Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201129708-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hải Hậu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201108041
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh từ nguồn đấu giá đất KĐT Yên Định và khu dân cư tập trung Hải Hưng, huyện Hải Hậu và các nguồn vốn hợp pháp khác; Địa phương chịu trách nhiệm GPMB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 17:40:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,963,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 119,000,000 VNĐ ((Một trăm mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. CẦU
1 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V của E-HSMT 346,43 m3
2 Cốt thép cọc: D > 18mm Chương V của E-HSMT 48.507,71 Kg
3 Cốt thép cọc: D <= 10mm Chương V của E-HSMT 13.755,68 Kg
4 Sản xuất thép hình đặt sẵn trong bê tông Chương V của E-HSMT 11.718,87 Kg
5 Lắp đặt kết cấu thép đặt sẵn trong bê tông Chương V của E-HSMT 11.718,87 Kg
6 Ván khuôn cọc đúc sẵn Chương V của E-HSMT 1.745,11 m2
7 Quét nhựa đường 3 lớp Chương V của E-HSMT 118,08 m2
8 Mối nối cọc BTCT kích thước 40x40cm Chương V của E-HSMT 144 mối nối
9 Bê tông lót móng M100#, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 7,04 m3
10 Bê tông mố cầu M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 77,6 m3
11 Sản xuất bê tông tại trạm trộn Chương V của E-HSMT 78,76 m3
12 Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km Chương V của E-HSMT 78,76 m3
13 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D> 18mm Chương V của E-HSMT 1.199,72 Kg
14 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 3.486,48 Kg
15 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 10mm Chương V của E-HSMT 125,58 Kg
16 Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V của E-HSMT 67,16 m2
17 Bê tông mố cầu M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 72,02 m3
18 Sản xuất bê tông tại trạm trộn Chương V của E-HSMT 73,1 m3
19 Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km Chương V của E-HSMT 73,1 m3
20 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D> 18mm Chương V của E-HSMT 171,84 Kg
21 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 4.681,54 Kg
22 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 10mm Chương V của E-HSMT 125,88 Kg
23 Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V của E-HSMT 167,56 m2
24 Bê tông móng, mố, trụ cầu M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 22,36 m3
25 Sản xuất bê tông tại trạm trộn Chương V của E-HSMT 22,7 m3
26 Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km Chương V của E-HSMT 22,7 m3
27 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 10mm Chương V của E-HSMT 42,08 Kg
28 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 2.676,56 Kg
29 Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V của E-HSMT 104,44 m2
30 Vữa không co ngót Chương V của E-HSMT 0,064 m3
31 Chụp thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 16,711 Kg
32 Bitum chèn khe Chương V của E-HSMT 0,009 m3
33 Quét nhựa đường 3 lớp Chương V của E-HSMT 130 m2
34 Thép bản gối cầu Chương V của E-HSMT 635,85 Kg
35 Lắp đặt gối cầu cao su 150x200x28 Chương V của E-HSMT 36 cái
36 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 4,88 m3
37 Bê tông móng M300#, đá 1x2, B>250cm Chương V của E-HSMT 11,32 m3
38 Cốt thép móng: D<= 10mm Chương V của E-HSMT 18,08 Kg
39 Cốt thép móng: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 1.948,76 Kg
40 Ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 9,4 m2
