Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Phường Kinh Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120584 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 18:27:00 đến ngày 2020-11-22 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,620,952,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trước khi thảm nhựa | Chương V- E-HSMT | 5.663,008 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 56,6301 | 100m2 |
| 3 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% | Chương V- E-HSMT | 302,0678 | tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung bù vênh (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V- E-HSMT | 49,3462 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V- E-HSMT | 56,6301 | 100m2 |
| B | HỐ GA THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng hiện trạng để xây hố ga | Chương V- E-HSMT | 54 | 10m |
| 2 | Đào móng hố ga, rộng >1m, sâu >1m | Chương V- E-HSMT | 158,76 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,8068 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 24,408 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 59,724 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 213,3 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 34,5384 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng miệng hố ga | Chương V- E-HSMT | 1,4256 | 100m2 |
| 9 | Bê tông giằng mũ hố ga SX bằng máy trộn, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 14,58 | m3 |
| 10 | Song chắn rác gang cầu KT khung 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm tải trọng 40 tấn | Chương V- E-HSMT | 108 | bộ |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,2145 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m | Chương V- E-HSMT | 1,3731 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 1,3731 | 100m3/1km |
| C | HOÀN TRẢ TẤM ĐAN RÃNH: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V- E-HSMT | 1,0368 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính D6-8mm | Chương V- E-HSMT | 0,2527 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V- E-HSMT | 1,013 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V- E-HSMT | 1,4688 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 19,44 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 216 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi