Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201131610-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý rừng phòng hộ huyện Mường Tè
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201131513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Ban quản lý rừng phòng hộ huyện Mường Tè
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 11:16:00 đến ngày 2020-11-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,694,887,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục nhà làm việc
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,633 m2
2 Tháo dỡ cốt thép xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
3 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,75 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,618 m3
5 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,82 m2
6 Phá dỡ xà, dầm, giằng bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,938 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,908 m3
8 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,548 m3
9 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,763 m3
10 Vận chuyển phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,763 m3
11 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,989 m3
12 Đào móng cột, trụ đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,928 m3
13 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,814 m3
14 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
15 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
17 Bê tông đá dăm, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,092 m3
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,592 m3
20 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,215 tấn
22 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m2
23 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,025 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,098 m3
25 Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,122 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,469 m2
27 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 tấn
29 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m2
30 Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,639 m3
31 Khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 lỗ khoan
32 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 tấn
33 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,659 tấn
34 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,762 100m2
35 Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,191 m3
36 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 tấn
37 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
38 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,686 tấn
39 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 tấn
40 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,476 100m2
41 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,333 m3
42 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 tấn
43 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,544 100m2
44 Bê tông đá dăm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,762 m3
45 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 tấn
46 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,376 100m2
47 Bê tông đá dăm, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,758 m3
48 Xây móng bằng gạch đất sét nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,696 m3
49 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
50 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 tấn
51 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 tấn
52 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m2
53 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,253 m3
54 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,313 m2
55 SXLD vách kính khung nhôm hệ XingFa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m2
56 SXLD lan can INOX cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,6 Kg
57 Trụ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
58 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,953 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,784 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,041 m3
61 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,646 tấn
62 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,646 tấn
63 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,765 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,765 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m2
66 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,897 100m2
67 Lót nền bằng xỉ than nhẹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,645 m3
68 Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,215 m3
69 Lát nền, sàn gạch vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,896 m2
70 Sản xuất lắp dựng cửa đi + cửa sổ khung nhôm hệ XingFa kính trắng 2 lớp dầy 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,1 m2
71 SXLĐ hoa sắt cửa sổ, lan can hành lang bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 400,03 Kg
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,47 m2
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 517,798 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,552 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,27 m2
76 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,435 m2
77 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,786 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,84 m
79 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,64 m
80 Đắp đấu trụ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
81 Thi công trần bằng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,187 m2
82 Đục lỗ thông tường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 lỗ
83 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,867 tấn
84 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo, giá long môn trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,867 tấn
85 SXLĐ tấm bê tông nhẹ dày 20mm (Bao gồm cả công lắp đặt + bắn vít tự khoan M3,5x40mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,228 m2
86 Chít mạch + vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HM
87 Keo dán gạch dày 4-6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,228 m2
88 Chèn lỗ bê tông liên kết thép chữ I với dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Lỗ
89 Lát nền, sàn gạch vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,977 m2
90 Ốp tường, trụ, cột, tiết diện Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,72 m2
91 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
93 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
94 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
96 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
97 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Rọ chắn rác thoát nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
99 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 tấn
100 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo, giá long môn trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 tấn
101 Bản mã liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
102 Vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
103 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,032 m2
104 Máy sấy tay tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
105 SXLĐ tấm ngăn khu tiểu tiện bằng Compact dày 12mm (Đã bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,23 m2
106 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
107 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
108 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
109 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bá đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
111 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
112 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
113 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
114 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
115 Cút nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
116 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
117 Cút nhựa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
118 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 490 m
120 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
121 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
122 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
123 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
124 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
125 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
126 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
127 Lắp đặt aptomat 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
128 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
129 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
130 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 Cái
131 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
132 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
133 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm dưới mương đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
135 Đai sắt fi 8 neo giữ dây dẫn xét Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
136 Bu lông liên kết dây tiêu sét và0 tường +bu lông liên kết kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
138 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
139 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
140 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
141 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
142 Lắp đặt ống thoát tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
143 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
144 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
145 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
146 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8 m3
147 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
148 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
149 Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
150 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,393 m3
151 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
152 Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
153 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 tấn
154 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,755 m2
155 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,555 m2
156 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,192 m2
157 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
158 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
159 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,126 m2
160 Cạo bỏ, vệ sinh rêu mốc trên tường, trần nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 ĐVT
161 Lắp đặt giàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 ĐVT
162 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,755 m2
163 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,333 m2
164 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,333 m2
165 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,755 m2
166 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 670,076 m2
167 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.283,48 m2
168 Sơn giả đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m2
169 Tháo dỡ và lắp lại cửa đi D1 trục 2 tầng 1 quay ra hành lang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Công
170 Lát nền, sàn gạch vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,815 m2
171 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,311 m2
172 SXLD cửa xếp INOX phòng kế toán + thủ quỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,86 m2
B Hạng mục mái tôn
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,008 m3
2 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 m3
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
4 Bê tông đá dăm, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
5 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 tấn
6 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
9 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m2
12 Lợp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,134 100m2
13 Vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
14 Thép V5 liên kết với cột, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
C Hạng mục khác
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 m3
2 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,23 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
4 Tháo dỡ 01 ô gara xe khu cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HM
5 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,452 m3
6 Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,452 m3
7 Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,356 m3
8 Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->