Gói thầu: Gói thầu số 5 (xây lắp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201118402-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Thanh Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 5 (xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20200714864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay của cán bộ viên chức, người lao động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 09:04:00 đến ngày 2020-11-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,541,493,471 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐẬP PHÁ THÁO DỠ
1 Tháo dỡ tấm trần thạch cao, khung xương Xem Chương V 2.458,144 m2
2 Phá dỡ nền gạch ceramic Xem Chương V 439,845 m2
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kW Xem Chương V 323,069 m3
4 Cạo bỏ lớp sơn, lớp bả cũ trên bề mặt bê tông cột, xà, dầm Xem Chương V 754,638 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn, lớp bả cũ trên tường Xem Chương V 2.811,329 m2
6 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Xem Chương V 547,883 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Xem Chương V 11 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Xem Chương V 16 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Xem Chương V 19 bộ
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem Chương V 727,945 m2
11 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Xem Chương V 62,184 m2
12 Tháo dỡ lan can Xem Chương V 68,2 m
13 Tháo dỡ vách khung nhôm, khung sắt kính Xem Chương V 1.042,169 m2
14 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Xem Chương V 174,19 m2
15 Tháo dỡ bàn đá lavabo, bao gồm khung Xem Chương V 2,4 m2
16 Tháo dỡ thang máy hiện hữu Xem Chương V 2 thang máy
17 Xúc phế thải các loại (vữa, gạch xây, thạch cao, gạch ốp lát, …) ở bãi tập kết lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V 3,775 100m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (cự ly 1km đầu tiên) Xem Chương V 377,5 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (cự ly 9 km còn lại) Xem Chương V 377,5 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO XÂY DỰNG MỚI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW. Bê tông cột, dầm, sàn Xem Chương V 11,507 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW. Bê tông nền Xem Chương V 5,981 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW. Móng gạch, bậc cấp, ram dốc, bồn hoa Xem Chương V 10,774 m3
4 Đào xúc đất dọn mặt bằng vị trí bồn hoa hiện trạng Xem Chương V 7,362 m3
5 Đục lỗ kỹ thuật thông sàn bê tông Xem Chương V 34 lỗ
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (cự ly 1km đầu tiên) Xem Chương V 35,624 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (cự ly 9 km còn lại) (HSMTC:9) Xem Chương V 35,624 m3
8 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Ф 14mm, chiều sâu khoan <=10cm Xem Chương V 1.246 lỗ khoan
9 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy, lỗ khoan Ø18mm, chiều sâu khoan 14cm Xem Chương V 108 lỗ khoan
10 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy, lỗ khoan Ø20mm, chiều sâu khoan 16cm Xem Chương V 218 lỗ khoan
11 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Ф 22mm, chiều sâu khoan 18cm Xem Chương V 128 lỗ khoan
12 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Ф 8mm, chiều sâu khoan 6cm Xem Chương V 3.409 lỗ khoan
13 Cung cấp và thi công chất kết dính RAMSET EPCON G5 vị trí khoan cấy Xem Chương V 1.700 lỗ khoan
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Xem Chương V 5,6 m3
15 Đắp đất nền móng công trình Xem Chương V 1,672 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Xem Chương V 3,011 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Xem Chương V 1,337 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn giằng tường lanh tô, chiều cao <= 28m Xem Chương V 2,48 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V 0,047 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V 0,405 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V 0,357 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V 1,508 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V 0,927 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V 1,366 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V 1,772 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V 0,016 tấn
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng hố pít đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 0,34 m3
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 2,032 m3
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 24,322 m3
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 15,224 m3
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 15,433 m3
32 Thi công lắp đặt khớp nối ngăn nước bằng PVC Waterstop Xem Chương V 9,2 m
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Xem Chương V 145,676 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Xem Chương V 132,913 m3
35 Xây các bộ phận tam cấp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Xem Chương V 0,822 m3
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng tam cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Xem Chương V 0,595 m3
37 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Xem Chương V 1.236,931 m2
38 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Xem Chương V 2.323,996 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem Chương V 118,306 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 33,251 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cạnh cửa, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 251,873 m2
42 Làm tường vách ngăn tấm Panel EPS 100mm, PU lõi polyurethane, 02 mặt tôn phẳng dày 0.45mm Xem Chương V 1.465,139 m2
43 Làm tường vách ngăn tấm Panel EPS 100mm, PU lõi polyurethane, 02 mặt tôn phẳng dày 0.45mm, kháng khuẩn Xem Chương V 298,745 m2
44 Thi công trần bằng tấm Panel EPS 50mm, PU lõi polyurethane, 02 mặt tôn phẳng dày 0.45mm, kháng khuẩn Xem Chương V 150,315 m2
45 Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600mm Xem Chương V 2.025,821 m2
46 Thi công trần bằng tấm thạch cao chống ẩm 600x600mm Xem Chương V 213,519 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Xem Chương V 6.166,186 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem Chương V 1.158,068 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 4.887,226 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 2.437,028 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600 vữa M75 Xem Chương V 228,195 m2
52 Lát nền, sàn, bằng gạch granite 300x300 nhám, chống trượt Xem Chương V 213,519 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám Xem Chương V 52,363 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Xem Chương V 694,035 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x400mm (tường, cột hiện hữu) Xem Chương V 212,992 m2
56 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Xem Chương V 88,2 m2
57 Vệ sinh, đánh bóng đá granite bậc cầu thang bộ Xem Chương V 240,88 m2
58 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Xem Chương V 24,503 m2
59 Lát đá mặt đá bồn rửa bằng đá granit tự nhiên Xem Chương V 40,111 m2
60 Gia công và lắp đặt Khung thép mạ kẽm 30x30x1.4mm cho bồn rửa tay Xem Chương V 20 bộ
61 Gia công khung sắt vuông 30x30x1.2mm làm khung đỡ mặt đá granite Xem Chương V 0,164 tấn
62 Lắp dựng khung sắt vuông 30x30x1.2mm làm khung đỡ mặt đá granite Xem Chương V 91,164 m2
63 Thi công vách ngăn bằng Compact dày 18mm, chịu nước, phụ kiện Inox 304 Xem Chương V 63,9 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem Chương V 612,683 m2
65 Láng phủ nền sàn chống thấm bằng vữa XM mác 75 Xem Chương V 422,921 m2
66 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45 mm Xem Chương V 3,601 100m2
67 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Xem Chương V 2,042 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Xem Chương V 2,042 tấn
69 Gia công cấu kiện thép, dầm thép I250x125x6x8mm, trọng lượng 29.6kg/m Xem Chương V 0,58 tấn
70 Lắp dựng cấu kiện thép, dầm thép I250x125x6x8mm, trọng lượng 29.6kg/m Xem Chương V 0,58 tấn
71 Cung cấp lắp đặt bulong neo M20x300(5.6) Xem Chương V 24 bộ
72 Cung cấp và lắp đặt cáp giằng và tăng đơ cho mái kính, đường kính D16 Xem Chương V 6 bộ
73 Cung cấp lắp đặt mái kính cường lực 10mm Xem Chương V 22,68 m2
74 Gia công cấu kiện thép, khung thép (dầm thép, khung thép mặt dựng, …) Xem Chương V 3,398 tấn
75 Lắp dựng cấu kiện thép, khung thép (dầm thép, khung thép mặt dựng, …) Xem Chương V 3,398 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 637,42 m2
77 Cung cấp lắp đặt bộ logo Bệnh viện Xem Chương V 1 bộ
78 Cung cấp lắp đặt bộ chữ Mica hộp đèn màu trắng, cao 700mmx100mm Xem Chương V 1 bộ
79 Cung cấp lắp đặt bộ chữ Mica hộp đèn màu trắng, cao 500mmx100mm Xem Chương V 1 bộ
80 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ram dốc đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 0,784 m3
81 Xoa nền kẻ khe chống trượt ram dốc Xem Chương V 7,84 m2
82 Rải tấm ni lông chống mất nước Xem Chương V 0,078 100m2
83 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Xem Chương V 1,568 m3
84 Lớp đất tự nhiên dọn sạch đầm chặt trên 300mm bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem Chương V 0,024 100m3
85 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng tường xây bồn hoa, đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Xem Chương V 0,56 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Xem Chương V 1,008 m3
87 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Xem Chương V 12,96 m2
88 Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào tường, viền tường Xem Chương V 52,261 m2
89 Bả bằng bột bả vào tường Xem Chương V 36,072 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 36,072 m2
91 Cung cấp tấm trải cao su đặc biệt chuyên dùng cho phòng mổ Xem Chương V 106,945 m2
92 Cung cấp lắp đặt nẹp sàn cao su chuyên dụng cho phòng mổ Xem Chương V 55,7 m
93 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600mm vữa M75 Xem Chương V 129,48 m2
94 Thi công lớp chì dày 3mm ốp tường phòng X quang Xem Chương V 66,345 m2
95 Thi công lớp chì dày 3mm ốp trần phòng X quang Xem Chương V 31,97 m2
96 Cung cấp và lắp đặt nẹp góc vách panel Eps bằng thanh nhôm sơn tĩnh điện màu trắng Xem Chương V 3.335,82 m
97 Miết mạch tường gạch loại lõm Xem Chương V 10,551 m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m, (thời gian thi công tạm tính 8 tháng) (HSVL:8) Xem Chương V 25,852 100m2
99 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 2,055 m3
100 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn giằng tường lanh tô Xem Chương V 0,206 100m2
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V 0,169 tấn
102 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Xem Chương V 1,679 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Xem Chương V 1,56 m3
104 Thi công vách ngăn bằng Compact dày 18mm, chịu nước, phụ kiện Inox 304 Xem Chương V 25,68 m2
105 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Xem Chương V 9,68 m2
106 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Xem Chương V 27,08 m2
107 Trát cạnh cửa chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 10,28 m2
108 Lát nền, sàn gạch granite 300x300 nhám Xem Chương V 35,7 m2
109 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám Xem Chương V 20 m2
110 Lát đá ngạch cửa bằng đá granit tự nhiên Xem Chương V 0,52 m2
111 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Xem Chương V 70,56 m2
112 Thi công trần tấm thạch cao chống ẩm 600x600mm Xem Chương V 54,92 m2
113 Bả bằng bột bả vào tường Xem Chương V 144,64 m2
114 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem Chương V 10,28 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 63,57 m2
116 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 91,35 m2
117 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45 mm Xem Chương V 0,625 100m2
118 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem Chương V 0,056 tấn
119 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 9 m Xem Chương V 0,056 tấn
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 3,725 m2
121 Cung cấp và lắp dựng Bulong M16x190 Xem Chương V 12 bộ
122 Công tác ốp gạch hoa gió lấy sáng 19x19cm Xem Chương V 2,092 m2
123 Gia công lắp đặt máng xối bằng tôn dày 0,45mm Xem Chương V 13,7 m
124 Cung cấp cửa đi bản lề sàn 2 cánh mở, kính cường lực 10mm (phụ kiện tính mục riêng) Xem Chương V 4,4 m2
125 Cung cấp phụ kiện bản lề sàn (bao gồm bản lề sàn, kẹp vuông trên dưới, kẹp chữ L, tay nắm, khóa âm sàn) Xem Chương V 2 bộ
126 Lắp dựng cửa đi bản lề sàn Xem Chương V 4,4 m2
127 Cung cấp cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm Xem Chương V 8,64 m2
128 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm Xem Chương V 17,28 m2
129 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, kính thường mờ 5mm Xem Chương V 2,2 m2
130 Cung cấp cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm hệ 700, kính thường 5mm Xem Chương V 163,08 m2
131 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 700, kính thường 5mm Xem Chương V 120,59 m2
132 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 700, kính mờ thường 5mm Xem Chương V 98,56 m2
133 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem Chương V 410,35 m2
134 Cung cấp lắp đặt cửa 1 cánh mở trượt bằng thủ công phòng X quang, khung cửa Inox 304 sước hairline dày 1.2mm, pano Inox 2 lớp có bọc chì 2mm ở giữa, nắp hộp kỹ thuật bằng nhôm, KT 1600x2200mm Xem Chương V 1 bộ
135 Cung cấp lắp đặt cửa 1 cánh mở trượt bằng thủ công phòng X quang, khung cửa Inox 304 sước hairline dày 1.2mm, pano Inox 2 lớp có bọc chì 2mm ở giữa, nắp hộp kỹ thuật bằng nhôm, KT 900x2200mm Xem Chương V 1 bộ
136 Cung cấp lắp dựng loại cửa tự động 2 cánh mở trượt phòng mổ, khung cửa inox 304, cánh bằng nhôm 1,8mm sơn tĩnh điện, KT 1600x2200mm Xem Chương V 3 bộ
137 Cung cấp hoa sắt cửa bằng thép hình 20x20x1.2mm sơn tĩnh điện Xem Chương V 314,5 m2
138 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem Chương V 314,5 m2
139 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm + chốt gài Xem Chương V 314,5 m2
140 Cung cấp cửa sổ mở 1 cánh, nhôm lá sách Xem Chương V 5,46 m2
141 Cung cấp cửa sổ mở 3 cánh nhôm lá sách Xem Chương V 15,756 m2
142 Lắp dựng cửa sổ các loại Xem Chương V 335,716 m2
143 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 10mm Xem Chương V 140,155 m2
144 Cung cấp lắp đặt vách kính khung nhôm hệ 1000, kính chì 15mm, Kt 800x1700 Xem Chương V 1 bộ
145 Lắp đặt Vách kính khung nhôm trong nhà Xem Chương V 140,155 m2
146 Cung cấp Lam kính khung sắt hộp sơn tĩnh điện + vách kính cường lực 10,38mm + cửa sổ lùa hai cánh Xem Chương V 228,03 m2
147 Lắp dựng lam kính mặt tiền, vữa XM mác 75 Xem Chương V 228,03 m2
148 Cung cấp phụ kiện tay nắm gạt Xem Chương V 164 Bộ
149 Cung cấp phụ kiện tay nắm Inox chữ C kéo đẩy dài 60cm Xem Chương V 4 Bộ
150 Lắp ổ khoá chìm + 2 tay nắm (bên trong - bên ngoài) Xem Chương V 164 bộ
151 Cung cấp lắp đặt cục chặn cửa Xem Chương V 213 Bộ
152 Lắp đặt chậu xí bệt Xem Chương V 60 bộ
153 Lắp đặt chậu xí bệt cho người khuyết tật Xem Chương V 1 bộ
154 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tự động Xem Chương V 8 bộ
155 Lắp đặt chậu rửa treo tường Xem Chương V 61 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa (cho người khuyết tật) Xem Chương V 1 bộ
157 Lắp đặt chậu rửa tay (phòng khám) Xem Chương V 22 bộ
158 Lắp đặt vòi rửa, vòi loại Inox Xem Chương V 39 bộ
159 Lắp đặt dây cấp nước lavabo, bồn cầu 50cm Xem Chương V 144 cái
160 Lắp đặt vòi rửa tay Inox Xem Chương V 84 bộ
161 Lắp đặt gương soi 600x800 Xem Chương V 62 cái
162 Lắp đặt kệ kính Xem Chương V 62 cái
163 Lắp đặt giá treo Inox Xem Chương V 39 cái
164 Lắp đặt hộp đựng xà bông Xem Chương V 39 cái
165 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem Chương V 61 cái
166 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Xem Chương V 61 cái
167 Lắp đặt van góc D20mm Xem Chương V 61 cái
168 Lắp đặt Máy nước nóng trực tiếp 3500W Xem Chương V 39 bộ
169 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, PN10 Xem Chương V 4,78 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, PN10 Xem Chương V 2,64 100m
171 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, PN10 Xem Chương V 2,56 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, PN10 Xem Chương V 2,14 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, PN10 Xem Chương V 0,3 100m
174 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm, PN10 Xem Chương V 0,3 100m
175 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm, PN10 Xem Chương V 0,5 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, PN20 Xem Chương V 0,78 100m
177 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, PN20 Xem Chương V 359 cái
178 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, PN20 Xem Chương V 53 cái
179 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, PN20 Xem Chương V 41 cái
180 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, PN20 Xem Chương V 20 cái
181 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 90mm, PN20 Xem Chương V 20 cái
182 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, PN20 Xem Chương V 123 cái
183 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, PN20 Xem Chương V 55 cái
184 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D25/20mm, PN20 Xem Chương V 195 cái
185 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D32/20mm, PN20 Xem Chương V 15 cái
186 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D32/25mm, PN20 Xem Chương V 4 cái
187 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D63/32mm, PN20 Xem Chương V 2 cái
188 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D75/63mm, PN20 Xem Chương V 1 cái
189 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D40/25mm, PN20 Xem Chương V 39 cái
190 Lắp đặt Co răng trong PPR-D20 bằng phương pháp hàn, PN20 Xem Chương V 315 cái
191 Lắp đặt Co răng ngoài PPR-D90 bằng phương pháp hàn, PN20 Xem Chương V 8 cái
192 Lắp đặt Van PPR-D25 Xem Chương V 89 cái
193 Lắp đặt Van PPR-D32 Xem Chương V 9 cái
194 Lắp đặt Van Đồng D90 Xem Chương V 4 cái
195 Cung cấp lắp đặt Cùm treo + ty treo Xem Chương V 560 bộ
196 Lắp đặt Ống uPVC-D220-PN6 Xem Chương V 0,62 100m
197 Lắp đặt Ống uPVC-D168-PN6 Xem Chương V 1,55 100m
198 Lắp đặt Ống uPVC-D114-PN9 Xem Chương V 5,66 100m
199 Lắp đặt Ống uPVC-D90-PN9 Xem Chương V 1,2 100m
200 Lắp đặt Ống uPVC-D60-PN9 Xem Chương V 9,88 100m
201 Lắp đặt Lơi uPVC-D220 Xem Chương V 30 cái
202 Lắp đặt Lơi uPVC-D168 Xem Chương V 64 cái
203 Lắp đặt Lơi uPVC-D114 Xem Chương V 228 cái
204 Lắp đặt Lơi uPVC-D90 Xem Chương V 10 cái
205 Lắp đặt Lơi uPVC-D60 Xem Chương V 502 cái
206 Lắp đặt Co uPVC-D60 Xem Chương V 70 cái
207 Lắp đặt Y uPVC-D220 Xem Chương V 3 cái
208 Lắp đặt Y uPVC-D114 Xem Chương V 82 cái
209 Lắp đặt Y uPVC-D60 Xem Chương V 212 cái
210 Lắp đặt Y uPVC-D90 Xem Chương V 15 cái
211 Lắp đặt Tê uPVC-D60 Xem Chương V 30 cái
212 Lắp đặt Tê giảm uPVC-D114-D60 Xem Chương V 20 cái
213 Lắp đặt Giảm uPVC-D114-D60 Xem Chương V 30 cái
214 Lắp đặt Y giảm uPVC-D114 - D60 Xem Chương V 10 cái
215 Lắp đặt Y giảm uPVC-D220/114 Xem Chương V 7 cái
216 Lắp đặt Nắp bít thông tắc D220 Xem Chương V 4 cái
217 Lắp đặt Nắp bít thông tắc D114 Xem Chương V 16 cái
218 Lắp đặt Nắp bít thông tắc D60 Xem Chương V 56 cái
219 Lắp đặt Phễu thu sàn Inox D60 Xem Chương V 65 cái
220 Lắp đặt Thông tắc sàn + tứ thông uPVC D60 Xem Chương V 2 cái
221 Lắp đặt Xi phông (con thỏ) uPVC D60 Xem Chương V 67 cái
222 Lắp đặt Cầu chắn rác + phễu thu mưa D168 Xem Chương V 8 cái
223 Đục lỗ thông sàn bê tông đặt thiết bị vệ sinh Xem Chương V 219 lỗ
224 Cung cấp lắp đặt Cùm treo + ty treo Xem Chương V 749,6 bộ
225 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem Chương V 1,18 100m3
226 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem Chương V 0,521 100m3
227 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Xem Chương V 3,7 m3
228 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 21,872 m3
229 Ván khuôn thép, ván khuôn bể Xem Chương V 1,397 100m2
230 Gia công, lắp dựng cốt thép bể tự hoại, đường kính <= 10mm Xem Chương V 1,903 tấn
231 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Xem Chương V 1,26 m3
232 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Xem Chương V 100,59 m2
233 Thi công khớp nối ngăn nước bằng Tấm waterstop cao 150mm Xem Chương V 34,8 m
234 Quét dung dịch chống thấm bể Xem Chương V 100,59 m2
235 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Xem Chương V 9,206 m3
236 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Xem Chương V 363,06 m
237 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem Chương V 0,611 100m3
238 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Xem Chương V 9,124 m3
239 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem Chương V 0,484 100m3
240 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Xem Chương V 8,962 m3
241 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem Chương V 0,878 100m3
242 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, định mức 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) Xem Chương V 0,878 100m3
243 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, định mức 5km cuối cùng, đất cấp III (HSMTC:5) Xem Chương V 0,878 100m3
244 Lắp đặt đầu báo khói quang, loại thường Xem Chương V 12,6 10 đầu
245 Lắp đặt nút nhấn khẩn, loại thường Xem Chương V 2,8 5 nút
246 Lắp đặt đèn còi báo động kết hợp Xem Chương V 2,8 5 đèn
247 Điện trở cuối đường dây Xem Chương V 7 bộ
248 Lắp đặt dây dẫn Cu/FR 1x2Cx2,5mm2 Xem Chương V 1.455 m
249 Cung cấp lắp đặt Tủ báo cháy 8 Zones Xem Chương V 1 Tủ
250 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Xem Chương V 1.360 m
251 Lắp đặt đèn tường, Đèn Exit + Có bộ lưu điện 2H Xem Chương V 3,2 5 đèn
252 Lắp đặt đèn tường, Đèn Emergency + Có bộ lưu điện 2H Xem Chương V 21,8 5 đèn
253 Lắp đặt ổ cắm đơn 13A/250V + Đế âm Xem Chương V 125 cái
254 Lắp đặt dây đơn CV 2x1Cx1.5mm2 (HSNC:2) Xem Chương V 1.280 m
255 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Xem Chương V 1.170 m
256 Lắp đặt Đèn Led Downlight D115-11W âm trần Xem Chương V 653 bộ
257 Lắp đặt Đèn gắn tường cầu thang - 5W - Loại trong nhà Xem Chương V 18 bộ
258 Lắp đặt đèn gắn tường - 5W - Loại ngoài trời Xem Chương V 4 bộ
259 Lắp đặt đèn Led ống dài 0,6m 9W, gắn nổi Xem Chương V 6 bộ
260 Lắp đặt Đèn phòng sạch Led panel 1200x300 - 69W Xem Chương V 24 bộ
261 Lắp đặt Đèn phòng sạch Led panel 600x600- 69W Xem Chương V 12 bộ
262 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m 18W Xem Chương V 8 bộ
263 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m 2x18W Xem Chương V 6 bộ
264 Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V - Loại 1 chiều Xem Chương V 120 cái
265 Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V - Loại 1 chiều Xem Chương V 38 cái
266 Lắp đặt công tắc 3 hạt 16A/250V - Loại 1 chiều Xem Chương V 3 cái
267 Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V - Loại 2 chiều Xem Chương V 11 cái
268 Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V - Loại 2 chiều Xem Chương V 20 cái
269 Lắp đặt ổ cắm đôi loại có chấu tiếp địa 16A/250V Xem Chương V 299 cái
270 Lắp đặt RCBO 2P-25A-30mA-4.5kA + đế âm tường + mặt nạ Xem Chương V 39 cái
271 Lắp đặt MCCB 2P-40A-25kA Xem Chương V 1 cái
272 Lắp đặt MCCB 2P-25A-25kA Xem Chương V 1 cái
273 Lắp đặt MCCB 3P-25A-25kA Xem Chương V 1 cái
274 Lắp đặt MCCB 3P-32A-25kA Xem Chương V 2 cái
275 Lắp đặt MCCB 3P-50A-25kA Xem Chương V 1 cái
276 Lắp đặt MCCB 3P-63A-25kA Xem Chương V 3 cái
277 Lắp đặt MCCB 3P-100A-25kA Xem Chương V 1 cái
278 Lắp đặt MCCB 3P-150A-25kA Xem Chương V 3 cái
279 Lắp đặt MCCB 3P-300A-25kA Xem Chương V 1 cái
280 Lắp đặt MCCB 4P-800A-25kA Xem Chương V 1 cái
281 Lắp đặt Cầu chì 100A + Đế Xem Chương V 3 cái
282 Lắp đặt Chống sét Van 4P-8/20us100kA Xem Chương V 1 bộ
283 Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 800A/5 Xem Chương V 3 bộ
284 Lắp đặt Biến dòng bảo vệ PCT 800A/5 Xem Chương V 4 bộ
285 Lắp đặt Bộ bảo vệ chạm đất Xem Chương V 1 bộ
286 Lắp đặt Bộ bổ vệ quá dòng - quá áp, thấp áp Xem Chương V 1 bộ
287 Lắp đặt Multi Meter Xem Chương V 2 cái
288 Lắp đặt Đèn led báo pha Xem Chương V 2 bộ
289 Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế Xem Chương V 12 cái
290 Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện 750x800x2200x1,5mm Xem Chương V 1 tủ
291 Lắp đặt MCCB 4P-150A-25kA Xem Chương V 1 cái
292 Lắp đặt MCCB 3P-40A-25kA Xem Chương V 1 cái
293 Lắp đặt MCCB 3P-100A-25kA Xem Chương V 1 cái
294 Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 150A/5 Xem Chương V 3 bộ
295 Lắp đặt Multi Meter Xem Chương V 1 cái
296 Lắp đặt Đèn led báo pha Xem Chương V 6 bộ
297 Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế Xem Chương V 3 cái
298 Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện 800x600x250x1,5mm Xem Chương V 1 tủ
299 Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA Xem Chương V 3 cái
300 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Xem Chương V 8 cái
301 Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA Xem Chương V 11 cái
302 Lắp đặt MCCB 3P-63A-25kA Xem Chương V 1 cái
303 Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 63A/5 Xem Chương V 3 bộ
304 Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V Xem Chương V 1 cái
305 Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-63A Xem Chương V 1 cái
306 Lắp đặt Volt Switch Xem Chương V 1 cái
307 Lắp đặt Ampe Switch Xem Chương V 1 cái
308 Lắp đặt Đèn led báo pha Xem Chương V 3 bộ
309 Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế Xem Chương V 3 cái
310 Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm Xem Chương V 1 tủ
311 Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA Xem Chương V 2 cái
312 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Xem Chương V 9 cái
313 Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA Xem Chương V 9 cái
314 Lắp đặt MCCB 3P-63A-25kA Xem Chương V 1 cái
315 Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 63A/5 Xem Chương V 3 bộ
316 Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V Xem Chương V 1 cái
317 Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-63A Xem Chương V 1 cái
318 Lắp đặt Volt Switch Xem Chương V 1 cái
319 Lắp đặt Ampe Switch Xem Chương V 1 cái
320 Lắp đặt Đèn led báo pha Xem Chương V 3 bộ
321 Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế Xem Chương V 3 cái
322 Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm Xem Chương V 1 tủ
323 Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA Xem Chương V 3 cái
324 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Xem Chương V 9 cái
325 Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA Xem Chương V 13 cái
326 Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA Xem Chương V 15 cái
327 Lắp đặt MCCB 3P-150A-25kA Xem Chương V 1 cái
328 Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 150A/5 Xem Chương V 3 bộ
329 Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V Xem Chương V 1 cái
330 Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-150A Xem Chương V 1 cái
331 Lắp đặt Volt Switch Xem Chương V 1 cái
332 Lắp đặt Ampe Switch Xem Chương V 1 cái
333 Lắp đặt Đèn led báo pha Xem Chương V 3 bộ
334 Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế Xem Chương V 3 cái
335 Lắp đặt Contactor 2P-10A Xem Chương V 1 cái
336 Lắp đặt Timer 24H loại điện tử Xem Chương V 1 cái
337 Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm Xem Chương V 1 tủ
338 Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA Xem Chương V 4 cái
339 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Xem Chương V 18 cái
340 Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA Xem Chương V 26 cái
341 Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA Xem Chương V 30 cái
342 Lắp đặt MCCB 3P-150A-25kA Xem Chương V 2 cái
343 Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 150A/5 Xem Chương V 6 bộ
344 Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V Xem Chương V 2 cái
345 Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-150A Xem Chương V 2 cái
346 Lắp đặt Volt Switch Xem Chương V 2 cái
347 Lắp đặt Ampe Switch Xem Chương V 2 cái
348 Lắp đặt Đèn led báo pha Xem Chương V 6 bộ
349 Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế Xem Chương V 6 cái
350 Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm Xem Chương V 2 tủ
351 Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA Xem Chương V 2 cái
352 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Xem Chương V 7 cái
353 Lắp đặt MCB 2P-50A-6kA Xem Chương V 3 cái
354 Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA Xem Chương V 8 cái
355 Lắp đặt MCCB 3P-50A-15kA Xem Chương V 1 cái
356 Lắp đặt MCCB 3P-100A-25kA Xem Chương V 1 cái
357 Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 100A/5 Xem Chương V 3 bộ
358 Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V Xem Chương V 1 cái
359 Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-100A Xem Chương V 1 cái
360 Lắp đặt Volt Switch Xem Chương V 1 cái
361 Lắp đặt Ampe Switch Xem Chương V 1 cái
362 Lắp đặt Đèn led báo pha Xem Chương V 3 bộ
363 Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế Xem Chương V 3 cái
364 Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm Xem Chương V 1 tủ
365 Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA Xem Chương V 2 cái
366 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Xem Chương V 1 cái
367 Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA Xem Chương V 1 cái
368 Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA Xem Chương V 1 cái
369 Lắp đặt tủ 12 modul Xem Chương V 1 tủ
370 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Xem Chương V 3 cái
371 Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA Xem Chương V 1 cái
372 Lắp đặt MCB 2P-40A-6kA Xem Chương V 1 cái
373 Lắp đặt tủ 12 modul Xem Chương V 1 tủ
374 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx25mm2 Xem Chương V 10 m
375 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 10 m
376 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx25mm2 Xem Chương V 15 m
377 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 15 m
378 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x1Cx70mm2 Xem Chương V 74 m
379 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx35mm2 Xem Chương V 18,5 m
380 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x1Cx70mm2 Xem Chương V 88 m
381 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx35mm2 Xem Chương V 22 m
382 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x1Cx70mm2 Xem Chương V 102 m
383 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx35mm2 Xem Chương V 25,5 m
384 Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x4Cx35mm2 Xem Chương V 29 m
385 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 29 m
386 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx6mm2 Xem Chương V 40 m
387 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 40 m
388 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx6mm2 Xem Chương V 40 m
389 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx6mm2 Xem Chương V 40 m
390 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx10mm2 Xem Chương V 40 m
391 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx10mm2 Xem Chương V 40 m
392 Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x4Cx25mm2 Xem Chương V 40 m
393 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 40 m
394 Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x4Cx16mm2 Xem Chương V 40 m
395 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx10mm2 Xem Chương V 40 m
396 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx10mm2 Xem Chương V 20 m
397 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx10mm2 Xem Chương V 20 m
398 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx35mm2 Xem Chương V 20 m
399 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 20 m
400 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx25mm2 Xem Chương V 18 m
401 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 18 m
402 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx16mm2 Xem Chương V 87 m
403 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 87 m
404 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx16mm2 Xem Chương V 96 m
405 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 Xem Chương V 96 m
406 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx10mm2 Xem Chương V 20 m
407 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx10mm2 Xem Chương V 20 m
408 Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x4Cx6mm2 Xem Chương V 40 m
409 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx6mm2 Xem Chương V 40 m
410 Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x2Cx2,5mm2 Xem Chương V 5 m
411 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 Xem Chương V 5 m
412 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx4mm2 Xem Chương V 25 m
413 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx4mm2 Xem Chương V 25 m
414 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx2,5mm2 Xem Chương V 17 m
415 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 Xem Chương V 17 m
416 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx2,5mm2 Xem Chương V 20 m
417 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 Xem Chương V 20 m
418 Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx2,5mm2 Xem Chương V 35 m
419 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 Xem Chương V 35 m
420 Lắp đặt ống PVC D32mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn Xem Chương V 50 m
421 Lắp đặt ống PVC D25mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn Xem Chương V 100 m
422 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx1,5mm2 Xem Chương V 9.972 m
423 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 Xem Chương V 4.837 m
424 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx4mm2 Xem Chương V 9.813 m
425 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 Xem Chương V 45 m
426 Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx4mm2 Xem Chương V 3.717 m
427 Lắp đặt ống PVC D25mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn Xem Chương V 519 m
428 Lắp đặt ống PVC D20mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn Xem Chương V 1.590 m
429 Lắp đặt ống ruột gà PVC D20mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn Xem Chương V 725 m
430 Lắp đặt ống PVC D25mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn Xem Chương V 1.220 m
431 Lắp đặt ống HDPE 65/50 đặt nổi bảo hộ dây dẫn Xem Chương V 20 m
432 Lắp đặt Thang cáp kim loại 400x100x1,2mm, sơn tĩnh điện (trục xuyên tầng) Xem Chương V 2,7 10m
433 Lắp đặt máng cáp kim loại 400x100x1,2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 3,5 10m
434 Lắp đặt máng cáp kim loại 200x100x1,2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 14 10m
435 Lắp đặt máng cáp kim loại 100x100x1,2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 3 10m
436 Cung cấp lắp đặt Co 90 máng 400x100x1.2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 2 Bộ
437 Cung cấp lắp đặt Co 90 máng 200x100x1.2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 5 Bộ
438 Cung cấp lắp đặt Co xuống máng 400x100x1.2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 1 Bộ
439 Cung cấp lắp đặt Co xuống máng 200x100x1.2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 6 Bộ
440 Cung cấp lắp đặt Co lên máng 400x100x1.2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 1 Bộ
441 Cung cấp lắp đặt Tê 400x100x1.2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 1 Bộ
442 Cung cấp lắp đặt Tê 200x100x1.2mm, sơn tĩnh điện Xem Chương V 7 Bộ
443 Cung cấp lắp đặt Nối giảm 400-200, sơn tĩnh điện Xem Chương V 1 Bộ
444 Cung cấp lắp đặt Nối giảm 200-100, sơn tĩnh điện Xem Chương V 6 Bộ
445 Cung cấp lắp đặt Cùm treo + ty treo Xem Chương V 91,2 bộ
446 Lắp đặt cọc mạ đồng tiếp địa D16, L=2400mm Xem Chương V 3 cọc
447 Khoan giếng tiếp địa, độ sâu khoan <= 50m, khoan đất Xem Chương V 50 m
448 Bộ nối cọc tiếp địa Xem Chương V 2 Bộ
449 Mối hàn hòa nhiệt Xem Chương V 1 Mối
450 Lắp đặt dây Cáp đồng trần C70mm2 Xem Chương V 210 m
451 Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở Inox 304 300x200x150mm Xem Chương V 1 hộp
452 Hố tiếp địa chống thấm Composite Xem Chương V 1 cái
453 Lắp đặt dây CXV 1x1Cx240mm2 Xem Chương V 800 m
454 Lắp đặt dây CV 1x1Cx240mm2 Xem Chương V 100 m
455 Lắp đặt dây CXV 1x1Cx70mm2 Xem Chương V 168 m
456 Lắp đặt dây CV 1x1Cx35mm2 Xem Chương V 42 m
457 Lắp đặt ống nhựa HDPE D130/100mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn Xem Chương V 60 m
458 Kéo neo cáp Inox M16 đỡ ống bảo hộ dây dẫn trên không trung Xem Chương V 40 m
459 Cung cấp lắp đặt Đai bó cáp D150/M12+Ốc siết cáp M12 Xem Chương V 40 bộ
460 Gia công và lắp đặt Bản mã neo cáp Inox Xem Chương V 4 bộ
461 Gia công và lắp đặt Tăng đơ siết cáp M16 Xem Chương V 4 bộ
462 Lắp đặt MCCB 4P-800A-25KA Xem Chương V 1 cái
463 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Xem Chương V 43,6 1m
464 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Xem Chương V 4,632 m3
465 Đào mương thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem Chương V 0,472 100m3
466 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Xem Chương V 4,632 m3
467 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 18,162 m3
468 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Xem Chương V 8,856 m3
469 Ván khuôn thép, ván khuôn mương, hố ga Xem Chương V 1,554 100m2
470 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép thành mương, hố van đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V 1,193 tấn
471 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Xem Chương V 0,419 tấn
472 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Xem Chương V 0,419 tấn
473 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 35,48 m2
474 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 62,03 m2
475 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 1,08 m2
476 Láng mương nước, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 36 m2
477 Quét dung dịch chống thấm hố ga, mương nước Xem Chương V 81,11 m2
478 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Xem Chương V 1,208 m3
479 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem Chương V 0,081 tấn
480 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Xem Chương V 0,091 100m2
481 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem Chương V 83 cái
482 Trồng cây bụi ắc ó cắt tỉa Xem Chương V 0,247 100m2
483 Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng khoan bơm điện Xem Chương V 0,247 100m2/tháng
484 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Xem Chương V 14,82 m3
485 Đào xúc đất hữu cơ để đắp bồn trồng cây, đất cấp I Xem Chương V 14,82 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->