Gói thầu: Gói thầu số 5 (xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Thanh Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay của cán bộ viên chức, người lao động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 09:04:00 đến ngày 2020-11-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,541,493,471 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP PHÁ THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm trần thạch cao, khung xương | Xem Chương V | 2.458,144 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Xem Chương V | 439,845 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem Chương V | 323,069 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn, lớp bả cũ trên bề mặt bê tông cột, xà, dầm | Xem Chương V | 754,638 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn, lớp bả cũ trên tường | Xem Chương V | 2.811,329 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 547,883 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Xem Chương V | 11 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem Chương V | 16 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem Chương V | 19 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem Chương V | 727,945 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Xem Chương V | 62,184 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ lan can | Xem Chương V | 68,2 | m |
| 13 | Tháo dỡ vách khung nhôm, khung sắt kính | Xem Chương V | 1.042,169 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem Chương V | 174,19 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ bàn đá lavabo, bao gồm khung | Xem Chương V | 2,4 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ thang máy hiện hữu | Xem Chương V | 2 | thang máy |
| 17 | Xúc phế thải các loại (vữa, gạch xây, thạch cao, gạch ốp lát, …) ở bãi tập kết lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V | 3,775 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (cự ly 1km đầu tiên) | Xem Chương V | 377,5 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (cự ly 9 km còn lại) | Xem Chương V | 377,5 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW. Bê tông cột, dầm, sàn | Xem Chương V | 11,507 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW. Bê tông nền | Xem Chương V | 5,981 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW. Móng gạch, bậc cấp, ram dốc, bồn hoa | Xem Chương V | 10,774 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất dọn mặt bằng vị trí bồn hoa hiện trạng | Xem Chương V | 7,362 | m3 |
| 5 | Đục lỗ kỹ thuật thông sàn bê tông | Xem Chương V | 34 | lỗ |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (cự ly 1km đầu tiên) | Xem Chương V | 35,624 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (cự ly 9 km còn lại) (HSMTC:9) | Xem Chương V | 35,624 | m3 |
| 8 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Ф 14mm, chiều sâu khoan <=10cm | Xem Chương V | 1.246 | lỗ khoan |
| 9 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy, lỗ khoan Ø18mm, chiều sâu khoan 14cm | Xem Chương V | 108 | lỗ khoan |
| 10 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy, lỗ khoan Ø20mm, chiều sâu khoan 16cm | Xem Chương V | 218 | lỗ khoan |
| 11 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Ф 22mm, chiều sâu khoan 18cm | Xem Chương V | 128 | lỗ khoan |
| 12 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Ф 8mm, chiều sâu khoan 6cm | Xem Chương V | 3.409 | lỗ khoan |
| 13 | Cung cấp và thi công chất kết dính RAMSET EPCON G5 vị trí khoan cấy | Xem Chương V | 1.700 | lỗ khoan |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem Chương V | 5,6 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 1,672 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 3,011 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 1,337 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn giằng tường lanh tô, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 2,48 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 0,047 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 0,405 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 0,357 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 1,508 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 0,927 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 1,366 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 1,772 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 0,016 | tấn |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng hố pít đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 0,34 | m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 2,032 | m3 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 24,322 | m3 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 15,224 | m3 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 15,433 | m3 |
| 32 | Thi công lắp đặt khớp nối ngăn nước bằng PVC Waterstop | Xem Chương V | 9,2 | m |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 145,676 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 132,913 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận tam cấp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 0,822 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng tam cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Xem Chương V | 0,595 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 1.236,931 | m2 |
| 38 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 2.323,996 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 118,306 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 33,251 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cạnh cửa, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 251,873 | m2 |
| 42 | Làm tường vách ngăn tấm Panel EPS 100mm, PU lõi polyurethane, 02 mặt tôn phẳng dày 0.45mm | Xem Chương V | 1.465,139 | m2 |
| 43 | Làm tường vách ngăn tấm Panel EPS 100mm, PU lõi polyurethane, 02 mặt tôn phẳng dày 0.45mm, kháng khuẩn | Xem Chương V | 298,745 | m2 |
| 44 | Thi công trần bằng tấm Panel EPS 50mm, PU lõi polyurethane, 02 mặt tôn phẳng dày 0.45mm, kháng khuẩn | Xem Chương V | 150,315 | m2 |
| 45 | Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600mm | Xem Chương V | 2.025,821 | m2 |
| 46 | Thi công trần bằng tấm thạch cao chống ẩm 600x600mm | Xem Chương V | 213,519 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 6.166,186 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 1.158,068 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 4.887,226 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 2.437,028 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600 vữa M75 | Xem Chương V | 228,195 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, bằng gạch granite 300x300 nhám, chống trượt | Xem Chương V | 213,519 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám | Xem Chương V | 52,363 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Xem Chương V | 694,035 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x400mm (tường, cột hiện hữu) | Xem Chương V | 212,992 | m2 |
| 56 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Xem Chương V | 88,2 | m2 |
| 57 | Vệ sinh, đánh bóng đá granite bậc cầu thang bộ | Xem Chương V | 240,88 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Xem Chương V | 24,503 | m2 |
| 59 | Lát đá mặt đá bồn rửa bằng đá granit tự nhiên | Xem Chương V | 40,111 | m2 |
| 60 | Gia công và lắp đặt Khung thép mạ kẽm 30x30x1.4mm cho bồn rửa tay | Xem Chương V | 20 | bộ |
| 61 | Gia công khung sắt vuông 30x30x1.2mm làm khung đỡ mặt đá granite | Xem Chương V | 0,164 | tấn |
| 62 | Lắp dựng khung sắt vuông 30x30x1.2mm làm khung đỡ mặt đá granite | Xem Chương V | 91,164 | m2 |
| 63 | Thi công vách ngăn bằng Compact dày 18mm, chịu nước, phụ kiện Inox 304 | Xem Chương V | 63,9 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 612,683 | m2 |
| 65 | Láng phủ nền sàn chống thấm bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 422,921 | m2 |
| 66 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45 mm | Xem Chương V | 3,601 | 100m2 |
| 67 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Xem Chương V | 2,042 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Xem Chương V | 2,042 | tấn |
| 69 | Gia công cấu kiện thép, dầm thép I250x125x6x8mm, trọng lượng 29.6kg/m | Xem Chương V | 0,58 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cấu kiện thép, dầm thép I250x125x6x8mm, trọng lượng 29.6kg/m | Xem Chương V | 0,58 | tấn |
| 71 | Cung cấp lắp đặt bulong neo M20x300(5.6) | Xem Chương V | 24 | bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt cáp giằng và tăng đơ cho mái kính, đường kính D16 | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 73 | Cung cấp lắp đặt mái kính cường lực 10mm | Xem Chương V | 22,68 | m2 |
| 74 | Gia công cấu kiện thép, khung thép (dầm thép, khung thép mặt dựng, …) | Xem Chương V | 3,398 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện thép, khung thép (dầm thép, khung thép mặt dựng, …) | Xem Chương V | 3,398 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 637,42 | m2 |
| 77 | Cung cấp lắp đặt bộ logo Bệnh viện | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Cung cấp lắp đặt bộ chữ Mica hộp đèn màu trắng, cao 700mmx100mm | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 79 | Cung cấp lắp đặt bộ chữ Mica hộp đèn màu trắng, cao 500mmx100mm | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ram dốc đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 0,784 | m3 |
| 81 | Xoa nền kẻ khe chống trượt ram dốc | Xem Chương V | 7,84 | m2 |
| 82 | Rải tấm ni lông chống mất nước | Xem Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 83 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem Chương V | 1,568 | m3 |
| 84 | Lớp đất tự nhiên dọn sạch đầm chặt trên 300mm bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 85 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng tường xây bồn hoa, đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Xem Chương V | 0,56 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 1,008 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 12,96 | m2 |
| 88 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào tường, viền tường | Xem Chương V | 52,261 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 36,072 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 36,072 | m2 |
| 91 | Cung cấp tấm trải cao su đặc biệt chuyên dùng cho phòng mổ | Xem Chương V | 106,945 | m2 |
| 92 | Cung cấp lắp đặt nẹp sàn cao su chuyên dụng cho phòng mổ | Xem Chương V | 55,7 | m |
| 93 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600mm vữa M75 | Xem Chương V | 129,48 | m2 |
| 94 | Thi công lớp chì dày 3mm ốp tường phòng X quang | Xem Chương V | 66,345 | m2 |
| 95 | Thi công lớp chì dày 3mm ốp trần phòng X quang | Xem Chương V | 31,97 | m2 |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt nẹp góc vách panel Eps bằng thanh nhôm sơn tĩnh điện màu trắng | Xem Chương V | 3.335,82 | m |
| 97 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Xem Chương V | 10,551 | m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m, (thời gian thi công tạm tính 8 tháng) (HSVL:8) | Xem Chương V | 25,852 | 100m2 |
| 99 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 2,055 | m3 |
| 100 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn giằng tường lanh tô | Xem Chương V | 0,206 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem Chương V | 0,169 | tấn |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 1,679 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 1,56 | m3 |
| 104 | Thi công vách ngăn bằng Compact dày 18mm, chịu nước, phụ kiện Inox 304 | Xem Chương V | 25,68 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 9,68 | m2 |
| 106 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 27,08 | m2 |
| 107 | Trát cạnh cửa chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 10,28 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn gạch granite 300x300 nhám | Xem Chương V | 35,7 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám | Xem Chương V | 20 | m2 |
| 110 | Lát đá ngạch cửa bằng đá granit tự nhiên | Xem Chương V | 0,52 | m2 |
| 111 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Xem Chương V | 70,56 | m2 |
| 112 | Thi công trần tấm thạch cao chống ẩm 600x600mm | Xem Chương V | 54,92 | m2 |
| 113 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 144,64 | m2 |
| 114 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 10,28 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 63,57 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 91,35 | m2 |
| 117 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45 mm | Xem Chương V | 0,625 | 100m2 |
| 118 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem Chương V | 0,056 | tấn |
| 119 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 9 m | Xem Chương V | 0,056 | tấn |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 3,725 | m2 |
| 121 | Cung cấp và lắp dựng Bulong M16x190 | Xem Chương V | 12 | bộ |
| 122 | Công tác ốp gạch hoa gió lấy sáng 19x19cm | Xem Chương V | 2,092 | m2 |
| 123 | Gia công lắp đặt máng xối bằng tôn dày 0,45mm | Xem Chương V | 13,7 | m |
| 124 | Cung cấp cửa đi bản lề sàn 2 cánh mở, kính cường lực 10mm (phụ kiện tính mục riêng) | Xem Chương V | 4,4 | m2 |
| 125 | Cung cấp phụ kiện bản lề sàn (bao gồm bản lề sàn, kẹp vuông trên dưới, kẹp chữ L, tay nắm, khóa âm sàn) | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 126 | Lắp dựng cửa đi bản lề sàn | Xem Chương V | 4,4 | m2 |
| 127 | Cung cấp cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm | Xem Chương V | 8,64 | m2 |
| 128 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm | Xem Chương V | 17,28 | m2 |
| 129 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, kính thường mờ 5mm | Xem Chương V | 2,2 | m2 |
| 130 | Cung cấp cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm hệ 700, kính thường 5mm | Xem Chương V | 163,08 | m2 |
| 131 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 700, kính thường 5mm | Xem Chương V | 120,59 | m2 |
| 132 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 700, kính mờ thường 5mm | Xem Chương V | 98,56 | m2 |
| 133 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem Chương V | 410,35 | m2 |
| 134 | Cung cấp lắp đặt cửa 1 cánh mở trượt bằng thủ công phòng X quang, khung cửa Inox 304 sước hairline dày 1.2mm, pano Inox 2 lớp có bọc chì 2mm ở giữa, nắp hộp kỹ thuật bằng nhôm, KT 1600x2200mm | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 135 | Cung cấp lắp đặt cửa 1 cánh mở trượt bằng thủ công phòng X quang, khung cửa Inox 304 sước hairline dày 1.2mm, pano Inox 2 lớp có bọc chì 2mm ở giữa, nắp hộp kỹ thuật bằng nhôm, KT 900x2200mm | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 136 | Cung cấp lắp dựng loại cửa tự động 2 cánh mở trượt phòng mổ, khung cửa inox 304, cánh bằng nhôm 1,8mm sơn tĩnh điện, KT 1600x2200mm | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 137 | Cung cấp hoa sắt cửa bằng thép hình 20x20x1.2mm sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 314,5 | m2 |
| 138 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem Chương V | 314,5 | m2 |
| 139 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm + chốt gài | Xem Chương V | 314,5 | m2 |
| 140 | Cung cấp cửa sổ mở 1 cánh, nhôm lá sách | Xem Chương V | 5,46 | m2 |
| 141 | Cung cấp cửa sổ mở 3 cánh nhôm lá sách | Xem Chương V | 15,756 | m2 |
| 142 | Lắp dựng cửa sổ các loại | Xem Chương V | 335,716 | m2 |
| 143 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 10mm | Xem Chương V | 140,155 | m2 |
| 144 | Cung cấp lắp đặt vách kính khung nhôm hệ 1000, kính chì 15mm, Kt 800x1700 | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 145 | Lắp đặt Vách kính khung nhôm trong nhà | Xem Chương V | 140,155 | m2 |
| 146 | Cung cấp Lam kính khung sắt hộp sơn tĩnh điện + vách kính cường lực 10,38mm + cửa sổ lùa hai cánh | Xem Chương V | 228,03 | m2 |
| 147 | Lắp dựng lam kính mặt tiền, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 228,03 | m2 |
| 148 | Cung cấp phụ kiện tay nắm gạt | Xem Chương V | 164 | Bộ |
| 149 | Cung cấp phụ kiện tay nắm Inox chữ C kéo đẩy dài 60cm | Xem Chương V | 4 | Bộ |
| 150 | Lắp ổ khoá chìm + 2 tay nắm (bên trong - bên ngoài) | Xem Chương V | 164 | bộ |
| 151 | Cung cấp lắp đặt cục chặn cửa | Xem Chương V | 213 | Bộ |
| 152 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem Chương V | 60 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu xí bệt cho người khuyết tật | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 154 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tự động | Xem Chương V | 8 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu rửa treo tường | Xem Chương V | 61 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa (cho người khuyết tật) | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu rửa tay (phòng khám) | Xem Chương V | 22 | bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa, vòi loại Inox | Xem Chương V | 39 | bộ |
| 159 | Lắp đặt dây cấp nước lavabo, bồn cầu 50cm | Xem Chương V | 144 | cái |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa tay Inox | Xem Chương V | 84 | bộ |
| 161 | Lắp đặt gương soi 600x800 | Xem Chương V | 62 | cái |
| 162 | Lắp đặt kệ kính | Xem Chương V | 62 | cái |
| 163 | Lắp đặt giá treo Inox | Xem Chương V | 39 | cái |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem Chương V | 39 | cái |
| 165 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem Chương V | 61 | cái |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem Chương V | 61 | cái |
| 167 | Lắp đặt van góc D20mm | Xem Chương V | 61 | cái |
| 168 | Lắp đặt Máy nước nóng trực tiếp 3500W | Xem Chương V | 39 | bộ |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, PN10 | Xem Chương V | 4,78 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, PN10 | Xem Chương V | 2,64 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, PN10 | Xem Chương V | 2,56 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, PN10 | Xem Chương V | 2,14 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, PN10 | Xem Chương V | 0,3 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm, PN10 | Xem Chương V | 0,3 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm, PN10 | Xem Chương V | 0,5 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, PN20 | Xem Chương V | 0,78 | 100m |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, PN20 | Xem Chương V | 359 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, PN20 | Xem Chương V | 53 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, PN20 | Xem Chương V | 41 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, PN20 | Xem Chương V | 20 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 90mm, PN20 | Xem Chương V | 20 | cái |
| 182 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, PN20 | Xem Chương V | 123 | cái |
| 183 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, PN20 | Xem Chương V | 55 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D25/20mm, PN20 | Xem Chương V | 195 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D32/20mm, PN20 | Xem Chương V | 15 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D32/25mm, PN20 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D63/32mm, PN20 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D75/63mm, PN20 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn D40/25mm, PN20 | Xem Chương V | 39 | cái |
| 190 | Lắp đặt Co răng trong PPR-D20 bằng phương pháp hàn, PN20 | Xem Chương V | 315 | cái |
| 191 | Lắp đặt Co răng ngoài PPR-D90 bằng phương pháp hàn, PN20 | Xem Chương V | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt Van PPR-D25 | Xem Chương V | 89 | cái |
| 193 | Lắp đặt Van PPR-D32 | Xem Chương V | 9 | cái |
| 194 | Lắp đặt Van Đồng D90 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 195 | Cung cấp lắp đặt Cùm treo + ty treo | Xem Chương V | 560 | bộ |
| 196 | Lắp đặt Ống uPVC-D220-PN6 | Xem Chương V | 0,62 | 100m |
| 197 | Lắp đặt Ống uPVC-D168-PN6 | Xem Chương V | 1,55 | 100m |
| 198 | Lắp đặt Ống uPVC-D114-PN9 | Xem Chương V | 5,66 | 100m |
| 199 | Lắp đặt Ống uPVC-D90-PN9 | Xem Chương V | 1,2 | 100m |
| 200 | Lắp đặt Ống uPVC-D60-PN9 | Xem Chương V | 9,88 | 100m |
| 201 | Lắp đặt Lơi uPVC-D220 | Xem Chương V | 30 | cái |
| 202 | Lắp đặt Lơi uPVC-D168 | Xem Chương V | 64 | cái |
| 203 | Lắp đặt Lơi uPVC-D114 | Xem Chương V | 228 | cái |
| 204 | Lắp đặt Lơi uPVC-D90 | Xem Chương V | 10 | cái |
| 205 | Lắp đặt Lơi uPVC-D60 | Xem Chương V | 502 | cái |
| 206 | Lắp đặt Co uPVC-D60 | Xem Chương V | 70 | cái |
| 207 | Lắp đặt Y uPVC-D220 | Xem Chương V | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt Y uPVC-D114 | Xem Chương V | 82 | cái |
| 209 | Lắp đặt Y uPVC-D60 | Xem Chương V | 212 | cái |
| 210 | Lắp đặt Y uPVC-D90 | Xem Chương V | 15 | cái |
| 211 | Lắp đặt Tê uPVC-D60 | Xem Chương V | 30 | cái |
| 212 | Lắp đặt Tê giảm uPVC-D114-D60 | Xem Chương V | 20 | cái |
| 213 | Lắp đặt Giảm uPVC-D114-D60 | Xem Chương V | 30 | cái |
| 214 | Lắp đặt Y giảm uPVC-D114 - D60 | Xem Chương V | 10 | cái |
| 215 | Lắp đặt Y giảm uPVC-D220/114 | Xem Chương V | 7 | cái |
| 216 | Lắp đặt Nắp bít thông tắc D220 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 217 | Lắp đặt Nắp bít thông tắc D114 | Xem Chương V | 16 | cái |
| 218 | Lắp đặt Nắp bít thông tắc D60 | Xem Chương V | 56 | cái |
| 219 | Lắp đặt Phễu thu sàn Inox D60 | Xem Chương V | 65 | cái |
| 220 | Lắp đặt Thông tắc sàn + tứ thông uPVC D60 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt Xi phông (con thỏ) uPVC D60 | Xem Chương V | 67 | cái |
| 222 | Lắp đặt Cầu chắn rác + phễu thu mưa D168 | Xem Chương V | 8 | cái |
| 223 | Đục lỗ thông sàn bê tông đặt thiết bị vệ sinh | Xem Chương V | 219 | lỗ |
| 224 | Cung cấp lắp đặt Cùm treo + ty treo | Xem Chương V | 749,6 | bộ |
| 225 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem Chương V | 1,18 | 100m3 |
| 226 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Chương V | 0,521 | 100m3 |
| 227 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Xem Chương V | 3,7 | m3 |
| 228 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 21,872 | m3 |
| 229 | Ván khuôn thép, ván khuôn bể | Xem Chương V | 1,397 | 100m2 |
| 230 | Gia công, lắp dựng cốt thép bể tự hoại, đường kính <= 10mm | Xem Chương V | 1,903 | tấn |
| 231 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 1,26 | m3 |
| 232 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 100,59 | m2 |
| 233 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng Tấm waterstop cao 150mm | Xem Chương V | 34,8 | m |
| 234 | Quét dung dịch chống thấm bể | Xem Chương V | 100,59 | m2 |
| 235 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem Chương V | 9,206 | m3 |
| 236 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Xem Chương V | 363,06 | m |
| 237 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Chương V | 0,611 | 100m3 |
| 238 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Xem Chương V | 9,124 | m3 |
| 239 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Chương V | 0,484 | 100m3 |
| 240 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Xem Chương V | 8,962 | m3 |
| 241 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem Chương V | 0,878 | 100m3 |
| 242 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, định mức 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) | Xem Chương V | 0,878 | 100m3 |
| 243 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, định mức 5km cuối cùng, đất cấp III (HSMTC:5) | Xem Chương V | 0,878 | 100m3 |
| 244 | Lắp đặt đầu báo khói quang, loại thường | Xem Chương V | 12,6 | 10 đầu |
| 245 | Lắp đặt nút nhấn khẩn, loại thường | Xem Chương V | 2,8 | 5 nút |
| 246 | Lắp đặt đèn còi báo động kết hợp | Xem Chương V | 2,8 | 5 đèn |
| 247 | Điện trở cuối đường dây | Xem Chương V | 7 | bộ |
| 248 | Lắp đặt dây dẫn Cu/FR 1x2Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 1.455 | m |
| 249 | Cung cấp lắp đặt Tủ báo cháy 8 Zones | Xem Chương V | 1 | Tủ |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Xem Chương V | 1.360 | m |
| 251 | Lắp đặt đèn tường, Đèn Exit + Có bộ lưu điện 2H | Xem Chương V | 3,2 | 5 đèn |
| 252 | Lắp đặt đèn tường, Đèn Emergency + Có bộ lưu điện 2H | Xem Chương V | 21,8 | 5 đèn |
| 253 | Lắp đặt ổ cắm đơn 13A/250V + Đế âm | Xem Chương V | 125 | cái |
| 254 | Lắp đặt dây đơn CV 2x1Cx1.5mm2 (HSNC:2) | Xem Chương V | 1.280 | m |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Xem Chương V | 1.170 | m |
| 256 | Lắp đặt Đèn Led Downlight D115-11W âm trần | Xem Chương V | 653 | bộ |
| 257 | Lắp đặt Đèn gắn tường cầu thang - 5W - Loại trong nhà | Xem Chương V | 18 | bộ |
| 258 | Lắp đặt đèn gắn tường - 5W - Loại ngoài trời | Xem Chương V | 4 | bộ |
| 259 | Lắp đặt đèn Led ống dài 0,6m 9W, gắn nổi | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 260 | Lắp đặt Đèn phòng sạch Led panel 1200x300 - 69W | Xem Chương V | 24 | bộ |
| 261 | Lắp đặt Đèn phòng sạch Led panel 600x600- 69W | Xem Chương V | 12 | bộ |
| 262 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m 18W | Xem Chương V | 8 | bộ |
| 263 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m 2x18W | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 264 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V - Loại 1 chiều | Xem Chương V | 120 | cái |
| 265 | Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V - Loại 1 chiều | Xem Chương V | 38 | cái |
| 266 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 16A/250V - Loại 1 chiều | Xem Chương V | 3 | cái |
| 267 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V - Loại 2 chiều | Xem Chương V | 11 | cái |
| 268 | Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V - Loại 2 chiều | Xem Chương V | 20 | cái |
| 269 | Lắp đặt ổ cắm đôi loại có chấu tiếp địa 16A/250V | Xem Chương V | 299 | cái |
| 270 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-30mA-4.5kA + đế âm tường + mặt nạ | Xem Chương V | 39 | cái |
| 271 | Lắp đặt MCCB 2P-40A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 272 | Lắp đặt MCCB 2P-25A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 273 | Lắp đặt MCCB 3P-25A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt MCCB 3P-32A-25kA | Xem Chương V | 2 | cái |
| 275 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 276 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-25kA | Xem Chương V | 3 | cái |
