Gói thầu: 01.2 XL-TTBT: Xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị Nhà chăm sóc, nuôi dưỡng chất lượng cao thuộc Trung tâm Điều dưỡng người có công và Bảo trợ xã hội tỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.2 XL-TTBT: Xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị Nhà chăm sóc, nuôi dưỡng chất lượng cao thuộc Trung tâm Điều dưỡng người có công và Bảo trợ xã hội tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Do Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam tài trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 08:07:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,183,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 11,1737 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 3,473 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 46,9815 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 44,61 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,9969 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 141,1668 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5433 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4,8436 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16,332 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,7507 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5,8681 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 8,0101 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 47,5651 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,7032 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 3,0452 | 100m3 |
| 17 | KL đất đắp còn thiếu tính trên phương tiện vận chuyển từ mỏ Thạch Ngọc về công trình 16,8km: | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4973 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Đường cấp 4) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 24,973 | 10m3/1km |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (Đường cấp 3) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 24,973 | 10m3/1km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (Đường cấp 3) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 24,973 | 10m3/1km |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (Đường cấp 2) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 24,973 | 10m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km ( 0,3km đường loại 4) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 24,973 | 10m3/1km |
| 23 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 6,6706 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 58,0403 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 31,4666 | m2 |
| 26 | Ốp đá thẻ tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 85,1589 | m2 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4904 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4697 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 3,191 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 3,9584 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 26,9365 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,8228 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7,2716 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5,7143 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 8,7268 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 78,4282 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 17,3539 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10,7345 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 152,7299 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5372 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2372 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4443 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4,9875 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,3295 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,8925 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,0242 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7,5116 | m3 |
| 22 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 178 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 106,6668 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 157,2417 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lố không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 92,4018 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4,7749 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 36,7569 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch gạch 2 lỗ nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,458 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 33,2579 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7,2384 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 786,2153 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 769,0315 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1.073,45 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 484,8491 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1.519,8254 | m2 |
| 36 | Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 926,8328 | m2 |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 305,566 | m |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 266,62 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 188,22 | m |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm LATEX R114 1,8 lít/m2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 78,0181 | m2 |
| 41 | Màng chống thấm dạng khò nóng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 78,0181 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 26,3848 | m2 |
| 43 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,872 | m3 |
| 44 | Đắp đất móng công trình bằng thủ công | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 6,0171 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch GRANIT 600*600 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 873,3297 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 72,3012 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc cầu thang | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 43,7404 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1.062,801 | m2 |
| 49 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch 120*600 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 34,512 | m2 |
| 50 | Sản xuất lan can cầu thang bằng hộp INOX | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16,048 | m2 |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16,048 | m2 |
| 52 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x10cm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 20,06 | m |
| 53 | Trụ gỗ cầu thang | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2912 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,294 | 100m |
| 56 | Chi tiết tay vịn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 129,4 | bộ |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9,8171 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9,8171 | tấn |
| 59 | Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 8,2541 | 100m2 |
| 60 | Lợp mái âm thu nước bằng tôn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,197 | 100m2 |
| 61 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 72,3012 | m2 |
| 62 | Cửa đi nhựa gỗ COMPOSITE nguyên tấm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 63 | Cửa đi thanh nhôm kính dày 10ly | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 31,984 | m2 |
| 64 | Cửa đi thanh nhôm kính dày 6.38ly | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 61,59 | m2 |
| 65 | Cửa sổ mở quay thanh nhôm kính dày 6,38ly | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 58,364 | m2 |
| 66 | Cửa sổ mở trượt, thanh nhôm kính dày 6.38ly | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 87,4128 | m2 |
| 67 | Cửa sổ mở hất, thanh nhôm kính dày 6.38ly | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9,36 | m2 |
| 68 | Vách kính cố định thanh nhôm kính dày 10ly | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 45,2988 | m2 |
| 69 | Vách kính cố định thanh nhôm kính dày 6.38ly | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 30,3312 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 151,354 | m2 |
| 71 | Hoa sắt cửa bằng thép INOX hộp 14x14x1,2 sơn tĩnh điện | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 151,354 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2.004,6745 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2.628,6968 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 398,6381 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4.114,0102 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9,8043 | 100m2 |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt các automat MCCB-3P-63A-10kA | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat MCCB-3P-50A-10kA | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat MCB-2P-50A-10kA | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat MCB-2P-40A-10kA | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat MCB-1P-20A-10kA | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat MCB-1P-16A-10kA | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat MCB-1P-10A-10kA | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 8 | Bảng điện 8 MODUL | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 9 | Bảng điện 10 MODUL | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Vỏ tủ thanh cái, phụ kiện | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | TĐ/T1 (R600*C1000*S250 tôn dày 1,6mm sơn tĩnh điện) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 13 | TĐ/T1 (R300*C400*S150 tôn dày 1,6mm sơn tĩnh điện) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*16mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 140 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*10mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 370 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1*16mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 140 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1*10mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1*6mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 370 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1*2,5mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1.500 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1*1,5mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2.500 | m |
| 22 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn LED dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn sưởi | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 27 | Lắp đặt quạt trần | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 28 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 9W có cảm ứng người | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn LED sát trần có chụp | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc, điều khiển đèn cảm biến chuyển động | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 hạt | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 20A | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 124 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1.200 | m |
| 40 | Lắp đặt máng cáp 100*50*1,2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| D | Phần điều hòa | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 9000BTU | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Điều hòa treo tường 12000BTU | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 3 | Ống đồng D6, 4*0,81 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 4 | Ống đồng D9, 5*0,81 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 5 | Ống đồng D12,7, 4*0,81 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng D6,4 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng D9,5 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng D12,7 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 11 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC 21 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 12 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC 27 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1*2,5mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 400 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| E | Điện thông tin | |||
| 1 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt ô cắm mạng đơn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 3 | Lắp đặt ô cắm ti vi đơn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 4 | Nút ấn gọi y tá trong phòng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 5 | Nút ấn gọi y tá WC | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 6 | CAMERA cầu cố định KCC - D410HSC | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | Cái |
| 7 | CAMERA xoay trong nhà | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 8 | CAMERA xoay ngoài nhà | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | 1 thiết bị |
| 10 | Bộ phát WIFI | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây cáp điện RG6 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 420 | m |
| 12 | Lắp đặt dây cáp điện RG11 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt dây cáp điện CAT6 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 810 | m |
| 14 | Lắp đặt dây cáp quang 4 core | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt máng cáp 100*50*1,2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*0,5mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1.320 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2.140 | m |
| 18 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 19 | Tủ báo gọi Y tá | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | tủ |
| 20 | SWTTCH 12PORT | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Bộ chia tín hiệu truyền hình | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 22 | Bộ khếch đại tín hiệu truyền hình | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tủ SERVER | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 24 | Vật tư phụ | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| F | Phần chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây cáp đồng 50mm2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 4 | Kẹp định vị thoát sét | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Hộp đồ kiểm tra tiếp địa | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | 100m |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cọc |
| 8 | Băng đồng tiếp đất | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 9 | Mối hàn hóa nhiệt | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | mối |
| 10 | Phụ kiện hàn hóa nhiệt (gồm khuôn hàn) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m3 |
| 13 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cọc |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - đất các loại | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1 | m3 |
| G | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy 700*300*200 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 2 | Bình bột chữa cháy MFZ4 4kg | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 3 | Bình khí chữa cháy CO2 3kg | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 4 | Bẳng tiêu lệnh 600*400*0.4 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| H | Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,488 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,38 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 4 | Đai giữ ống | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 96 | m |
| I | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 3 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 7 | Lắp đặt kệ kính | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 9 | Lắp đặt giá treo | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 10 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Van tiểu TOTO | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 13 | Ga thoát sàn D90 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 14 | Ga thoát sàn D60 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 15 | Máy bơm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cảm biến mực nước 3 que | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Rọ bơm D40 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 32mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Y lọc D32 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| J | Vật tư cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,89 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,59 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,49 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,92 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,004 | 100m |
| 7 | Lắp đặt van cổng, ĐK 25mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt van cổng, ĐK 32mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt van cổng, ĐK 40mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 195 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 141 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 65 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp măng sông, PPR ĐK 20mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 22 | Lắp măng sông, PPR ĐK 25mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 25 | cái |
| 23 | Lắp măng sông, PPR ĐK 32mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 55 | cái |
| 24 | Lắp măng sông, PPR ĐK 40mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 25 | Lắp măng sông, PPR ren ngoài ĐK 32mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| K | Vật tư thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,39 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,16 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,48 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,45 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 96 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 119 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,39 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,16 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,48 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,45 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 150mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 33 | Ga thoát sàn D60 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| L | Bể tự hoại (2 cái) | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5184 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 17,2813 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4281 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 3,6421 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2498 | tấn |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7,8857 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,486 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0725 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1897 | tấn |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 60,748 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 39,84 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 19,2887 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 80,0367 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | 1cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,22 | 100m |
| M | Sân bê tông | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 916,7 | m2 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2,7501 | 100m3 |
| 3 | Bạt xác rắn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 9,167 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông sân đường dày mặt đường 15cm, bê tông M200, đá 2x4 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 137,505 | m3 |
| 5 | Dọn dẹp mặt bằng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 585 | m2 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,755 | 100m3 |
| 7 | Bạt xác rắn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5,85 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 87,75 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terazo | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 524 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300*300 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 61 | m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 15,3082 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,8651 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 10,6826 | m3 |
| 14 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 62,17 | m |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 17,0577 | m3 |
| 16 | Ốp đá thẻ tự nhiên | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 146,586 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 22,512 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 22,512 | m2 |
| 19 | Gia công cổng sắt | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4527 | tấn |
| 20 | Sơn tĩnh điện cánh cổng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 22,512 | m2 |
| 21 | Phụ kiện lắp dựng cổng | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ hàng rào bằng thủ công | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 71,9603 | m2 |
| 23 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2499 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3455 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4675 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 179,1242 | m2 |
| 27 | Gia công hàng rào | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,2276 | tấn |
| 28 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 71,9603 | m2 |
| 29 | Sơn tĩnh điện hàng rào | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 71,9603 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 179,1242 | m2 |
| 31 | Đào kênh mương, rộng ≤6m ,đất cấp II | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1,0632 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3544 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 11,3226 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 17,8793 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,6494 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 6,509 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,32 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3525 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 136 | 1cấu kiện |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 148,8692 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 51,56 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5,3 | đoạn |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,6625 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0265 | 100m2 |
| 45 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 3,4185 | m3 |
| N | Phá dỡ nhà cũ + ga ra ô tô | |||
| 1 | Tháo dỡ ngói | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 4,8341 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5,6944 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 43,2 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 236,25 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 137,876 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 31,0434 | m3 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 16,8648 | m3 |
| 8 | Bốc xếp gỗ các loại | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5,6944 | m3 |
| 9 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 168,9194 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 191,4786 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 191,4786 | m3 |
| O | Thiết bị | |||
| 1 | Giường gỗ tự nhiên cá nhân 1,2mx2m | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 2 | Chăn, màn, ra, gối, đệm | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 3 | Tủ quần áo, kệ đầu giường ( gỗ công nghiệp cao cấp) | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 4 | Bộ bàn trà | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 5 | Tivi 43 inch | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 6 | Phích nấu nước tự động | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 7 | Bộ ấm chén | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 8 | Giường inox trực y tế | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 9 | Xe lăn phục vụ đối tượng tàn tật | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 10 | Bộ 1 bàn 2 ghế làm việc nhân viên trực và tiếp đón | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 11 | Sopha tiếp khách | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Ghế băng inox đặt các vị trí chờ hành lang loại 3 ghế | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Rèm cửa | Chĩ dẫn kỹ thuật chương V | 115,44 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi