Gói thầu: Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-35 SCL đường dây 35kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-35 SCL đường dây 35kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 12:08:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,651,049,747 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công Phần Đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT5 | Theo chương V E-HSMT | 10 | móng |
| 2 | Móng cột MT4 | Theo chương V E-HSMT | 28 | móng |
| 3 | Móng cột MT6A-230 | Theo chương V E-HSMT | 5 | móng |
| 4 | Móng cột MT8A-323 | Theo chương V E-HSMT | 2 | móng |
| 5 | Móng néo | Theo chương V E-HSMT | 4 | móng |
| 6 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V E-HSMT | 45 | bộ |
| 7 | Chỉnh cột nghiêng 16m | Theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT14m-230-24 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 9 | Cột bêtông LT14m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 10 | Cột bêtông LT14m-190-9,2 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 11 | Cột bêtông LT16m-230-24 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 12 | Cột bêtông LT16m-323-35 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 13 | Cột bêtông LT16m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 14 | Cột bêtông LT16m-190-11 | Theo chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 15 | Cột bêtông LT16m-190-9,2 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 16 | Cột bêtông LT18m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 17 | Cột bêtông LT18m-190-11 | Theo chương V E-HSMT | 7 | cột |
| 18 | Cổ dề néo | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Dây néo + tăng đơ cột 14m | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Xà chống sét | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Xà néo bằng | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà treo Z | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Chụp cột 3m | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Xà néo TG - 230 | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 26 | Xà néo TG - 323 | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Tháo lắp lại xà đỡ | Theo chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 28 | Tháo lắp lại xà néo | Theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 29 | Thu lôi van ZnO 48kV + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Dây dẫn AC95/16 | Theo chương V E-HSMT | 120 | m |
| 31 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V E-HSMT | 5.165 | m |
| 32 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V E-HSMT | 2.592 | m |
| 33 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 290 | quả |
| 34 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 93 | chuỗi |
| 35 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 36 | Phụ kiện chuỗi đỡ 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 393 | bộ |
| 38 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V E-HSMT | 212 | ống |
| 39 | Cáp đồng bọc CV35 | Theo chương V E-HSMT | 12 | m |
| 40 | Tháo lắp chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 41 | Lấy lại độ võng dây AC95 | Theo chương V E-HSMT | 18.450 | m |
| 42 | Lắp đặt lại cáp quang ADSS | Theo chương V E-HSMT | 36 | vị trí |
| 43 | Kéo dây vượt đường | Theo chương V E-HSMT | 1 | vị trí |
| B | Nhân công Thu hồi Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông 14m | Theo chương V E-HSMT | 21 | cột |
| 3 | Cột bê tông 16m | Theo chương V E-HSMT | 20 | cột |
| 4 | Cột bê tông 18m | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 5 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 273 | quả |
| 7 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 96 | chuỗi |
| 8 | Phụ kiện chuỗi | Theo chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 9 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V E-HSMT | 5.165 | m |
| 10 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 2.591 | m |
| 11 | Xà đỡ thẳng | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Xà treo Z | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Chụp cột | Theo chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 15 | Xà néo | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Xà JI tâm 3m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà chống sét | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Dây néo,cổ dề | Theo chương V E-HSMT | 22 | bộ |
| C | Vật tư B cấp + Nhân công Phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Nền trạm | Theo chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Tiếp địa TBA RC6 | Theo chương V E-HSMT | 2 | ht |
| 3 | Xà rẽ nhánh đơn | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà sứ đến kiêm cầu dao tâm 3m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà sứ đến kiêm cầu dao tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét van tâm 3m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ chống sét van tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì ống tâm 3m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì ống tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Sàn thao tác TBA tâm 3m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Sàn thao tác TBA tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Giá đỡ MBA tâm 3m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Giá đỡ MBA tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà tay dật CD | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | CD cách ly Polymer 35kV-630A (CN-NT) | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Thu lôi van ZnO 48kV + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Tháo lắp MBA ≤ 250kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 19 | Tháo lắp MBA ≤ 180kVA-35/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 20 | Tháo lắp tủ hạ thế 400V | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 21 | Tháo lắp tủ tụ bù hạ thế 400V | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 22 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V E-HSMT | 45 | m |
| 23 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V E-HSMT | 135 | m |
| 24 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 6 | quả |
| 25 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 9 | chuỗi |
| 26 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 27 | Cầu chì ống Polyme 35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 29 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 30 | Cáp đồng bọc CV35 | Theo chương V E-HSMT | 16 | m |
| 31 | Ống truyền động F42 | Theo chương V E-HSMT | 12 | m |
| 32 | Tháo lắp cáp tổng | Theo chương V E-HSMT | 2 | sợi |
| D | Nhân công Thu hồi Phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Cầu dao 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cầu chì 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 16 | quả |
| 5 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 6 | Phụ kiện chuỗi | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 135 | m |
| 8 | Thanh cái đồng F6 | Theo chương V E-HSMT | 36 | m |
| 9 | Xa sứ đến đơn | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ chống sét TBA | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà sứ đến + đỡ cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà tay dật CD | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ MBA | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Ống truyền động | Theo chương V E-HSMT | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi