Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133820-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn Đại Nghĩa và ngân sách huyện Đức hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 14:22:00 đến ngày 2020-11-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,852,493,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II (TC15%) | 1,19 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II (TC15%) | 87,576 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (M85%) | 4,9626 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng kè, đất cấp II (TC15%) | 354,885 | m3 | |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (M85%) | 20,1102 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 1,7625 | 100m3 | |
| 7 | Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) | 1.498,5269 | m3 | |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M85%) | 11,2721 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (TC15%) | 198,9195 | m3 | |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 2,5954 | 100m3 | |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 12,9769 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 259,54 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 27,7468 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 27,7468 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 628,6632 | 100m | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 125,73 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | 650,9 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 1.036,99 | m3 | |
| 5 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | 0,5216 | 100m2 | |
| 6 | Ống nhựa PVC D76cm | 163 | m | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 212,06 | m2 | |
| C | BỜ VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 26,8758 | 100m | |
| 2 | Phên nứa | 238,896 | m2 | |
| 3 | Đắp đất đắp bờ vây thi công | 59,724 | m3 | |
| 4 | Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất : 8,0 CV | 20 | Ca | |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | 59,724 | m3 | |
| 6 | Nhổ cọc tre bờ vây | 26,8758 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi