Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201106707-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư phát triển và TM An Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201106585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã : 2.000 triệu đồng; huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 09:50:00 đến ngày 2020-11-19 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,495,081,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ bằng thủ công 10% KL Mô tả kỹ thuật chương V 17,073 m3
2 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, 90% KL Mô tả kỹ thuật chương V 1,5366 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 1,7073 100m3
4 Đánh cấp, đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II, 10% KL Mô tả kỹ thuật chương V 69,16 m3
5 Đánh cấp, đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II, 90% KL Mô tả kỹ thuật chương V 6,2244 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 6,916 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III, 10% KL Mô tả kỹ thuật chương V 110,158 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III, 90% KL Mô tả kỹ thuật chương V 9,9142 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 11,0158 100m3
10 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật chương V 19,6391 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật chương V 1,686 100m3
12 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật chương V 15,174 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật chương V 6,2683 100m3
14 Mua đất tại mỏ trên địa bàn xã Đồng Thành theo báo giá Quý II/2020 (cách công trình 18,8km) Mô tả kỹ thuật chương V 2.632,3028 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 26,323 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 26,323 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 13,8km cuối, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 26,323 100m3
18 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 19,5028 100m2
19 Phá dỡ kết cấu BT kênh cũ Mô tả kỹ thuật chương V 242,82 m3
20 Vận chuyển bê tông cũ sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Mô tả kỹ thuật chương V 2,4282 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật chương V 56,8696 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Mô tả kỹ thuật chương V 41,3796 100m2
3 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 41,3796 100m2
C CỐNG BẢN QUA ĐƯỜNG (3 CỐNG)
1 Đào đất hố móng, đất cấp II bằng thủ công 10% Mô tả kỹ thuật chương V 7,599 m3
2 Đào đất hố móng, đất cấp II bằng máy 90% Mô tả kỹ thuật chương V 0,6839 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,7599 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3953 100m3
5 Thi công lớp đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật chương V 4,05 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 13,93 m3
7 Bê tông thân cống, tường cánh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 8,98 m3
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 4,37 m3
9 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 6,1 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2278 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2565 tấn
12 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2254 tấn
13 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật chương V 0,2439 100m2
14 Ván khuôn thân cống,mũ mố, dầm, giằng, tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 0,98 100m2
15 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật chương V 0,3399 100m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cống cũ Mô tả kỹ thuật chương V 45,9 m3
17 Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Mô tả kỹ thuật chương V 0,459 100m3
D TUYẾN MƯƠNG CHÍNH BÊN TRÁI
1 Bê tông lót kênh, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 41,75 m3
2 Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 66,22 m3
3 Ván khuôn đáy kênh Mô tả kỹ thuật chương V 1,5565 100m2
4 Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 122,48 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Mô tả kỹ thuật chương V 17,733 100m2
6 Cốt thép kênh, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 10,1571 tấn
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 40,4 m3
8 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 1,9001 100m2
9 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,9115 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan kênh Mô tả kỹ thuật chương V 364 cái
11 Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 19,89 m2
E TUYẾN MƯƠNG BÊN PHẢI
1 Bê tông lót kênh, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 40,53 m3
2 Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 54,47 m3
3 Ván khuôn đáy kênh Mô tả kỹ thuật chương V 1,4589 100m2
4 Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 93,2 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Mô tả kỹ thuật chương V 16,1646 100m2
6 Cốt thép kênh, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 9,7496 tấn
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 50,72 m3
8 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 2,5893 100m2
9 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 4,1536 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan kênh Mô tả kỹ thuật chương V 525 cái
11 Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 15,34 m2
F CỬA CHIA NƯỚC
1 Bê tông lót kênh, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 m3
2 Bê tông đáy cửa chia nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,89 m3
3 Ván khuôn đáy cửa chia nước Mô tả kỹ thuật chương V 0,0449 100m2
4 Bê tông tường cửa chia nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,28 m3
5 Ván khuôn tường cửa chia nước Mô tả kỹ thuật chương V 0,1178 100m2
6 Bê tông cửa van phẳng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 m3
7 Ván khuôn cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0058 100m2
8 Van đóng mở Vo Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
9 Bu lông M16 - 75 - 150 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
10 Cốt thép cửa van đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0266 tấn
11 Sản xuất dàn van, cửa van phẳng, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Mô tả kỹ thuật chương V 0,2394 tấn
12 Lắp đặt dàn van, cửa van, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Mô tả kỹ thuật chương V 0,2394 tấn
13 Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 1,74 m2
G TUYẾN MƯƠNG THỦY LỢI
1 Bê tông lót kênh, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 2,43 m3
2 Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,02 m3
3 Ván khuôn đáy kênh Mô tả kỹ thuật chương V 0,1021 100m2
4 Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 5,46 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Mô tả kỹ thuật chương V 0,9168 100m2
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 2,92 m3
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,1496 100m2
8 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2438 tấn
9 Bê tông giằng kênh đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,64 m3
10 Ván khuôn giằng kênh đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 0,0538 100m2
11 Cốt thép giằng kênh đổ tại chỗ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0398 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan kênh Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
13 Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 0,89 m2
14 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II (10% KL) Mô tả kỹ thuật chương V 6,565 m3
15 Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% KL) Mô tả kỹ thuật chương V 0,5909 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,6565 100m3
17 Mua đất tại mỏ trên địa bàn xã Đồng Thành theo báo giá Quý II/2020 (cách công trình 18,8km) Mô tả kỹ thuật chương V 49,72 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,4972 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,4972 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 13,8km cuối, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,4972 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,44 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->