Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Mỹ Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 16:30:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,190,560,997 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mục II Chương V | 7,5639 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục II Chương V | 7,5639 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mục II Chương V | 7,5639 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mục II Chương V | 10,4387 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 10,4387 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 10,4387 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 5,025 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Mục II Chương V | 567,825 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,6783 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,6783 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,6783 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,6783 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,6783 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,6783 | 100m3 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mục II Chương V | 28,21 | 100m2 |
| 16 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 28,21 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 564,2 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V | 2,2344 | 100m2 |
| 19 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mục II Chương V | 5,59 | 100m |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,1554 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,1554 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,1554 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 1,12 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0516 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,36 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II Chương V | 0,219 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,31 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,1024 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,2375 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,07 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,0371 | 100m3 |
| 32 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Mục II Chương V | 4,1923 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0419 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0419 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0419 | 100m3 |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0419 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0419 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0419 | 100m3 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,635 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,635 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,635 | 100m3 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 2,47 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0968 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,88 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 46 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 14,46 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,2252 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,6471 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,03 | m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,2091 | 100m3 |
| 51 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Mục II Chương V | 23,6283 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2363 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2363 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2363 | 100m3 |
| 55 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2363 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2363 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2363 | 100m3 |
| 58 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,3681 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,3681 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,3681 | 100m3 |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 1,84 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 8,69 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1453 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,5152 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II Chương V | 0,169 | 100m2 |
| 66 | Ống cống BTLT F0,5m | Mục II Chương V | 18 | m |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,14 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mục II Chương V | 0,041 | 100kg |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 71 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,2356 | 100m3 |
| 72 | Mua đất đồi ở xã Hà Vinh, huyện Hà Trung | Mục II Chương V | 26,6228 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2662 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,5297 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,5297 | 100m3 |
| 76 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,5297 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,5297 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,5297 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,465 | 100m2 |
| 80 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 1,9468 | 100m2 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 30,772 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 45,584 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 207,2 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 207,2 | m2 |
| 85 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mục II Chương V | 1,57 | 100m2 |
| 86 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,57 | m3 |
| 87 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục II Chương V | 5,26 | m2 |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 20,72 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,8855 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 3,7432 | tấn |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 157 | 1cấu kiện |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 0,064 | 100m |
| 93 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,06 | 100m3 |
| 94 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Mục II Chương V | 119,78 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,1978 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,1978 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,1978 | 100m3 |
| 98 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,1978 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,1978 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,1978 | 100m3 |
| B | Phần mương | |||
| 1 | Ni long tái sinh | Mục II chương V | 5,1 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 1,02 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 66,64 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa tam hợp mác 75 | Mục II chương V | 142,12 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 285,6 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 578 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II chương V | 22,78 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,3003 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II chương V | 0,3509 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II chương V | 1,57 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục II chương V | 136 | cái |
| 12 | Phá bê tông kênh cũ | Mục II chương V | 0,2743 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục II chương V | 0,2743 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục II chương V | 0,2743 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Mục II chương V | 2,5943 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II chương V | 2,5943 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II chương V | 2,5943 | 100m3 |
| 18 | Ni long tái sinh | Mục II chương V | 0,784 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,1814 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 10,416 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa tam hợp mác 75 | Mục II chương V | 17,248 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mục II chương V | 0,56 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 4,144 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 33,6 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 67,2 | m2 |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II chương V | 4,61 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,3158 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II chương V | 1,3352 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II chương V | 7,39 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II chương V | 56 | 1cấu kiện |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,0024 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II chương V | 0,0103 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II chương V | 0,04 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II chương V | 0,024 | 100m |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 3,3966 | 100m3 |
| 37 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Mục II chương V | 373,626 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II chương V | 3,7363 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II chương V | 3,7363 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II chương V | 3,7363 | 100m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,056 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,47 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II chương V | 0,3434 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 2,98 | m3 |
| 45 | Ống cống D300 | Mục II chương V | 7 | m |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,0053 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II chương V | 0,0138 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II chương V | 0,05 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi