Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135639-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201131797
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và ngân sách thành phố hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 19:46:00 đến ngày 2020-11-20 06:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,472,975,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,3993 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 13,754 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng nt 0,196 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 nt 50,7418 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 1,0336 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,7532 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 2,9764 tấn
8 Ván khuôn bê tông móng nt 0,7416 100m2
9 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 nt 2,9838 m3
10 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0618 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 1,4984 tấn
12 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,2807 100m2
13 Ván khuôn cổ cột - Cột tròn, đa giác nt 0,1639 100m2
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 47,1447 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 nt 2,2845 m3
16 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0444 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2091 tấn
18 Ván khuôn gỗ giằng tường cổ móng nt 0,205 100m2
19 Đắp đất nền móng công trình nt 255,0689 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 1,0133 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III nt 1,0133 100m3
22 Đắp cát nền nhà công trình, thủ công nt 87,4657 m3
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 2,964 100m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 40,1904 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 4,811 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,1295 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0589 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0241 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,1523 100m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 17,7071 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 nt 8,4843 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1783 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,886 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 1,1394 tấn
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,7832 100m2
36 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác nt 0,4804 100m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 nt 8,8529 m3
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,3244 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0955 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 2,5072 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,1007 100m2
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 nt 24,064 m3
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 3,7294 tấn
44 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 2,1298 100m2
45 Xây tường chắn mái, sê nô bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 11,2707 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,4879 m3
47 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0122 tấn
48 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0973 tấn
49 Ván khuôn gỗ giằng đỉnh thu hỗi nt 0,0163 100m2
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,0061 m3
51 Bê tông lót móng bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,0164 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 1,1105 m3
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 256,86 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 274,7628 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 23,1458 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 nt 69,9486 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 110,07 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 nt 206,66 m2
59 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 63,384 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 nt 89,44 m
61 Đắp phào kép, vữa XM M75 nt 117,12 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 nt 238,74 m
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 nt 13,443 m2
64 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 nt 110,14 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 nt 202,0673 m2
66 Láng granitô bậc tam cấp nt 33,5794 m2
67 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, gờ chỉ bậc tam cấp nt 78,38 m
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 20,061 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 479,7336 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 567,5394 m2
71 Quét lớp dung dịch chống thấm mái, sê nô, bằng polyme nt 110,14 m2
72 Gia công cửa sắt, hoa sắt nt 0,1595 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 12,96 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 6,7738 1m2
75 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa sổ kính khung nhôm hệ nt 37,26 m2
76 Khóa cửa tay gạt ngang nt 7 cái
77 Chốt cửa nt 13 cái
78 Gia công xà gồ thép nt 0,6115 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,6115 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn xà gồ nt 64,88 1m2
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 1,3865 100m2
82 Tôn úp nóc nt 16,2 m
83 Lăp đặt giá dỡ, đón dây dẫn vào nhà nt 1 bộ
84 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ nt 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm nt 490 m
86 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch nt 8 cái
87 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 nt 30 hộp
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 nt 40 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 115 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 60 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 330 m
92 Lắp đặt ô cắm đôi nt 16 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 7 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 6 cái
95 Lắp đặt đèn sát trần có chụp nt 12 bộ
96 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng nt 17 bộ
97 Lắp đặt quạt treo tường nt 2 cái
98 Lắp đặt quạt trần nt 8 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 3 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A nt 1 cái
101 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường nt 1 cái
102 Lắp đặt tủ điện âm vào tường gạch, KT 180x240mm nt 1 cái
103 Lắp đặt tủ điện âm vào tường gạch, KT 120x180mm nt 3 cái
104 Băng dính cách điện nt 15 cuộn
105 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng nt 4 cọc
106 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm nt 12 m
107 Đào đất chôn dây tiếp địa nt 0,6 m3
108 Đắp đất chôn dây tiếp địa nt 0,6 m3
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm nt 0,3 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm nt 0,11 100m
111 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm nt 5 cái
112 Cầu chắn rác nt 5 cái
113 Lắp đặt đai giữ ống nt 30 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->