Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Văn Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 09:52:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,109,453,365 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ HỘC, CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | 10 | ca | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 141,159 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 12,704 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất trả móng ngoài kè | 1,582 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,783 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,643 | 100m3 | |
| 7 | Đất đồi đắp K95 | 885,806 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 201,483 | 100m | |
| 9 | Thi công lớp lót móng bằng đá dăm | 83,95 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 419,76 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 689,4 | m3 | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 102,52 | m2 | |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,364 | 100m2 | |
| 14 | Ống nhựa thoát nước D90 | 99 | m | |
| 15 | Đắp bờ vây thi công bằng mày | 2,778 | 100m3 | |
| 16 | Phá bờ vây thi công bằng máy | 2,778 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 12,534 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 12,534 | 100m3 | |
| 19 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | 20 | gốc cây | |
| 20 | Đào khuôn đường bằng thủ công | 30,27 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,303 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 0,303 | 100m3 | |
| 23 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,928 | 100m3 | |
| 24 | Đất đồi đắp K95 | 817,193 | m3 | |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,375 | 100m3 | |
| 26 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | 5 | cái | |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 29,86 | m3 | |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,119 | 100m3 | |
| 29 | Đất đồi đắp K95 | 16,466 | m3 | |
| 30 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 1,5 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,043 | 100m2 | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 2,25 | m3 | |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,8 | m3 | |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 17,28 | m2 | |
| 35 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 5,76 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt cống | 4,32 | 100m2 | |
| 37 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,217 | 100kg | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 1,81 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,299 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 0,299 | 100m3 | |
| 41 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 18,168 | 100m3 | |
| 42 | Xúc cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 22,64 | 100m3 | |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 187,746 | tấn | |
| 44 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 187,746 | tấn | |
| 45 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 2,09 | 1000v | |
| 46 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 2,09 | 1000v | |
| 47 | Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 4.208,722 | đ/m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi