Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình + Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201131824-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN BẢO CHÂU
Tên gói thầu Gói số 02: Thi công xây dựng công trình + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201131770
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 11:12:00 đến ngày 2020-11-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,922,099,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cọc
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 25,856 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5,12 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,389 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, ĐK, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4,493 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, ĐK, ĐK >18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,25 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,554 tấn
7 Lắp các loại mặt bích đặc <= 50kg/cái Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,554 tấn
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,024 m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6,592 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 64 1 mối nối
B Vận chuyển và ép cọc tĩnh
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 200 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN
2 Ô tô vận chuyển đối tải và giá thí nghiệm bằng ô tô, Cẩu bánh xích vận chuyển đối tải lên và xuống (Lượt đi và về) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10 ca
3 Thuê đối tải 100T Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 100 tấn
C Phần móng
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,858 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 7,689 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,301 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 15,36 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,538 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,59 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 17,425 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,176 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,453 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,797 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,502 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,196 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,066 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,563 tấn
15 Xây móng bằng gạch BT, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 14,107 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 (phần giằng chống thấm) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,604 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (phần giằng chống thấm) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,237 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm (phần giằng chống thấm) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,04 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (phần giằng chống thấm) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,23 tấn
20 Đắp đất nền móng công trình Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 43,784 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất C2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,42 100m3
22 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,686 100m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 15,377 m3
24 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 16,722 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 37,16 m
D Phần cấu kiện thân
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 11,802 m3
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,279 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,938 tấn
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,835 100m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 18,167 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,632 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,302 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,461 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,358 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,397 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,493 tấn
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 49,015 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4,172 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5,388 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4,19 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,398 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,063 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,347 tấn
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,841 m3
20 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,137 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,26 tấn
22 Bọ chờ liên kết xà gồ (gia công lắp đặt và hoàn thiện) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 60 cái
23 Sản xuất xà gồ thép Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,248 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,248 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 87,582 m2
26 Bu lông DI2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 120 cái
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,954 100m2
28 Lợp tấm úp nóc dày 0,4mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 39,435 m
29 Ke chống bão (6 cái/m2) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1.356 cái
E Kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch BT , vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 9,52 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch BT, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 32,218 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch BT , vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 14,97 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch BT, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 40,516 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch đất BT 6, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 8,663 m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 8,04 m3
7 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 324,72 m
8 Đắp phào kép, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 69,6 m
9 đắp bát cột Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 18 cột
10 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 477,259 m2
11 Trát tường trong, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 733,105 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 41,064 m2
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 41,064 m2
14 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa bằng Sikagrout Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cổ ống
15 Trát trần, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 396,696 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang,, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 268,745 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 138,66 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 762,726 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1.232,7 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 301,1 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 265,9 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 35,2 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch BT, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,98 m3
24 Lát đá bậc cầu thang Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 16,488 m2
25 Gia công lắp dựng cầu thang sắt, tay vịn gỗ (lắp đạt hoàn thiện) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 9,58 m
26 lan can con tiện bê tông Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 18,28 m
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, lót tam cấp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,827 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất BT, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 3,443 m3
29 Lát đá bậc tam cấp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 32,385 m2
30 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 89,18 m2
31 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 35,798 m2
32 Sản xuất cửa đi nhựa 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 17,1 m2
33 Sản xuất cửa sổ nhựa 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 46,8 m2
34 Sản xuất vách kính cố định nhựa, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6,449 m2
35 Hoa sắt cửa sổ thép đặc 12x12mm bao gồm công lắp đặt hoàn thiện Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 69,81 m2
36 Sản xuất cửa sổ nhựa 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 29,37 m2
37 Sản xuất cửa đi nhựa 1 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 20,733 m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4,89 100m2
39 Gia công thang sắt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,02 tấn
40 Cửa che lỗ thăm mái Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 bộ
F Phần vệ sinh
1 Lắp đặt xí bệt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 bộ
2 Hộp giấy inox 304 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 bộ
3 Vòi xịt xí bệt inox 304 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt gương soi Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 cái
7 rọ chắn rác, phễu thu nước Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 bể
9 Máy bom nước PANASONIC GP-350JA-SV5 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,56 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,12 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,3 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2 100m
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 20 cái
18 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 25 cái
21 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
24 Van khóa Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2 bộ
26 Bộ bàn đá nhà vệ sinh Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 bộ
27 Vách ngăn vệ sinh nhựa composite Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 19,917 m2
G Phần điện
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10 cái
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 36 cái
5 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 20 bộ
6 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 12 bộ
7 Lắp đặt quạt trần Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x1,5mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 450 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x2,5mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 270 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, dây 2x6mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 50 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x4mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 50 m
12 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 800 m
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 21 m
14 Tủ điện 400x350x180mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
15 Tủ điện 600x400x250mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
16 bảng điện tầng vỏ sino 8 module Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 20 hộp
18 đế âm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 62 cái
19 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 máy
H Thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,48 100m
2 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10 cái
3 rọ thu nước mưa Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
4 Cầu chắn rác Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
5 CodeD110 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 36 cái
I Rãnh thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất C3 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,132 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,785 m3
3 Ván khuôn gỗ ván khuôn bê tông đáy Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,072 100m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung , vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,996 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,673 m3
6 Trát thành rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 27,009 m2
7 Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 8,756 m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,215 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,072 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,052 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 31 1cấu kiện
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4,4 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất C3 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,088 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,088 100m3
J Bể phốt
1 Đào móng bể phốt bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất C3 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10,728 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,59 m3
3 Bê tông bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,999 m3
4 Ván khuôn gỗ đáy bể phốt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,021 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,13 tấn
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,804 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 14,508 m2
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 14,88 m2
9 Láng đáy bể phốt dày 2cm, VXM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 3,552 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 14,88 m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn nắp bể phốt, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,532 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan nắp bể phốt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,024 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,023 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 cái
15 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K=0,90 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,787 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m, đất C3 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,089 100m3
K Chống mối
1 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 143,3 m2
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 27,8 m3
3 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 7,332 m3
L Thiết bị
1 Bộ bàn 6 ghế: gỗ tự nhiên (KT: 1600x660x760mm) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 bộ
2 Giường đon: gỗ tự nhiên Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10 Bộ
3 Tủ đơn: gỗ tự nhiên Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 Bộ
4 Bộ bàn ghế ăn: Gỗ tự nhiên Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 12 Bộ
5 Bộ bát ăn Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 12 Bộ
6 Bộ nồi inox Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2 Bộ
7 Bộ bép ga + bình: Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2 Bộ
8 Tủ bát bằng nhôm kính Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 Bộ
9 Điều hòa Panasonic iverter 1 chiều 18000BTU Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->