Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135229-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lộc Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201124346
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 17:05:00 đến ngày 2020-11-24 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,869,779,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
B Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0396 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,1469 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6517 100m3
C Đào rãnh
1 Đào rãnh đất- Cấp đất II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4778 100m3
2 Đào rãnh đất bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6448 100m3
D Đắp nền
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,251 100m3
E HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.255,19 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 797,0928 m3
3 Rải Nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.981,83 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 498,183 m3
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 514,37 m2
6 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m
7 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.047 m
F HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,94 m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,14 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,18 m3
5 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,23 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,65 m3
7 Bê tông hố thu M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,43 m3
8 Xây gia cố bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
9 Bê tông tấm bản mặt M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,75 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,67 m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 1cấu kiện
12 Sản xuất lắp đặt cốt thép, tấm đan - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,74 kg
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,81 kg
14 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,93 m3
15 Sản xuất lắp đặt cốt thép mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,64 kg
16 Sản xuất lắp đặt cốt thép mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn - Đường kính cốt thép ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,96 kg
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,88 m2
18 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9 m
19 Gia công van điều tiết nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,18 kg
20 Bu lông M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,36 1m2
G HẠNG MỤC: PHÒNG HỘ
1 Xây chân khay, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,55 m3
2 Di dời cột điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
H HẠNG MỤC: VẬN CHUYỂN ĐẤT
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.435,7164 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.435,7164 m3
3 Vận chuyển đất 1.4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.435,7164 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 453,57 m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 453,57 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.161,17 m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.161,17 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.392,5 m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.392,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->