Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201134142-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201133956
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối nguồn được giao trong dự toán năm 2020 của đơn vị và kinh phí bồi thường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 14:53:00 đến ngày 2020-11-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 770,300,405 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA KHỐI NHÀ LÀM VIỆC
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ, trần, sê nô Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 880,664 M2
2 Bả bằng ma tít vào tường, cột, sê nô, trần Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 264,1992 M2
3 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 394,607 M2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 486,057 M2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45,08 M2
6 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45,08 M2
7 Chống dột máy tôn Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 Công
8 Đục tẩy bề mặt bê tông sê nô mái Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,68 M2
9 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0044 100M3
10 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,68 M2
11 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,68 M2
12 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,345 M2
13 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ TS700 bản rộng, kính dày 5 ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,005 M2
14 Cung cấp cửa sổ trượt khung nhôm hệ 700 kính dày 5 ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,34 M2
15 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
16 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
17 Phá dỡ nền gạch xi măng nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,53 M2
18 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4959 M3
19 Thay thế 1 số hệ thống ống cấp thoát nước nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
20 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,53 M2
21 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,53 M2
22 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
23 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
24 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
25 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
26 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
27 Tháo dỡ trần nhà vệ sinh bị thấm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,41 M2
28 CCLD trần thạch cao phẳng chống ẩm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,41 M2
29 Tháo dỡ thiết bị điện (bao gồm đèn + quạt) Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Công
30 Lắp đặt bóng đèn tuýt led 2 bóng 1,2m + máng đôi, 2x20W DAYLIGHT Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 Bộ
31 Lắp đặt bóng đèn tuýt 1 bóng 1,2m + máng đơn, 1x18W DAYLIGHT Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 Bộ
32 Lắp đặt bóng đèn tuýt 1 bóng 0,6m + máng đơn, 1x10W DAYLIGHT Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
33 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 Bộ
34 Lắp đặt quạt ốp trần Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
35 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
36 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 Cái
37 Lắp ổ cắm điện loại đôi Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
B PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO + CỔNG CHÍNH HIỆN HỮU
1 Tháo dỡ hàng rào song sắt Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 134,96 M2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,424 M3
3 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,88 M3
4 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,273 100M3
C XÂY MỚI TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,036 M3
2 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,4067 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3282 100M3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0862 100M3
5 Bê tông sản xuất bẳng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rông móng <= 250 cm, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,772 M3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,268 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2472 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2205 Tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,976 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6336 100M2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1044 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4698 Tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,4627 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8489 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3794 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4762 Tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,112 M3
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0112 100M2
19 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 (không nung XMCL), dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,1704 M3
20 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 (không nung XMCL), dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,2101 M3
21 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 (không nung XMCL), dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8186 M3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 387,2445 M2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,9 M2
24 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 93,4421 M2
25 Kẻ jon rộng 20, sâu 10 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 318,244 M
26 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29,2 Mét
27 Bả bằng ma tít vào tường Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 280,5513 M2
28 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 125,0421 M2
29 Sơn tường ngoài nhà, cột, dầm, giằng đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 405,5934 M2
30 Công tác ốp gạch vào chân tường, đá tự nhiên 100x200 (loại không ố màu theo thời gian) Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 108,1332 M2
31 Sản xuất khung sắt hình (tường rào loại 1) đố chịu lực khung sắt V5*5ly, song sắt bảo vệ sắt tròn D16, a: 120mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,735 M2
32 Sản xuất khung sắt hình (đỉnh tường rào loại 1+2) sắt tròn đặt D16 vát nhọn đầu, sắt la 20*3ly vát nhọn 2 đầu, sắt V50*50*5ly Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,6875 M2
33 CCLĐ trụ đở kẽm gai bằng V50*5ly Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 M
34 Cung cấp và lắp đặt kẽm gai hình dao Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,8 M
35 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,845 M2
D XÂY MỚI CỔNG CHÍNH
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2071 100M3
2 Bê tông sản xuất bẳng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rông móng <= 250 cm, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3885 M3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0275 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0537 100M2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1005 Tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,935 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2064 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,071 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3038 Tấn
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1693 100M3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0378 100M3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2644 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5187 100M2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2091 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1954 Tấn
16 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 gạch không nung XMCL, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1081 M3
17 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 (không nung XMCL), dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,16 M3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39,432 M2
19 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,958 M2
20 Bả bằng ma tít vào tường Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39,432 M2
21 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,958 M2
22 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39,432 M2
23 Sơn dầm, trần, cột, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,958 M2
24 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,36 M2
25 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,36 M2
26 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56,948 Mét
27 Cung cấp lắp đặt bộ chữ MICA màu đồng, Font chữ: Vni-Helve-condense (DOANH TRẠI QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM) cao 220mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
28 Sản xuất lắp đặt quốc huy bán kính 350mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
29 Sản xuất cửa cổng chính lùa sắt: thép góc V50x50x5ly ghép thành hộp, sắt hộp 20x40 dày 1,4 ly, sắt tròn đặc D12a = 120, Panel tole dày 2ly (bao gồm bánh xe lăn, ray trượt, thép V50 xẻ đuôi cá) Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,4 M2
30 Sản xuất cửa cổng phụ sắt: thép hộp 20x40 dày 1,4 ly, Panel tole dày 2ly, thép tròn D12 a=120 (bao gồm bản lềù) Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,4 M2
31 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,6 M2
E CHỐT GÁT
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,006 M3
2 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,576 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0514 100M3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0144 100M3
5 Bê tông sản xuất bẳng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rông móng <= 250 cm, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,462 M3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,878 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0412 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0311 Tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,592 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1184 100M2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0174 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1136 Tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,56 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1968 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0372 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2052 Tấn
17 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 M3
18 Bê tông sản xuất bẳng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 M3
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,944 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0944 100M2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1796 Tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,088 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,022 100M2
24 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 (không nung XMCL), dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3664 M3
25 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,16 M2
26 Trát trần, dầm, cột vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,56 M2
27 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,2 Mét
28 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,44 M2
29 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,28 M2
30 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,84 M2
31 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,88 M2
32 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ TS700 bản rộng, kính dày 5 ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4 M2
33 Cung cấp cửa sổ trượt khung nhôm hệ 700 kính dày 5 ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,92 M2
34 Bả bằng ma tít vào tường Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,16 M2
35 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,56 M2
36 Sơn tường đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,16 M2
37 Sơn dầm, trần, cột, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,56 M2
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 Mét
39 Lắp công tắc 1 chiều + mặt nạ + đế âm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
40 Lắp ổ cắm điện loại đôi + mặt nạ + đế âm Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
41 Lắp đặt bóng đèn tuýt 1 bóng 1,2m + máng đơn, 1x18W DAYLIGHT Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
42 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
43 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 Mét
44 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->