Gói thầu: BSBH-07: Bổ sung báo hiệu khu vực 7
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BSBH-07: Bổ sung báo hiệu khu vực 7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế Đường thủy nội địa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 18:03:00 đến ngày 2020-11-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,387,673,347 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÔNG ĐUỐNG | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép tấm D=160mm, L=8,5m (loại có giá đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 2 | Sơn chống gỉ 2 nước cột báo hiệu D160, L8,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4,27 | m2 |
| 3 | Sơn màu 2 nước cột báo hiệu D160, L8,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,77 | m2 |
| 4 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Sản xuất báo hiệu chướng ngại vật (kích thước 1,8m) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 6 | Sản xuất trụ biển BH vật chướng ngại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Sơn màu biển báo hiệu chướng ngại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 8 | Gia công kết cấu phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 9 | Gia công nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 10 | Lắp đặt nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 11 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 12 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 13 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 14 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 17 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 18 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 19 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép màu 2 nước (giá phao) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 21 | Sản xuất rùa 1500kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1,5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 23 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 24 | Xích và phụ kiện rùa phao QG 008 PP012.1, QG 008 P012.2, QG 008 P012.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 25 | Xích và phụ kiện rùa phao QG 008 P0131.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
| 26 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 27 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt cột báo hiệu L=8,5m ( báo hiệu hình vuông, hình thoi, cống, âu, điều khiển sự đi lại, VCN, ngã ba và định hướng) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 29 | Lắp đặt biển báo hiệu các loại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 30 | Tàu 90cv hành trình đi lắp đặt (33,6kmx2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,806 | ca |
| 31 | Thả phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| B | SÔNG THÁI BÌNH | |||
| 1 | Gia công kết cấu phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 2 | Gia công nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 3 | Lắp đặt nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 8 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 11 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 12 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép màu 2 nước (giá phao) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 14 | Sản xuất rùa 1500kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1,5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 16 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 17 | Xích và phụ kiện phao rùa QG 017 P238.1, QG 017 P227.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 18 | Xích và phụ kiện phao rùa QG 017 P256.1, QG 017 P239.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 19 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 20 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 21 | Tàu 90cv hành trình đi lắp đặt (0,5kmx2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | ca |
| 22 | Thả phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| C | SÔNG CẦU | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép tấm D=150mm, L=7,5m (loại có giá đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | cột |
| 2 | Sơn chống gỉ 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 45,89 | m2 |
| 3 | Sơn màu 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 39,78 | m2 |
| 4 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 5 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | biển |
| 6 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | biển |
| 7 | Sản xuất báo hiệu chuyển hướng luồng bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 8 | Sản xuất báo hiệu chuyển hướng luồng bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | biển |
| 9 | Sơn màu 2 nước biển vuông, thoi loại 2 (sơn màu 2 mặt) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | biển |
| 10 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 11 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo đèn vệ trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo đèn vệ trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 13 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 14 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 16 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 32 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép màu 2 nước (giá phao) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 32 | m2 |
| 18 | Sản xuất đối trọng bê tông cốt thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 19 | Sản xuất rùa BTCT loại 1000kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 21 | Xích và phụ kiện rùa phaoQG018 B074.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
| 22 | Xích và phụ kiện rùa phaoQG018 B067.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
| 23 | Xích và phụ kiện rùa phaoQG018 P098.1, QG018 P087.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 24 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 25 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt cột báo hiệu L=7,5m ( báo hiệu hình vuông, hình thoi, cống, âu, điều khiển sự đi lại, VCN, ngã ba và định hướng) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | cột |
| 27 | Lắp đặt biển báo hiệu các loại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | biển |
| 28 | Tàu 90cv hành trình đi lắp đặt (69kmx2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1,656 | ca |
| 29 | Thả phao D1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| D | SÔNG THƯƠNG | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép tấm D=150mm, L=7,5m (loại có giá đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 2 | Gia công cột bằng thép tấm D=150mm, L=7,5m (loại không có giá đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 8 | cột |
| 3 | Sơn chống gỉ 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 49,42 | m2 |
| 4 | Sơn màu 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 42,84 | m2 |
| 5 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 6 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | biển |
| 7 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | biển |
| 8 | Sản xuất báo hiệu chuyển hướng luồng bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | biển |
| 9 | Sản xuất báo hiệu chuyển hướng luồng bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | biển |
| 10 | Sản xuất báo hiệu luồng cách bờ | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | biển |
| 11 | Sơn màu 2 nước biển vuông, thoi loại 2 (sơn màu 2 mặt) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14 | biển |
| 12 | Lắp đặt cột báo hiệu L=7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14 | cột |
| 13 | Lắp đặt biển báo hiệu các loại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14 | biển |
| 14 | Tàu 33cv hành trình đi lắp đặt (30,8hmx2x0,12) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,739 | ca |
| E | SÔNG LỤC NAM | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép tấm D=150mm, L=7,5m (loại có giá đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 2 | Gia công cột bằng thép tấm D=150mm, L=7,5m (loại không có giá đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5 | cột |
| 3 | Sơn chống gỉ 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 38,83 | m2 |
| 4 | Sơn màu 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 33,66 | m2 |
| 5 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 6 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | biển |
| 7 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5 | biển |
| 8 | Sản xuất báo hiệu chiều rộng luồng hạn chế | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | biển |
| 9 | Sơn màu 2 nước biển vuông, thoi loại 2 (sơn màu 2 mặt) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | biển |
| 10 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 11 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo đèn vệ trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo đèn vệ trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 13 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 14 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 16 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 32 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép màu 2 nước (giá phao) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 32 | m2 |
| 18 | Sản xuất đối trọng bê tông cốt thép | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 19 | Sản xuất rùa BTCT loại 1000kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 21 | Xích và phụ kiện rùa phaoQG018 B074.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
| 22 | Xích và phụ kiện rùa phaoQG018 B067.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
| 23 | Xích và phụ kiện rùa phaoQG018 P098.1, QG018 P087.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 24 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 25 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt cột báo hiệu L=7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | cột |
| 27 | Lắp đặt biển báo hiệu các loại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | biển |
| 28 | Tàu 90cv hành trình đi lắp đặt (34,2kmx2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,821 | ca |
| 29 | Thả phao D1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| F | SÔNG CÔNG | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép tấm D=150mm, L=7,5m (loại có giá đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | cột |
| 2 | Sơn chống gỉ 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 10,59 | m2 |
| 3 | Sơn màu 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9,18 | m2 |
| 4 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0 | cái |
| 5 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 6 | Sản xuất báo hiệu chuyển hướng luồng bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biên |
| 7 | Sản xuất báo hiệu chuyển hướng luồng bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 8 | Sơn màu 2 nước biển vuông, thoi loại 2 (sơn màu 2 mặt) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | biển |
| 9 | Lắp đặt cột báo hiệu L=7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | cột |
| 10 | Lắp đặt biển báo hiệu các loại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | biển |
| 11 | Tàu 33cv hành trình đi lắp đặt (4,9kmx2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,118 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi