Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130074-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 2 |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201078989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi Quản lý hành chính - kinh phí không tự chủ năm 2020 của Văn phòng Bộ GTVT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 15:29:00 đến ngày 2020-11-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,904,573,238 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÒNG KỸ THUẬT ĐIỆN CÁC TẦNG | |||
| 1 | bạt dứa che phủ công trình | Chương V | 500 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 63,06 | m |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V | 21,211 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 1,589 | m3 |
| 5 | Tháo rỡ hàng rào sắt phòng điền tầng 1 | Chương V | 1 | HM |
| 6 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 3,4958 | tấn |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 1,589 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,589 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,589 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 0,2662 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,84 | m2 |
| 12 | Cửa sổ chớp nhôm | Chương V | 31,8418 | m2 |
| 13 | Vách nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm | Chương V | 15,345 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cửa đi nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm | Chương V | 20,616 | m2 |
| 15 | Vận chuyển vật liệu lên cao (cải tạo phòng KTĐ) | Chương V | 1 | HM |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 (Phòng KT điện) | Chương V | 23,32 | 1m2 |
| 17 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 | Chương V | 11 | lỗ |
| 18 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 | Chương V | 11 | lỗ |
| 19 | Trám lỗ thông tường, thông sàn đi máng cáp bằng vật liệu chống cháy, chống thấm | Chương V | 22 | lỗ |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 157,96 | m2 |
| 21 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 162,8 | 1m2 |
| 22 | Vận chuyển vật liệu lên cao cải tạo các phòng KT điện | Chương V | 1 | HM |
| B | PHÒNG KỸ THUẬT ĐIỆN TỔNG TẦNG 1 | |||
| 1 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 2,628 | 1m2 |
| 2 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,3702 | 100kg |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,2358 | 1 m3 |
| 4 | Khoan cấy thép phi 12 vào tường cột bằng keo epoxi | Chương V | 16 | điểm |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 0,5069 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5069 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 5,069 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,9471 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 47,827 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V | 3 | cái |
| 11 | Gia công cửa lưới thép | Chương V | 0,72 | m2 |
| 12 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 48,641 | 1m2 |
| C | TỦ ĐIỆN TỔNG TĐT-ĐH | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 2200x800x800mm, tôn dày 2mm, 2 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 400A 50kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P 60A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Máy biến dòng 400/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cầu chì hạ thế 2A | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Đồng hồ Volt 0-500V | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Chuyển mạch Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Đồng hồ đo dòng điện 0-400A | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Đồng hồ KTS đa chức năng (đo lường I, U, F, P, Q, S, PF, THD, Accuracy 0.5%, kết nối BMS), truyền thông Modbus | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cầu chì 1P - 125A | Chương V | 4 | cái |
| 15 | Chống sét lan truyền 3P+N, 400V, Imax = 65kA (8/20μs) | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Hệ thống thanh cái Cu 3P+N+E 400A | Chương V | 1 | Gói |
| 17 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| D | TỦ ĐIỆN TỔNG TĐT | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 2200x800x800mm, tôn dày 2mm, 2 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 400A 50kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P 80A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 2P 32A 10kA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Máy biến dòng 400/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cầu chì hạ thế 2A | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 10 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Đồng hồ Volt 0-500V | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Chuyển mạch Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Đồng hồ đo dòng điện 0-400A | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Đồng hồ KTS đa chức năng (đo lường I, U, F, P, Q, S, PF, THD, Accuracy 0.5%, kết nối BMS), truyền thông Modbus | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Cầu chì 1P - 125A | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Chống sét lan truyền 3P+N, 400V, Imax = 65kA (8/20μs) | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Hệ thống thanh cái Cu 3P+N+E 400A | Chương V | 1 | Gói |
| 18 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| E | TỦ ĐIỆN TỔNG PCCC-TĐPC | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x400x150mm, tôn dày1,2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 36kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 10kA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối, thanh cái tủ PCCC | Chương V | 1 | Gói |
| F | TỦ ĐIỆN TẦNG 1.1/TĐ-T1.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| G | TỦ ĐIỆN TẦNG 1.2/TĐ-T1.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| H | TỦ ĐIỆN TẦNG 2.1/TĐ-T2.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| I | TỦ ĐIỆN TẦNG 2.2/TĐ-T2.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| J | TỦ ĐIỆN TẦNG 3.1/TĐ-T3.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| K | TỦ ĐIỆN TẦNG 3.2/TĐ-T3.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 17 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| L | TỦ ĐIỆN TẦNG 4.1/TĐ-T4.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| M | TỦ ĐIỆN TẦNG 4.2/TĐ-T4.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| N | TỦ ĐIỆN TẦNG 5.1/TĐ-T5.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| O | TỦ ĐIỆN TẦNG 5.2/TĐ-T5.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| P | TỦ ĐIỆN TẦNG 6TĐ-T6 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| Q | TỦ ĐIỆN TẦNG 7TĐ-T7 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 16A 4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| R | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 1.1/TĐH-T1.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P 20A 4.5kA | Chương V | 8 | cái |
| 6 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| S | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 1.2/TĐH-T1.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 20A 4.5kA | Chương V | 6 | cái |
| 4 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| T | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 2.1/TĐH-T2.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 5 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| U | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 2.2/TĐH-T2.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| V | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 3.1/TĐH-T3.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 16 | cái |
| 4 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| W | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 3.2/TĐH-T3.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 18 | cái |
| 4 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| X | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 4.1/TĐH-T4.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 15 | cái |
| 4 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| Y | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 4.2/TĐH-T4.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 18 | cái |
| 4 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| Z | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 5.1/TĐH-T5.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 16 | cái |
| 4 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| AA | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 5.2/TĐH-T5.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 16 | cái |
| 4 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| AB | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 6/TĐH-T6 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 60A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 18 | cái |
| 4 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| AC | TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA TẦNG 7/TĐH-T7 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước 600x600x150mm, tôn dày 1.2mm, 1 lớp cánh sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 40A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Phụ kiện lắp đặt, cáp nối | Chương V | 1 | Bộ |
| AD | ĐƯỜNG DÂY CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cáp ngầm, cách điện XLPE, điện áp 0.6/1kV(4*185mm2) Cu/XLPE/DSTA/PVC | Chương V | 85 | m |
| 2 | Dâynối đất cách điên PVC(1*95mm2) Cu/PVC | Chương V | 85 | m |
| 3 | ống luồn HDPE d195/150 | Chương V | 170 | m |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Chương V | 6 | 10m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 0,588 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 0,432 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 1,62 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V | 3,36 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 78 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Chương V | 7,8 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 5,874 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 3,72 | m3 |
| 13 | Rải gạch chỉ mương cáp | Chương V | 270 | viên |
| 14 | băng cảnh báo cáp | Chương V | 30 | m |
| 15 | Mốc sứ cảnh báo cáp | Chương V | 10 | viên |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 4,1262 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Chương V | 4,1262 | m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,0336 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 21 | Thảm BTN nguội mặt đường dày 7cm | Chương V | 1,3524 | tấn |
| 22 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25cm, vữa BT M200 | Chương V | 1,08 | 1 m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 21,6 | 1m2 |
| 24 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch xi măng, gạch gốm kích thước 30x30 cm | Chương V | 21,6 | 1m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,8876 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V | 0,6292 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,2584 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Chương V | 1,2584 | m3 |
| 29 | Bê tông móng chiều rộng >250cm, vữa BT M150 | Chương V | 0,121 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn gia cố móng cột | Chương V | 0,44 | 1m2 |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,095 | 100kg |
| 32 | Xây hố cáp bằng gạch đất nung (5x10x20)cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,51 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,8 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,032 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,16 | 1m2 |
| 36 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0494 | 100kg |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| 38 | Thép V50x3 | Chương V | 7,536 | kg |
| 39 | Đầu cáp hạ thế 4x185 | Chương V | 8 | cái |
| 40 | ống luồn HDPE D40/30 | Chương V | 1.400 | m |
| 41 | Máng cáp điện ngang 500x100mm | Chương V | 11 | m |
| 42 | Máng cáp điện ngang 400x100mm | Chương V | 37 | m |
| 43 | Giá đỡ máng cáp điện+ti treo (M500-400) | Chương V | 48 | bộ |
| AE | PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc cách điện XLPE, loại chống cháy 4x10Cu/FR/MICA/XLPE/PVC | Chương V | 5 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc cách điện PVC, loại chống cháy 2x4mm2 Cu/FR/MICA/PVC | Chương V | 10 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc cách điện 4x25 XLPECu/XLPE/PVC/PVC | Chương V | 30 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc cách điện 4x16 XLPECu/XLPE/PVC/PVC | Chương V | 30 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc cách điện 4x10 XLPECu/XLPE/PVC/PVC | Chương V | 300 | m |
| 6 | Cáp đồng bọc cách điện 4x6 XLPECu/XLPE/PVC | Chương V | 180 | m |
| 7 | Cáp đồng bọc cách điện 2x6 XLPECu/XLPE/PVC | Chương V | 40 | m |
| 8 | Dây nối đất xanh sọc vàng 1x35Cu/PVC | Chương V | 5 | m |
| 9 | Dây nối đất xanh sọc vàng 1x16Cu/PVC | Chương V | 30 | m |
| 10 | Dây nối đất xanh sọc vàng 1x10Cu/PVC | Chương V | 305 | m |
| 11 | Dây nối đất xanh sọc vàng 1x6Cu/PVC | Chương V | 220 | m |
| 12 | Thang cáp điện đứng + giá đỡ 500x100mm | Chương V | 56 | m |
| 13 | Cút 90 máng cáp 500x100 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Giá đỡ máng cáp điện 500x100 | Chương V | 30 | cái |
| AF | PHẦN NỐI ĐẤT | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 3 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 0,525 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V | 3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 0,525 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Chương V | 0,525 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 0,075 | 100m2 |
| 8 | Thảm BTN nguội mặt đường dày 7cm | Chương V | 1,2075 | tấn |
| 9 | Cọc tiếp địa | Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Băng đồng 25x3 | Chương V | 15 | m |
| 11 | Dây đồng bọc 1*35Cu/PVC | Chương V | 30 | m |
| 12 | Mối hàn hóa nhiêt | Chương V | 7 | mối |
| 13 | Hóa chất giảm điện trở đất | Chương V | 5 | kg |
| 14 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | Hộp |
| AG | PHẦN TỪ TỦ TẦNG VÀO PHÒNG | |||
| 1 | Dây đồng cách điện PVC 2x6 Cu/PVC/PVC | Chương V | 870 | m |
| 2 | Dây đồng cách điện PVC 2x4 Cu/PVC/PVC | Chương V | 3.870 | m |
| 3 | Dây đồng cách điện PVC 2x2.5 Cu/PVC/PVC | Chương V | 210 | m |
| 4 | Dây nối đất xanh sọc vàng 1x6 Cu/PVC/PVC | Chương V | 870 | m |
| 5 | Dây nối đất xanh sọc vàng 1x4 Cu/PVC/PVC | Chương V | 3.870 | m |
| 6 | Dây nối đất xanh sọc vàng 1x2.5 Cu/PVC/PVC | Chương V | 210 | m |
| 7 | Máng cáp 200x50 | Chương V | 350 | m |
| 8 | Phụ kiện máng cáp ( ti treo, cút…) | Chương V | 1 | HM |
| 9 | Ống luồn PVC D25 | Chương V | 948 | m |
| 10 | Phụ kiện ống luồn D25 | Chương V | 1 | HM |
| 11 | Đấu nối đường dây mới vào các tủ điện phòng | Chương V | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi