Gói thầu: 01.2 XL-TTBT: Xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị Nhà chăm sóc, nuôi dưỡng chất lượng cao thuộc Trung tâm Điều dưỡng người có công và Bảo trợ xã hội tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201120835-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.2 XL-TTBT: Xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị Nhà chăm sóc, nuôi dưỡng chất lượng cao thuộc Trung tâm Điều dưỡng người có công và Bảo trợ xã hội tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20201120775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Do Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam tài trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 08:07:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,183,768,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 11,1737 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 3,473 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 46,9815 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 44,61 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,9969 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 141,1668 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,5433 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4,8436 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16,332 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,44 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,7507 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5,8681 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 8,0101 tấn
14 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 47,5651 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,7032 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 3,0452 100m3
17 KL đất đắp còn thiếu tính trên phương tiện vận chuyển từ mỏ Thạch Ngọc về công trình 16,8km: Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2,4973 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Đường cấp 4) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 24,973 10m3/1km
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (Đường cấp 3) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 24,973 10m3/1km
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (Đường cấp 3) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 24,973 10m3/1km
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (Đường cấp 2) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 24,973 10m3/1km
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km ( 0,3km đường loại 4) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 24,973 10m3/1km
23 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 6,6706 m3
24 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 58,0403 m2
25 Lát đá bậc tam cấp Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 31,4666 m2
26 Ốp đá thẻ tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 85,1589 m2
B Phần thân
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,4904 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2,4697 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 3,191 tấn
4 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 3,9584 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 26,9365 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,8228 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7,2716 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5,7143 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 8,7268 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 78,4282 m3
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 17,3539 tấn
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10,7345 100m2
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 152,7299 m3
14 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,5372 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,2372 tấn
16 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,4443 100m2
17 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4,9875 m3
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,3295 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,8925 tấn
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,0242 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7,5116 m3
22 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 178 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 106,6668 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 157,2417 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lố không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 92,4018 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4,7749 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 36,7569 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch gạch 2 lỗ nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,458 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 33,2579 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7,2384 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 786,2153 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 769,0315 m2
33 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1.073,45 m2
34 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 484,8491 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1.519,8254 m2
36 Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 926,8328 m2
37 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 305,566 m
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 266,62 m
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 188,22 m
40 Quét dung dịch chống thấm LATEX R114 1,8 lít/m2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 78,0181 m2
41 Màng chống thấm dạng khò nóng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 78,0181 m2
42 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 26,3848 m2
43 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,872 m3
44 Đắp đất móng công trình bằng thủ công Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 6,0171 m3
45 Lát nền, sàn gạch GRANIT 600*600 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 873,3297 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 72,3012 m2
47 Lát đá bậc cầu thang Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 43,7404 m2
48 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1.062,801 m2
49 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch 120*600 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 34,512 m2
50 Sản xuất lan can cầu thang bằng hộp INOX Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16,048 m2
51 Lắp dựng lan can sắt Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16,048 m2
52 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x10cm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 20,06 m
53 Trụ gỗ cầu thang Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
54 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,2912 100m
55 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,294 100m
56 Chi tiết tay vịn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 129,4 bộ
57 Sản xuất xà gồ thép Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9,8171 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9,8171 tấn
59 Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 8,2541 100m2
60 Lợp mái âm thu nước bằng tôn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,197 100m2
61 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 72,3012 m2
62 Cửa đi nhựa gỗ COMPOSITE nguyên tấm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16 bộ
63 Cửa đi thanh nhôm kính dày 10ly Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 31,984 m2
64 Cửa đi thanh nhôm kính dày 6.38ly Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 61,59 m2
65 Cửa sổ mở quay thanh nhôm kính dày 6,38ly Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 58,364 m2
66 Cửa sổ mở trượt, thanh nhôm kính dày 6.38ly Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 87,4128 m2
67 Cửa sổ mở hất, thanh nhôm kính dày 6.38ly Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9,36 m2
68 Vách kính cố định thanh nhôm kính dày 10ly Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 45,2988 m2
69 Vách kính cố định thanh nhôm kính dày 6.38ly Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 30,3312 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 151,354 m2
71 Hoa sắt cửa bằng thép INOX hộp 14x14x1,2 sơn tĩnh điện Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 151,354 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2.004,6745 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2.628,6968 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 398,6381 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4.114,0102 m2
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9,8043 100m2
C Phần điện
1 Lắp đặt các automat MCCB-3P-63A-10kA Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
2 Lắp đặt các automat MCCB-3P-50A-10kA Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
3 Lắp đặt các automat MCB-2P-50A-10kA Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
4 Lắp đặt các automat MCB-2P-40A-10kA Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 36 cái
5 Lắp đặt các automat MCB-1P-20A-10kA Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 33 cái
6 Lắp đặt các automat MCB-1P-16A-10kA Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 32 cái
7 Lắp đặt các automat MCB-1P-10A-10kA Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 21 cái
8 Bảng điện 8 MODUL Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16 cái
9 Bảng điện 10 MODUL Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
10 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
11 Vỏ tủ thanh cái, phụ kiện Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
12 TĐ/T1 (R600*C1000*S250 tôn dày 1,6mm sơn tĩnh điện) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
13 TĐ/T1 (R300*C400*S150 tôn dày 1,6mm sơn tĩnh điện) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*16mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 140 m
15 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*10mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 370 m
17 Lắp đặt dây đơn 1*16mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 140 m
18 Lắp đặt dây đơn 1*10mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 m
19 Lắp đặt dây đơn 1*6mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 370 m
20 Lắp đặt dây đơn 1*2,5mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1.500 m
21 Lắp đặt dây đơn 1*1,5mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2.500 m
22 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 3 bộ
23 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 38 bộ
24 Lắp đặt đèn LED dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 32 bộ
25 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16 cái
26 Lắp đặt đèn sưởi Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 14 bộ
27 Lắp đặt quạt trần Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 22 cái
28 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 bộ
29 Lắp đặt đèn ốp trần LED 9W có cảm ứng người Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 bộ
30 Lắp đặt đèn LED sát trần có chụp Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 bộ
31 Lắp đặt công tắc, điều khiển đèn cảm biến chuyển động Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 45 cái
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
34 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 28 cái
35 Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 hạt Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9 cái
36 Lắp đặt công tắc 20A Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 17 cái
37 Lắp đặt ô cắm đôi Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 124 cái
38 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 50 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1.200 m
40 Lắp đặt máng cáp 100*50*1,2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 80 m
D Phần điều hòa
1 Điều hòa treo tường 9000BTU Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 bộ
2 Điều hòa treo tường 12000BTU Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 15 bộ
3 Ống đồng D6, 4*0,81 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 80 m
4 Ống đồng D9, 5*0,81 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 m
5 Ống đồng D12,7, 4*0,81 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 70 m
6 Bảo ôn ống đồng D6,4 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 80 m
7 Bảo ôn ống đồng D9,5 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 m
8 Bảo ôn ống đồng D12,7 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 70 m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,5 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,3 100m
11 Bảo ôn ống nước ngưng PVC 21 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 50 m
12 Bảo ôn ống nước ngưng PVC 27 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 30 m
13 Lắp đặt dây đơn ≤ 1*2,5mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 400 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 100 m
15 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 50 m
E Điện thông tin
1 Lắp đặt ô cắm đơn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 cái
2 Lắp đặt ô cắm mạng đơn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 23 cái
3 Lắp đặt ô cắm ti vi đơn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 14 cái
4 Nút ấn gọi y tá trong phòng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 28 cái
5 Nút ấn gọi y tá WC Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16 cái
6 CAMERA cầu cố định KCC - D410HSC Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16 Cái
7 CAMERA xoay trong nhà Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 Cái
8 CAMERA xoay ngoài nhà Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 Cái
9 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 22 1 thiết bị
10 Bộ phát WIFI Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 cái
11 Lắp đặt dây cáp điện RG6 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 420 m
12 Lắp đặt dây cáp điện RG11 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 20 m
13 Lắp đặt dây cáp điện CAT6 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 810 m
14 Lắp đặt dây cáp quang 4 core Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 50 m
15 Lắp đặt máng cáp 100*50*1,2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 70 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*0,5mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1.320 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2.140 m
18 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 100 m
19 Tủ báo gọi Y tá Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 tủ
20 SWTTCH 12PORT Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
21 Bộ chia tín hiệu truyền hình Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 bộ
22 Bộ khếch đại tín hiệu truyền hình Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 bộ
23 Tủ SERVER Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 tủ
24 Vật tư phụ Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1
F Phần chống sét
1 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5 cái
2 Lắp đặt dây cáp đồng 50mm2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 20 m
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 50 m
4 Kẹp định vị thoát sét Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Hộp đồ kiểm tra tiếp địa Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 hộp
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 100m
7 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 cọc
8 Băng đồng tiếp đất Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 30 m
9 Mối hàn hóa nhiệt Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 mối
10 Phụ kiện hàn hóa nhiệt (gồm khuôn hàn) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9 m3
13 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 cọc
14 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - đất các loại Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,1 m3
G Phòng cháy chữa cháy
1 Hộp đựng bình chữa cháy 700*300*200 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 6 Cái
2 Bình bột chữa cháy MFZ4 4kg Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 Cái
3 Bình khí chữa cháy CO2 3kg Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 Cái
4 Bẳng tiêu lệnh 600*400*0.4 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 Cái
H Thoát nước mái
1 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,488 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,38 100m
3 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
4 Đai giữ ống Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 96 m
I Thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt xí bệt Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
3 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 17 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 bộ
6 Lắp đặt gương soi Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
7 Lắp đặt kệ kính Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
8 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
9 Lắp đặt giá treo Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
10 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16 bộ
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Van tiểu TOTO Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
13 Ga thoát sàn D90 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
14 Ga thoát sàn D60 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
15 Máy bơm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
16 Cảm biến mực nước 3 que Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
17 Rọ bơm D40 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
18 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 32mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
19 Y lọc D32 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
J Vật tư cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,89 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,44 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,59 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,49 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,92 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,004 100m
7 Lắp đặt van cổng, ĐK 25mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 20 cái
8 Lắp đặt van cổng, ĐK 32mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 cái
9 Lắp đặt van cổng, ĐK 40mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 cái
10 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 195 cái
11 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 cái
12 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 17 cái
13 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 8 cái
14 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 141 cái
15 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
16 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 11 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 65 cái
19 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 8 cái
20 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
21 Lắp măng sông, PPR ĐK 20mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 40 cái
22 Lắp măng sông, PPR ĐK 25mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 25 cái
23 Lắp măng sông, PPR ĐK 32mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 55 cái
24 Lắp măng sông, PPR ĐK 40mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 23 cái
25 Lắp măng sông, PPR ren ngoài ĐK 32mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 8 cái
K Vật tư thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,4 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,39 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,16 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,48 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,45 100m
7 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
8 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 cái
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
10 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
11 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 96 cái
12 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 12 cái
13 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 38 cái
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 12 cái
15 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 54 cái
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 119 cái
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 100m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,4 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,39 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,16 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,48 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,45 100m
23 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16 cái
24 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2 cái
25 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 8 cái
26 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 18 cái
27 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 34 cái
28 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 6 cái
29 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 6 cái
30 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 cái
31 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 150mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10 cái
32 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 20 cái
33 Ga thoát sàn D60 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19 cái
L Bể tự hoại (2 cái)
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,5184 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 17,2813 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2,4281 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 3,6421 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,2498 tấn
6 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7,8857 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,486 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,0725 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,1897 tấn
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 60,748 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 39,84 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 19,2887 m2
13 Quét nước xi măng 2 nước Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 80,0367 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 24 1cấu kiện
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,22 100m
M Sân bê tông
1 Dọn dẹp mặt bằng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 916,7 m2
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2,7501 100m3
3 Bạt xác rắn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 9,167 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông sân đường dày mặt đường 15cm, bê tông M200, đá 2x4 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 137,505 m3
5 Dọn dẹp mặt bằng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 585 m2
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,755 100m3
7 Bạt xác rắn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5,85 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 87,75 m3
9 Lát gạch Terazo Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 524 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300*300 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 61 m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 15,3082 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,8651 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 10,6826 m3
14 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 62,17 m
15 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 17,0577 m3
16 Ốp đá thẻ tự nhiên Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 146,586 m2
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 22,512 m2
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 22,512 m2
19 Gia công cổng sắt Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,4527 tấn
20 Sơn tĩnh điện cánh cổng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 22,512 m2
21 Phụ kiện lắp dựng cổng Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4 bộ
22 Tháo dỡ hàng rào bằng thủ công Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 71,9603 m2
23 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,2499 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,3455 m3
25 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 2,4675 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 179,1242 m2
27 Gia công hàng rào Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,2276 tấn
28 Lắp dựng hàng rào sắt Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 71,9603 m2
29 Sơn tĩnh điện hàng rào Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 71,9603 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 179,1242 m2
31 Đào kênh mương, rộng ≤6m ,đất cấp II Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1,0632 100m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,3544 100m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 11,3226 m3
34 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 17,8793 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,6494 m3
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 6,509 m3
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,32 tấn
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,3525 100m2
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 136 1cấu kiện
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 148,8692 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 51,56 m2
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5,3 đoạn
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,6625 m3
44 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 0,0265 100m2
45 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 3,4185 m3
N Phá dỡ nhà cũ + ga ra ô tô
1 Tháo dỡ ngói Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 4,8341 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5,6944 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 43,2 m2
4 Tháo dỡ trần Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 236,25 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 137,876 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 31,0434 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 16,8648 m3
8 Bốc xếp gỗ các loại Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5,6944 m3
9 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 168,9194 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 191,4786 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 191,4786 m3
O Thiết bị
1 Giường gỗ tự nhiên cá nhân 1,2mx2m Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 14 cái
2 Chăn, màn, ra, gối, đệm Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 14 bộ
3 Tủ quần áo, kệ đầu giường ( gỗ công nghiệp cao cấp) Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7 bộ
4 Bộ bàn trà Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7 bộ
5 Tivi 43 inch Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7 cái
6 Phích nấu nước tự động Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7 cái
7 Bộ ấm chén Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 7 bộ
8 Giường inox trực y tế Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 3 cái
9 Xe lăn phục vụ đối tượng tàn tật Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 5 cái
10 Bộ 1 bàn 2 ghế làm việc nhân viên trực và tiếp đón Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 6 bộ
11 Sopha tiếp khách Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Ghế băng inox đặt các vị trí chờ hành lang loại 3 ghế Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 6 cái
13 Rèm cửa Chĩ dẫn kỹ thuật chương V 115,44 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->