đóng cọc định vị phần ngập đất, Chương V của E-HSMT 246,4 m
126 Đóng cọc định vị phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 105,6 m
127 Nhổ cọc định vị Chương V của E-HSMT 246,4 m
128 Đóng cọc ván thép phần ngập đất, Chương V của E-HSMT 1.246,4 m
129 Đóng cọc ván thép phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 393,6 m
130 Nhổ cọc ván thép Chương V của E-HSMT 1.246,4 m
131 Lắp dựng, hệ thanh giằng, khung chống Chương V của E-HSMT 5.250 kg
132 Tháo dỡ hệ thanh giằng, khung chống Chương V của E-HSMT 5.250 kg
133 Lắp dựng đà giáo thép hình Chương V của E-HSMT 9.990 kg
134 Tháo dỡ đà giáo đà giáo thép hình Chương V của E-HSMT 9.990 kg
135 Ván khuôn tấm bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 9,6 m2
136 Bê tông Tấm đan (1,5x1,5x0,1)m đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 3,6 m3
137 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 16 tấm
138 Lắp dựng dầm 6m Chương V của E-HSMT 16 Dầm
139 Lắp dựng dầm 15m Chương V của E-HSMT 8 Dầm
140 Hệ sàn đạo phá dỡ cầu Chương V của E-HSMT 1 toàn bộ
141 Đưường điện phục vụ thi công Chương V của E-HSMT 1 toàn bộ
142 Phá dỡ mố cầu bằng đá xây Chương V của E-HSMT 19,55 m3
143 Phá dỡ kết cấu BTCT Chương V của E-HSMT 44,31 m3
144 Vận chuyển kết cấu gạch đá đến noi quy định Chương V của E-HSMT 63,86 m3
145 Tháo dỡ dàn cầu+ thu hồi vật liệu Chương V của E-HSMT 8.100,7 kg
146 Di chuyển cột đèn chiếu sáng Chương V của E-HSMT 3 cột
B PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào mặt đưường cũ đất cấp IV Chương V của E-HSMT 785,18 m3
2 Đào khuôn đuường đất cấp II Chương V của E-HSMT 823,65 m3
3 Đào lề đất cấp II Chương V của E-HSMT 77,92 m3
4 Đào hè đất cấp IV Chương V của E-HSMT 62,4 m3
5 Đào móng tường chắn đất cấp II Chương V của E-HSMT 61,72 m3
6 Phá dỡ kè đá xây Chương V của E-HSMT 61,98 m3
7 Đắp đất nề đường K90 Chương V của E-HSMT 70,73 m3
8 Đắp móng tường chắn K95 Chương V của E-HSMT 11,43 m3
9 Vận chuyển vật liệu đổ đi đến nơi quy định đất cấp II Chương V của E-HSMT 794,65 m3
10 Vận chuyển vật liệu đổ đi đến nơi quy định, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 987,48 m3
11 Xây hoàn trả kè Chương V của E-HSMT 15,64 m3
12 Ván khuôn BT móng đan rãnh Chương V của E-HSMT 7,71 m2
13 Lớp nilong chống mất nước khi đổ BT Chương V của E-HSMT 19,28 m2
14 Bê tông móng đan rãnh đá 2x4 mác 150 Chương V của E-HSMT 1,93 m3
15 Ván khuôn đan rãnh đúc sẵn Chương V của E-HSMT 13,86 m2
16 Bê tông đan rãnh đúc săn đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 1,16 m3
17 Lắp đặt đan rãnh Chương V của E-HSMT 19,28 m2
18 Ván khuôn BT móng bó vỉa Chương V của E-HSMT 7,8 m2
19 Lớp nilong chống mất nưước khi đổ BT Chương V của E-HSMT 23,4 m2
20 Bê tông móng bó vỉa đá 2x4 mác 150 Chương V của E-HSMT 2,34 m3
21 Mua và lắp đặt bó vỉa Chương V của E-HSMT 78 viên
22 BT nền hè M150 dày 10cm Chương V của E-HSMT 8,81 m3
23 Lớp nilong chống mất nưước khi đổ BT Chương V của E-HSMT 88,06 m2
24 Lát hè bằng gạch Block hình lục lăng không màu loại 29 viên/m2 Chương V của E-HSMT 88,06 m2
25 Đắp đá thải lề đưường dày 10cm Chương V của E-HSMT 27,118 m3
26 Lớp nilong chống mất nưước khi đổ BT Chương V của E-HSMT 271,18 m2
27 Bê tông lề đưường đá 2x4 mác 200 dày 15 cm Chương V của E-HSMT 40,68 m2
28 Mặt đưường BTN chặt C19 dày 7cm Chương V của E-HSMT 1.583,36 m2
29 Tưới nhũ tưương thấm bám, tc nhựa 1kg/m2 Chương V của E-HSMT 1.583,36 m2
30 Móng đưường CPĐD loại I dầy 15cm Chương V của E-HSMT 237,51 m3
31 Móng đưường CPĐD loại I dầy 20cm Chương V của E-HSMT 316,67 m3
32 Móng đưường đá xô bồ dầy 20cm Chương V của E-HSMT 316,67 m3
33 Bê tông mặt đường M250 dày 20cm Chương V của E-HSMT 301,65 m3
34 Cắt khe đường BT khe 1x4 Chương V của E-HSMT 291,5 m
35 Chèn khe bằng matit Chương V của E-HSMT 291,5 m
36 Lớp nilong chống mất nước Chương V của E-HSMT 1.470,07 m2
37 Móng đưường CPĐD loại I dầy 20cm Chương V của E-HSMT 146,89 m3
38 Móng đưường đá xô bồ dầy 20cm Chương V của E-HSMT 146,89 m3
39 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 107,05 m2
40 Lớp đá dăm đệm móng tường chắn Chương V của E-HSMT 5,28 m3
41 Ván khuôn móng tường chắn Chương V của E-HSMT 39,28 m2
42 Bê tông móng tường chắn M250# Chương V của E-HSMT 21,12 m3
43 Ván khuôn tường chắn Chương V của E-HSMT 56,11 m2
44 Bê tông tường chắn M250# Chương V của E-HSMT 11,13 m3
45 Mua, lắp đặt gờ chắn bánh KT 300x220x1000 Chương V của E-HSMT 32 m
46 Sơn trắng đỏ gờ chắn bánh Chương V của E-HSMT 9,6 m2
47 Lắp đặt cột và biển báo hình tròn D70 Chương V của E-HSMT 2 Biển
48 Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác D70 Chương V của E-HSMT 2 Biển
49 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng bước cột 3m Chương V của E-HSMT 60 m
50 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm Chương V của E-HSMT 13,5 m2
51 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm Chương V của E-HSMT 44,16 m2
C PHẦN ATGT
1 Dây báo hiệu Chương V của E-HSMT 4 m
2 Cọc tiêu chóp nón Chương V của E-HSMT 140 Cái
3 Cờ Chương V của E-HSMT 12 Cái
4 Cột biển báo ( cao 2,7m) Chương V của E-HSMT 12 Cái
5 Biển báo tam giác Chương V của E-HSMT 6 Cái
6 Biển báo chữ nhật Chương V của E-HSMT 6 Cái
7 Đèn cảnh báo Chương V của E-HSMT 9 Cái
8 Nhân công bậc 2,0 nhóm 1 Chương V của E-HSMT 175 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->