Gói thầu: Gói số 14: Xây dựng và thiết bị công trình Nhà giảng đường kết hợp trung tâm học liệu; Cổng, nhà bảo vệ, tường rào, sân nền, bó vỉa; Cải tạo mặt đứng nhà hiệu bộ và hội trường và cung cấp thiết bị (không bao gồm hệ thống phòng cháy chữa cháy)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201127812-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Lương thực thực phẩm
Tên gói thầu Gói số 14: Xây dựng và thiết bị công trình Nhà giảng đường kết hợp trung tâm học liệu; Cổng, nhà bảo vệ, tường rào, sân nền, bó vỉa; Cải tạo mặt đứng nhà hiệu bộ và hội trường và cung cấp thiết bị (không bao gồm hệ thống phòng cháy chữa cháy)
Số hiệu KHLCNT 20201114249
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 12:27:00 đến ngày 2020-12-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 33,266,955,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 460,000,000 VNĐ ((Bốn trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,699 100m³
2 Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,871
3 Bê tông lót nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72,324
4 Ni lông lót nền chống mất nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,01
5 Bê tông nền ram dốc, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,501
6 Bê tông móng, dầm móng, rộng <250cm, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 387,104
7 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,69
8 Bê tông cổ móng TD >0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,805
9 Xây móng tường, bó nền gạch, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,191
10 Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,02 100m²
11 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,038 100m²
12 Cốt thép móng, dầm móng, ram dốc, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,855 tấn
13 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,406 tấn
14 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,075 tấn
15 Cốt thép vách hố pit thang máy, ĐK<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
16 Cốt thép vách hố pit thang máy, ĐK<=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,634 tấn
17 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,074 100m³
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,625 100m³
19 Bê tông cột chữ nhật TD >0,1m2, cao <=28m, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 119,64
20 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=28m, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,258
21 Bê tông dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.107,258
22 Bê tông cầu thang thường, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,509
23 Bê tông giằng tường, lanh tô, lam M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,991
24 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,223 100m²
25 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,974 100m²
26 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,571 100m²
27 Ván khuôn thép lanh tô, lam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,628 100m²
28 Ván khuôn thép, ván khuôn cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,905 100m²
29 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,952 tấn
30 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,846 tấn
31 Cốt thép cột, ĐK>18mm, cao<=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,025 tấn
32 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,869 tấn
33 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,985 tấn
34 Cốt thép dầm, giằng ĐK >18mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,896 tấn
35 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,571 tấn
36 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,431 tấn
37 Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,858 tấn
38 Cốt thép lanh tô, giằng, Đk >10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,426 tấn
39 Cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,064 tấn
40 Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,077 tấn
41 Xây tường gạch rỗng block không nung 6 lỗ 95x135x190, dày <=30cm, VXM M50, h<=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 643,839
42 Xây tường gạch rỗng block không nung 6 lỗ 95x135x190, dày <=10cm, VXM M50, h<=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,749
43 Xây bậc cấp, bậc cấp cầu thang, block không nung 5,5x9x19, h<=28m, VXM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,102
44 Xây tường đỡ mái kính, bo tum mái bằng gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=28m, VXM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,964
45 Sản xuất xà gồ thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,495 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,495 tấn
47 Lợp mái Tấm lợp đa năng loại lấy sáng (KT tấm 2000x950x3mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,608 100m²
48 GC & LD Cửa đi nhôm , kính an toàn 2 lớp dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 237,633
49 GC&LD Cửa sổ nhôm , kính an toàn 2 lớp dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 341,3
50 GCLD cửa cuốn hợp kim nhôm, loại khe thoáng (báo giá) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,5 m2
51 GCLD mô tơ cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
52 GC&LD vách kính , khung nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 10ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 431,59
53 GCLD lam che nắng, lam hợp kim nhôm, hình thoi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 124,73
54 Sản xuất lan can, bệ chậu rửa thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,199 tấn
55 Lắp dựng lan can, bệ chậu rửa thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,183 tấn
56 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 82,7
57 Sơn tĩnh điện sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 208,968 1m²
58 GCLD vách ngăn compact HPL, dày 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 155,95 m2
59 Ốp tường Phòng vệ sinh, gạch ốp 300x600, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 112,47 m2
60 Ốp tường Phòng vệ sinh, gạch ốp 300x600, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 449,88
61 Ốp đá granite tường thang máy, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,03
62 Ốp đá granite tường thang máy, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72,22
63 ốp gạch chân tường hành lang, KT gạch 120x600, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,828 m2
64 ốp gạch chân tường hành lang, KT gạch 120x600, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 106,782
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 391,805
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 917,884
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 918,153
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.870,659
69 ốp chậu rửa đá granite, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,392 m2
70 ốp chậu rửa đá granite, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,568
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 148,4 m
72 Trát cột, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 397,645
73 Trát cột, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 757,483
74 Trát dầm, giằng, VXM M75, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.555,969
75 Trát dầm, giằng, VXM M75, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.761,138
76 Trát trần, VXM M75, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 650,944
77 Trát trần, VXM M75, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.806,108
78 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 147,857
79 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 236,403
80 Láng sàn mái, sê nô, có đánh mầu, dày 3cm, VXM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.045,78
81 Quét Shield Kote (hoặc tương đương) chống thấm sê nô, khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.230,236
82 Bả matit vào tường, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.345,344
83 Bả matit vào tường, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.575,066
84 Bả matic vào cột, dầm, trần, cầu thang, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4.603,9
85 Bả matic vào cột, dầm, trần, cầu thang, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.603,342
86 Sơn tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 391,805
87 Sơn tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 917,884
88 Sơn cột, dầm, trần, cầu thang, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.557,439
89 Sơn cột, dầm, trần, cầu thang, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8.260,524
90 Đóng trần thạch cao khung chìm chống ẩm khu WC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 240,118 m2
91 Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 600x600, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.372,153 m2
92 Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 600x600, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.152,34
93 Lát nền gạch gốm 400x400, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 867,15
94 Lát đá granite bậc tam cấp, dưới chân cửa đi, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 140,548
95 Lát đá granite khò nhám dưới ram dốc, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,01
96 Lát đá granite dưới chân cửa đi, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,39
97 Lát đá Granite bậc cấp cầu thang, H<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,414
98 Lát đá Granite bậc cấp cầu thang, H>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 111,48
99 Lát nền, sàn Phòng Vệ sinh, gạch Ceramic chống trượt, KT 300x300, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,61
100 Lát nền, sàn Phòng Vệ sinh, gạch Ceramic chống trượt, KT 300x300, h>6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150,44
101 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,441 100m²
102 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho 4 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao <=28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,441 100m²
103 Chi phí thí nghiệm bàn nén Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 TN
104 Vận chuyển cát các loại, bằng vận thăng lồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 358,202 m3
105 Vận chuyển các loại sơn, bột (bột đá, bột bả…) bằng vận thăng lồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,018 tấn
106 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng vận thăng lồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 288,804 10m2
107 Vận chuyển đá ốp, lát các loại bằng vận thăng lồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,797 10m2
108 Vận chuyển tấm lợp các loại bằng vận thăng lồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,63 100m2
109 Vận chuyển xi măng bằng vận thăng lồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84,338 tấn
110 Vận chuyển cửa các loại bằng vận thăng lồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 117,719 10m2
111 Vận chuyển vật liệu phụ các loại bằng vận thăng lồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 83,341 tấn
B NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN CẤP ĐIỆN)
1 Tủ MDB - Tủ điện tổng, 01 lớp cửa, sơn tĩnh điện KT: 800x600x250 + busbar + phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
2 Mccb-4P-500A-35kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Mccb-3P-125A-25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
4 Mccb-3P-100A-25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Mccb-3P-80A-25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Mccb-3P-50A-25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Mcb-2P-25A-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Bộ biến dòng ti 400/5a Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
9 Đồng hồ đo dòng 0-400A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
10 Đồng hồ đo áp 0-500VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Bộ điều chỉnh điện áp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Đèn báo màu đỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
13 Cầu chì Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
14 Tủ DB-TR. Tủ điện tầng, 01 lớp cửa, sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 + busbar + phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
15 Mcb-3P-50a-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Mcb-3P-32a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
17 Mcb-2P-25a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
18 Mcb-2P-16a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
19 Đèn báo màu đỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
20 Cầu chì Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
21 Tủ DB-1. Tủ điện tầng, 01 lớp cửa, sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 + busbar + phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
22 Mccb-3P-80A-15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Mcb-3P-50a-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Mcb-3P-32a-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
25 Mcb-2P-25a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
26 Mcb-2P-16a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
27 Đèn báo màu đỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
28 Cầu chì Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
29 Tủ DB2-3. Tủ điện tầng, 01 lớp cửa, sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 + busbar + phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Tủ
30 Mccb-3P-125A-15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
31 Mcb-3P-50a-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
32 Mcb-3P-32a-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
33 Mcb-2P-25a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
34 Mcb-2P-16a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
35 Đèn báo màu đỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
36 Cầu chì Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
37 Tủ DB4, DB5 Tủ điện tầng, 01 lớp cửa, sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 + busbar + phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 tủ
38 Mccb-3P-125A-15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Mccb-3P-100A-15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Mcb-3P-50a-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
41 Mcb-3P-32a-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
42 Mcb-2P-25a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Mcb-2P-10a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Đèn báo màu đỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
45 Cầu chì Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
46 Tủ điện - nhựa âm tường 6 modul + phụ kiện (Bảng điện phòng 2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 tủ
47 Mcb-2P-32a-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
48 Mcb-1P-25a-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
49 Mcb-1P-10A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
50 Tủ điện - nhựa âm tường 18 modul (Bảng điện phòng 3) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
51 Mcb-3P-32A-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
52 Mcb-1P-25a-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
53 Mcb-1P-16a-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
54 Mcb-1P-10A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
55 Tủ điện - nhựa âm tường 18 modul (Bảng điện phòng 1) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
56 Mcb-3P-50A-15kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
57 Mcb-1P-25a-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
58 Mcb-1P-16a-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
59 Mcb-1P-10A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
60 Tủ điện - nhựa âm tường 18 modul (Bảng điện phòng máy vi tính) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 tủ
61 Mcb-3P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
62 Mcb-1P-25a-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
63 Mcb-1P-16a-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
64 Mcb-1P-10A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
65 Hạt công tắc đơn một chiều 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
66 Đế, mặt nạ cho công tắc đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 hộp
67 Hạt công tắc đơn hai chiều 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 Cái
68 Đế, mặt nạ cho công tắc đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 hộp
69 Hạt công tắc đôi 2 chiều 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
70 Đế, mặt nạ cho công tắc đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31 hộp
71 Hạt công tắc ba 1 chiều 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
72 Đế, mặt nạ cho công tắc ba Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 hộp
73 Hạt công tắc bốn 1 chiều 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
74 Đế, mặt nạ cho công tắc bốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
75 Ổ cắm 3 cực loại đôi 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 202 cái
76 Đèn LED ốp trần D LN 03L 270/9w.DA (downlight WC) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
77 Đèn LED gắn nổi 7W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 51 bộ
78 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 130 cái
79 Đèn led đôi 2x1.2m ,2x16W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 212 bộ
80 Đèn led đơn 1x1.2m 18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90 bộ
81 Đèn sự cố tự sạc hoạt động 2h Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
82 Đèn Exit chỉ hướng tự sạc hoạt động 2h Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
83 Đèn Exit chỉ hướng tự sạc hoạt động 2h Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
84 Dây CU/PVC( 1cx1.5mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4.897 m
85 Dây CU/PVC(1cx2.5mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.212 m
86 Dây CU/PVC (1cx4.0mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7.089 m
87 Dây CU/PVC (1cx6.0mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.455 m
88 Dây CU/PVC (1cx10.0mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 275 m
89 Dây CU/PVC (1cx16mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 235 m
90 Dây CU/PVC (1cx25mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 175 m
91 Dây CU/FR/PVC (4cx25mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
92 Dây CU/FR/PVC (2cx4mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
93 Dây Cu/XLPE/PVC (1x185mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
94 Dây CXV (4Cx6mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 350 m
95 Dây CXV (4Cx10mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 275 m
96 Dây CXV (4Cx25mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 m
97 Dây CXV (4Cx35mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95 m
98 Dây CXV (4Cx50mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 m
99 Dây CU/XLPE/DSTA/PVC (1CX185mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.650 m
100 Ống nhựa SP D16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.921 m
101 Ống nhựa SP D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.712 m
102 Ống nhựa SP D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 312 m
103 Máng cáp 150x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 330 m
104 Đào đất mương cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 214,24
105 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,142 100m³
106 Ống luồn dây HDPE D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6 100m
107 Cọc đồng dẹt 40x4; L=12m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
108 Dây đồng trần s=50mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
109 Đào đất cáp tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9
110 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m³
111 Khoan giếng lỗ khoan sâu D100, L=12m máy khoan xoay tự hành 54CV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 m
112 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
113 Mối hàn CADWELD Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 mối
114 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
C NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN MẠNG THÔNG TIN)
1 ODF 24FO Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
2 ODF 4FO Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
3 Cáp quang 4FO MM Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 10 m
4 Router 4 port SFP ( chỉ tính công lắp dựng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 thiết bị
5 Modul SFP ( đã tính phần thiết bị ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
6 Switch 24 port 10/100/1000 Mpbs ( Chỉ tính nhân công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
7 Switch 48 port 10/100/1000 Mpbs ( Chỉ tính nhân công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
8 Thiết Bị phát sóng Wifi ( chỉ tính nhân công lắp đặt ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
9 Nguồn PoE cho Wifi ( Đã tính ở phần thiết bị ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 Cái
10 Dây cáp mạng Cat6 UTP 23AWG 4 đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 220,8 10m
11 Bản đấu nối cáp đồng 24 cổng,1HU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
12 Bản đấu nối cáp đồng 48 cổng,1HU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
13 Dây nhảyCat6 không chống nhiễu 2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 164 sợi
14 Thanh quản lý dây nhảy 1HU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
15 Tủ rack 19" 27U + Nguồn 10 ổ cắm. ( chỉ tính nhân công lắp dựng ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 tủ
16 Tủ rack 19" 15U + Nguồn 6 ổ cắm.( chỉ tính công lắp dựng ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
17 Server ( chỉ tính công lắp dựng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
18 Máy chiếu 8K (đã tính ở phần thiết bị) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
19 Màn chiếu (đã tính ở phần thiết bị) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
20 Cáp HDMI dài 25m (15 sợi x25m=375m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,5 10m
21 UPS 2KVA ( chỉ tính công lắp dựng ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Tổng đài điện thoại IP (8 co, 36 ext) ( chỉ tính công lắp dựng ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
23 Điện thoại để bàn (đã tính ở phần thiết bị) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
24 Dây cáp mạng Cat6 UTP 23AWG 4 đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 89,6 10m
25 Camera IP hồng ngoại gắn trần ( chỉ tính nhân công lắp dựng ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
26 Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh (bao gồm 2 HDD 4T) ( đã tính ở phần thiết bị ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 TV Led 48" (Gồm giá treo) ( đã tính ở phần thiết bị ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Nguồn PoE cho camera ( đã tính ở phần thiết bị ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
29 Dây cáp mạng Cat6 UTP 23AWG 4 đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,5 10m
30 Ống nhựa SP D20mm (đi chìm 70%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 490 m
31 Ống nhựa SP D20mm (đi nổi 30%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 210 m
32 Máng cáp, thang cáp 100x100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 188 m
33 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59 cái
34 Tủ điện DB.ELV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Cáp điện CXV 1C (2x2,5mm) + 1E 2,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
36 Ổ cắm đôi, 1 mạng, 1 điện thoại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
37 Ổ cắm đôi, 2 mạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
38 Ổ cắm đơn, 1 điện thoại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
39 Ổ cắm, 1 HDMI Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
D NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN CHỐNG SÉT)
1 Lắp đặt kim thu sét NLP-1100-15 hoặc tương đương ( chỉ tính vật tư phu và nhân công lắp đặt ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 SX Trụ đỡ kim thu sét bằng thép mạ kẽm (D66/76), dày 1,2ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng Inox, L=5m, thép mạ kẽm (D66/76), dày 1,2ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,011 tấn
4 Gia công và đóng cọc đồng dẹt 40x4, L=12m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
5 Dây CU/PVC s=50mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85 m
6 Dây đồng trần s=50mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
7 Đào đất cáp tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m³
9 Khoan giếng lỗ khoan sâu D100, L=12m máy khoan xoay tự hành 54CV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 m
10 Bu lông 20x60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Sản xuất Dây néo giữ thân kim STK D8 + Phụ kiện (Báo giá Công ty TNHH Trí Tân) (4 bộ dây néo giữ kim, 1 bộ dài 15m) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
12 Lắp dựng Dây néo giữ thân kim STK D8 + Phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
13 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
14 Sản xuất thép tấm dày 12mm kt 400x400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 tấm
15 Lắp dựng thép tấm dày 12mm kt 400x400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,003 tấn
16 Bê tông đế trụ đỡ kim thu sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,245
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đế trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,014 100m²
E NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC)
1 Xí bệt + vòi xịt + van chặn khóa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
2 hộp giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
3 Lavabo + vòi rửa + bộ xả Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
4 Lắp đặt gương soi 500x700 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Phễu thu sàn ngăn mùi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
6 Con thỏ ngăn mùi D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
7 Van phao điện (đã tính ở bốn nước INOX) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Chậu tiểu treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
9 Bể chứa nước bằng inox, dung tích 2,5m3 (bao gồm van phao điện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
10 Máy bơm nước 8m3/h, h=30m (Đã tính trong phần thiết bị) (chỉ tính nhân công lắp dựng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 máy
11 Van phao điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Van phao cơ DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
13 Van khóa DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
14 Van 1 chiều DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Van khóa PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Luppe DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Mối nối mềm DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Racco ren ngoài PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Nối thẳng ren ngoài PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
20 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
21 Cut 90 PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 Cái
22 Ống PVC D114 dày 5.4mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100m
23 Ống PVC D60 dày 2.3 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4 100m
24 Cút 45° PVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
25 Cút 45° PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
26 Cút 90° PVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
27 Cút 90° PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
28 Y chuyển PVC D114/60 (NCx1,5) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
29 Rọ chắn rác INOX DN100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
30 Măng sông PVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
31 Măng sông PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 cái
32 Đồng hồ nước DN15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Racco ren ngoài PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
34 Ống PPR D40, dày 5,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
35 Van khoá DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Van 1 chiều DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Racco ren trong PPR DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Cút 90 PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
39 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
40 Ống cấp nước PPR PN10 D63 (5.8mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
41 Ống cấp nước PPR PN10 D50 (4.6mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
42 Ống cấp nước PPR PN10 D32 (2.9mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
43 Ống cấp nước PPR PN10 D25 (2.8mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
44 Ống cấp nước PPR PN10 D20 (2.3mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
45 Măng sông PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
46 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
47 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
48 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
49 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
50 Cút 90 PPR D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
51 Cút 90 PPR D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65 cái
52 Cút 90 PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
53 Cút 90 PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
54 Cút 90 PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 cái
55 Tê PPR D63 (NCx1,5) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
56 Tê PPR D50 (NCx1,5) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
57 Tê PPR D32 (NCx1,5) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
58 Tê PPR D25 (NCx1,5) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
59 Tê PPR D20 (NCx1,5) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
60 Tê thu PPR D50-32-50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
61 Tê thu PPR D25-20-25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
62 Côn chuyển PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
63 Cút nối ren trong PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
64 Cút nối ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
65 Tê ren trong PPR D25/20 (NCx1,5) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
66 Nối thẳng ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
67 Van khóa D63 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Van khóa D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
69 Van khóa D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
70 Rắc co D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
71 Rắc co D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
72 Rắc co D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
73 Ống thoát nước uPVC D114 (5.0mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100m
74 Ống thoát nước uPVC D90 (3.8mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
75 Ống thoát nước uPVC D60 (2.5mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
76 Măng sông uPVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
77 Măng sông uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
78 Măng sông uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
79 Cút 45 uPVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 cái
80 Cút 45 uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
81 Cút 45 uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
82 Y uPVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
83 Y uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
84 Y uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
85 Y chuyển uPVC D114-90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
86 Bít xả uPVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
87 Bít xả uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
88 Cút 90 uPVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
89 Cút 90 uPVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
90 Cút 90 uPVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
91 Nút bịt thông tắc PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
92 Nút bịt thông tắc PVC D114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
F NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI)
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,41 m3
2 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,33 m3
3 Công tác xử lý phòng mối sàn các tầng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 727,5 m2
4 Công tác xử lý tường, phân móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 182,09 m2
G NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN BỂ NƯỚC NGẦM)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,557 100m³
2 Bê tông lót bể nước ngầm, rộng <250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,82
3 Bê tông đáy bể nước ngầm, rộng <250cm, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,22
4 SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,081
5 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,004 100m²
6 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
7 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cấu kiện
8 Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,336
9 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,744
10 Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,02
11 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,067 100m²
12 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,079 100m²
13 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m²
14 Cốt thép cột, D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,01 tấn
15 Cốt thép cột, D<=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,056 tấn
16 Cốt thép dầm, D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,087 tấn
17 Cốt thép dầm, D<=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,34 tấn
18 Cốt thép sàn nắp bể, D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,282 tấn
19 Cốt thép sàn nắp bể, D>10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 tấn
20 Xây tường bể nước ngầm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,592
21 Trát tường ngoài bể nước ngầm, dày 1,5cm, VXM#75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,48
22 Trát lần 1 (dày 1cm) đáy và thành bể nước ngầm, VXM#75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,72
23 Láng thành và đáy bể nước ngầm, dày 2,0cm (lần 2), có đánh màu, VXM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,72
24 Ván khuôn thép, ván khuôn đáy bể nước ngầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,041 100m²
25 Quét Silicote chống thấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,72
26 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,252 100m³
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,305 100m³
28 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,305 100m³/km
29 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,305 100m³/km
H NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN BỂ TỰ HOẠI)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,631 100m³
2 Đào móng hố ga, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,865
3 Bê tông lót bể tự hoại, rộng <250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,668
4 Bê tông đáy bể tự hoại, rộng <250cm, M300, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,29
5 SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,193
6 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,139 100m²
7 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,201 tấn
8 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cấu kiện
9 Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,712
10 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,156
11 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,142 100m²
12 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,216 100m²
13 Cốt thép cột, D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,022 tấn
14 Cốt thép cột, D<=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,109 tấn
15 Cốt thép dầm, D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
16 Cốt thép dầm, D<=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,265 tấn
17 Xây tường bể tự hoại, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,231
18 Trát tường ngoài bể tự hoại, dày 1,5cm, VXM#75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,4
19 Trát lần 1 (dày 1cm) đáy và thành bể tự hoại, VXM#75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,048
20 Láng thành và đáy bể tự hoại, dày 2,0cm (lần 2), có đánh màu, VXM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,048
21 Ván khuôn thép, ván khuôn đáy bể tự hoại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,048 100m²
22 Quét Silicote chống thấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,048
23 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,192 100m³
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,439 100m³
25 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,439 100m³/km
26 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,439 100m³/km
I NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG KẾT HỢP TRUNG TÂM HỌC LIỆU (PHẦN HỆ THỐNG ÂM THANH PHÒNG HỌC)
1 Cáp âm thanh 16AWG Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 10 m
J CẢI TẠO MẶT ĐỨNG NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
2 Xúc giả hạ lên xe ô tô để đi đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
3 Vận chuyển giả hạ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m (bãi đổ Khánh Sơn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
4 Vận chuyển giả hạ đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 9km tiếp theo (bãi đổ Khánh Sơn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
5 Sản xuất lam thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,222 tấn
6 Lắp dựng lam thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,8201 m2
7 Cung cấp, lắp đặt bu lông nở D14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
8 Sơn tĩnh điện sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,38 1m2
K CẢI TẠO MẶT ĐỨNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.294,307 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 685,575 m2
3 Vệ sinh sắt thép lan can, lam thép hộp mặt tiền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 99,294 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.979,881 m2
5 Sản xuất lam thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,999 tấn
6 Lắp dựng lam thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 344,52 m2
7 Cung cấp, lắp đặt bu lông nở D14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 308 cái
8 Sơn tĩnh điện sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 473,964 m2
L NHÀ BẢO VỆ PHẦN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0948 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,992 m3
3 Bê tông móng, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0873 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
5 Xây móng bó nền gạch, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
6 Bê tông lót nền nhà, chiều rộng >250cm, đá 4x6, M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,676 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng, giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1024 100m2
8 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,032 100m2
9 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0168 tấn
10 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1507 tấn
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0845 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0103 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly <=5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (4km tiếp theo) (Bãi Đổ Khánh Sơn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0103 100m3
14 Vận chuyển tiếp cự ly ngoài 1 km, bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (5km còn lại) (Bãi Đổ Khánh Sơn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,544 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,344 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,296 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,052 m3
19 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1088 100m2
20 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2098 100m2
21 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1296 100m2
22 Ván khuôn thép, ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,013 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,149 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0298 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1667 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,175 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,001 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0065 tấn
30 Xây tường gạch rỗng block không nung 6 lỗ 95x135x190, dày <=10cm, VXM M50, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8504 m3
31 Xây tường bao quanh mái, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=6m, VXM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,328 m3
32 Lát nền gạch Granite 600x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,9609 m2
33 Ốp gạch Granite chân tường cao 100x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,027 m2
34 GCLD Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 5ly (bao gồm vật tư, phụ kiện và nhân công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,046 m2
35 GCLD Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 5ly (bao gồm vật tư, phụ kiện và nhân công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,17 m2
36 GCLD Đóng trần thạch cao khung chìm (bao gồm vật tư, phụ kiện và nhân công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,84 m2
37 Quét Shield Kote CT - 11A chống thấm sê nô, sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,76 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,624 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,024 m2
41 Trát cạnh cửa dày 1,5cm, VXM75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2649 m2
42 Trát trụ cột dày 1,5cm, VXM75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,52 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,856 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,2 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m
46 Bả matit vào tường (1 lớp bả) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,8859 m2
47 Bả matic vào cột, dầm, trần, cầu thang (1 lớp bả) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,416 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,624 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72,6779 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5712 100m2
51 Tủ điện - sino nhựa âm tường 06 Modul + phụ kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
52 MCB-2P-32A-6KA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 MCB-1P-25A-4.5KA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 MCB-1P-10A-4.5KA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
56 Mặt nạ công tắc 3 lỗ + đế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Mặt nạ công tắc 1 lỗ + đế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Ổ cắm 3 cực loại đôi 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
59 Đèn led gắn nổi 7W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
60 Quạt trần D=1.5m, công suất 66W/220V + hộp số Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Vật tư phụ cấp điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
62 Dây CU/PVC (1Cx2,5mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
63 Dây CU/PVC (1Cx4,0mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75 m
64 Dây CU/PVC (1Cx6,0mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
65 Dây CU/PVC (2Cx6,0mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
66 Ống PVC D16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
67 Ống PVC D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
68 Ống PVC D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
69 Ống PVC D60 dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
70 Y PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
71 Cút 45° PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
72 Cút 90° PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
73 Quả cầu chắn rác D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
74 Măng sông PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
M TƯỜNG RÀO CỔNG NGÕ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,627 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,7864 m3
3 Xây móng bó nền gạch, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,4268 m3
4 Bê tông móng, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,8248 m3
5 Bê tông cổ cột, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,394 m3
6 Ván khuôn thép, ván khuôn móng , giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0313 100m2
7 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2788 100m2
8 Cốt thép móng, giằng móng tường rào, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3923 tấn
9 Cốt thép móng, giằng móng tường rào, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5608 tấn
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3439 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (Bãi Đổ Khánh Sơn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2831 100m3
12 Vận chuyển tiếp cự ly <=5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (4km tiếp theo) (Bãi Đổ Khánh Sơn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2831 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly ngoài 1 km, bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (5km còn lại) (Bãi Đổ Khánh Sơn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,283 100m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,228 m3
15 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0776 m3
16 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6456 100m2
17 Ván khuôn thép, ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3116 100m2
18 Cốt thép cột tường rào, đường kính <=10mm, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1347 tấn
19 Cốt thép cột tường rào, đường kính <=18mm, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6834 tấn
20 Cốt thép giằng tường rào, đường kính <=10mm, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0312 tấn
21 Cốt thép giằng tường rào, đường kính <=18mm, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,278 tấn
22 Xây tường gạch rỗng block không nung 6 lỗ 95x135x190, dày <=30cm, VXM M50, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,351 m3
23 Xây tường gạch rỗng block không nung 6 lỗ 95x135x190, dày <=10cm, VXM M50, h<=6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1164 m3
24 Xây ốp trụ gạch thẻ không nung 5,5x9x19 , h<=6m, VXM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,8238 m3
25 Ốp đá granite màu đỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,824 m2
26 Sản xuất hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2245 tấn
27 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 157,851 m2
28 Cung cấp lắp đặt Cổng xếp Inox có mô tơ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5 md
29 Cung cấp lắp đặt Cổng xếp Inox có mô tơ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5 md
30 Cung cấp lắp đặt Mô tơ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Cung cấp lắp đặt toàn Bộ chữ trên bảng hiệu bằng Inox đồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
32 Đắp vữa dày 2cm, VXM75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,232 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 193,756 m2
34 Trát giằng tường rào dày 1,5cm, Mac 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,164 m2
35 Quét vôi 3 nước (1 nước trắng, 2 nước màu) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 224,92 m2
36 Đèn trụ tường rào ốp tường E14 + chui đèn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38 bộ
37 Đèn Led chiếu pha D CP 03L/70W.DA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
38 Dây CU/PVC (1Cx2,5mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 156 m
39 Dây CU/PVC (1Cx4,0mm2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 661 m
40 Ống PVC D16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 398 m
41 Ống thép tráng kẽm D32x2,3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
42 Đào mương cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,8 m3
43 Đắp đất mương cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,8 m3
N SÂN NỀN, BÓ VỈA, CÂY XANH
1 San đầm đất tự nhiên bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,685 100m3
2 Đệm cấp phối đá dăm loại 1, dày 150mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,406 100m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,35 100m3
4 Ni lông lót nền chống mát nước bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.937 m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 440,55 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,938 m3
7 Xây tường thẳng Gạch đặc block không nung 5,5x9x19-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,168 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 104,28 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 104,28 m2
10 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9299 100m3
11 Đắp đất màu trồng cây, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3321 100m3
12 Trồng cỏ lá gừng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 317,4 m2
13 Trồng cây phượng vĩ, cao 4-5m. ĐK gốc 15-17cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cây
14 Trồng cây bàng Nhật, cao 4-5m. ĐK gốc 10-12cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cây
O Thiết Bị
1 Điều hòa nhiệt độ 1 chiều, công suất 24.000BTU loại treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 74 bộ
2 Bơm cấp nước sinh hoạt. Loại ly tâm trục ngang. Công suất: Q=8m3/h, H=37m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
3 Tủ điều khiển 2 máy bơm cấp nước, vỏ tủ sơn tĩnh điện, 1 lớp cửa dày 1,2mm, có thiết bị đóng cắt, có chế độ bảo vệ pha quá áp.... Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ R>=58m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Router 4 port SFP Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
6 Modul SFP Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
7 Switch 24 port 10/100/1000 Mpbs Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
8 Switch 48 port 10/100/1000 Mpbs Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
9 Bộ phát sóng Wifi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 Bộ
10 Nguồn PoE cho Wifi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 Cái
11 Tủ Cack 19’’27U + nguồn 10 ổ cắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Tủ
12 Tủ Cack 19’’15U + nguồn 6 ổ cắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Tủ
13 Server Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
14 Máy chiếu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 Bộ
15 Màn chiếu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 Bộ
16 Giá treo máy chiếu cố định 0,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 Bộ
17 Bộ lưu điện UPS 2KVA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Tổng đài điện thoại IP(8 co, 36 ext) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
19 Điện thoại để bàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 Cái
20 Camera IP hồng ngoại gắn trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 Cái
21 Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh(bao gồm 2 ổ cứng HDD 4TB) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
22 Ti vi màn hình phẳng. Kích thước màn hình: 48 inch, độ phân giải Full HD, Cổng kết nối: Internet, LAN, Wifi, gồm cả giá treo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
23 Nguồn PoE cho camera Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 Cái
24 Amly 60W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 Cái
25 Loa hộp gắn tường 30W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 Cái
26 Miccro có dây Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 Bộ
27 Miccro không dây cài áo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 Bộ
28 Miccro không dây để bàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 Bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->