Gói thầu: Gói thầu 2: Trồng cây mới tại Trung tâm Huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Trồng cây mới tại Trung tâm Huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201111400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 18:40:00 đến ngày 2020-11-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 886,194,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,865,000 VNĐ ((Tám triệu tám trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gói thầu 2: Trồng cây mới tại Trung tâm Huấn luyện và thi đấu TDTT | |||
| 1 | Cắt kết cấu hiện trạng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,81 | 1m |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,6656 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,5666 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,9237 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2577 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2577 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2577 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9192 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9192 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9192 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8603 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,581 | m3 |
| 13 | Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,1141 | 1m3 |
| 14 | Xơ dừa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.403,423 | kg |
| 15 | Mùn hữu cơ (641kg/m3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,233 | m3 |
| 16 | Cây Giáng hương (Thân cách gốc 1,3m, D=25-30cm; H=6-8m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cây |
| 17 | Dứa vàng: H=0,15-0,2m; 20 cây/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,666 | m2 |
| 18 | Lài tây (H=0,25-0,35m, Dtán=0,2-0,25m; 20 bầu/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,005 | m2 |
| 19 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cây/lần |
| 20 | Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm ô tô tưới (xe 5 m3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244,671 | m2/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi