Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Phú Khánh Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201083927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thuộc Tiểu dự án giải phóng mặt bằng dự án đầu tư xây dựng đường cao tốc Dầu Giây – Phan Thiết, đoạn qua địa bàn tỉnh Đồng Nai (Theo quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 17/10/2016 và Quyết định số 241 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 07:57:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,618,154,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁP NGẦM | |||
| B | Dây phụ kiện và thiết bị cáp ngầm | |||
| 1 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp nối |
| 2 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Cáp ngầm hạ thế 3x150+1x95mm2 (lõi đồng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | mét |
| 4 | Đầu cáp ngầm hạ thế 3x150+95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Ông sắt tráng kẽm D114 dày 3,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | mét |
| 6 | Ông sắt tráng kẽm D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.974 | mét |
| 7 | Lắp Ông sắt tráng kẽm D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.974 | m |
| 8 | Ống HDPE D 160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.974 | mét |
| 9 | Ống HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | mét |
| 10 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤15kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,276 | m |
| 12 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.027,645 | mét |
| 13 | Cáp đồng bọc CV185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.209 | mét |
| 14 | Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 15 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 16 | Giá đỡ cáp trung thế 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp hạ thế 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đầu cáp trung thế 3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu cáp |
| 19 | Lắp hộp nối cáp trung thế 3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp nối |
| 20 | Lắp đầu cáp hạ thế 3x150mm2, 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu cáp |
| 21 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 bộ |
| 22 | LBS 3P 24kV 630A OD loại kín SF6 (thao tác bằng điện) Scada | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 23 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 24 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| C | Bộ tiếp địa trụ trung thế gắn thiết bị | |||
| 1 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 10 đầu cốt |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 10 cọc |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| D | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | sứ |
| 2 | Chân sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| E | Bộ tiếp địa LA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cọc |
| 3 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | bộ |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | kg |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cọc |
| F | Bộ xà Composite bắt LA, FCO 3 pha (Trụ ghép) | |||
| 1 | Đà hộp composite 110x80x5-2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Thanh chống Composite dẹp 10x40x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đà composite 2400mm đơn (KL <=15kg, trụ BTLT, tính = 0.8 đà sắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| G | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo (58,628 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| H | Tiếp địa vỏ cáp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,75 | kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cọc |
| 5 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m3 |
| I | Phần đường dây trung thế | |||
| J | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng bê tông trụ đôi 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| K | Mỗi móng gồm: | |||
| 1 | Xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384,4 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,653 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,207 | m3 |
| 4 | Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đinh: 15kg/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | kg |
| 8 | Gỗ chống: 0,335 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | m3 |
| 9 | Gỗ đà nẹp: 0,21 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | m3 |
| 10 | Gỗ ván (cả nẹp): 0,792 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m3 |
| 11 | Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 12 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m (rộng >1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | m3 |
| 15 | Móng M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| L | Mỗi móng gồm: | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m (rộng ≤1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | m3 |
| 3 | Móng bê tông trụ đôi 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| M | Mỗi móng gồm: | |||
| 1 | Xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 843 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,431 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,646 | m3 |
| 4 | Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đinh: 15kg/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,188 | kg |
| 8 | Gỗ chống: 0,335 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | m3 |
| 9 | Gỗ đà nẹp: 0,21 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | m3 |
| 10 | Gỗ ván (cả nẹp): 0,792 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | m3 |
| 11 | Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 12 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m (rộng >1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| N | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m trồng thủ công+cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Trụ |
| O | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Trụ |
| P | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| Q | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| R | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo (58,628 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m (hướng trụ ghép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| S | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo (58,628 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ (cáp trần 50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| T | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ (cáp trần 70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| U | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 70 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ (cáp trần 120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| V | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 120 (kẹp dừng dây 5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| W | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| 2 | Chân sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bộ sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà (cáp bọc 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| X | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Móc treo chữ U D16-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 95 + Yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà (cáp bọc 185) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| Y | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Móc treo chữ U D16-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 185 + Yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Phần dây, sứ và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tbộ |
| Z | Gồm: | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4 | kg |
| 3 | Cáp 24KV ACX 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | mét |
| 4 | Cáp 24KV ACX 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295 | mét |
| 5 | Ống nối dây AC cỡ 95mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Ống nối dây AC cỡ 185mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sợi |
| 8 | Ống bọc cách điện D30/15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 9 | Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | kg |
| 10 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 1 km dây |
| 11 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 1 km dây |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,295 | 1 km dây |
| AA | Phần đường dây hạ thế | |||
| AB | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Móng |
| AC | Mỗi móng gồm: | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m (rộng ≤1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | m3 |
| 3 | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Móng |
| AD | Mỗi móng gồm: | |||
| 1 | Xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,7 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,646 | m3 |
| 4 | Boulon 16x400VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x500VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đinh: 15kg/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | kg |
| 8 | Gỗ chống: 0,335 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | m3 |
| 9 | Gỗ đà nẹp: 0,21 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | m3 |
| 10 | Gỗ ván (cả nẹp): 0,792 m3/100m2 ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | m3 |
| 11 | Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m2 |
| 12 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m (rộng >1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,061 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | m3 |
| 15 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| AE | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (11,5m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,576 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 3 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,576 | kg |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| AF | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Trụ |
| AG | Mỗi bộ gồm: | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Phần dây, sứ và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tbộ |
| AH | Gồm: | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.475 | mét |
| 2 | Ghíp nối IPC 2 Boulon 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 3 | Hộp phân phối 9 cực bắt trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 6 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 8 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x250+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Boulon móc 16x350+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Ống nối MJPB 120 (LV-ABC cỡ 120mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Hộp bắt 1 công tơ + dây rút thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 15 | Kéo dây ABC 4x120mm2 (<10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,446 | km/dây |
| AI | PHẦN TBA | |||
| AJ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AK | Trạm Mã Vôi 8 - Phần tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (54 mét/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,096 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 3 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA (đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 (ĐC hệ số 0,9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m3 |
| AL | Trạm 3 pha 3x50kVA _ Nhân Nghĩa 1A | |||
| AM | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AN | Vật liệu bảo vệ thiết bị | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| AO | Đà Composite bắt LA, FCO | |||
| 1 | Đà hộp composite 110x80x5-2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống Composite dẹp 10x40x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đà composite 2400mm đơn (KL <=15kg, trụ BTLT, tính = 0.8 đà sắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AP | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 2 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AQ | Bộ tiếp địa Trạm 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,664 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 3 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA (đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| AR | Tủ điện trạm treo 1 pha | |||
| 1 | Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| AS | Bộ dây dẫn trung thế trạm 1 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 m |
| AT | Bộ dây dẫn hạ thế lộ xuống | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | mét |
| 3 | Cáp điều khiển CVV 6x4,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | mét |
| 4 | Cáp điều khiển CVV 4x4,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD 250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Xi măng bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 16 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | 1 m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | 1 m |
| AU | Bộ dây dẫn hạ thế lộ lên | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D90x3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 320) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 90 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Co 135 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 16 | Xi măng bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1 m |
| 19 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| AV | VẬN CHUYỂN | |||
| AW | Vận chuyển phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| AX | Vận chuyển phần cáp ngầm | |||
| 1 | Dây dẫn, vật tư khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuyến |
| 2 | Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| AY | Vận chuyển phần trung thế | |||
| 1 | Trụ, cần ,Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chuyến |
| 2 | Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| AZ | Vận chuyển phần hạ thế | |||
| 1 | Trụ, cần ,Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chuyến |
| 2 | Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi