Gói thầu: Gói thầu số 02: phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134932-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ALPHA VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070707 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 18:09:00 đến ngày 2020-11-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,949,131,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH SỐ 01 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,208 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II (95% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,7301 | 100m3 |
| 3 | Nạo vét kênh mương bằng thủ công, đất cấp II (5% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 545,9477 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,1895 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1.5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,1895 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7905 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp (hệ số chuyển đổi từ đất rời sang đất đắp 1.13*1.14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.420,5903 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (1km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,7797 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,7797 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,7797 | 10m3/1km |
| 11 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456,7584 | 100m |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7841 | 100m2 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,007 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc bờ kè, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.092,267 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước Class2 D21 chân kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0876 | 100m |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,6574 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm đỉnh và dầm chân, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,25 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm ngang, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,025 | m3 |
| 19 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6479 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1878 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7878 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 400mm dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | 100m |
| 25 | Đắp đất đê quai bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,785 | 100m3 |
| 26 | Mua đất để đắp (hệ số chuyển đổi từ đất rời sang đất đắp 1.1*1.14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.985,839 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (1km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 837,0262 | 10m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (10km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 837,0262 | 10m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 837,0262 | 10m3/1km |
| 30 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,785 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,785 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 5T 1.5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,785 | 100m3 |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,43 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6243 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 5T 1.5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6243 | 100m3 |
| 36 | Bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,442 | m2 |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,635 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3521 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,112 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3506 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7872 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8476 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3449 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1622 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,989 | tấn |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2465 | tấn |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4996 | 100m3 |
| 50 | Mua đất để đắp (hệ số chuyển đổi từ đất rời sang đất đắp 1.13*1.14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,3585 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (1km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5152 | 10m3/1km |
| 52 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (10km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5152 | 10m3/1km |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5152 | 10m3/1km |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cấu kiện |
| B | TUYẾN KÊNH SỐ 02 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0772 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1173 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,3543 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0709 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7643 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp (hệ số chuyển đổi từ đất rời sang đất đắp 1.13*1.14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.257,8338 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (1km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,1451 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (10km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,1451 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,1451 | 10m3/1km |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | 100m3 |
| 12 | Bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,028 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 14 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,616 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3145 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,988 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3288 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9094 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7664 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1978 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1741 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | tấn |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | 100m3 |
| 24 | Mua đất để đắp (hệ số chuyển đổi từ đất rời sang đất đắp 1.13*1.14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,0433 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (1km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,929 | 10m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất mua bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (10km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,929 | 10m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,929 | 10m3/1km |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi