Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN BẢO CHÂU |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131770 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 11:12:00 đến ngày 2020-11-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,922,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cọc | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 25,856 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5,12 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,389 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, ĐK, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4,493 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, ĐK, ĐK >18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,25 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,554 | tấn |
| 7 | Lắp các loại mặt bích đặc <= 50kg/cái | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,554 | tấn |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,024 | m3 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6,592 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 64 | 1 mối nối |
| B | Vận chuyển và ép cọc tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 200 | 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN |
| 2 | Ô tô vận chuyển đối tải và giá thí nghiệm bằng ô tô, Cẩu bánh xích vận chuyển đối tải lên và xuống (Lượt đi và về) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10 | ca |
| 3 | Thuê đối tải 100T | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 100 | tấn |
| C | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,858 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 7,689 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,301 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 15,36 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,538 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,59 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 17,425 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,176 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,453 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,797 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,502 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,196 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,563 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch BT, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 14,107 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 (phần giằng chống thấm) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,604 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (phần giằng chống thấm) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm (phần giằng chống thấm) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (phần giằng chống thấm) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,23 | tấn |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 43,784 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất C2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,686 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 15,377 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 16,722 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 37,16 | m |
| D | Phần cấu kiện thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 11,802 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,279 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,938 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,835 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 18,167 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,632 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,461 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,358 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,397 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,493 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 49,015 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4,172 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5,388 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4,19 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,398 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,347 | tấn |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,841 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,137 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,26 | tấn |
| 22 | Bọ chờ liên kết xà gồ (gia công lắp đặt và hoàn thiện) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 60 | cái |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,248 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,248 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 87,582 | m2 |
| 26 | Bu lông DI2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 120 | cái |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,954 | 100m2 |
| 28 | Lợp tấm úp nóc dày 0,4mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 39,435 | m |
| 29 | Ke chống bão (6 cái/m2) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1.356 | cái |
| E | Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BT , vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 9,52 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 32,218 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BT , vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 14,97 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 40,516 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch đất BT 6, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 8,663 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 8,04 | m3 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 324,72 | m |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 69,6 | m |
| 9 | đắp bát cột | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 18 | cột |
| 10 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 477,259 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 733,105 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 41,064 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 41,064 | m2 |
| 14 | Chống thấm cổ ống thoát nước mưa bằng Sikagrout | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cổ ống |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 396,696 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang,, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 268,745 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 138,66 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 762,726 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1.232,7 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 301,1 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 265,9 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 35,2 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc cầu thang | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 16,488 | m2 |
| 25 | Gia công lắp dựng cầu thang sắt, tay vịn gỗ (lắp đạt hoàn thiện) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 9,58 | m |
| 26 | lan can con tiện bê tông | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 18,28 | m |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, lót tam cấp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,827 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất BT, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 3,443 | m3 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 32,385 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 89,18 | m2 |
| 31 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 35,798 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa đi nhựa 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 17,1 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa sổ nhựa 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 34 | Sản xuất vách kính cố định nhựa, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6,449 | m2 |
| 35 | Hoa sắt cửa sổ thép đặc 12x12mm bao gồm công lắp đặt hoàn thiện | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 69,81 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ nhựa 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 29,37 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa đi nhựa 1 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện kim khí, công lắp đặt) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 20,733 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4,89 | 100m2 |
| 39 | Gia công thang sắt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 40 | Cửa che lỗ thăm mái | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | bộ |
| F | Phần vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Hộp giấy inox 304 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Vòi xịt xí bệt inox 304 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | rọ chắn rác, phễu thu nước | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | bể |
| 9 | Máy bom nước PANASONIC GP-350JA-SV5 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 25 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Van khóa | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Bộ bàn đá nhà vệ sinh | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Vách ngăn vệ sinh nhựa composite | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 19,917 | m2 |
| G | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x1,5mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 450 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x2,5mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 270 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, dây 2x6mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x4mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 800 | m |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 21 | m |
| 14 | Tủ điện 400x350x180mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện 600x400x250mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | bảng điện tầng vỏ sino 8 module | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 20 | hộp |
| 18 | đế âm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 62 | cái |
| 19 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | máy |
| H | Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | rọ thu nước mưa | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | CodeD110 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 36 | cái |
| I | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất C3 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,132 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,785 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ ván khuôn bê tông đáy | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung , vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,996 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,673 | m3 |
| 6 | Trát thành rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 27,009 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 8,756 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,215 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 31 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4,4 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất C3 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,088 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,088 | 100m3 |
| J | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất C3 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10,728 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,59 | m3 |
| 3 | Bê tông bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,999 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ đáy bể phốt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,804 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 14,508 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 14,88 | m2 |
| 9 | Láng đáy bể phốt dày 2cm, VXM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 3,552 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 14,88 | m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn nắp bể phốt, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,532 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan nắp bể phốt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K=0,90 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,787 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m, đất C3 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,089 | 100m3 |
| K | Chống mối | |||
| 1 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 143,3 | m2 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 27,8 | m3 |
| 3 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 7,332 | m3 |
| L | Thiết bị | |||
| 1 | Bộ bàn 6 ghế: gỗ tự nhiên (KT: 1600x660x760mm) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Giường đon: gỗ tự nhiên | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10 | Bộ |
| 3 | Tủ đơn: gỗ tự nhiên | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ bàn ghế ăn: Gỗ tự nhiên | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 5 | Bộ bát ăn | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Bộ nồi inox | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ bép ga + bình: | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tủ bát bằng nhôm kính | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Điều hòa Panasonic iverter 1 chiều 18000BTU | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi