Gói thầu: Gói thầu 03: Cải tạo rãnh thoát nước, asphalt sân sau trụ sở Công an quận Thanh Xuân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125384-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an quận Thanh Xuân TP Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Cải tạo rãnh thoát nước, asphalt sân sau trụ sở Công an quận Thanh Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | UBND quận Thanh Xuân hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 10:52:00 đến ngày 2020-11-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,728,088,676 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | BTN C12.5 dày 5cm | Chương V EHSMT | 11,62 | 100m² |
| 2 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0.5Kg/m2 | Chương V EHSMT | 11,62 | 100m² |
| 3 | Bù vênh BTN C12.5 dày tb 6 cm | Chương V EHSMT | 16,72 | 100m² |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0.5Kg/m2 | Chương V EHSMT | 16,72 | 100m² |
| 5 | Vệ sinh thổi bụi | Chương V EHSMT | 1.417,02 | m² |
| 6 | Đào kết cấu cũ dày tb 20cm | Chương V EHSMT | 51 | m³ |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V EHSMT | 0,38 | 100m³ |
| 8 | BTN C12.5 dày 5cm | Chương V EHSMT | 2,55 | 100m² |
| 9 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1.0Kg/m2 | Chương V EHSMT | 2,55 | 100m² |
| 10 | Thanh thải rãnh cũ | Chương V EHSMT | 13,44 | m3 |
| 11 | Tháo rỡ rãnh cũ | Chương V EHSMT | 6,24 | m3 |
| 12 | Lắp đặt Tấm nắp mới | Chương V EHSMT | 96 | cái |
| 13 | Bê tông M250 đá 1x2 | Chương V EHSMT | 3,36 | m³ |
| 14 | Ván khuôn | Chương V EHSMT | 0,2 | 100m² |
| 15 | Thép D≤10 | Chương V EHSMT | 0,37 | tấn |
| 16 | Thép 10<D≤18 | Chương V EHSMT | 0,66 | tấn |
| 17 | Bê tông M200 đá 1x2 | Chương V EHSMT | 2,88 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V EHSMT | 0,58 | 100m² |
| 19 | Gạch xây | Chương V EHSMT | 4,5 | m³ |
| 20 | Tấm nắp | Chương V EHSMT | 39 | cái |
| 21 | Bê tông M250 đá 1x2 | Chương V EHSMT | 3,28 | m³ |
| 22 | Ván khuôn | Chương V EHSMT | 0,16 | 100m² |
| 23 | Thép D≤10 | Chương V EHSMT | 0,6 | tấn |
| 24 | Thép 10<D≤18 | Chương V EHSMT | 0,62 | tấn |
| 25 | Bê tông M200 đá 1x2 | Chương V EHSMT | 2,11 | m³ |
| 26 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V EHSMT | 0,31 | 100m² |
| 27 | Thép D≤10 | Chương V EHSMT | 0,06 | tấn |
| 28 | Thép 10<D≤18 | Chương V EHSMT | 0,21 | tấn |
| 29 | Gạch không nung (thân rãnh) | Chương V EHSMT | 10,3 | m³ |
| 30 | Vữa trát M100 thân rãnh dày 2cm | Chương V EHSMT | 46,8 | m² |
| 31 | Bê tông M150 đá 1x2 | Chương V EHSMT | 6,32 | m³ |
| 32 | Ván khuôn | Chương V EHSMT | 0,12 | 100m² |
| 33 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V EHSMT | 4,6 | m³ |
| 34 | Đào đất hố móng | Chương V EHSMT | 1,13 | 100m³ |
| 35 | Đắp trả cát hố móng K95 | Chương V EHSMT | 0,41 | 100m³ |
| 36 | Ga thu nước gang | Chương V EHSMT | 4 | Cái |
| 37 | Bê tông M200 đá 1x2 | Chương V EHSMT | 0,56 | m³ |
| 38 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V EHSMT | 0,03 | 100m² |
| 39 | Gạch không nung (thân rãnh) | Chương V EHSMT | 1,81 | m³ |
| 40 | Vữa trát M100 thân rãnh dày 2cm | Chương V EHSMT | 53,93 | m² |
| 41 | Bê tông M150 đá 1x2 | Chương V EHSMT | 0,85 | m³ |
| 42 | Ván khuôn | Chương V EHSMT | 0,03 | 100m² |
| 43 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V EHSMT | 0,58 | m³ |
| 44 | Đào đất hố móng | Chương V EHSMT | 0,15 | 100m³ |
| 45 | Đắp trả cát hố móng K95 | Chương V EHSMT | 0,06 | 100m³ |
| 46 | Viên viền bó gốc đá tự nhiên 0.1x0.15x1.64m | Chương V EHSMT | 43,12 | m |
| 47 | Vữa XM M100 dày 2cm | Chương V EHSMT | 0,09 | m² |
| 48 | Lót móng BTXM M150 dày 10cm | Chương V EHSMT | 0,86 | m³ |
| 49 | Ván khuôn | Chương V EHSMT | 0,09 | 100m² |
| 50 | Cây trồng mới | Chương V EHSMT | 2 | cây |
| 51 | Đào hố trồng cây | Chương V EHSMT | 4,88 | m3 |
| 52 | Đất mầu trồng cây | Chương V EHSMT | 2,44 | m3 |
| 53 | Chăm sóc duy trì 12 tháng | Chương V EHSMT | 2 | cây |
| 54 | Cột chống thép | Chương V EHSMT | 2 | bộ |
| 55 | Vận chuyển cây từ vườn ươm về | Chương V EHSMT | 2 | cây |
| 56 | Trồng cây | Chương V EHSMT | 2 | cây |
| 57 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng | Chương V EHSMT | 14 | bộ |
| 58 | Lắp đặt cột đèn | Chương V EHSMT | 14 | cột |
| 59 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA tiết diện (4x10) mm2 | Chương V EHSMT | 4,56 | 100m |
| 60 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA tiết diện (1x10) mm2 | Chương V EHSMT | 1,56 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây HDPE nhựa xoắn D65/50 | Chương V EHSMT | 1,56 | 100m |
| 62 | Khung móng cột | Chương V EHSMT | 14 | bộ |
| 63 | Cọc tiếp địa L63x63x5, L=2.5m | Chương V EHSMT | 20 | bộ |
| 64 | Dây thép dẹt mạ kẽm 40x4 | Chương V EHSMT | 28 | m |
| 65 | BT móng B15 (M200) đá 2x4 | Chương V EHSMT | 8,96 | m³ |
| 66 | Đào móng cột | Chương V EHSMT | 8,96 | m³ |
| 67 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V EHSMT | 14 | bảng |
| 68 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V EHSMT | 1.200 | Viên |
| 69 | Rải lưới nilong báo hiệu cáp | Chương V EHSMT | 120 | m |
| 70 | Cắt đường nhựa dầy 15cm2- Hào Cáp | Chương V EHSMT | 3 | 100m |
| 71 | Đục đường nhựa dầy 15cm2- Hào cáp | Chương V EHSMT | 12,11 | m3 |
| 72 | Đào đất cấp 3 | Chương V EHSMT | 31,51 | m³ |
| 73 | Đắp cát đầm chặt | Chương V EHSMT | 0,32 | 100m³ |
| 74 | Đắp CPDD loại 1 | Chương V EHSMT | 0,12 | 100m³ |
| 75 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V EHSMT | 1 | Bộ |
| 76 | Tủ điều khiển KT: 500x350x180 chiếu sáng tự động ( trọn bộ ) | Chương V EHSMT | 1 | tủ |
| 77 | BTXM M200 dày TB 15cm | Chương V EHSMT | 13,65 | m³ |
| 78 | Ván khuôn | Chương V EHSMT | 0,06 | 100m² |
| 79 | Ống PVC D110 | Chương V EHSMT | 0,45 | 100m |
| 80 | Phá dỡ nhà mái tôn | Chương V EHSMT | 80 | m² |
| 81 | Phá dỡ hàng rào thép cao 6m | Chương V EHSMT | 2,1 | tấn |
| 82 | Phá dỡ cột Thép | Chương V EHSMT | 0,2 | tấn |
| 83 | Phá dỡ gạch xây rãnh hiện trạng | Chương V EHSMT | 4,8 | m³ |
| 84 | Phá dỡ BT móng rãnh hiện trạng | Chương V EHSMT | 2,64 | m³ |
| 85 | Phá bỏ cây cau D gốc = 600 | Chương V EHSMT | 5 | cây |
| 86 | Đào bỏ gốc cây | Chương V EHSMT | 5 | gốc |
| 87 | Di dời nhà xe ra sân sau | Chương V EHSMT | 1 | gói |
| 88 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V EHSMT | 15 | công |
| 89 | Bê tông cổ ga, thân ga | Chương V EHSMT | 0,92 | m3 |
| 90 | Bê tống tấm đan B20 (M250) đá 2x4 | Chương V EHSMT | 1,05 | m3 |
| 91 | Bê tông cổ ga B20 (M250) đá 1x2 | Chương V EHSMT | 0,46 | m3 |
| 92 | Lắp đặt tấm nắp | Chương V EHSMT | 3 | Bộ |
| 93 | Bộ khung + Nắp ga D700 | Chương V EHSMT | 3 | Bộ |
| 94 | Ván khuôn thép đổ tấm đan | Chương V EHSMT | 0,05 | m2 |
| 95 | Ván khuôn thép đổ cổ ga | Chương V EHSMT | 0,05 | m2 |
| 96 | - Thép tấm đan D6 | Chương V EHSMT | 0,02 | Tấn |
| 97 | - Thép tấm đan D10 | Chương V EHSMT | 0,06 | Tấn |
| 98 | - Thép tấm đan D14 | Chương V EHSMT | 0,11 | Tấn |
| 99 | - Thép cổ ga D6 | Chương V EHSMT | 0,02 | Tấn |
| 100 | - Thép cổ ga D8 | Chương V EHSMT | 0,003 | Tấn |
| 101 | - Thép cổ ga D10 | Chương V EHSMT | 0,01 | Tấn |
| 102 | Vận chuyển VL thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly 1km | Chương V EHSMT | 2,49 | 100m³ |
| 103 | Vận chuyển VL thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <7km | Chương V EHSMT | 2,49 | 100m³ |
| 104 | Vận chuyển VL thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly 8km | Chương V EHSMT | 2,49 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi