Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây lắp, chi phí thử tĩnh tải cọc và chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Thạnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây lắp, chi phí thử tĩnh tải cọc và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067507 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 09:07:00 đến ngày 2020-11-23 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,420,109,349 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | THỬ TĨNH TẢI CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | tấn/lần |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Ép cọc BTCT 25x25(cm), đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 4,32 | 100m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | mối nối |
| 3 | Đập đầu cọc BTCT | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 36,6986 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5196 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,8988 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,3194 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4657 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9011 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,509 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,7223 | m3 |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,5935 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,041 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,1345 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,898 | m3 |
| 16 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2248 | m3 |
| 17 | Bê tông đáy BTH, HG đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,89 | m3 |
| 18 | Bê tông bể tự hoại, hố ga, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,205 | m3 |
| 19 | Bê tông bổ trụ đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,899 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8947 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,327 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6892 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4898 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2227 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cầu thang bộ, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5457 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn đáy BTH, HG móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0228 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn bể tự hoại, hốp ga cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3497 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn bổ trụ cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2609 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6379 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1272 | tấn |
| 31 | Cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5824 | tấn |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2737 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2052 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,411 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột, trụ, đk >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5399 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,586 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,092 | tấn |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8446 | tấn |
| 39 | Cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2941 | tấn |
| 40 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0992 | tấn |
| 41 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4157 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô , máng nước đk <=10mm h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6311 | tấn |
| 43 | Cốt thép HTH, HG đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3385 | tấn |
| 44 | Cốt thép lanh tô , máng nước đk > 10mm h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0487 | tấn |
| 45 | Xây bó nền móng gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4048 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 75,6099 | m3 |
| 47 | Xây tường ngoài gạch không nung 8x8x18, dày <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,3129 | m3 |
| 48 | Xây tường trong gạch không nung 8x8x18, dày <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,7302 | m3 |
| 49 | Xây hộp gen dày 10 gạch không nung 8x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,4656 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18 h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6442 | m3 |
| 51 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5 cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 822,7313 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5 cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 617,2863 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 98,98 | m2 |
| 54 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,4 | m |
| 55 | Trát trần, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 376,84 | m2 |
| 56 | Trát dạ senô , vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,46 | m2 |
| 57 | Trát cột, dày 1,5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 86,74 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 87,2575 | m2 |
| 59 | Quét chất chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 96,4175 | m2 |
| 60 | ốp chân tường gạch tranh trí | Theo hồ sơ thiết kế | 8,3328 | m2 |
| 61 | ốp tường gạch ceramic 30x60cm | Theo hồ sơ thiết kế | 81,99 | m2 |
| 62 | ốp gạch ceramic 10x60cm chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 24,937 | m2 |
| 63 | ốp đá granit tam cấp , bậc cấp cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 65,2848 | m2 |
| 64 | ốp đá granit bàn bếp | Theo hồ sơ thiết kế | 3,034 | m2 |
| 65 | ốp đá granit mặt triền | Theo hồ sơ thiết kế | 9,7325 | m2 |
| 66 | Chỉ đá Granit trang trÍ mặt đứng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1 | md |
| 67 | Lát gạch ceramic 30x30cm nhám | Theo hồ sơ thiết kế | 20,305 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 60x60cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 229,498 | m2 |
| 69 | Lát nền, gạch ceramic 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,2425 | m2 |
| 70 | Lát gạch Terazzo 40x40cm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,2643 | m2 |
| 71 | Lát nền vỉa hè bằng đá granit khò nhám mặt | Theo hồ sơ thiết kế | 2,567 | m2 |
| 72 | Cửa đi 4 cánh mở, khung sắt hộp 50x100x1.4 sơn xám | Theo hồ sơ thiết kế | 8,7318 | m2 |
| 73 | Cửa đi 1 cánh mở, khung sắt hộp 40x80x1.4, pano tole | Theo hồ sơ thiết kế | 5,61 | m2 |
| 74 | Cửa đi khung nhôm hệ 888, STĐ kính mài mờ 6Ly | Theo hồ sơ thiết kế | 30,978 | m2 |
| 75 | Cửa sổ khung nhôm hệ 760 STĐ kính CL 6Ly | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m2 |
| 76 | Vách kính khung nhôm hệ 888 STĐ kính CL 6Ly | Theo hồ sơ thiết kế | 26,145 | m2 |
| 77 | Khóa tay nắt gạt | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 78 | Khóa tay nắt tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 79 | CCLD Mặt ngoài dưới bếp bằng lamri nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7 | md |
| 80 | CCLD Lam nhôm hộp 44x100, CK 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,4 | md |
| 81 | Trần thạch cao khung kim loại nổi 60x60 chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 20,305 | m2 |
| 82 | CCLD mái Poly đặc lấy sáng dày 3ly, khung sắt hộp 40x80x1.4 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,34 | m2 |
| 83 | Lắp dựng Khung sắt hộp 20x20x1.2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,24 | m2 |
| 84 | Lắp dựng Khung sắt hộp 14x14x1.2 | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m2 |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt hộp 30x30, tròn D20, tay vịn sắt tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 31,02 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 109,4092 | m2 |
| 87 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 627,9363 | m2 |
| 88 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 797,7943 | m2 |
| 89 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 542,255 | m2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 627,9363 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.340,0493 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,4827 | 100m2 |
| 93 | Bảng tên đơn vị , khung thép 40x40x4, pano tole sơn chữ theo thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | m2 |
| 94 | Bảng tên các phòng bàn KT 15x30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 95 | Lắp công tắc loại 1 công tắc - 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 96 | Lắp công tắc loại 2 công tắc - 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 97 | Lắp công tắc 2 chiều loại 1 công tắc - 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 98 | Mặt 1 Dimmer điều chỉnh quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 99 | Mặt 2 Dimmer điều chỉnh quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 100 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 101 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 102 | Lắp đặt đèn LED âm trần bóng 11W | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn LED nổi bóng 18W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn LED tuýt 0,6M, 10W | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn LED tuýt 1,2M, 20W | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn LED tuýt 1,2M, 2*20W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 260 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 175 | m |
| 114 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 115 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 116 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 420 | m |
| 117 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 435 | m |
| 119 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 120 | Kéo rải dây đồng trần 11mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T (16 tép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 122 | Lắp đặt MCB 2P-63A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 126 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T1 (5 tép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 127 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 130 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T2 (5 tép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T3 (6 tép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 135 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T4 (6 tép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 139 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt đồng hồ điện 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt chậu Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi cấp nước lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 147 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi cấp nước bồn tiễu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu bếp đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi cấp nước bếp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 155 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt Bồn Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 157 | Bôm Sinh hoạt Q=5m3/h. H=35m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 162 | Lắp đăt cút PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 163 | Lắp đăt cút PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 164 | Lắp đăt cút PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 165 | Lắp đăt cút PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 166 | Lắp đăt cút ren trong PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 167 | Lắp đăt Tê PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 168 | Lắp đăt Tê PVC D42x32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 169 | Lắp đăt Tê PVC D32x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 170 | Lắp đăt Tê PVC D32x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn PVC D42x32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn PVC D32x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn PPC D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 174 | Lắp đặt Van nối ren D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt Van nối ren D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 176 | Lắp đặt Van nối ren D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống PVC D125mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống PVC D50 x 2.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống PVC D125mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống PVC D100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,85 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống PVC D80mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống PVC D50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 184 | Lắp đặt cút lơi PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút lơi PVC D100 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút lơi PVC D80 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút lơi PVC D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 188 | Lắp đặt Y lơi D100 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 189 | Lắp đặt Y lơi D100*50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 190 | Lắp đặt Y lơi D32*50 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 191 | Lắp đặt Y lơi D80/125 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt Tê cong PVC D100 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt Tê cong PVC D100*50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt phễu thu sàn D100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt con thỏ D100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt con thỏ D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống PVC D125mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 198 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 199 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bình |
| 200 | Bình chữa cháy bột khô MFZ8 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bình |
| 201 | Kệ đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi