Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây lắp, chi phí thử tĩnh tải cọc và chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201134988-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Thạnh
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí xây lắp, chi phí thử tĩnh tải cọc và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20201067507
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 09:07:00 đến ngày 2020-11-23 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,420,109,349 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
B THỬ TĨNH TẢI CỌC
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn Theo hồ sơ thiết kế 140 tấn/lần
C HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Ép cọc BTCT 25x25(cm), đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 4,32 100m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Theo hồ sơ thiết kế 24 mối nối
3 Đập đầu cọc BTCT Theo hồ sơ thiết kế 0,9 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 36,6986 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 7,5196 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 21,8988 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 22,3194 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế 4,4657 m3
9 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 2,9011 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 8,509 m3
11 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 8,7223 m3
12 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 9,5935 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 6,041 m3
14 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 30,1345 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 9,898 m3
16 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 5,2248 m3
17 Bê tông đáy BTH, HG đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,89 m3
18 Bê tông bể tự hoại, hố ga, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 3,205 m3
19 Bê tông bổ trụ đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,899 m3
20 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 3,8947 m3
21 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế 0,327 100m2
22 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 1,6892 100m2
23 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 1,4898 100m2
24 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 3,2227 100m2
25 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cầu thang bộ, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,5457 100m2
26 Ván khuôn đáy BTH, HG móng cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế 0,0228 100m2
27 Ván khuôn bể tự hoại, hốp ga cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,3497 100m2
28 Ván khuôn bổ trụ cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế 0,2609 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,6379 100m2
30 Cốt thép móng đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,1272 tấn
31 Cốt thép móng đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,5824 tấn
32 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,2737 tấn
33 Cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,2052 tấn
34 Cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,411 tấn
35 Cốt thép cột, trụ, đk >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 1,5399 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,586 tấn
37 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 2,092 tấn
38 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,8446 tấn
39 Cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 2,2941 tấn
40 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,0992 tấn
41 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,4157 tấn
42 Cốt thép lanh tô , máng nước đk <=10mm h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,6311 tấn
43 Cốt thép HTH, HG đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,3385 tấn
44 Cốt thép lanh tô , máng nước đk > 10mm h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,0487 tấn
45 Xây bó nền móng gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,4048 m3
46 Xây gạch không nung 8x8x18 câu gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 75,6099 m3
47 Xây tường ngoài gạch không nung 8x8x18, dày <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 9,3129 m3
48 Xây tường trong gạch không nung 8x8x18, dày <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 14,7302 m3
49 Xây hộp gen dày 10 gạch không nung 8x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 6,4656 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18 h<=4m M75 Theo hồ sơ thiết kế 2,6442 m3
51 Trát tường trong chiều dày trát 1,5 cm M75 Theo hồ sơ thiết kế 822,7313 m2
52 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5 cm M75 Theo hồ sơ thiết kế 617,2863 m2
53 Trát xà dầm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế 98,98 m2
54 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 47,4 m
55 Trát trần, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế 376,84 m2
56 Trát dạ senô , vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế 11,46 m2
57 Trát cột, dày 1,5cm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế 86,74 m2
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 87,2575 m2
59 Quét chất chống thấm Theo hồ sơ thiết kế 96,4175 m2
60 ốp chân tường gạch tranh trí Theo hồ sơ thiết kế 8,3328 m2
61 ốp tường gạch ceramic 30x60cm Theo hồ sơ thiết kế 81,99 m2
62 ốp gạch ceramic 10x60cm chân tường Theo hồ sơ thiết kế 24,937 m2
63 ốp đá granit tam cấp , bậc cấp cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 65,2848 m2
64 ốp đá granit bàn bếp Theo hồ sơ thiết kế 3,034 m2
65 ốp đá granit mặt triền Theo hồ sơ thiết kế 9,7325 m2
66 Chỉ đá Granit trang trÍ mặt đứng Theo hồ sơ thiết kế 9,1 md
67 Lát gạch ceramic 30x30cm nhám Theo hồ sơ thiết kế 20,305 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 60x60cm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 229,498 m2
69 Lát nền, gạch ceramic 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 56,2425 m2
70 Lát gạch Terazzo 40x40cm Theo hồ sơ thiết kế 14,2643 m2
71 Lát nền vỉa hè bằng đá granit khò nhám mặt Theo hồ sơ thiết kế 2,567 m2
72 Cửa đi 4 cánh mở, khung sắt hộp 50x100x1.4 sơn xám Theo hồ sơ thiết kế 8,7318 m2
73 Cửa đi 1 cánh mở, khung sắt hộp 40x80x1.4, pano tole Theo hồ sơ thiết kế 5,61 m2
74 Cửa đi khung nhôm hệ 888, STĐ kính mài mờ 6Ly Theo hồ sơ thiết kế 30,978 m2
75 Cửa sổ khung nhôm hệ 760 STĐ kính CL 6Ly Theo hồ sơ thiết kế 36 m2
76 Vách kính khung nhôm hệ 888 STĐ kính CL 6Ly Theo hồ sơ thiết kế 26,145 m2
77 Khóa tay nắt gạt Theo hồ sơ thiết kế 15 Bộ
78 Khóa tay nắt tròn Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
79 CCLD Mặt ngoài dưới bếp bằng lamri nhôm Theo hồ sơ thiết kế 3,7 md
80 CCLD Lam nhôm hộp 44x100, CK 100 Theo hồ sơ thiết kế 45,4 md
81 Trần thạch cao khung kim loại nổi 60x60 chống ẩm Theo hồ sơ thiết kế 20,305 m2
82 CCLD mái Poly đặc lấy sáng dày 3ly, khung sắt hộp 40x80x1.4 Theo hồ sơ thiết kế 4,34 m2
83 Lắp dựng Khung sắt hộp 20x20x1.2 Theo hồ sơ thiết kế 2,24 m2
84 Lắp dựng Khung sắt hộp 14x14x1.2 Theo hồ sơ thiết kế 36 m2
85 Lắp dựng lan can sắt hộp 30x30, tròn D20, tay vịn sắt tròn Theo hồ sơ thiết kế 31,02 m2
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 109,4092 m2
87 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 627,9363 m2
88 Bả bằng matít vào tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 797,7943 m2
89 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 542,255 m2
90 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 627,9363 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 1.340,0493 m2
92 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16 m Theo hồ sơ thiết kế 6,4827 100m2
93 Bảng tên đơn vị , khung thép 40x40x4, pano tole sơn chữ theo thiết kế Theo hồ sơ thiết kế 4,5 m2
94 Bảng tên các phòng bàn KT 15x30cm Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
95 Lắp công tắc loại 1 công tắc - 10A Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
96 Lắp công tắc loại 2 công tắc - 10A Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
97 Lắp công tắc 2 chiều loại 1 công tắc - 10A Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
98 Mặt 1 Dimmer điều chỉnh quạt Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
99 Mặt 2 Dimmer điều chỉnh quạt Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
100 Lắp ổ cắm loại ổ đơn 16A Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
101 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 16A Theo hồ sơ thiết kế 26 cái
102 Lắp đặt đèn LED âm trần bóng 11W Theo hồ sơ thiết kế 10 bộ
103 Lắp đặt đèn LED nổi bóng 18W Theo hồ sơ thiết kế 12 bộ
104 Lắp đặt đèn LED tuýt 0,6M, 10W Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
105 Lắp đặt đèn LED tuýt 1,2M, 20W Theo hồ sơ thiết kế 20 bộ
106 Lắp đặt đèn LED tuýt 1,2M, 2*20W Theo hồ sơ thiết kế 12 bộ
107 Lắp đặt đèn cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
108 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
109 Lắp đặt quạt áp trần Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
110 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế 260 m
111 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế 85 m
112 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế 350 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế 175 m
114 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 200 m
115 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
116 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 420 m
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 210 m
118 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế 435 m
119 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo hồ sơ thiết kế 3 cọc
120 Kéo rải dây đồng trần 11mm2 Theo hồ sơ thiết kế 15 m
121 Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T (16 tép) Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
122 Lắp đặt MCB 2P-63A-10kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
123 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
124 Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
125 Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
126 Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T1 (5 tép) Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
127 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
128 Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
129 Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
130 Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T2 (5 tép) Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
131 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
132 Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
133 Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
134 Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T3 (6 tép) Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
135 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
136 Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
137 Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
138 Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐ-T4 (6 tép) Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
139 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
140 Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
141 Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
142 Lắp đặt đồng hồ điện 1 pha Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
143 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
145 Lắp đặt chậu Lavabo Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
146 Lắp đặt vòi cấp nước lavabo Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
147 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
148 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
149 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
150 Lắp đặt vòi rửa Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
151 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
152 Lắp đặt vòi cấp nước bồn tiễu nam Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
153 Lắp đặt chậu bếp đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
154 Lắp đặt vòi cấp nước bếp Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
155 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D20mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
156 Lắp đặt Bồn Inox 1m3 Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
157 Bôm Sinh hoạt Q=5m3/h. H=35m Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
158 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 0,25 100m
159 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 1,2 100m
160 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 1,1 100m
161 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 Theo hồ sơ thiết kế 0,6 100m
162 Lắp đăt cút PVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 18 cái
163 Lắp đăt cút PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế 36 cái
164 Lắp đăt cút PVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 38 cái
165 Lắp đăt cút PVC D21 Theo hồ sơ thiết kế 28 cái
166 Lắp đăt cút ren trong PVC D21 Theo hồ sơ thiết kế 22 cái
167 Lắp đăt Tê PVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
168 Lắp đăt Tê PVC D42x32 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
169 Lắp đăt Tê PVC D32x27 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
170 Lắp đăt Tê PVC D32x21 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
171 Lắp đặt côn PVC D42x32 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
172 Lắp đặt côn PVC D32x27 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
173 Lắp đặt côn PPC D27x21 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
174 Lắp đặt Van nối ren D32 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
175 Lắp đặt Van nối ren D27 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
176 Lắp đặt Van nối ren D21 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
177 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
178 Lắp đặt ống PVC D125mm Theo hồ sơ thiết kế 0,45 100m
179 Lắp đặt ống PVC D50 x 2.8mm Theo hồ sơ thiết kế 0,65 100m
180 Lắp đặt ống PVC D125mm Theo hồ sơ thiết kế 0,25 100m
181 Lắp đặt ống PVC D100mm Theo hồ sơ thiết kế 0,85 100m
182 Lắp đặt ống PVC D80mm Theo hồ sơ thiết kế 0,6 100m
183 Lắp đặt ống PVC D50mm Theo hồ sơ thiết kế 0,9 100m
184 Lắp đặt cút lơi PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
185 Lắp đặt cút lơi PVC D100 Theo hồ sơ thiết kế 28 cái
186 Lắp đặt cút lơi PVC D80 Theo hồ sơ thiết kế 32 cái
187 Lắp đặt cút lơi PVC D50 Theo hồ sơ thiết kế 38 cái
188 Lắp đặt Y lơi D100 Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
189 Lắp đặt Y lơi D100*50 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
190 Lắp đặt Y lơi D32*50 Theo hồ sơ thiết kế 18 cái
191 Lắp đặt Y lơi D80/125 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
192 Lắp đặt Tê cong PVC D100 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
193 Lắp đặt Tê cong PVC D100*50 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
194 Lắp đặt phễu thu sàn D100mm Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
195 Lắp đặt con thỏ D100 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
196 Lắp đặt con thỏ D50 Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
197 Lắp đặt ống PVC D125mm Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m
198 Nội quy tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
199 Bình chữa cháy CO2 MT5 Theo hồ sơ thiết kế 5 Bình
200 Bình chữa cháy bột khô MFZ8 Theo hồ sơ thiết kế 5 Bình
201 Kệ đựng bình chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->