Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200934866-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Mỹ Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200927753
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 16:30:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,190,560,997 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường
1 Bóc phong hóa bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mục II Chương V 7,5639 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II Chương V 7,5639 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục II Chương V 7,5639 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mục II Chương V 10,4387 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 10,4387 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 10,4387 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 5,025 100m3
8 Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung Mục II Chương V 567,825 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 5,6783 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 5,6783 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 5,6783 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 5,6783 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 5,6783 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 5,6783 100m3
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Mục II Chương V 28,21 100m2
16 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 28,21 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 564,2 m3
18 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục II Chương V 2,2344 100m2
19 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mục II Chương V 5,59 100m
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,1554 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 0,1554 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 0,1554 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 1,12 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0516 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,36 m3
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,219 100m2
27 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,31 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,1024 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,2375 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,07 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,0371 100m3
32 Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung Mục II Chương V 4,1923 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,0419 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,0419 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,0419 100m3
36 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,0419 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,0419 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,0419 100m3
39 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,635 100m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 0,635 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 0,635 100m3
42 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 2,47 m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0968 100m2
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 9,88 m3
45 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,6 100m2
46 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 14,46 m3
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,2252 100m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,6471 tấn
49 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 7,03 m3
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,2091 100m3
51 Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung Mục II Chương V 23,6283 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,2363 100m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,2363 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,2363 100m3
55 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,2363 100m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,2363 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,2363 100m3
58 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,3681 100m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 0,3681 100m3
60 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 0,3681 100m3
61 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 1,84 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 8,69 m3
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1453 100m2
64 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,5152 m3
65 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,169 100m2
66 Ống cống BTLT F0,5m Mục II Chương V 18 m
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,14 m3
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0096 100m2
69 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Mục II Chương V 0,041 100kg
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V 4 cái
71 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,2356 100m3
72 Mua đất đồi ở xã Hà Vinh, huyện Hà Trung Mục II Chương V 26,6228 m3
73 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,2662 100m3
74 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,5297 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,5297 100m3
76 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,5297 100m3
77 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,5297 100m3
78 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,5297 100m3
79 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,465 100m2
80 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 1,9468 100m2
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 30,772 m3
82 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 45,584 m3
83 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 207,2 m2
84 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 207,2 m2
85 Ván khuôn gỗ mũ mố Mục II Chương V 1,57 100m2
86 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,57 m3
87 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mục II Chương V 5,26 m2
88 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 20,72 m3
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,8855 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 3,7432 tấn
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 157 1cấu kiện
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,064 100m
93 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,06 100m3
94 Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung Mục II Chương V 119,78 m3
95 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 1,1978 100m3
96 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 1,1978 100m3
97 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 1,1978 100m3
98 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 1,1978 100m3
99 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 1,1978 100m3
100 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 1,1978 100m3
B Phần mương
1 Ni long tái sinh Mục II chương V 5,1 100m2
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 1,02 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 66,64 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa tam hợp mác 75 Mục II chương V 142,12 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 285,6 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 578 m2
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục II chương V 22,78 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,3003 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II chương V 0,3509 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II chương V 1,57 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục II chương V 136 cái
12 Phá bê tông kênh cũ Mục II chương V 0,2743 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục II chương V 0,2743 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục II chương V 0,2743 100m3
15 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Mục II chương V 2,5943 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II chương V 2,5943 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II chương V 2,5943 100m3
18 Ni long tái sinh Mục II chương V 0,784 100m2
19 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,1814 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 10,416 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa tam hợp mác 75 Mục II chương V 17,248 m3
22 Ván khuôn gỗ mũ mố Mục II chương V 0,56 100m2
23 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II chương V 4,144 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 33,6 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 67,2 m2
26 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục II chương V 4,61 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,3158 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II chương V 1,3352 tấn
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II chương V 7,39 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II chương V 56 1cấu kiện
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,0024 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II chương V 0,0103 tấn
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II chương V 0,04 m3
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II chương V 2 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II chương V 0,024 100m
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 3,3966 100m3
37 Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung Mục II chương V 373,626 m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II chương V 3,7363 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II chương V 3,7363 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II chương V 3,7363 100m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,056 100m2
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,47 m3
43 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II chương V 0,3434 100m2
44 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II chương V 2,98 m3
45 Ống cống D300 Mục II chương V 7 m
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,0053 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II chương V 0,0138 tấn
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II chương V 0,05 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->