Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201134338-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201134203
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sửa chữa hè năm 2020 của sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 16:47:00 đến ngày 2020-11-22 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,019,144,945 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Khối nhà 1
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 23,386 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 295,313 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 161,542 m2
4 Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 522,34 m2
5 Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 689,064 m2
6 Vệ sinh bề mặt trên bề mặt xà, dầm, trần (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 376,931 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 93,9 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 519,173 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 161,542 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 1.522,85 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 746,2 m2
12 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 93,9 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 93,9 m2
B Hạng mục: khối nhà 2
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 190,181 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 309,337 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 230,387 m2
4 Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 537,57 m2
5 Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 443,756  m2
6 Vệ sinh bề mặt trên bề mặt xà, dầm, trần (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 721,786 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 120,21 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 499,518 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 230,387 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 1.799,08 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 633,937 m2
12 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 120,21 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 120,21 m2
C Hạng mục: Khối nhà 3
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 218,798 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 194,041 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 168,328 m2
4 Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 392,765 m2
5 Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 510,529 m2
6 Vệ sinh bề mặt trên bề mặt xà, dầm, trần (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 452,762 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 115,59 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 412,839 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 168,328 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 1.207,896 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 729,327 m2
12 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 115,59 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 115,59 m2
D Hạng mục: Khối hội trường
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 311,473 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (khoảng 30%) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 367,926 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 210,072 m2
4 Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 726,77 m2
5 Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 858,494 m2
6 Vệ sinh bề mặt trên bề mặt xà, dầm, trần (khoảng 70% còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 491,68 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 205,07 m2
8 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 240,331 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 1 ht
10 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 679,347 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 210,072 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 1.928,172 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 1.038,243 m2
14 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 205,07 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 205,07 m2
16 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 1,721 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 1,721 tấn
18 Thi công CCLĐ trần tole lạnh Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 287,04 m2
19 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 31 cái
20 Lắp đặt MCB 1P 40A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 13 cái
21 Lắp đặt MCB 3P 100A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 2 cái
22 Lắp đặt đèn ống các loại 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 47 bộ
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp-đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 48 bộ
24 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 20 cái
25 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 12 cái
26 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 9 cái
27 lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 47 cái
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 625 m
29 Lắp đặt dây đơn<=1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 600 m
30 Lắp đặt dây đơn<=2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Mục 2, Chương V 750 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->