Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201130074-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 2
Tên gói thầu Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện
Số hiệu KHLCNT 20201078989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi Quản lý hành chính - kinh phí không tự chủ năm 2020 của Văn phòng Bộ GTVT
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 15:29:00 đến ngày 2020-11-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,904,573,238 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÒNG KỸ THUẬT ĐIỆN CÁC TẦNG
1 bạt dứa che phủ công trình Chương V 500 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 63,06 m
3 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V 21,211 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 1,589 m3
5 Tháo rỡ hàng rào sắt phòng điền tầng 1 Chương V 1 HM
6 Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa Chương V 3,4958 tấn
7 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V 1,589 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 1,589 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5T Chương V 1,589 m3
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 0,2662 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V 4,84 m2
12 Cửa sổ chớp nhôm Chương V 31,8418 m2
13 Vách nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm Chương V 15,345 m2
14 Lắp đặt cửa đi nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm Chương V 20,616 m2
15 Vận chuyển vật liệu lên cao (cải tạo phòng KTĐ) Chương V 1 HM
16 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 (Phòng KT điện) Chương V 23,32 1m2
17 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 Chương V 11 lỗ
18 Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 Chương V 11 lỗ
19 Trám lỗ thông tường, thông sàn đi máng cáp bằng vật liệu chống cháy, chống thấm Chương V 22 lỗ
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 157,96 m2
21 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 162,8 1m2
22 Vận chuyển vật liệu lên cao cải tạo các phòng KT điện Chương V 1 HM
B PHÒNG KỸ THUẬT ĐIỆN TỔNG TẦNG 1
1 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 2,628 1m2
2 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,3702 100kg
3 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V 0,2358 1 m3
4 Khoan cấy thép phi 12 vào tường cột bằng keo epoxi Chương V 16 điểm
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 0,5069 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5069 m3
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 5,069 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V 2,9471 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V 47,827 m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V 3 cái
11 Gia công cửa lưới thép Chương V 0,72 m2
12 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,641 1m2
C TỦ ĐIỆN TỔNG TĐT-ĐH
1 Vỏ tủ kích thước 2200x800x800mm, tôn dày 2mm, 2 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 400A 50kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCCB 3P 60A 15kA Chương V 1 cái
4 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 9 cái
5 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 3 cái
6 Lắp đặt Máy biến dòng 400/5A Chương V 3 bộ
7 Cầu chì hạ thế 2A Chương V 3 cái
8 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
9 Chuyển mạch vôn kế Chương V 1 cái
10 Đồng hồ Volt 0-500V Chương V 1 cái
11 Chuyển mạch Ampe Chương V 1 cái
12 Đồng hồ đo dòng điện 0-400A Chương V 1 cái
13 Đồng hồ KTS đa chức năng (đo lường I, U, F, P, Q, S, PF, THD, Accuracy 0.5%, kết nối BMS), truyền thông Modbus Chương V 1 cái
14 Cầu chì 1P - 125A Chương V 4 cái
15 Chống sét lan truyền 3P+N, 400V, Imax = 65kA (8/20μs) Chương V 1 cái
16 Hệ thống thanh cái Cu 3P+N+E 400A Chương V 1 Gói
17 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
D TỦ ĐIỆN TỔNG TĐT
1 Vỏ tủ kích thước 2200x800x800mm, tôn dày 2mm, 2 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 400A 50kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCCB 3P 80A 15kA Chương V 1 cái
4 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 8 cái
5 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 7 cái
6 Lắp đặt MCCB 2P 32A 10kA Chương V 1 cái
7 Lắp đặt Máy biến dòng 400/5A Chương V 3 bộ
8 Cầu chì hạ thế 2A Chương V 3 cái
9 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
10 Chuyển mạch vôn kế Chương V 1 cái
11 Đồng hồ Volt 0-500V Chương V 1 cái
12 Chuyển mạch Ampe Chương V 1 cái
13 Đồng hồ đo dòng điện 0-400A Chương V 1 cái
14 Đồng hồ KTS đa chức năng (đo lường I, U, F, P, Q, S, PF, THD, Accuracy 0.5%, kết nối BMS), truyền thông Modbus Chương V 1 cái
15 Cầu chì 1P - 125A Chương V 4 cái
16 Chống sét lan truyền 3P+N, 400V, Imax = 65kA (8/20μs) Chương V 1 cái
17 Hệ thống thanh cái Cu 3P+N+E 400A Chương V 1 Gói
18 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
E TỦ ĐIỆN TỔNG PCCC-TĐPC
1 Vỏ tủ kích thước 600x400x150mm, tôn dày1,2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 36kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 10kA Chương V 1 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối, thanh cái tủ PCCC Chương V 1 Gói
F TỦ ĐIỆN TẦNG 1.1/TĐ-T1.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 5 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 9 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
G TỦ ĐIỆN TẦNG 1.2/TĐ-T1.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 13 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
5 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
6 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
H TỦ ĐIỆN TẦNG 2.1/TĐ-T2.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 4 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 1 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
I TỦ ĐIỆN TẦNG 2.2/TĐ-T2.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 4 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 7 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
J TỦ ĐIỆN TẦNG 3.1/TĐ-T3.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 2 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 15 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
K TỦ ĐIỆN TẦNG 3.2/TĐ-T3.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 2 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 17 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
L TỦ ĐIỆN TẦNG 4.1/TĐ-T4.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 5 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 11 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
M TỦ ĐIỆN TẦNG 4.2/TĐ-T4.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 5 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 14 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
N TỦ ĐIỆN TẦNG 5.1/TĐ-T5.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 5 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 12 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
O TỦ ĐIỆN TẦNG 5.2/TĐ-T5.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 7 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 11 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
P TỦ ĐIỆN TẦNG 6TĐ-T6
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 9 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 10 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
Q TỦ ĐIỆN TẦNG 7TĐ-T7
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 2 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 9 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
R TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 1.1/TĐH-T1.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 1 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 4 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 20A 4.5kA Chương V 8 cái
6 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
7 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
S TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 1.2/TĐH-T1.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 20A 4.5kA Chương V 6 cái
4 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
T TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 2.1/TĐH-T2.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 2 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 2 cái
5 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
6 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
U TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 2.2/TĐH-T2.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 3 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 8 cái
5 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
6 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
V TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 3.1/TĐH-T3.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 16 cái
4 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
W TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 3.2/TĐH-T3.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 18 cái
4 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
X TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 4.1/TĐH-T4.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 15 cái
4 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
Y TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 4.2/TĐH-T4.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 18 cái
4 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
Z TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 5.1/TĐH-T5.1
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 16 cái
4 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
AA TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 5.2/TĐH-T5.2
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 16 cái
4 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
AB TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 6/TĐH-T6
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 60A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 18 cái
4 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
5 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
AC TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 7/TĐH-T7
1 Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA Chương V 2 cái
4 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA Chương V 8 cái
5 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V 3 cái
6 Phụ kiện lắp đặt, cáp nối Chương V 1 Bộ
AD ĐƯỜNG DÂY CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Cáp ngầm, cách điện XLPE, điện áp 0.6/1kV(4*185mm2) Cu/XLPE/DSTA/PVC Chương V 85 m
2 Dâynối đất cách điên PVC(1*95mm2) Cu/PVC Chương V 85 m
3 ống luồn HDPE d195/150 Chương V 170 m
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Chương V 6 10m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 0,588 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 0,432 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 1,62 m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V 3,36 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 78 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn Chương V 7,8 m3
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 5,874 m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V 3,72 m3
13 Rải gạch chỉ mương cáp Chương V 270 viên
14 băng cảnh báo cáp Chương V 30 m
15 Mốc sứ cảnh báo cáp Chương V 10 viên
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V 0,027 100m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 4,1262 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn Chương V 4,1262 m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,0336 100m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V 0,084 100m2
21 Thảm BTN nguội mặt đường dày 7cm Chương V 1,3524 tấn
22 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25cm, vữa BT M200 Chương V 1,08 1 m3
23 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 21,6 1m2
24 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch xi măng, gạch gốm kích thước 30x30 cm Chương V 21,6 1m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,8876 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V 0,6292 100m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 1,2584 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn Chương V 1,2584 m3
29 Bê tông móng chiều rộng >250cm, vữa BT M150 Chương V 0,121 1 m3
30 Ván khuôn gia cố móng cột Chương V 0,44 1m2
31 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,095 100kg
32 Xây hố cáp bằng gạch đất nung (5x10x20)cm, vữa XM M75 Chương V 0,51 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 2,8 m2
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,032 m3
35 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,16 1m2
36 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0494 100kg
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 1 cấu kiện
38 Thép V50x3 Chương V 7,536 kg
39 Đầu cáp hạ thế 4x185 Chương V 8 cái
40 ống luồn HDPE D40/30 Chương V 1.400 m
41 Máng cáp điện ngang 500x100mm Chương V 11 m
42 Máng cáp điện ngang 400x100mm Chương V 37 m
43 Giá đỡ máng cáp điện+ti treo (M500-400) Chương V 48 bộ
AE PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ
1 Cáp đồng bọc cách điện XLPE, loại chống cháy 4x10Cu/FR/MICA/XLPE/PVC Chương V 5 m
2 Cáp đồng bọc cách điện PVC, loại chống cháy 2x4mm2 Cu/FR/MICA/PVC Chương V 10 m
3 Cáp đồng bọc cách điện 4x25 XLPECu/XLPE/PVC/PVC Chương V 30 m
4 Cáp đồng bọc cách điện 4x16 XLPECu/XLPE/PVC/PVC Chương V 30 m
5 Cáp đồng bọc cách điện 4x10 XLPECu/XLPE/PVC/PVC Chương V 300 m
6 Cáp đồng bọc cách điện 4x6 XLPECu/XLPE/PVC Chương V 180 m
7 Cáp đồng bọc cách điện 2x6 XLPECu/XLPE/PVC Chương V 40 m
8 Dây nối đất xanh sọc vàng 1x35Cu/PVC Chương V 5 m
9 Dây nối đất xanh sọc vàng 1x16Cu/PVC Chương V 30 m
10 Dây nối đất xanh sọc vàng 1x10Cu/PVC Chương V 305 m
11 Dây nối đất xanh sọc vàng 1x6Cu/PVC Chương V 220 m
12 Thang cáp điện đứng + giá đỡ 500x100mm Chương V 56 m
13 Cút 90 máng cáp 500x100 Chương V 2 cái
14 Giá đỡ máng cáp điện 500x100 Chương V 30 cái
AF PHẦN NỐI ĐẤT
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 3 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 0,525 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V 3 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 0,525 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn Chương V 0,525 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,03 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V 0,075 100m2
8 Thảm BTN nguội mặt đường dày 7cm Chương V 1,2075 tấn
9 Cọc tiếp địa Chương V 6 bộ
10 Băng đồng 25x3 Chương V 15 m
11 Dây đồng bọc 1*35Cu/PVC Chương V 30 m
12 Mối hàn hóa nhiêt Chương V 7 mối
13 Hóa chất giảm điện trở đất Chương V 5 kg
14 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V 1 Hộp
AG PHẦN TỪ TỦ TẦNG VÀO PHÒNG
1 Dây đồng cách điện PVC 2x6 Cu/PVC/PVC Chương V 870 m
2 Dây đồng cách điện PVC 2x4 Cu/PVC/PVC Chương V 3.870 m
3 Dây đồng cách điện PVC 2x2.5 Cu/PVC/PVC Chương V 210 m
4 Dây nối đất xanh sọc vàng 1x6 Cu/PVC/PVC Chương V 870 m
5 Dây nối đất xanh sọc vàng 1x4 Cu/PVC/PVC Chương V 3.870 m
6 Dây nối đất xanh sọc vàng 1x2.5 Cu/PVC/PVC Chương V 210 m
7 Máng cáp 200x50 Chương V 350 m
8 Phụ kiện máng cáp ( ti treo, cút…) Chương V 1 HM
9 Ống luồn PVC D25 Chương V 948 m
10 Phụ kiện ống luồn D25 Chương V 1 HM
11 Đấu nối đường dây mới vào các tủ điện phòng Chương V 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->