Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hải Hậu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh từ nguồn đấu giá đất KĐT Yên Định và khu dân cư tập trung Hải Hưng, huyện Hải Hậu và các nguồn vốn hợp pháp khác; Địa phương chịu trách nhiệm GPMB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 17:40:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,963,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 119,000,000 VNĐ ((Một trăm mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. CẦU | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Chương V của E-HSMT | 346,43 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc: D > 18mm | Chương V của E-HSMT | 48.507,71 | Kg |
| 3 | Cốt thép cọc: D <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 13.755,68 | Kg |
| 4 | Sản xuất thép hình đặt sẵn trong bê tông | Chương V của E-HSMT | 11.718,87 | Kg |
| 5 | Lắp đặt kết cấu thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V của E-HSMT | 11.718,87 | Kg |
| 6 | Ván khuôn cọc đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 1.745,11 | m2 |
| 7 | Quét nhựa đường 3 lớp | Chương V của E-HSMT | 118,08 | m2 |
| 8 | Mối nối cọc BTCT kích thước 40x40cm | Chương V của E-HSMT | 144 | mối nối |
| 9 | Bê tông lót móng M100#, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 10 | Bê tông mố cầu M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 77,6 | m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông tại trạm trộn | Chương V của E-HSMT | 78,76 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km | Chương V của E-HSMT | 78,76 | m3 |
| 13 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D> 18mm | Chương V của E-HSMT | 1.199,72 | Kg |
| 14 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 3.486,48 | Kg |
| 15 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 125,58 | Kg |
| 16 | Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V của E-HSMT | 67,16 | m2 |
| 17 | Bê tông mố cầu M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 72,02 | m3 |
| 18 | Sản xuất bê tông tại trạm trộn | Chương V của E-HSMT | 73,1 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km | Chương V của E-HSMT | 73,1 | m3 |
| 20 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D> 18mm | Chương V của E-HSMT | 171,84 | Kg |
| 21 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 4.681,54 | Kg |
| 22 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 125,88 | Kg |
| 23 | Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V của E-HSMT | 167,56 | m2 |
| 24 | Bê tông móng, mố, trụ cầu M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 22,36 | m3 |
| 25 | Sản xuất bê tông tại trạm trộn | Chương V của E-HSMT | 22,7 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km | Chương V của E-HSMT | 22,7 | m3 |
| 27 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 42,08 | Kg |
| 28 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2.676,56 | Kg |
| 29 | Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V của E-HSMT | 104,44 | m2 |
| 30 | Vữa không co ngót | Chương V của E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 31 | Chụp thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 16,711 | Kg |
| 32 | Bitum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 0,009 | m3 |
| 33 | Quét nhựa đường 3 lớp | Chương V của E-HSMT | 130 | m2 |
| 34 | Thép bản gối cầu | Chương V của E-HSMT | 635,85 | Kg |
| 35 | Lắp đặt gối cầu cao su 150x200x28 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 36 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 4,88 | m3 |
| 37 | Bê tông móng M300#, đá 1x2, B>250cm | Chương V của E-HSMT | 11,32 | m3 |
| 38 | Cốt thép móng: D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 18,08 | Kg |
| 39 | Cốt thép móng: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1.948,76 | Kg |
| 40 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V của E-HSMT | 9,4 | m2 |
| 41 | Bê tông dầm bản bằng bơm bê tông M400#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 87,92 | m3 |
| 42 | Sản xuất bê tông tại trạm trộn 50m3 | Chương V của E-HSMT | 89,24 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km | Chương V của E-HSMT | 89,24 | m3 |
| 44 | Cốt thép dầm cầu: D> 18mm | Chương V của E-HSMT | 412,92 | Kg |
| 45 | Cốt thép dầm cầu: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 13.888,49 | Kg |
| 46 | Cáp DUL dầm cầu (kéo trước) | Chương V của E-HSMT | 4.687,2 | Kg |
| 47 | Ống nhựa PVC chịu lực D18/21 bọc đầu cáp | Chương V của E-HSMT | 414 | m |
| 48 | Mua và lắp đặt tôn lá dày 2mm | Chương V của E-HSMT | 2.941,15 | Kg |
| 49 | Keo EPOXY | Chương V của E-HSMT | 4,54 | m2 |
| 50 | Ván khuôn thép dầm bản đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 229,96 | m2 |
| 51 | Bê tông mặt cầu M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 24,16 | m3 |
| 52 | Sản xuất bê tông tại trạm trộn 50m3 | Chương V của E-HSMT | 24,52 | m3 |
| 53 | Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km | Chương V của E-HSMT | 24,52 | m3 |
| 54 | Cốt thép bản mặt cầu: D<=10mm | Chương V của E-HSMT | 982,63 | Kg |
| 55 | Cốt thép bản mặt cầu: D> 10mm | Chương V của E-HSMT | 83,37 | Kg |
| 56 | Ván khuôn thép bê tông bản mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 6,78 | m2 |
| 57 | Bitum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 58 | Bê tông mặt cầu M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,74 | m3 |
| 59 | Sản xuất bê tông tại trạm trộn 50m3 | Chương V của E-HSMT | 9,89 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bê tông từ trạm trộn 10Km | Chương V của E-HSMT | 9,89 | m3 |
| 61 | Lớp chống nước dạng phun (thi công trọn gói) | Chương V của E-HSMT | 139,2 | m2 |
| 62 | Vữa không co ngót | Chương V của E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 63 | Cốt thép bản mặt cầu: D> 10mm | Chương V của E-HSMT | 136 | Kg |
| 64 | Khe co dãn kiểu ray | Chương V của E-HSMT | 17 | m |
| 65 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 3,2 | m2 |
| 66 | Bê tông gờ lan can, gờ chắn M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,5 | m3 |
| 67 | Cố thép tường: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 957,14 | Kg |
| 68 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 57,88 | m2 |
| 69 | Thép ống mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 792,9 | Kg |
| 70 | Thép bản mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 641,15 | Kg |
| 71 | Sản xuất kết cấu lan can thép | Chương V của E-HSMT | 1.434,05 | Kg |
| 72 | Lắp đặt lan can thép | Chương V của E-HSMT | 1.434,05 | Kg |
| 73 | Bu lông neo M22 | Chương V của E-HSMT | 48 | Bộ |
| 74 | Ống thoát nước bằng gang đúc D110 | Chương V của E-HSMT | 305,45 | Kg |
| 75 | Lưới chống rác bằng gang | Chương V của E-HSMT | 14,23 | Kg |
| 76 | Đóng cọc tre L<= 2,5m, đất cấp I bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 203,45 | m |
| 77 | Đóng cọc tre L<= 2,5m, đất cấp I bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1.831,01 | m |
| 78 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 79 | Xây móng đá hộc xây VXM M100#, dày <=60cm | Chương V của E-HSMT | 17,9 | m3 |
| 80 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 23,24 | m3 |
| 81 | Đá hộc xây mái dốc thẳng VXM M100# | Chương V của E-HSMT | 73,31 | m3 |
| 82 | Lắp đặt cột và biển báo hình tròn D70 | Chương V của E-HSMT | 2 | Biển |
| 83 | Làm móng đá thải (vật liệu tính 50%) | Chương V của E-HSMT | 35 | m3 |
| 84 | Bê tông nền M150#, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 17,5 | m3 |
| 85 | Phá bỏ bãi đúc sau khi thi công | Chương V của E-HSMT | 52,5 | m3 |
| 86 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 35 | m3 |
| 87 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 5,71 | m3 |
| 88 | Bê tông bệ căng M200#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 89 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V của E-HSMT | 42,16 | m2 |
| 90 | Sản xuất thép hình bệ căng | Chương V của E-HSMT | 14.054,11 | Kg |
| 91 | Lắp dựng hệ khung dàn, sàn đạo | Chương V của E-HSMT | 14.054,11 | Kg |
| 92 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo | Chương V của E-HSMT | 14.054,11 | Kg |
| 93 | Thép bản bệ căng | Chương V của E-HSMT | 1.545,9521 | Kg |
| 94 | Tà vẹt gỗ (luân chuyển 8 lần) | Chương V của E-HSMT | 3,94 | m3 |
| 95 | Đinh Grampong | Chương V của E-HSMT | 300 | Cái |
| 96 | Cốt thép bệ máy D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 15,17 | Kg |
| 97 | Cốt thép bệ máy D> 18mm | Chương V của E-HSMT | 104,9 | Kg |
| 98 | Neo công tác căng kéo trước (khấu hao 5 lần) | Chương V của E-HSMT | 115,2 | Bộ |
| 99 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 1,147 | m3 |
| 100 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy đào gắn đầu búa căn | Chương V của E-HSMT | 10,323 | m3 |
| 101 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 11,47 | m3 |
| 102 | Ép cọc BTCT tiết diện 40x40 | Chương V của E-HSMT | 2.160 | m |
| 103 | Ép cọc dẫn thép hình | Chương V của E-HSMT | 192 | m |
| 104 | Thép hình 2I300 | Chương V của E-HSMT | 657,73 | Kg |
| 105 | Nhổ cọc thép hình trên cạn | Chương V của E-HSMT | 192 | m |
| 106 | Đập đầu cọc BT | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 107 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 108 | Đắp cát đen bằng đầm cóc K90 (Cát đen tính 50%) | Chương V của E-HSMT | 284,09 | m3 |
| 109 | Đào đất hố móng bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 78,69 | m3 |
| 110 | Đào đất hố móng bằng máy | Chương V của E-HSMT | 708,25 | m3 |
| 111 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 13,17 | m3 |
| 112 | Đắp đất hố móng bằng máy K90 | Chương V của E-HSMT | 118,57 | m3 |
| 113 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 311,03 | m3 |
| 114 | Đắp đất đá thải sau mố cầu | Chương V của E-HSMT | 287,5 | m3 |
| 115 | Bơm nước thi công | Chương V của E-HSMT | 5 | Ca |
| 116 | Thép hình 2I300 | Chương V của E-HSMT | 669,12 | Kg |
| 117 | Đóng cọc thép hình <10mm, trên mặt đất, phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 119,28 | m |
| 118 | Đóng cọc thép hình <10mm, trên mặt đất, phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 104,72 | m |
| 119 | Nhổ cọc thép hình trên cạn | Chương V của E-HSMT | 119,28 | m |
| 120 | Cọc ván thép Lasen IV | Chương V của E-HSMT | 6.660,97 | Kg |
| 121 | Ép cọc cừ Lasen phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 640,44 | m |
| 122 | Ép cọc cừ Lasen phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 351,56 | m |
| 123 | Nhổ cọc cừ Lasen | Chương V của E-HSMT | 640,44 | m |
| 124 | Hệ khung giằng | Chương V của E-HSMT | 374 | Kg |
| 125 | Lắp dựng hệ khung dàn, sàn đạo | Chương V của E-HSMT | 3.400 | Kg |
| 126 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo | Chương V của E-HSMT | 3.400 | Kg |
| 127 | Đà giáo thép hình | Chương V của E-HSMT | 1.375 | Kg |
| 128 | Lắp dựng hệ khung dàn, sàn đạo | Chương V của E-HSMT | 12.500 | Kg |
| 129 | Tháo dỡ hệ khung dàn, sàn đạo | Chương V của E-HSMT | 12.500 | Kg |
| 130 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 131 | Bê tông tấm đan, tấm M200#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,85 | m3 |
| 132 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy | Chương V của E-HSMT | 26 | Cái |
| 133 | Thép hình 2I300 | Chương V của E-HSMT | 382,01 | Kg |
| 134 | Đóng cọc thép hình <10mm, trên mặt đất, phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 64 | m |
| 135 | Đóng cọc thép hình <10mm, trên mặt đất, phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 64 | m |
| 136 | Nhổ cọc thép hình trên cạn | Chương V của E-HSMT | 64 | m |
| 137 | Cọc ván thép Lasen IV | Chương V của E-HSMT | 5.228,66 | Kg |
| 138 | Ép cọc cừ Lasen phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 504 | m |
| 139 | Ép cọc cừ Lasen phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 336 | m |
| 140 | Nhổ cọc cừ Lasen | Chương V của E-HSMT | 504 | m |
| 141 | Đắp cát đen bằng đầm cóc K90 (cát đen tính 50%) | Chương V của E-HSMT | 390,25 | m3 |
| 142 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra thải bằng máy đào, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 390,25 | m3 |
| 143 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 390,25 | m3 |
| 144 | Lắp dựng dầm bản cầu bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 9 | dầm |
| 145 | Hệ sàn đạo phá dỡ cầu | Chương V của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 146 | Đường điện phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 147 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 148 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy đào gắn đầu búa căn | Chương V của E-HSMT | 11,85 | m3 |
| 149 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 13,17 | m3 |
| 150 | Đắp đất đập thi công | Chương V của E-HSMT | 523,27 | m3 |
| 151 | Đóng cọc tre L>2,5m, đất cấp I bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 201 | m |
| 152 | Đóng cọc tre L>= 2,5m, đất cấp I bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1.809 | m |
| 153 | Thanh giằng | Chương V của E-HSMT | 268 | m |
| 154 | Phên nứa chắn đất | Chương V của E-HSMT | 134 | m2 |
| 155 | Dây thép buộc | Chương V của E-HSMT | 33,5 | Kg |
| 156 | Phá dỡ đập thi công | Chương V của E-HSMT | 523,27 | m3 |
| B | II. CỐNG HỘP | |||
| 1 | Ván khuôn tường cánh | Chương V của E-HSMT | 65,06 | m2 |
| 2 | Cố thép tường: D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 11,4 | Kg |
| 3 | Cố thép tường: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1.849,09 | Kg |
| 4 | Bê tông tường M300#, đá 1x2, chiều dày <=45cm | Chương V của E-HSMT | 11,85 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre L=3m, đất cấp I bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 300,87 | m |
| 6 | Đóng cọc tre L=3m, đất cấp I bằng máy | Chương V của E-HSMT | 2.707,83 | m |
| 7 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng M100#, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 2,14 | m3 |
| 9 | Xây móng đá hộc xây VXM M100#, dày <=60cm | Chương V của E-HSMT | 6,07 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường cánh | Chương V của E-HSMT | 95,85 | m2 |
| 11 | Cốt thép ống cống D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 27,05 | Kg |
| 12 | Cốt thép ống cống D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2.875,83 | Kg |
| 13 | Cốt thép ống cống D>18mm | Chương V của E-HSMT | 690,33 | Kg |
| 14 | Bê tông ống cống M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 25,47 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép móng | Chương V của E-HSMT | 8,8 | m2 |
| 16 | Bê tông móng M250#, đá 1x2, B<= 250cm | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 17 | Bê tông tường M250#, đá 1x2, chiều dày <45cm | Chương V của E-HSMT | 4,98 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 24,96 | m2 |
| 19 | Ván khuôn dàn van | Chương V của E-HSMT | 11,02 | m2 |
| 20 | Bê tông cột M250#, đá 1x2, tiết diện >0,1m2 | Chương V của E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 21 | Cốt thép cột D<=10mm | Chương V của E-HSMT | 17,88 | Kg |
| 22 | Cốt thép cột D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 137,87 | tấn |
| 23 | Sản xuất thép hình | Chương V của E-HSMT | 482,66 | Kg |
| 24 | Thép tấm 6mm | Chương V của E-HSMT | 615,79 | Kg |
| 25 | Thép tấm 10mm | Chương V của E-HSMT | 18,06 | Kg |
| 26 | Thép dẹt | Chương V của E-HSMT | 46,69 | Kg |
| 27 | Sản xuất cửa van phẳng, hèm phai | Chương V của E-HSMT | 1.163,2 | Kg |
| 28 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 1.163,2 | Kg |
| 29 | Cao su củ tỏi | Chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 30 | Vít chùm | Chương V của E-HSMT | 34 | m |
| 31 | Thép móc D18 | Chương V của E-HSMT | 4 | Kg |
| 32 | Plăng xích 5T | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Sơn sắt thép các loại (1 nước lót, 1 nước phủ) | Chương V của E-HSMT | 45,35 | m2 |
| 34 | Bê tông mặt cầu M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,18 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 36 | Lớp chống nước dạng phun (thi công trọn gói) | Chương V của E-HSMT | 14,8 | m2 |
| 37 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 15,94 | m2 |
| 38 | Cốt thép tường: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 188,93 | Kg |
| 39 | Bê tông gờ lan can, gờ chắn M300#, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,91 | m3 |
| 40 | Thép ống mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 275,93 | Kg |
| 41 | Thép bản mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 287,42 | Kg |
| 42 | Sản xuất kết cấu lan can thép | Chương V của E-HSMT | 563,35 | Kg |
| 43 | Lắp đặt lan can thép | Chương V của E-HSMT | 563,35 | Kg |
| 44 | Bu lông neo M22 | Chương V của E-HSMT | 24 | Bộ |
| 45 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V của E-HSMT | 7,48 | m2 |
| 47 | Cốt thép móng: D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 7,3 | Kg |
| 48 | Cốt thép móng: D<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 918,74 | Kg |
| 49 | Bê tông móng M300#, đá 1x2, B>250cm | Chương V của E-HSMT | 5,38 | m3 |
| 50 | Bitum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 51 | Đóng cọc tre L<= 2,5m, đất cấp I bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 115,856 | m |
| 52 | Đóng cọc tre L<= 2,5m, đất cấp I bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1.042,7 | m |
| 53 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 54 | Xây móng đá hộc xây VXM M100#, dày <=60cm | Chương V của E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 55 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 9,35 | m3 |
| 56 | Đá hộc xây mái dốc thẳng VXM M100# | Chương V của E-HSMT | 32,4 | m3 |
| 57 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 58 | Vét bùn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 11,04 | m3 |
| 59 | Đào đất hố móng bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 10,35 | m3 |
| 60 | Đào đất hố móng bằng máy | Chương V của E-HSMT | 93,15 | m3 |
| 61 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 62 | Đắp đất hố móng bằng máy K90 | Chương V của E-HSMT | 9,73 | m3 |
| 63 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 12,27 | m3 |
| 64 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 91,61 | m3 |
| 65 | Đắp đất đá thải sau mố cầu | Chương V của E-HSMT | 74,07 | m3 |
| 66 | Đắp đất đập thi công | Chương V của E-HSMT | 18,48 | m3 |
| 67 | Phá dỡ đập thi công | Chương V của E-HSMT | 18,48 | m3 |
| 68 | Bơm nước thi công | Chương V của E-HSMT | 2 | Ca |
| 69 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 16,9 | m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Chương V của E-HSMT | 152,06 | m3 |
| 71 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 72 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 73 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 171,95 | m3 |
| C | III. ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 85,06 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,18 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 10,65 | m3 |
| 4 | Đào lề đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 5 | Đào lề đường bằng máy đào, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 21,57 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 7,49 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy, K90 | Chương V của E-HSMT | 67,45 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 10,74 | m3 |
| 9 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 85,06 | m3 |
| 10 | Đắp cát đen bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 67,49 | m3 |
| 11 | Bù vênh mặt đường bằng CPĐD | Chương V của E-HSMT | 11,86 | m3 |
| 12 | Làm móng đá thải | Chương V của E-HSMT | 85,84 | m3 |
| 13 | Làm móng CPĐD lớp trên | Chương V của E-HSMT | 85,84 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V của E-HSMT | 31,55 | m2 |
| 15 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 567,82 | m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường M250#, đá 2x4, dày <25cm | Chương V của E-HSMT | 113,56 | m3 |
| 17 | Cắt khe đường bê tông, khe 1x4 | Chương V của E-HSMT | 88 | m |
| 18 | Chèn khe bằng matit | Chương V của E-HSMT | 88 | m |
| 19 | Làm móng đá thải | Chương V của E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 20 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 57,01 | m2 |
| 21 | Bê tông nền M200#, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 16,46 | m3 |
| 22 | Xây cơi kè bằng đá hộc VXM M100# | Chương V của E-HSMT | 17,17 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch BT đặc VXM M75#, chiều dày <=33cm | Chương V của E-HSMT | 3,45 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,38 | m2 |
| 25 | Lắp đặt gờ chắn bánh KT 300x220x1000 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 26 | Sơn bề mặt bê tông (1 nước lót, 1 nước phủ) | Chương V của E-HSMT | 15 | m2 |
| 27 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 10 | m3 |
| 28 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 15,57 | m3 |
| 29 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 140,09 | m3 |
| 30 | Đào lề đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 31 | Đào lề đường bằng máy đào, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 30,61 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 29,7 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền đường bằng máy, K90 | Chương V của E-HSMT | 267,3 | m3 |
| 34 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 56,9 | m3 |
| 35 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 10 | m3 |
| 36 | Đắp cát đen bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 28,34 | m3 |
| 37 | Làm móng đá thải | Chương V của E-HSMT | 106,04 | m3 |
| 38 | Làm móng CPĐD lớp trên | Chương V của E-HSMT | 106,04 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V của E-HSMT | 98,93 | m2 |
| 40 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 530,2 | m2 |
| 41 | Bê tông mặt đường M250#, đá 2x4, dày <25cm | Chương V của E-HSMT | 303,4 | m3 |
| 42 | Cắt khe đường bê tông, khe 1x4 | Chương V của E-HSMT | 294 | m |
| 43 | Chèn khe bằng matit | Chương V của E-HSMT | 294 | m |
| 44 | Gia công khe dọc | Chương V của E-HSMT | 245 | m |
| 45 | Thép D14 | Chương V của E-HSMT | 195,01 | Kg |
| 46 | Sơn sắt thép các loại (1 nước lót, 1 nước phủ) | Chương V của E-HSMT | 1,19 | m2 |
| 47 | Bê tông nền M250#, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 48 | Đóng cọc tre L=2m, đất cấp I bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 159,6 | m |
| 49 | Đóng cọc tre L= 2m, đất cấp I bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1.436,4 | m |
| 50 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 3,19 | m3 |
| 51 | Xây móng gạch BT đặc, VXMM75#, chiều dày >33cm | Chương V của E-HSMT | 22,34 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch BT đặc, VXMM75#, chiều dày >33cm | Chương V của E-HSMT | 23,83 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 76,76 | m2 |
| 54 | Lắp đặt gờ chắn bánh KT 300x220x1000 | Chương V của E-HSMT | 19 | m |
| 55 | Sơn bề mặt bê tông (1 nước lót, 1 nước phủ) | Chương V của E-HSMT | 5,7 | m2 |
| 56 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 38,53 | m3 |
| 57 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 58 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,39 | m3 |
| 59 | Đào lề đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 60 | Đào lề đường bằng máy đào, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 8,81 | m3 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 8,04 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền đường bằng máy, K90 | Chương V của E-HSMT | 72,32 | m3 |
| 63 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,73 | m3 |
| 64 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, cự ly tạm tính 4,0 km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 38,53 | m3 |
| 65 | Làm móng đá thải | Chương V của E-HSMT | 9,72 | m3 |
| 66 | Làm móng CPĐD lớp trên | Chương V của E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 67 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V của E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 68 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 69 | Bê tông mặt đường M250#, đá 2x4, dày <25cm | Chương V của E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 70 | Bù vênh mặt đường bằng đá thải | Chương V của E-HSMT | 120,32 | m3 |
| 71 | Lớp móng đá 4x6 dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 526,72 | m2 |
| 72 | Lớp đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm | Chương V của E-HSMT | 526,72 | m2 |
| 73 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 526,72 | m2 |
| 74 | Làm móng đá thải | Chương V của E-HSMT | 19,79 | m3 |
| 75 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 197,87 | m2 |
| 76 | Bê tông nền M200#, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 29,68 | m3 |
| 77 | Xây cơi kè bằng đá hộc VXM M100# | Chương V của E-HSMT | 16,26 | m3 |
| 78 | Lắp đặt gờ chắn bánh KT 300x220x1000 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 79 | Sơn bề mặt bê tông (1 nước lót, 1 nước phủ) | Chương V của E-HSMT | 12 | m2 |
| D | IV. ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| E | V. DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (2,5% (A+B+C+D)) | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi