Gói thầu: Gói thầu số 09-HHo-2020 Cung cấp VTTB và thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134823-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09-HHo-2020 Cung cấp VTTB và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016255 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và vốn vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 16:34:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,899,176,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KHU VỰC PHÙ CÁT | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400KVA-22/0.4KV và cung cấp lắp đặt mũ chụp sứ máy biến áp phía cao, hạ | PHẦN TBA<br/>Như chương V: <br/>Yêu cầu về kỹ thuật (MBA A Cấp) | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160KVA-22/0.4KV và cung cấp lắp đặt mũ chụp sứ máy biến áp phía cao, hạ | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (MBA A Cấp) | 2 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 21kV và cung cấp lắp đặt mũ chụp | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (CSV A Cấp) | 9 | Cái |
| 4 | Tháo lắp sử dụng lại Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0.4KV và cung cấp lắp đặt mũ chụp sứ máy biến áp phía cao, hạ | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Máy |
| 5 | Tháo lắp sử dụng lại Chống sét van 21kV và cung cấp lắp đặt mũ chụp | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm phần ngầm 20 cọc NĐT-2x10 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá thao tác GTT-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ thế (1200x1100x400)mm sơn tĩnh điện | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Tủ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chờ trung áp | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm phần nổi NĐT-2D | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Hệ xà trạm HXT-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Hệ xà trạm ghép dọc tuyến HXT-2GD-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đai đỡ xà và lắp tăng đơ ĐX-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO 24kV - 100A + dây chảy | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 9 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV + dây buộc cổ sứ | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 9 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 630A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 250A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 5 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 100A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 6 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 48 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 bao gồm dây đai thép và khóa đai | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | Mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 96 | Mét |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 2,5 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Mét |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc CV-30/10 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Mét |
| 32 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 300 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 24 | Mét |
| 33 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 240 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 48 | Mét |
| 34 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 150 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 30 | Mét |
| 35 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 120 | Mét |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-4G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Móng |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất cột NĐC-3C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 12m (BTLT-12-5.4) . Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 12m (BTLT-12-9.0) . Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất xà NĐX-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệch XĐL-1G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc XNG-2D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh XRN-1C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột CĐC-1C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Giá thao tác GTT-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV bao gồm dây buộc cổ sứ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 10 | Cái |
| 48 | Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 12 | Chuỗi |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo thứ tự pha | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí lắp đặt thiết bị | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên nhánh rẽ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 54 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 105 | Mét |
| 55 | Tháo lắp sử dụng lại Vỏ tủ điện hạ thế (1200x1100x400)mm | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 56 | Tháo lắp sử dụng lại Hệ xà trạm ghép dọc tuyến HXT-2GD-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 57 | Tháo lắp sử dụng lại Cầu chì tự rơi FCO 24kV - 100A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 58 | Tháo lắp sử dụng lại Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV (lắp) | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | Móng |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-3G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Móng |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất cột NĐC-2C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 8.5m (BTLT-8.5-3.0). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | Cột |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 8.5m (BTLT-8.5-4.3). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cột |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất xà NĐX-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Nối không NK-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 99 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt Cùm ly tâm PA-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 46 | Bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ly tâm PA-1C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ghép ngang PA-2N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 40 | Cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | Cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | Cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu cực 95 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu cực 50 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Khóa CK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | Cái |
| 78 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 2.850 | Mét |
| 79 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x25 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 800 | Mét |
| B | HẠNG MỤC 2: KHU VỰC PHÙ MỸ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0.4KV và cung cấp lắp đặt mũ chụp sứ máy biến áp phía cao, hạ | PHẦN TBA<br/>Như chương V: <br/>Yêu cầu về kỹ thuật (MBA A Cấp) | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 21kV và cung cấp lắp đặt mũ chụp | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (CSV A Cấp) | 3 | Cái |
| 3 | Tháo lắp sử dụng lại Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0.4KV và cung cấp lắp đặt mũ chụp sứ máy biến áp phía cao, hạ | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Máy |
| 4 | Tháo lắp sử dụng lại Chống sét van 21kV và cung cấp lắp đặt mũ chụp | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm phần ngầm 20 cọc NĐT-2x10 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Giá thao tác GTT-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ thế (1200x1100x400)mm sơn tĩnh điện | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chờ trung áp | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm phần nổi NĐT-2D | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Hệ xà trạm HXT-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Hệ xà trạm ghép dọc tuyến HXT-2GD-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đai đỡ xà và lắp tăng đơ ĐX-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 13 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO 24kV - 100A + dây chảy | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 3 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV + dây buộc cổ sứ | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 3 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 100A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 3 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 400A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 160A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 3 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 24 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 bao gồm dây đai thép và khóa đai | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Mét |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 48 | Mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 2,5 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Mét |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc CV-30/10 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Mét |
| 30 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 300 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 24 | Mét |
| 31 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 240 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 10 | Mét |
| 32 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 60 | Mét |
| 33 | Tháo lắp sử dụng lại Vỏ tủ điện hạ thế (1200x1100x400)mm | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-4G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất cột NĐC-3C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 12m (BTLT-12-9.0) . Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất xà NĐX-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc XNG-2N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh XRN-2B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Giá thao tác GTT-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV bao gồm dây buộc cổ sứ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 2 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 6 | Chuỗi |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo thứ tự pha | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí lắp đặt thiết bị | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên nhánh rẽ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 48 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 120 | Mét |
| 49 | Tháo lắp sử dụng lại Cầu chì tự rơi FCO 24kV - 100A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 50 | Tháo lắp sử dụng lại Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV (lắp) | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 51 | Tháo thu hồi Hệ xà trạm ghép dọc tuyến HXT-2GD-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Móng |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-3G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột thép MCT-7m | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Móng |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất cột NĐC-2C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 8.5m (BTLT-8.5-3.0). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cột |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 8.5m (BTLT-8.5-4.3). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cột |
| 58 | Lắp đặt Cột thép ống CTO-7mA. Bao gồm cung cấp và thực hiện công việc sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Cột |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất xà NĐX-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Nối không NK-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt Cùm ly tâm PA-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 38 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ly tâm PA-1C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ghép ngang PA-2N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ghép ngang PA-2NC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 48 | Cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | Cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu cực 95 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu cực 50 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Khóa CK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | Cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc 16x250 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 75 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 1.635 | Mét |
| 76 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 400 | Mét |
| 77 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x25 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 326 | Mét |
| C | HẠNG MỤC 3: KHU VỰC HOÀI NHƠN | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400KVA-22/0.4KV và cung cấp lắp đặt mũ chụp sứ máy biến áp phía cao, hạ | PHẦN TBA<br/>Như chương V: <br/>Yêu cầu về kỹ thuật (MBA A Cấp) | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0.4KV và cung cấp lắp đặt mũ chụp sứ máy biến áp phía cao, hạ | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (MBA A Cấp) | 3 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100KVA-22/0.4KV và cung cấp lắp đặt mũ chụp sứ máy biến áp phía cao, hạ | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (MBA A Cấp) | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 21kV và cung cấp lắp đặt mũ chụp | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (CSV A Cấp) | 15 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm phần ngầm 20 cọc NĐT-2x10 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Giá thao tác GTT-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ thế (1200x1100x400)mm sơn tĩnh điện | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Tủ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chờ trung áp | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm phần nổi NĐT-2D | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Hệ xà trạm HXT-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Hệ xà trạm ghép dọc tuyến HXT-2GD-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đai đỡ xà và lắp tăng đơ ĐX-1 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO 24kV - 100A + dây chảy | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 15 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV + dây buộc cổ sứ | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 15 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 630A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 400A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 3 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 250A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 3 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 160A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 10 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 100A | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 2 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 22 | Lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 60 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 bao gồm dây đai thép và khóa đai | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Mét |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 120 | Mét |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 2,5 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | Mét |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc CV-30/10 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Mét |
| 33 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 300 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 24 | Mét |
| 34 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 240 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 72 | Mét |
| 35 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 150 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 64 | Mét |
| 36 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 95 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 10 | Mét |
| 37 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | PHẦN TBA Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 160 | Mét |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Móng |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-4G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Móng |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất cột NĐC-3C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 12m (BTLT-12-5.4) . Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Cột |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 12m (BTLT-12-9.0) . Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cột |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất xà NĐX-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệch XĐL-1G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch XNGL-2D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc XNG-2D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc XNG-2N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh XRN-1C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Giá thao tác GTT-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO 24kV - 100A + dây chảy | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 3 | Cái |
| 51 | Lắp đặt Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV bao gồm dây buộc cổ sứ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 44 | Cái |
| 52 | Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 36 | Chuỗi |
| 53 | Lắp đặt Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 9 | Cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung thế 70-150 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo thứ tự pha | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí lắp đặt thiết bị | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên nhánh rẽ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 61 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 2.760 | Mét |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Móng |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-3G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Móng |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất cột NĐC-2C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 8.5m (BTLT-8.5-3.0). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Cột |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 8.5m (BTLT-8.5-4.3). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | Cột |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất xà NĐX-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | Bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Nối không NK-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt Cùm ly tâm PA-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 37 | Bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ly tâm PA-1C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ghép ngang PA-2N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ghép ngang PA-2NC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 44 | Cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | Cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu cực 95 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu cực 50 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Khóa CK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | Cái |
| 80 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 780 | Mét |
| 81 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x25 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 1.350 | Mét |
| D | HẠNG MỤC 4: KHU VỰC PHÚ PHONG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV<br/>Như chương V: <br/>Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-3G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT-4G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất cột NĐC-2C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 8.5m (BTLT-8.5-3.0). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 8.5m (BTLT-8.5-4.3). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 10m (BTLT-10-4.3). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DUL 14m (BTLT-14-11). Bao gồm sơn biển báo an toàn và số cột | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất xà NĐX-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Nối không NK-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt Cùm ly tâm PA-1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 12 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ly tâm PA-1C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ghép ngang PA-2N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cùm ghép ngang PA-2NC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật tư A cấp) | 44 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu cực 95 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu cực 50 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Khóa CK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Cái |
| 24 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 543 | Mét |
| 25 | Kéo rãi căng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x25 mm2 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV Như chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (Vật liệu A cấp) | 798 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi