Gói thầu: Gói thầu số 20: Tu sửa lún, nứt gãy mặt đê đoạn từ K80+800 ÷ K82+350 đê hữu Cầu, huyện Quế Võ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135154-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 20: Tu sửa lún, nứt gãy mặt đê đoạn từ K80+800 ÷ K82+350 đê hữu Cầu, huyện Quế Võ
Số hiệu KHLCNT 20200874823
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp thủy lợi năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 07:56:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,051,812,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.219,13 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km đầu, tính như đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,191 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 0.741km tiếp theo, tính như đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,191 100m3
4 Bóc màu đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,246 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,246 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.741km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,246 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,003 100m3
8 Đào giật cấp đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,045 100m3
9 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,22 100m3
10 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,022 100m3
11 Đắp đất lề bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,954 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,177 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 0.741km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,177 100m3
14 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,363 100m2
15 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,466 100m3
16 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.432,5 m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.358,13 m3
18 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,652 100m2
19 Rải giấy dầu 2 lớp đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,725 100m2
20 Cắt khe co ( vận dụng chỉ tính VL, M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,5 10m
21 Nhựa đường khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 319 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->