Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201078795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Phục vụ khắc phục sự cố sạt lở do thiện tai) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 08:12:00 đến ngày 2020-11-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,986,317,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại lan can đá | Theo yêu cầu HSMT | 12,2688 | tấn |
| 2 | Bốc xếp đá ốp lát các loại | Theo yêu cầu HSMT | 1,0208 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển đá ốp lát các loại | Theo yêu cầu HSMT | 1,5458 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 537,7822 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu HSMT | 373,17 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 40,6536 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu HSMT | 5,5382 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá | Theo yêu cầu HSMT | 5,5382 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ cột đèn sân vườn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 cột |
| B | Cải tạo | |||
| 1 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu HSMT | 40,6536 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,27 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1069 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2236 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,05 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 666,9 | m |
| 7 | Ống thoát nước uPVC D90mm | Theo yêu cầu HSMT | 188,1 | m2 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật ATR 11 làm tầng lọc ngược | Theo yêu cầu HSMT | 31,68 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,095 | 100m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc cát | Theo yêu cầu HSMT | 0,0634 | m |
| 11 | Thay thế lan can đá đã hư hỏng | Theo yêu cầu HSMT | 11,2 | |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,332 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,6791 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,1548 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2748 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,7942 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,1602 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,728 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,2202 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,0272 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0902 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,27 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 1,81 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| D | Sân vườn | |||
| 1 | Rải cát lót đáy móng | Theo yêu cầu HSMT | 21,2835 | m3 |
| 2 | Lớp nilong chống mất nước bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 320,67 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 32,067 | m3 |
| 4 | Lát đá xanh rêu có đục nhám mặt- Tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 320,67 | m2 |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo yêu cầu HSMT | 52,5 | m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7552 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,4707 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,104 | m2 |
| 11 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, đá màu hoa cà | Theo yêu cầu HSMT | 15,8346 | m2 |
| E | Đèn chiếu sáng + di chuyển cây | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1766 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,576 | m3 |
| 3 | khung móng cột đúc sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu HSMT | 0,0375 | tấn |
| 5 | Ống nhựa gân xoắn D65/50 bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 41 | m |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1708 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 cột |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 bảng |
| 9 | Lắp cầu chì | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 cầu chì |
| 10 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 cửa |
| 11 | Cầu đấu cáp ngầm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 12 | Thép làm tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 47,58 | kg |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 14 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4758 | 100kg |
| 15 | Mua nilong bảo vệ cáp khổ 30cm | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo yêu cầu HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 17 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m | Theo yêu cầu HSMT | 0,35 | 100m |
| 18 | Đầu cos đồng, nhôm M16 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 19 | Di chuyển, Trồng lại toàn bộ cây, hoa | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ phận |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi