Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136717-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201136562
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 10:09:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,129,491,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Cây xanh
1 Cụm đá, hoa Mua, Dương sĩ Chương V của E-HSMT 12 Cụm
2 Đào hố trồng cây bóng mát KT bầu( 70x70) Chương V của E-HSMT 22 Cây
3 Đào hố trồng cây bóng mát KT bầu( 40x40) Chương V của E-HSMT 178 Cây
4 Trồng cây Mai Vạn Phúc, D=600, H=750mm, KT bầu 0.4x0.4x0.4m Chương V của E-HSMT 58 Cây
5 Trồng cây Trang đỏ, D=600, H=600mm, KT bầu 0.4x0.4x0.4m Chương V của E-HSMT 102 Cây
6 Trồng cây Sưa trắng KT bầu 0.7x0.7x0.7m, chiều cao 4m Chương V của E-HSMT 10 Cây
7 Trồng cây Bàng Đài Loan KT bầu 0.7x0.7x0.7m, chiều cao 5m Chương V của E-HSMT 1 Cây
8 Trồng cây Tường Vi, H=1200mm, KT bầu 0.4x0.4x0.4m Chương V của E-HSMT 18 Cây
9 Trồng cây Bạch Trinh, H=750mm, 20 cây /m2 Chương V của E-HSMT 70 m2
10 Trồng cây VạnTuế KT bầu 0.6x0.6x0.6m, H=750m Chương V của E-HSMT 6 Cây
11 Trồng cây Chuổi ngọc, H=200mm, 5 cây /m2 Chương V của E-HSMT 36 m2
12 Trồng cây Đoác KT bầu 0.7x0.7x0.7m, chiều cao 3m Chương V của E-HSMT 5 Cây
13 Trồng cỏ lá 3 lá Chương V của E-HSMT 799,82 m2
14 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy ( 3 tháng) Chương V của E-HSMT 200 cây/3T
15 Bảo dưỡng thảm cỏ, cây viền trong 1 tháng Chương V của E-HSMT 905,82 m2
16 Đắp đất màu trồng cây Chương V của E-HSMT 239,946 1 m3
C Sân lát gạch, bó vỉa
1 Đào móng bó vỉa có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,948 1 m3
2 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 2,983 1 m3
3 Xây móng bằng gạch (9.5x6x20)cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,474 1 m3
4 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,914 1 m2
5 Lát đá Granit Chương V của E-HSMT 14,914 1 m2
6 Đắp cát tạo mặt phẳng trước khi lát gạch Chương V của E-HSMT 10,693 1 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 356,42 1 m2
8 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 35,642 1 m3
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo Gạch 30x30,VM75 Chương V của E-HSMT 356,42 1 m2
D Nhà trưng bày Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 59,472 1 m3
2 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 5,641 1 m3
3 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M250 Chương V của E-HSMT 8,404 1 m3
4 Bê tông cổ móng vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,744 1 m3
5 Bê tông dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,758 1 m3
6 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 19,2 1 m2
7 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,427 Tấn
8 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,331 Tấn
9 Xây móng bằng gạch (9.5x6x20)cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16,899 1 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Chương V của E-HSMT 38,737 1 m3
11 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 73,946 1 m3
12 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M100 Chương V của E-HSMT 14,44 1 m3
13 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,324 1 m3
14 Mài nhám mặt bê tông và đánh bóng Chương V của E-HSMT 120,1 1m2
15 Lát đá khò nhám Chương V của E-HSMT 80,41 1 m2
16 Ôp chân móng tường =đá khò nhán Chương V của E-HSMT 41,808 1 m2
17 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,666 1 m3
18 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,057 Tấn
19 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,475 Tấn
20 Bê tông dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 9,225 1 m3
21 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,252 Tấn
22 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 1,215 Tấn
23 Trát trụ, cột. Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,56 1 m2
24 Bó dây thừng quanh trụ bằng keo dính D12 Chương V của E-HSMT 30,144 1m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 12,56 1m2
26 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 129,768 1 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 129,768 1m2
28 Gia công xà gồ bằng thép hộp KT50x100x2mm li tô 20x20x1.4mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 2,325 Tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,324 Tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 172,53 1m2
31 Lợp mái bằng tranh nhựa nhân tạo Chương V của E-HSMT 209,556 1 m2
32 Lợp mái tôn phẳng dày 0.4mm Chương V của E-HSMT 209,556 1 m2
33 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn Đkính ống 60mm Chương V của E-HSMT 69,9 1 m
34 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn Đkính ống 49mm Chương V của E-HSMT 21,6 1 m
35 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn Đkính ống 34mm Chương V của E-HSMT 64,5 1 m
36 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn Đkính ống 20mm Chương V của E-HSMT 471 1 m
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 53,107 1m2
38 Chi tiết trang trí đỉnh mái 1 Chương V của E-HSMT 1 Cái
39 Chi tiết trang trí 2 đầu hồi mái 2 Chương V của E-HSMT 2 Cái
E Nhà trưng bày Phần điện nước
1 Lắp đặt LED Bull công suất 50w Chương V của E-HSMT 5 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn trang trí D45cm Chương V của E-HSMT 5 1 Bộ
3 Lắp đặt công tắc Loại công tắc 2 nút bậc Chương V của E-HSMT 1 Cái
4 Lắp đặt công tắc Loại công tắc 3 nút bậc Chương V của E-HSMT 1 Cái
5 Lắp đặt ổ cắm Loại ổ cắm đôi 2 chấu Chương V của E-HSMT 4 Cái
6 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 180 1m
7 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 55 1m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột. Loại dây CXV/DSTA(2x5mm2) Chương V của E-HSMT 40 1m
9 LĐ ống nhựa SP D20 loại chống cháy Chương V của E-HSMT 70 1 m
10 LĐ ống nhựa xoắn D30/40 Chương V của E-HSMT 35 1 m
11 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,64 1 m3
12 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg. Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 3,24 1 m3
13 Lát gạch thẻ 5x10x20 cm Chương V của E-HSMT 270 Viên
14 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg. Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 5,4 1 m3
F Nhà nghỉ ngơi giải khát Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 69,807 1 m3
2 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 6,556 1 m3
3 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M250 Chương V của E-HSMT 10,939 1 m3
4 Bê tông cổ móng, vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 3,374 1 m3
5 Bê tông dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 3,391 1 m3
6 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,471 Tấn
7 Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,644 Tấn
8 Xây móng bằng gạch (9.5x6x20)cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15,517 1 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Chương V của E-HSMT 45,813 1 m3
10 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg. Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 1,472 1 m3
11 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M100 Chương V của E-HSMT 0,113 1 m3
12 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,544 1 m3
13 Mài nhám mặt bê tông và đánh bóng Chương V của E-HSMT 153,83 1m2
14 Rải sỏi trang trí Chương V của E-HSMT 7,16 m2
15 Lát đá khò nhám Chương V của E-HSMT 24,88 1 m2
16 Ôp chân tường =đá khò nhán Chương V của E-HSMT 28,26 1 m2
17 Trồng cỏ lá 3 lá Chương V của E-HSMT 7,06 m2
18 Bảo dưỡng thảm cỏ, cây viền trong 1 tháng Chương V của E-HSMT 7,06 m2
19 Đắp đất màu trồng cây Chương V của E-HSMT 2,118 1 m3
20 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 3,335 1 m3
21 Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,085 Tấn
22 Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,565 Tấn
23 Bê tông dầm, giằng nhà. Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 9,049 1 m3
24 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,546 Tấn
25 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 1,336 Tấn
26 Bê tông sàn máI, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,224 1 m3
27 Trát trụ, cột. Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 25,788 1 m2
28 Bó dây thừng quanh trụ bằng keo dính Chương V của E-HSMT 39,744 1m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 25,788 1m2
30 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 117,596 1 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 117,596 1m2
32 Xây tường bằng gạch (9.5x6x20)cm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15,569 1 m3
33 Xây tường thông gió,vữa XM M75, Gạch thông gió 20x20 cm Chương V của E-HSMT 0,72 1m2
34 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 147,739 1 m2
35 Ôp tường vệ sinh Gạch 30x60 Chương V của E-HSMT 46,476 1 m2
36 Lát nền vệ sinh Gạch 30x30, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 7,832 1 m2
37 Ôp tường gạch gốm trang trí Chương V của E-HSMT 12,656 1 m2
38 Mài nhám mặt bê tông và đánh bóng Chương V của E-HSMT 2,26 1m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 147,749 1m2
40 Lắp đặt vách ngăn CNC bằng gỗ nhóm 2 Dày 4.0 cm Chương V của E-HSMT 4,518 1 m2
41 SXLD khuôn gỗ N2 50x200 Chương V của E-HSMT 18,32 m
42 SXLD khuôn gỗ N2 50x100, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 31,32 m
43 Sơn gỗ bằng sơn PU (Khoán gọn theo m2) Chương V của E-HSMT 8,252 1 m2
44 Gia công xà gồ bằng thép hộp KT50x100x2mm, li tô 20x20x1.4mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,695 Tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,694 Tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 133,696 1m2
47 Lợp mái bằng tranh nhựa nhân tạo Chương V của E-HSMT 212,441 1 m2
48 Lợp mái tôn phẳng dày 0.4mm Chương V của E-HSMT 212,441 1 m2
49 Máng xối tôn INOX Chương V của E-HSMT 11,43 md
50 Lắp đặt khung INOX bảo vệ mái tranh Chương V của E-HSMT 52,752 md
51 Láng sê nô, dày 1 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 20,25 1 m2
52 Lắp dựng cửa Xingfa nhôm 1 cánh mở Chương V của E-HSMT 4,388 m2
53 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở Chương V của E-HSMT 3 Bộ
54 Lắp dựng cửa bằng tấm Compact HPL, bao gồm phụ kiện Chương V của E-HSMT 8,217 m2
55 Gia công lắp dựng lam gỗ N2 trang trí Chương V của E-HSMT 0,33 1 m3
56 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 25,978 1m2
57 LĐ ống thép INOX làm tay vịn, Đkính ống 60mm Chương V của E-HSMT 4,8 1 m
58 LĐ ống nhựa PVC thoát nước máI Đkính ống 90mm Chương V của E-HSMT 26,5 1 m
59 LĐ ống nhựa PVC thông dầm Đkính ống 25mm Chương V của E-HSMT 0,3 1 m
60 Lắp phễu thu d100mm INOX Chương V của E-HSMT 5 Cái
61 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn, Đkính ống 60mm Chương V của E-HSMT 59,21 1 m
62 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn, Đkính ống 49mm Chương V của E-HSMT 12,3 1 m
63 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn. Đkính ống 34mm Chương V của E-HSMT 45,06 1 m
64 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn, Đkính ống 20mm Chương V của E-HSMT 300,3 1 m
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 36,803 1m2
G Nhà nghỉ ngơi giải khát điện nước gồm: Điện chiếu sáng; Thiết bị vệ sinh; Vật liệu cấp nước nhà vệ sinh; Vật liệu thoát nước; Bể tự hoại
1 Lắp đặt đèn LED tròn lắp nổi KT300x40, công suất 18w Chương V của E-HSMT 5 1 Bộ
2 Lắp đặt LED Bull công suất 50w Chương V của E-HSMT 12 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn trang trí D45cm Chương V của E-HSMT 12 1 Bộ
4 Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 1 nút bậc Chương V của E-HSMT 4 Cái
5 Lắp đặt công tắc. Loại công tắc 3 nút bậc Chương V của E-HSMT 2 Cái
6 Lắp đặt ổ cắm, Loại ổ cắm đôi 2 chấu Chương V của E-HSMT 10 Cái
7 Lắp đặt Automat 1 pha, Cường độ dòng điện 20A-6KA Chương V của E-HSMT 3 Cái
8 Lắp đặt Automat 1 pha, Cường độ dòng điện 32A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
9 Lđặt tủ điện có khóa KT 400x300x200 Chương V của E-HSMT 1 Tủ
10 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 195 1m
11 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 40 1m
12 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 70 1m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Loại dây CXV/DSTA(2x5mm2) Chương V của E-HSMT 70 1m
14 LĐ ống nhựa SP D20, loại chống cháy Chương V của E-HSMT 105 1 m
15 LĐ ống nhựa xoắn D30/40 Chương V của E-HSMT 50 1 m
16 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 17,6 1 m3
17 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 6,6 1 m3
18 Lát gạch thẻ 5x10x20 cm Chương V của E-HSMT 550 Viên
19 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 0,2 1 m3
20 Lắp đặt chậu xí bệt và phụ kiện Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
21 Lắp hộp đựng giấy vệ sinh, xà phòng Chương V của E-HSMT 4 Cái
22 Lắp kệ kính Chương V của E-HSMT 4 Cái
23 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
24 Lắp gương soi KT 450x500 Chương V của E-HSMT 4 Cái
25 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
26 Lắp đặt vòi rửa, Loại 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
27 Lắp phễu thu d200mm INOX Chương V của E-HSMT 4 Cái
28 LĐặt cút ren nhựa PPR = PP hàn d20mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
29 Lắp đặt van khóa, Đkính van 32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
30 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=20mm, Chiều dày 2.3mm Chương V của E-HSMT 10 1 m
31 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d20mm Chương V của E-HSMT 21 Cái
32 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d20mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
33 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=32mm, Chiều dày 2.9mm Chương V của E-HSMT 68 1 m
34 LĐặt côn nhựa PPR = PP hàn d32mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
35 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d32mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
36 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 40mm x3mm Chương V của E-HSMT 4 1 m
37 LĐ cút nhựa PVC, Đkính 42mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
38 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 60mm x3.0mm Chương V của E-HSMT 11 1 m
39 LĐ cút nhựa PVC, Đkính 60mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
40 LĐ tê nhựa PVC, Đkính 60mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
41 LĐ côn nhựa PVC, Đkính 60mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
42 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 90mm x4mm Chương V của E-HSMT 15 1 m
43 LĐ cút nhựa PVC, Đkính 90mm Chương V của E-HSMT 18 Cái
44 LĐ tê nhựa PVC, Đkính 90mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
45 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 114mm x5.0mm Chương V của E-HSMT 18 1 m
46 LĐ cút nhựa PVC, Đkính 114mm Chương V của E-HSMT 15 Cái
47 LĐ tê nhựa PVC, Đkính 114mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
48 Đào móng bể tự hoại rộng >1m. Chiều sâu >1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,718 1 m3
49 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,827 1 m3
50 Xây BTH bằng gạch (9.5x6x20)cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,969 1 m3
51 Trát tường lần 1 bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 21,462 1 m2
52 Trát tường lần 2 bề dày 1 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 21,462 1 m2
53 Láng bể có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 2,13 1 m2
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 vữa M200 Chương V của E-HSMT 0,307 1 m3
55 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng >50Kg Chương V của E-HSMT 5 1 c/kiện
56 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,088 1 tấn
H Nhà bệ đặt tượng
1 Đào móng băng có chiều rộng<=3m. Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 22,415 1 m3
2 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 2,361 1 m3
3 Xây móng bằng gạch (9.5x6x20)cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,597 1 m3
4 Đắp đất chân móng bằng thủ công Chương V của E-HSMT -6,395 1 m3
5 Bê tông dầm, giằng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,734 1 m3
6 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,128 Tấn
7 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,244 Tấn
8 Bê tông tường bia vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,283 1 m3
9 Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,2 Tấn
10 Bê tông bệ sàn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 21,818 1 m3
11 Gia công cốt thép sàn, bệ Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,016 Tấn
12 Gia công cốt thép sàn bệ Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,665 Tấn
13 Trát tường bồn hoa bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 55,565 1 m2
14 Ôp chân tường =đá khò nhán Chương V của E-HSMT 136,36 1 m2
15 Lát đá khò nhám Chương V của E-HSMT 37,56 1 m2
16 Lát nền gạch gốm 400x400 XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 21,24 1 m2
17 Ôp tường bia =đá Marble Chương V của E-HSMT 1,85 1 m2
18 Ôp tường bia =đá Granit màu đỏ Chương V của E-HSMT 6,5 1 m2
19 Lắp đặt ngôi sao bằng đá Chương V của E-HSMT 2 Cái
20 Nhân công khắc chữ âm trên mặt đá theo thiết kế Chương V của E-HSMT 6,5 m2
21 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn Đkính ống 60mm Chương V của E-HSMT 14,5 1 m
22 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn Đkính ống 49mm Chương V của E-HSMT 1,8 1 m
23 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn Đkính ống 34mm Chương V của E-HSMT 11,5 1 m
24 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn, Đkính ống 20mm Chương V của E-HSMT 76,7 1 m
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9,071 1m2
I Kè đá, lan can trên kè
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 202,374 1 m3
2 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 17,009 1 m3
3 Xây móng đá hộc,Dày > 60 cm. Vữa XM cát vàng M 100 Chương V của E-HSMT 85,046 1 m3
4 Xây tường thẳng,Dày > 60 cm. Cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M100 Chương V của E-HSMT 101,777 1 m3
5 Bê tông dầm, giằng kè. Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 5,901 1 m3
6 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2. Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,924 1 m3
7 Gia công cốt thép giằng kè, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,366 Tấn
8 Đệm sạn ngang thoát nước kè Chương V của E-HSMT 17,25 1 m3
9 LĐ ống nhựa PVC thoát nước kè, Đkính ống 100mm Chương V của E-HSMT 82,8 1 m
10 Xây móng bằng gạch (9.5x6x20)cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,595 1 m3
11 Trát tường bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 164,15 1 m2
12 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can Vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 31,241 1 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 164,15 1m2
J Bảng tên công trình
1 Trồng cỏ lá 3 lá Chương V của E-HSMT 33,77 m2
2 Bảo dưỡng thảm cỏ, cây viền trong 1 tháng Chương V của E-HSMT 33,77 m2
3 Đắp đất màu trồng cây Chương V của E-HSMT 6,639 1 m3
4 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 16,063 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 5,354 1 m3
6 Bê tông dầm, giằng. Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,805 1 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn chữ BT vữa BT đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,475 1 m3
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn chữ BT Chương V của E-HSMT 11,55 1 m2
9 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,155 Tấn
10 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,389 Tấn
11 Xây móng bằng gạch (9.5x6x20)cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,723 1 m3
12 Trát tường bồn hoa bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 35,765 1 m2
13 Lát đá Granit Chương V của E-HSMT 19,132 1 m2
14 Ôp chân tường =đá khò nhán Chương V của E-HSMT 40,862 1 m2
15 Sơn bề mặt chữ bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 33 1m2
K Bể nước cạn
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 69,575 1 m3
2 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 4,211 1 m3
3 Bê tông bể chứa, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 16,095 1 m3
4 Bê tông dầm, giằng. Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,907 1 m3
5 Bê tông nắp sàn bể, Vữa bê tông đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 0,96 1 m3
6 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,23 Tấn
7 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,071 Tấn
8 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm. Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 70,2 1 m2
9 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M100 Chương V của E-HSMT 48,4 1 m2
10 Rải sỏi trang trí Chương V của E-HSMT 48,4 m2
11 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn. Đkính ống 60mm Chương V của E-HSMT 7,8 1 m
12 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn. Đkính ống 34mm Chương V của E-HSMT 4 1 m
13 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng PP hàn Chương V của E-HSMT 25,5 1 m
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3,501 1m2
L Đường đi dạo, mương thoát nước
1 Đào móng bó vỉa có chiều rộng<=3m. Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 13,173 1 m3
2 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,997 1 m3
3 Bê tông dầm, giằng mương, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,999 1 m3
4 Xây móng bằng gạch (9.5x6x20)cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,681 1 m3
5 Bê tông mương chiều rộng R<=250cm. Vữa bê tông đá 2x4M200 Chương V của E-HSMT 3,748 1 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 vữa M250 Chương V của E-HSMT 0,56 1 m3
7 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,155 Tấn
8 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg Chương V của E-HSMT 14 1 c/kiện
9 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,681 1 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 18,681 1m2
11 Lát đá Granit Chương V của E-HSMT 3,736 1 m2
12 Lát đá khò nhám Chương V của E-HSMT 22,561 1 m2
M Điện chiếu sáng sân vườn
1 Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn chatsworth h=1.03m Chương V của E-HSMT 20 1 Cột
2 Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn h=4m Chương V của E-HSMT 13 1 Cột
3 Lắp đặt đèn LED pha 50w Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
4 Lắp đặt đèn LED trang trí ngoài trời Chương V của E-HSMT 155 m
5 Đào móng cột đèn rộng<=1m. Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 25,7 1 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 17,306 1 m3
7 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 2,112 1 m3
8 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 Chương V của E-HSMT 6,282 1 m3
9 Lắp đặt khung móng cho cột đèn trang trí chiều cao h=1.03m Chương V của E-HSMT 20 Bộ
10 Lắp đặt khung móng cho cột đèn trang trí chiều cao h=4m Chương V của E-HSMT 13 Bộ
11 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 2 chế độ Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
12 Rải cáp ngầm CXV/DSTA(4x10)mm2 Chương V của E-HSMT 345,3 1 m
13 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV(2x1.5)mm2 Chương V của E-HSMT 105 1 m
14 Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2CV (1x1.5)mm2 Chương V của E-HSMT 168 1 m
15 Lắp đặt cáp đồng trần M10 Chương V của E-HSMT 345,3 1 m
16 LĐ ống nhựa xoắn HDPE D50/65 Chương V của E-HSMT 264,7 1 m
17 LĐ ống nhựa SP D20 Chương V của E-HSMT 168 1 m
18 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 105,28 1 m3
19 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 39,48 1 m3
20 Lát gạch thẻ 5x10x20 cm Chương V của E-HSMT 3.290 Viên
21 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg. Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 46,06 1 m3
22 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC1 Chương V của E-HSMT 28 1 Bộ
23 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC4 Chương V của E-HSMT 6 1 Bộ
24 Làm đầu cáp khô Chương V của E-HSMT 66 1 Đầu
25 Luồn đầu cáp ngầm cửa cột Chương V của E-HSMT 66 1 Đầu
26 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 33 1 Bảng
27 Đánh số cột thép Chương V của E-HSMT 33 Cột
N Cấp nước sân vườn
1 Lắp đặt đầu tưới Pro - Spray áp lực 1.4-2.7Bars, bán kính 2.1-5.8m Chương V của E-HSMT 10 Cái
2 Lắp hộp van khóa đúc sẵn sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
3 Lắp đặt van khóa Đkính van 50mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
4 LĐặt côn nhựa PPR = PP hàn d50mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
5 LĐặt côn ren nhựa PPR = PP hàn d25mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
6 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=25mm, Chiều dày 2.8mm Chương V của E-HSMT 5 1 m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=50mm, Chiều dày 4.6mm Chương V của E-HSMT 102 1 m
8 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d50mm Chương V của E-HSMT 20 Cái
9 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d50mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
10 Đào móng bằng máy đào <= 0.4m3. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 9,18 1 m3
11 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 3,06 1 m3
12 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 6,12 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->