Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201134574-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201123667
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn Đại Nghĩa và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 15:54:00 đến ngày 2020-11-19 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,795,426,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ, SAN NỀN
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 27,2943 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 35,993 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III (TC10%) 6,214 m3
4 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (M90%) 0,5593 100m3
5 Vận chuyển gạch đá, bê tông vụnbằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,6329 100m3
6 Vận chuyển gạch đá, bê tông vụn bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 0,6329 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,6214 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,6214 100m3
9 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) 7,703 m3
10 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II (M90%) 0,6933 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,7703 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,7703 100m3
13 Đất đồi đầm chặt K95 1.410,8954 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,4858 100m3
B TƯỜNG KÈ, LAN CAN ĐÁ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (TC10%) 156,8078 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (M90%) 14,1127 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,1049 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 33,6868 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 362,2765 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 637,5952 m3
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm 1,095 100m
8 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0129 100m3
9 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống 0,0768 100m2
10 Nhét bao tải tẩm nhựa đường khe nún 16,4943 m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,5246 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm 4,3311 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 10,4928 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 7,5759 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 7,5759 100m3
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 4,4171 100m2
17 Trụ lan can inox 23 cái
18 Gia công lan can 0,5521 tấn
19 Lắp dựng lan can sắt 81,6 m2
C HANG CẢI TẠO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 8,112 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 5,2644 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,3261 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 2,0093 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1029 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0443 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1206 tấn
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,5177 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,5621 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0796 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0542 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0542 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,9 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,108 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0165 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0653 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 5,0389 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3836 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1458 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1444 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,5838 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 10,3979 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,6932 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,3143 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 0,1769 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0242 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0088 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0224 tấn
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 8,0401 m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 7,812 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 0,868 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 2,6311 m3
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 15,6364 m2
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 37,35 m2
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 39,7199 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 37,4515 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 38,356 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 69,319 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 80,03 m2
40 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 80,03 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 51,6699 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 263,2663 m2
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 1 cái
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
45 Lắp đặt ổ cắm đôi 1 cái
46 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 20 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 1 m
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 21 m
D BẬC CẤP XÂY MỚI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5,3861 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III 30,2082 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 5,3193 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,2014 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 4,0349 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2425 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1318 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,2734 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,7392 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,5984 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,3333 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0758 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0758 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,6795 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1024 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0187 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0947 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 19,2007 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường 1,3958 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 1,8768 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,7521 tấn
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,3992 m3
23 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 144,0558 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 10,2432 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 44,49 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 95,092 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 149,8252 m2
28 Trụ lan can inox 8 cái
29 Gia công lan can 0,192 tấn
30 Lắp dựng lan can sắt 33,048 m2
31 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,3061 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 4,3061 m3
E THOÁT NƯỚC, BỒN CÂY, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 9,4566 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0093 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0853 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0853 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 2,7814 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0773 100m2
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,3951 m3
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1252 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm 0,2638 tấn
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (xây tường 110) 3,7394 m3
11 Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 33,9944 m2
12 Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 15,452 m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 39 cấu kiện
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,8466 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,056 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,5875 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 0,264 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0176 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0143 tấn
20 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 11,5583 m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0467 100m3
22 Rải giấy dầu lớp cách ly 6,977 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 104,665 m3
24 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 24,5 10m
F ĐIỆN SÂN VƯỜN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 7 m3
2 Đào rãnh cáp, đất cấp III 25,48 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,7 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 5,376 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2688 100m2
6 Khung móng 7 bộ
7 Lắp đặt cáp 4 ruột 4x16mm2 40 m
8 Lắp đặt cáp đơn 1x6mm2 40 m
9 Lắp đặt cáp 4 ruột 4x10mm2 125 m
10 Lắp đặt cáp đơn 1x 4mm2 125 m
11 Lắp đặt cáp dẫn 3 ruột 3x3mm2 40 m
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 1 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe 2 cái
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 25,4 m3
15 Gạch chỉ 446 viên
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 40/30mm 0,98 100m
17 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 7 bộ
18 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 7 m
19 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cột bát giác, tròn, côn liền cần D78-4mm, chiều cao cột 10m 7 cột
20 Lắp đèn ở độ cao <=12m 7 bộ
21 Lắp giá đỡ tủ điện 1 bộ
22 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 600x400x250 1 tủ
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,268 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,3021 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,3021 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->