41 Bê tông dầm bản bằng bơm bê tông M400#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 87,92 m3
42 Sản xuất bê tông tại trạm trộn 50m3 Chương V của E-HSMT 89,24 m3
43 Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km Chương V của E-HSMT 89,24 m3
44 Cốt thép dầm cầu: D> 18mm Chương V của E-HSMT 412,92 Kg
45 Cốt thép dầm cầu: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 13.888,49 Kg
46 Cáp DUL dầm cầu (kéo trước) Chương V của E-HSMT 4.687,2 Kg
47 Ống nhựa PVC chịu lực D18/21 bọc đầu cáp Chương V của E-HSMT 414 m
48 Mua và lắp đặt tôn lá dày 2mm Chương V của E-HSMT 2.941,15 Kg
49 Keo EPOXY Chương V của E-HSMT 4,54 m2
50 Ván khuôn thép dầm bản đúc sẵn Chương V của E-HSMT 229,96 m2
51 Bê tông mặt cầu M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 24,16 m3
52 Sản xuất bê tông tại trạm trộn 50m3 Chương V của E-HSMT 24,52 m3
53 Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km Chương V của E-HSMT 24,52 m3
54 Cốt thép bản mặt cầu: D<=10mm Chương V của E-HSMT 982,63 Kg
55 Cốt thép bản mặt cầu: D> 10mm Chương V của E-HSMT 83,37 Kg
56 Ván khuôn thép bê tông bản mặt cầu Chương V của E-HSMT 6,78 m2
57 Bitum chèn khe Chương V của E-HSMT 0,18 m3
58 Bê tông mặt cầu M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,74 m3
59 Sản xuất bê tông tại trạm trộn 50m3 Chương V của E-HSMT 9,89 m3
60 Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km Chương V của E-HSMT 9,89 m3
61 Lớp chống nước dạng phun (thi công trọn gói) Chương V của E-HSMT 139,2 m2
62 Vữa không co ngót Chương V của E-HSMT 1,12 m3
63 Cốt thép bản mặt cầu: D> 10mm Chương V của E-HSMT 136 Kg
64 Khe co dãn kiểu ray Chương V của E-HSMT 17 m
65 Ván khuôn thép bản mặt cầu Chương V của E-HSMT 3,2 m2
66 Bê tông gờ lan can, gờ chắn M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,5 m3
67 Cố thép tường: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 957,14 Kg
68 Ván khuôn thép tường Chương V của E-HSMT 57,88 m2
69 Thép ống mạ kẽm Chương V của E-HSMT 792,9 Kg
70 Thép bản mạ kẽm Chương V của E-HSMT 641,15 Kg
71 Sản xuất kết cấu lan can thép Chương V của E-HSMT 1.434,05 Kg
72 Lắp đặt lan can thép Chương V của E-HSMT 1.434,05 Kg
73 Bu lông neo M22 Chương V của E-HSMT 48 Bộ
74 Ống thoát nước bằng gang đúc D110 Chương V của E-HSMT 305,45 Kg
75 Lưới chống rác bằng gang Chương V của E-HSMT 14,23 Kg
76 Đóng cọc tre L<= 2,5m, đất cấp I bằng thủ công Chương V của E-HSMT 203,45 m
77 Đóng cọc tre L<= 2,5m, đất cấp I bằng máy Chương V của E-HSMT 1.831,01 m
78 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 3,8 m3
79 Xây móng đá hộc xây VXM M100#, dày <=60cm Chương V của E-HSMT 17,9 m3
80 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 23,24 m3
81 Đá hộc xây mái dốc thẳng VXM M100# Chương V của E-HSMT 73,31 m3
82 Lắp đặt cột và biển báo hình tròn D70 Chương V của E-HSMT 2 Biển
83 Làm móng đá thải (vật liệu tính 50%) Chương V của E-HSMT 35 m3
84 Bê tông nền M150#, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 17,5 m3
85 Phá bỏ bãi đúc sau khi thi công Chương V của E-HSMT 52,5 m3
86 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 35 m3
87 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 5,71 m3
88 Bê tông bệ căng M200#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,76 m3
89 Ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 42,16 m2
90 Sản xuất thép hình bệ căng Chương V của E-HSMT 14.054,11 Kg
91 Lắp dựng hệ khung dàn, sàn đạo Chương V của E-HSMT 14.054,11 Kg
92 Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo Chương V của E-HSMT 14.054,11 Kg
93 Thép bản bệ căng Chương V của E-HSMT 1.545,9521 Kg
94 Tà vẹt gỗ (luân chuyển 8 lần) Chương V của E-HSMT 3,94 m3
95 Đinh Grampong Chương V của E-HSMT 300 Cái
96 Cốt thép bệ máy D<= 18mm Chương V của E-HSMT 15,17 Kg
97 Cốt thép bệ máy D> 18mm Chương V của E-HSMT 104,9 Kg
98 Neo công tác căng kéo trước (khấu hao 5 lần) Chương V của E-HSMT 115,2 Bộ
99 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn Chương V của E-HSMT 1,147 m3
100 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy đào gắn đầu búa căn Chương V của E-HSMT 10,323 m3
101 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 11,47 m3
102 Ép cọc BTCT tiết diện 40x40 Chương V của E-HSMT 2.160 m
103 Ép cọc dẫn thép hình Chương V của E-HSMT 192 m
104 Thép hình 2I300 Chương V của E-HSMT 657,73 Kg
105 Nhổ cọc thép hình trên cạn Chương V của E-HSMT 192 m
106 Đập đầu cọc BT Chương V của E-HSMT 3,6 m3
107 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 3,6 m3
108 Đắp cát đen bằng đầm cóc K90 (Cát đen tính 50%) Chương V của E-HSMT 284,09 m3
109 Đào đất hố móng bằng thủ công Chương V của E-HSMT 78,69 m3
110 Đào đất hố móng bằng máy Chương V của E-HSMT 708,25 m3
111 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 13,17 m3
112 Đắp đất hố móng bằng máy K90 Chương V của E-HSMT 118,57 m3
113 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 311,03 m3
114 Đắp đất đá thải sau mố cầu Chương V của E-HSMT 287,5 m3
115 Bơm nước thi công Chương V của E-HSMT 5 Ca
116 Thép hình 2I300 Chương V của E-HSMT 669,12 Kg
117 Đóng cọc thép hình <10mm, trên mặt đất, phần ngập đất Chương V của E-HSMT 119,28 m
118 Đóng cọc thép hình <10mm, trên mặt đất, phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 104,72 m
119 Nhổ cọc thép hình trên cạn Chương V của E-HSMT 119,28 m
120 Cọc ván thép Lasen IV Chương V của E-HSMT 6.660,97 Kg
121 Ép cọc cừ Lasen phần ngập đất Chương V của E-HSMT 640,44 m
122 Ép cọc cừ Lasen phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 351,56 m
123 Nhổ cọc cừ Lasen Chương V của E-HSMT 640,44 m
124 Hệ khung giằng Chương V của E-HSMT 374 Kg
125 Lắp dựng hệ khung dàn, sàn đạo Chương V của E-HSMT 3.400 Kg
126 Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo Chương V của E-HSMT 3.400 Kg
127 Đà giáo thép hình Chương V của E-HSMT 1.375 Kg
128 Lắp dựng hệ khung dàn, sàn đạo Chương V của E-HSMT 12.500 Kg
129 Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo Chương V của E-HSMT 12.500 Kg
130 Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 15,6 m2
131 Bê tông tấm đan, tấm M200#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,85 m3
132 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy Chương V của E-HSMT 26 Cái
133 Thép hình 2I300 Chương V của E-HSMT 382,01 Kg
134 Đóng cọc thép hình <10mm, trên mặt đất, phần ngập đất Chương V của E-HSMT 64 m
135 Đóng cọc thép hình <10mm, trên mặt đất, phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 64 m
136 Nhổ cọc thép hình trên cạn Chương V của E-HSMT 64 m
137 Cọc ván thép Lasen IV Chương V của E-HSMT 5.228,66 Kg
138 Ép cọc cừ Lasen phần ngập đất Chương V của E-HSMT 504 m
139 Ép cọc cừ Lasen phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 336 m
140 Nhổ cọc cừ Lasen Chương V của E-HSMT 504 m
141 Đắp cát đen bằng đầm cóc K90 (cát đen tính 50%) Chương V của E-HSMT 390,25 m3
142 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra thải bằng máy đào, đất cấp I Chương V của E-HSMT 390,25 m3
143 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 390,25 m3
144 Lắp dựng dầm bản cầu bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 9 dầm
145 Hệ sàn đạo phá dỡ cầu Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
146 Đường điện phục vụ thi công Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
147 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn Chương V của E-HSMT 1,32 m3
148 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy đào gắn đầu búa căn Chương V của E-HSMT 11,85 m3
149 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 13,17 m3
150 Đắp đất đập thi công Chương V của E-HSMT 523,27 m3
151 Đóng cọc tre L>2,5m, đất cấp I bằng thủ công Chương V của E-HSMT 201 m
152 Đóng cọc tre L>= 2,5m, đất cấp I bằng máy Chương V của E-HSMT 1.809 m
153 Thanh giằng Chương V của E-HSMT 268 m
154 Phên nứa chắn đất Chương V của E-HSMT 134 m2
155 Dây thép buộc Chương V của E-HSMT 33,5 Kg
156 Phá dỡ đập thi công Chương V của E-HSMT 523,27 m3
B II. CỐNG HỘP
1 Ván khuôn tường cánh Chương V của E-HSMT 65,06 m2
2 Cố thép tường: D<= 10mm Chương V của E-HSMT 11,4 Kg
3 Cố thép tường: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 1.849,09 Kg
4 Bê tông tường M300#, đá 1x2, chiều dày <=45cm Chương V của E-HSMT 11,85 m3
5 Đóng cọc tre L=3m, đất cấp I bằng thủ công Chương V của E-HSMT 300,87 m
6 Đóng cọc tre L=3m, đất cấp I bằng máy Chương V của E-HSMT 2.707,83 m
7 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 1,2 m3
8 Bê tông lót móng M100#, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 2,14 m3
9 Xây móng đá hộc xây VXM M100#, dày <=60cm Chương V của E-HSMT 6,07 m3
10 Ván khuôn tường cánh Chương V của E-HSMT 95,85 m2
11 Cốt thép ống cống D<= 10mm Chương V của E-HSMT 27,05 Kg
12 Cốt thép ống cống D<= 18mm Chương V của E-HSMT 2.875,83 Kg
13 Cốt thép ống cống D>18mm Chương V của E-HSMT 690,33 Kg
14 Bê tông ống cống M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 25,47 m3
15 Ván khuôn thép móng Chương V của E-HSMT 8,8 m2
16 Bê tông móng M250#, đá 1x2, B<= 250cm Chương V của E-HSMT 2,4 m3
17 Bê tông tường M250#, đá 1x2, chiều dày <45cm Chương V của E-HSMT 4,98 m3
18 Ván khuôn thép tường Chương V của E-HSMT 24,96 m2
19 Ván khuôn dàn van Chương V của E-HSMT 11,02 m2
20 Bê tông cột M250#, đá 1x2, tiết diện >0,1m2 Chương V của E-HSMT 0,94 m3
21 Cốt thép cột D<=10mm Chương V của E-HSMT 17,88 Kg
22 Cốt thép cột D<=18mm Chương V của E-HSMT 137,87 tấn
23 Sản xuất thép hình Chương V của E-HSMT 482,66 Kg
24 Thép tấm 6mm Chương V của E-HSMT 615,79 Kg
25 Thép tấm 10mm Chương V của E-HSMT 18,06 Kg
26 Thép dẹt Chương V của E-HSMT 46,69 Kg
27 Sản xuất cửa van phẳng, hèm phai Chương V của E-HSMT 1.163,2 Kg
28 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 1.163,2 Kg
29 Cao su củ tỏi Chương V của E-HSMT 7 m
30 Vít chùm Chương V của E-HSMT 34 m
31 Thép móc D18 Chương V của E-HSMT 4 Kg
32 Plăng xích 5T Chương V của E-HSMT 1 Bộ
33 Sơn sắt thép các loại (1 nước lót, 1 nước phủ) Chương V của E-HSMT 45,35 m2
34 Bê tông mặt cầu M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,18 m3
35 Ván khuôn thép bản mặt cầu Chương V của E-HSMT 0,64 m2
36 Lớp chống nước dạng phun (thi công trọn gói) Chương V của E-HSMT 14,8 m2
37 Ván khuôn thép tường Chương V của E-HSMT 15,94 m2
38 Cốt thép tường: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 188,93 Kg
39 Bê tông gờ lan can, gờ chắn M300#, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,91 m3
40 Thép ống mạ kẽm Chương V của E-HSMT 275,93 Kg
41 Thép bản mạ kẽm Chương V của E-HSMT 287,42 Kg
42 Sản xuất kết cấu lan can thép Chương V của E-HSMT 563,35 Kg
43 Lắp đặt lan can thép Chương V của E-HSMT 563,35 Kg
44 Bu lông neo M22 Chương V của E-HSMT 24 Bộ
45 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 1,66 m3
46 Ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 7,48 m2
47 Cốt thép móng: D<= 10mm Chương V của E-HSMT 7,3 Kg
48 Cốt thép móng: D<= 18mm Chương V của E-HSMT 918,74 Kg
49 Bê tông móng M300#, đá 1x2, B>250cm Chương V của E-HSMT 5,38 m3
50 Bitum chèn khe Chương V của E-HSMT 0,08 m3
51 Đóng cọc tre L<= 2,5m, đất cấp I bằng thủ công Chương V của E-HSMT 115,856 m
52 Đóng cọc tre L<= 2,5m, đất cấp I bằng máy Chương V của E-HSMT 1.042,7 m
53 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 2,16 m3
54 Xây móng đá hộc xây VXM M100#, dày <=60cm Chương V của E-HSMT 10,2 m3
55 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 9,35 m3
56 Đá hộc xây mái dốc thẳng VXM M100# Chương V của E-HSMT 32,4 m3
57 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,23 m3
58 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 11,04 m3
59 Đào đất hố móng bằng thủ công Chương V của E-HSMT 10,35 m3
60 Đào đất hố móng bằng máy Chương V của E-HSMT 93,15 m3
61 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 1,08 m3
62 Đắp đất hố móng bằng máy K90 Chương V của E-HSMT 9,73 m3
63 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 12,27 m3
64 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 91,61 m3
65 Đắp đất đá thải sau mố cầu Chương V của E-HSMT 74,07 m3
66 Đắp đất đập thi công Chương V của E-HSMT 18,48 m3
67 Phá dỡ đập thi công Chương V của E-HSMT 18,48 m3
68 Bơm nước thi công Chương V của E-HSMT 2 Ca
69 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V của E-HSMT 16,9 m3
70 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Chương V của E-HSMT 152,06 m3
71 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn Chương V của E-HSMT 0,3 m3
72 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Chương V của E-HSMT 2,7 m3
73 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 171,95 m3
C III. ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 85,06 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,18 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Chương V của E-HSMT 10,65 m3
4 Đào lề đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,4 m3
5 Đào lề đường bằng máy đào, đất cấp II Chương V của E-HSMT 21,57 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 7,49 m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy, K90 Chương V của E-HSMT 67,45 m3
8 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 10,74 m3
9 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 85,06 m3
10 Đắp cát đen bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 67,49 m3
11 Bù vênh mặt đường bằng CPĐD Chương V của E-HSMT 11,86 m3
12 Làm móng đá thải Chương V của E-HSMT 85,84 m3
13 Làm móng CPĐD lớp trên Chương V của E-HSMT 85,84 m3
14 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 31,55 m2
15 Lớp nilong chống mất nước Chương V của E-HSMT 567,82 m2
16 Bê tông mặt đường M250#, đá 2x4, dày <25cm Chương V của E-HSMT 113,56 m3
17 Cắt khe đường bê tông, khe 1x4 Chương V của E-HSMT 88 m
18 Chèn khe bằng matit Chương V của E-HSMT 88 m
19 Làm móng đá thải Chương V của E-HSMT 5,7 m3
20 Lớp nilong chống mất nước Chương V của E-HSMT 57,01 m2
21 Bê tông nền M200#, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 16,46 m3
22 Xây cơi kè bằng đá hộc VXM M100# Chương V của E-HSMT 17,17 m3
23 Xây tường gạch BT đặc VXM M75#, chiều dày <=33cm Chương V của E-HSMT 3,45 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,38 m2
25 Lắp đặt gờ chắn bánh KT 300x220x1000 Chương V của E-HSMT 50 m
26 Sơn bề mặt bê tông (1 nước lót, 1 nước phủ) Chương V của E-HSMT 15 m2
27 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 10 m3
28 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 15,57 m3
29 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Chương V của E-HSMT 140,09 m3
30 Đào lề đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,4 m3
31 Đào lề đường bằng máy đào, đất cấp II Chương V của E-HSMT 30,61 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 29,7 m3
33 Đắp đất nền đường bằng máy, K90 Chương V của E-HSMT 267,3 m3
34 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 56,9 m3
35 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 10 m3
36 Đắp cát đen bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 28,34 m3
37 Làm móng đá thải Chương V của E-HSMT 106,04 m3
38 Làm móng CPĐD lớp trên Chương V của E-HSMT 106,04 m3
39 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 98,93 m2
40 Lớp nilong chống mất nước Chương V của E-HSMT 530,2 m2
41 Bê tông mặt đường M250#, đá 2x4, dày <25cm Chương V của E-HSMT 303,4 m3
42 Cắt khe đường bê tông, khe 1x4 Chương V của E-HSMT 294 m
43 Chèn khe bằng matit Chương V của E-HSMT 294 m
44 Gia công khe dọc Chương V của E-HSMT 245 m
45 Thép D14 Chương V của E-HSMT 195,01 Kg
46 Sơn sắt thép các loại (1 nước lót, 1 nước phủ) Chương V của E-HSMT 1,19 m2
47 Bê tông nền M250#, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 1,02 m3
48 Đóng cọc tre L=2m, đất cấp I bằng thủ công Chương V của E-HSMT 159,6 m
49 Đóng cọc tre L= 2m, đất cấp I bằng máy Chương V của E-HSMT 1.436,4 m
50 Lớp đá dăm đệm móng Chương V của E-HSMT 3,19 m3
51 Xây móng gạch BT đặc, VXMM75#, chiều dày >33cm Chương V của E-HSMT 22,34 m3
52 Xây tường gạch BT đặc, VXMM75#, chiều dày >33cm Chương V của E-HSMT 23,83 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 76,76 m2
54 Lắp đặt gờ chắn bánh KT 300x220x1000 Chương V của E-HSMT 19 m
55 Sơn bề mặt bê tông (1 nước lót, 1 nước phủ) Chương V của E-HSMT 5,7 m2
56 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 38,53 m3
57 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,27 m3
58 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,39 m3
59 Đào lề đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,98 m3
60 Đào lề đường bằng máy đào, đất cấp II Chương V của E-HSMT 8,81 m3
61 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 8,04 m3
62 Đắp đất nền đường bằng máy, K90 Chương V của E-HSMT 72,32 m3
63 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,73 m3
64 Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 38,53 m3
65 Làm móng đá thải Chương V của E-HSMT 9,72 m3
66 Làm móng CPĐD lớp trên Chương V của E-HSMT 12,96 m3
67 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 3,52 m2
68 Lớp nilong chống mất nước Chương V của E-HSMT 64,8 m2
69 Bê tông mặt đường M250#, đá 2x4, dày <25cm Chương V của E-HSMT 12,96 m3
70 Bù vênh mặt đường bằng đá thải Chương V của E-HSMT 120,32 m3
71 Lớp móng đá 4x6 dày 20cm Chương V của E-HSMT 526,72 m2
72 Lớp đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm Chương V của E-HSMT 526,72 m2
73 Mặt đường láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 526,72 m2
74 Làm móng đá thải Chương V của E-HSMT 19,79 m3
75 Lớp nilong chống mất nước Chương V của E-HSMT 197,87 m2
76 Bê tông nền M200#, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 29,68 m3
77 Xây cơi kè bằng đá hộc VXM M100# Chương V của E-HSMT 16,26 m3
78 Lắp đặt gờ chắn bánh KT 300x220x1000 Chương V của E-HSMT 40 m
79 Sơn bề mặt bê tông (1 nước lót, 1 nước phủ) Chương V của E-HSMT 12 m2
D IV. ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo giao thông Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
E V. DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng (2,5% (A+B+C+D)) Chương V của E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->