Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135953-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần kiến trúc công nghệ B.I.M
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201018498
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 07:01:00 đến ngày 2020-11-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,040,734,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 408,23 m
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép 318 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 100,4032 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 194,78 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 26 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 27 bộ
7 Tháo dỡ gạch ốp tường 226,422 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp chân tường 80,9952 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 1.156,4825 m2
10 Phá dỡ nền láng vữa granito cầu thang 29,033 m2
11 Phá lớp vữa trát tường để ốp gạch 1.248,32 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 2.088,017 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 1.300,4025 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 250,5925 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm 9,8793 m3
16 Xây bạo cửa, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 4,9397 m3
17 Trát má cửa XM M75 89,8106 m2
18 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 1.248,32 1m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 1.063,6772 1m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 92,8053 1m2
21 Lát đá granit - tiết diện đá <= 0,5m2, vữa XM M75 30,499 1m2
22 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường 2.088,017 1m2
23 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần 1.390,21 1m2
24 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ 1.376,064 1m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ 2.102,163 1m2
26 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 13,9021 100m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 9,8928 100m2
28 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ 250,59 1m2
29 Khò giấy dầu chống thấm sê nô mái 125,9083 m2
30 Láng mái, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 125,9083 1m2
31 Vệ sinh đánh bóng tay vị cầu thang 5 công
32 Gia công lắp dựng cửa đi - Cửa nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện, chưa khóa) 80,3 m2
33 Gia công, lắp dựng cửa sổ - cửa nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện chưa có khóa) 123,28 m2
34 Khóa cửa 33 bộ
35 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ 100,4 m2
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm cả phụ kiện) 27 bộ
37 Lắp đặt chậu xí bệt 28 bộ
38 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 1 bộ
39 Lắp đặt gương soi 1 cái
40 Lắp đặt kệ kính 1 cái
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
42 Lắp đặt giá treo 1 cái
43 Lắp đặt hộp đựng 1 cái
44 Bình nóng lạnh 30L 1 bộ
45 Hệ thống đường ống cấp + thoát nước khu vệ sinh của kho y tế cải tạo thành phòng vệ sinh 1 bộ
46 Bình Chữa cháy ABC loại 4 kg 20 bình
47 Bình chữa cháy CO2 loại 3 kg 10 bình
48 Giá để bình chữa cháy 10 giá
49 Nội quy, tiêu lệnh 10 bộ
B CẢI TẠO SÂN KHẤU
1 Tháo dỡ toàn bộ sân khấu cũ 1 gói
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 37,95 m2
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 1,6128 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,813 m3
5 Bê tông nền, vữa BT M150 2,7852 1 m3
6 Đào móng sân khấu, đất cấp II 0,588 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,196 m3
8 Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,6 m3
9 Cốt thép móng cột, đường kính <=10 mm 0,0053 tấn
10 Cốt thép móng cột, đường kính <=18 mm 0,0303 tấn
11 Trát lót bậc cấp, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 37,182 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 62,26 m2
13 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 37,182 m2
14 Sản xuất cột bằng thép TTK 0,1364 tấn
15 Lắp dựng cột thép 0,1364 tấn
16 Sản xuất vì kèo + giằng thép TTK 0,5915 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép 0,5915 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép 0,337 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,337 tấn
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,7526 100m2
21 Máng thoát nước inox 10,6 m
22 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống d=60mm 0,08 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm 2 cái
24 Gia công, lắp dựng trần, diềm mái bằng nhôm Alumex khung xương thép tráng kẽm 128,952 m2
25 Hệ thống điện chiếu sáng sân khấu 1 bộ
C NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Taluy 30%) 13,104 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 9,072 100m
3 Vét bùn đầu cọc 1,008 m3
4 Đắp cát đen đầu cọc 1,008 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,008 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông lót móng 0,0336 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,576 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,1127 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính <=10 mm 0,0425 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính <=18 mm 0,1016 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,098 100m2
12 Gia công lắp dựng Bu lông D20; L=600 41,4288 kg
13 Đắp cát nền móng công trình 9,583 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0352 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0352 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 6,907 m3
17 Láng nền không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 71,4 m2
18 Sản xuất cột bằng thép hình liền kèo 0,8557 tấn
19 Lắp dựng cột thép 0,8557 tấn
20 Sản xuất giằng mái thép 0,3177 tấn
21 Gia công tăng đơ D18 24 cái
22 Gia công bu lông M20x7 24 cái
23 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 0,3177 tấn
24 Sản xuất xà gồ thép C125x50x20x2 0,5488 tấn
25 Gia công bu lông M12x30 192 cái
26 Lắp dựng xà gồ thép C100x40x20x3 0,5488 tấn
27 Sơn cột thép các loại 3 nước 120,0844 m2
28 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm 1,486 100m2
29 Lắp đặt Ống u.PVC-C2-D110 0,126 100m
30 Lắp đặt Cút 135 u.PVC-D110 3 cái
31 Lắp đặt cầu chắn rác DN110mm 3 cái
32 Lắp đặt đèn compac 20W 3 bộ
33 Lắp đặt công tắc đơn đế nổi 1 cái
34 Kéo rải Dây dẫn CV-2x1.5mm2 40 m
35 Ống gen D16 40 m
36 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm 3 hộp
D PHÁ DỠ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm 4 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm 4 gốc cây
3 Tháo dỡ cửa 5,1 m2
4 Phá dỡ hàng rào song sắt 4,84 m2
5 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 50,355 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m 0,2485 tấn
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 26,4969 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm 0,825 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn 27,322 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 5 tấn 27,322 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->