| 277 | Lắp đặt MCCB 3P-100A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 278 | Lắp đặt MCCB 3P-150A-25kA | Xem Chương V | 3 | cái |
| 279 | Lắp đặt MCCB 3P-300A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 280 | Lắp đặt MCCB 4P-800A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 281 | Lắp đặt Cầu chì 100A + Đế | Xem Chương V | 3 | cái |
| 282 | Lắp đặt Chống sét Van 4P-8/20us100kA | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 283 | Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 800A/5 | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 284 | Lắp đặt Biến dòng bảo vệ PCT 800A/5 | Xem Chương V | 4 | bộ |
| 285 | Lắp đặt Bộ bảo vệ chạm đất | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 286 | Lắp đặt Bộ bổ vệ quá dòng - quá áp, thấp áp | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 287 | Lắp đặt Multi Meter | Xem Chương V | 2 | cái |
| 288 | Lắp đặt Đèn led báo pha | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 289 | Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế | Xem Chương V | 12 | cái |
| 290 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện 750x800x2200x1,5mm | Xem Chương V | 1 | tủ |
| 291 | Lắp đặt MCCB 4P-150A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 292 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 293 | Lắp đặt MCCB 3P-100A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 150A/5 | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 295 | Lắp đặt Multi Meter | Xem Chương V | 1 | cái |
| 296 | Lắp đặt Đèn led báo pha | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 297 | Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế | Xem Chương V | 3 | cái |
| 298 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện 800x600x250x1,5mm | Xem Chương V | 1 | tủ |
| 299 | Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA | Xem Chương V | 3 | cái |
| 300 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Xem Chương V | 8 | cái |
| 301 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA | Xem Chương V | 11 | cái |
| 302 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 63A/5 | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 304 | Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V | Xem Chương V | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-63A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 306 | Lắp đặt Volt Switch | Xem Chương V | 1 | cái |
| 307 | Lắp đặt Ampe Switch | Xem Chương V | 1 | cái |
| 308 | Lắp đặt Đèn led báo pha | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 309 | Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế | Xem Chương V | 3 | cái |
| 310 | Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm | Xem Chương V | 1 | tủ |
| 311 | Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA | Xem Chương V | 2 | cái |
| 312 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Xem Chương V | 9 | cái |
| 313 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA | Xem Chương V | 9 | cái |
| 314 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 315 | Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 63A/5 | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 316 | Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V | Xem Chương V | 1 | cái |
| 317 | Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-63A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 318 | Lắp đặt Volt Switch | Xem Chương V | 1 | cái |
| 319 | Lắp đặt Ampe Switch | Xem Chương V | 1 | cái |
| 320 | Lắp đặt Đèn led báo pha | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 321 | Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế | Xem Chương V | 3 | cái |
| 322 | Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm | Xem Chương V | 1 | tủ |
| 323 | Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA | Xem Chương V | 3 | cái |
| 324 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Xem Chương V | 9 | cái |
| 325 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA | Xem Chương V | 13 | cái |
| 326 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA | Xem Chương V | 15 | cái |
| 327 | Lắp đặt MCCB 3P-150A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 328 | Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 150A/5 | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 329 | Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V | Xem Chương V | 1 | cái |
| 330 | Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-150A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 331 | Lắp đặt Volt Switch | Xem Chương V | 1 | cái |
| 332 | Lắp đặt Ampe Switch | Xem Chương V | 1 | cái |
| 333 | Lắp đặt Đèn led báo pha | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 334 | Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế | Xem Chương V | 3 | cái |
| 335 | Lắp đặt Contactor 2P-10A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 336 | Lắp đặt Timer 24H loại điện tử | Xem Chương V | 1 | cái |
| 337 | Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm | Xem Chương V | 1 | tủ |
| 338 | Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA | Xem Chương V | 4 | cái |
| 339 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Xem Chương V | 18 | cái |
| 340 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA | Xem Chương V | 26 | cái |
| 341 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA | Xem Chương V | 30 | cái |
| 342 | Lắp đặt MCCB 3P-150A-25kA | Xem Chương V | 2 | cái |
| 343 | Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 150A/5 | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 344 | Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V | Xem Chương V | 2 | cái |
| 345 | Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-150A | Xem Chương V | 2 | cái |
| 346 | Lắp đặt Volt Switch | Xem Chương V | 2 | cái |
| 347 | Lắp đặt Ampe Switch | Xem Chương V | 2 | cái |
| 348 | Lắp đặt Đèn led báo pha | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 349 | Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế | Xem Chương V | 6 | cái |
| 350 | Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm | Xem Chương V | 2 | tủ |
| 351 | Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA | Xem Chương V | 2 | cái |
| 352 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Xem Chương V | 7 | cái |
| 353 | Lắp đặt MCB 2P-50A-6kA | Xem Chương V | 3 | cái |
| 354 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA | Xem Chương V | 8 | cái |
| 355 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-15kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 356 | Lắp đặt MCCB 3P-100A-25kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 357 | Lắp đặt Biến dòng đo lường MCT 100A/5 | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 358 | Lắp đặt Đồng hồ đo Volt 0-500V | Xem Chương V | 1 | cái |
| 359 | Lắp đặt Đồng hồ đo Ampe 0-100A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 360 | Lắp đặt Volt Switch | Xem Chương V | 1 | cái |
| 361 | Lắp đặt Ampe Switch | Xem Chương V | 1 | cái |
| 362 | Lắp đặt Đèn led báo pha | Xem Chương V | 3 | bộ |
| 363 | Lắp đặt Cầu chì 2A + Đế | Xem Chương V | 3 | cái |
| 364 | Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện 1100x800x250 dày 1,5mm | Xem Chương V | 1 | tủ |
| 365 | Lắp đặt MCB 2P-10A-6kA | Xem Chương V | 2 | cái |
| 366 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 367 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 368 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4.5kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 369 | Lắp đặt tủ 12 modul | Xem Chương V | 1 | tủ |
| 370 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Xem Chương V | 3 | cái |
| 371 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 372 | Lắp đặt MCB 2P-40A-6kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 373 | Lắp đặt tủ 12 modul | Xem Chương V | 1 | tủ |
| 374 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx25mm2 | Xem Chương V | 10 | m |
| 375 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 10 | m |
| 376 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx25mm2 | Xem Chương V | 15 | m |
| 377 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 15 | m |
| 378 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x1Cx70mm2 | Xem Chương V | 74 | m |
| 379 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx35mm2 | Xem Chương V | 18,5 | m |
| 380 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x1Cx70mm2 | Xem Chương V | 88 | m |
| 381 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx35mm2 | Xem Chương V | 22 | m |
| 382 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x1Cx70mm2 | Xem Chương V | 102 | m |
| 383 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx35mm2 | Xem Chương V | 25,5 | m |
| 384 | Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x4Cx35mm2 | Xem Chương V | 29 | m |
| 385 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 29 | m |
| 386 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx6mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 387 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 388 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx6mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 389 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx6mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 390 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx10mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 391 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx10mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 392 | Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x4Cx25mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 393 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 394 | Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x4Cx16mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 395 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx10mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 396 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx10mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 397 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx10mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 398 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx35mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 399 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 400 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x4Cx25mm2 | Xem Chương V | 18 | m |
| 401 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 18 | m |
| 402 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx16mm2 | Xem Chương V | 87 | m |
| 403 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 87 | m |
| 404 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx16mm2 | Xem Chương V | 96 | m |
| 405 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx16mm2 | Xem Chương V | 96 | m |
| 406 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx10mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 407 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx10mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 408 | Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x4Cx6mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 409 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx6mm2 | Xem Chương V | 40 | m |
| 410 | Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x2Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 5 | m |
| 411 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 5 | m |
| 412 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx4mm2 | Xem Chương V | 25 | m |
| 413 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx4mm2 | Xem Chương V | 25 | m |
| 414 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 17 | m |
| 415 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 17 | m |
| 416 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 417 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 418 | Lắp đặt dây dẫn CXV 1x2Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 35 | m |
| 419 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 35 | m |
| 420 | Lắp đặt ống PVC D32mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Xem Chương V | 50 | m |
| 421 | Lắp đặt ống PVC D25mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Xem Chương V | 100 | m |
| 422 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx1,5mm2 | Xem Chương V | 9.972 | m |
| 423 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 4.837 | m |
| 424 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx4mm2 | Xem Chương V | 9.813 | m |
| 425 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx2,5mm2 | Xem Chương V | 45 | m |
| 426 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1Cx4mm2 | Xem Chương V | 3.717 | m |
| 427 | Lắp đặt ống PVC D25mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Xem Chương V | 519 | m |
| 428 | Lắp đặt ống PVC D20mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Xem Chương V | 1.590 | m |
| 429 | Lắp đặt ống ruột gà PVC D20mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Xem Chương V | 725 | m |
| 430 | Lắp đặt ống PVC D25mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Xem Chương V | 1.220 | m |
| 431 | Lắp đặt ống HDPE 65/50 đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Xem Chương V | 20 | m |
| 432 | Lắp đặt Thang cáp kim loại 400x100x1,2mm, sơn tĩnh điện (trục xuyên tầng) | Xem Chương V | 2,7 | 10m |
| 433 | Lắp đặt máng cáp kim loại 400x100x1,2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 3,5 | 10m |
| 434 | Lắp đặt máng cáp kim loại 200x100x1,2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 14 | 10m |
| 435 | Lắp đặt máng cáp kim loại 100x100x1,2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 3 | 10m |
| 436 | Cung cấp lắp đặt Co 90 máng 400x100x1.2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 2 | Bộ |
| 437 | Cung cấp lắp đặt Co 90 máng 200x100x1.2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 5 | Bộ |
| 438 | Cung cấp lắp đặt Co xuống máng 400x100x1.2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 1 | Bộ |
| 439 | Cung cấp lắp đặt Co xuống máng 200x100x1.2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 6 | Bộ |
| 440 | Cung cấp lắp đặt Co lên máng 400x100x1.2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 1 | Bộ |
| 441 | Cung cấp lắp đặt Tê 400x100x1.2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 1 | Bộ |
| 442 | Cung cấp lắp đặt Tê 200x100x1.2mm, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 7 | Bộ |
| 443 | Cung cấp lắp đặt Nối giảm 400-200, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 1 | Bộ |
| 444 | Cung cấp lắp đặt Nối giảm 200-100, sơn tĩnh điện | Xem Chương V | 6 | Bộ |
| 445 | Cung cấp lắp đặt Cùm treo + ty treo | Xem Chương V | 91,2 | bộ |
| 446 | Lắp đặt cọc mạ đồng tiếp địa D16, L=2400mm | Xem Chương V | 3 | cọc |
| 447 | Khoan giếng tiếp địa, độ sâu khoan <= 50m, khoan đất | Xem Chương V | 50 | m |
| 448 | Bộ nối cọc tiếp địa | Xem Chương V | 2 | Bộ |
| 449 | Mối hàn hòa nhiệt | Xem Chương V | 1 | Mối |
| 450 | Lắp đặt dây Cáp đồng trần C70mm2 | Xem Chương V | 210 | m |
| 451 | Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở Inox 304 300x200x150mm | Xem Chương V | 1 | hộp |
| 452 | Hố tiếp địa chống thấm Composite | Xem Chương V | 1 | cái |
| 453 | Lắp đặt dây CXV 1x1Cx240mm2 | Xem Chương V | 800 | m |
| 454 | Lắp đặt dây CV 1x1Cx240mm2 | Xem Chương V | 100 | m |
| 455 | Lắp đặt dây CXV 1x1Cx70mm2 | Xem Chương V | 168 | m |
| 456 | Lắp đặt dây CV 1x1Cx35mm2 | Xem Chương V | 42 | m |
| 457 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D130/100mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Xem Chương V | 60 | m |
| 458 | Kéo neo cáp Inox M16 đỡ ống bảo hộ dây dẫn trên không trung | Xem Chương V | 40 | m |
| 459 | Cung cấp lắp đặt Đai bó cáp D150/M12+Ốc siết cáp M12 | Xem Chương V | 40 | bộ |
| 460 | Gia công và lắp đặt Bản mã neo cáp Inox | Xem Chương V | 4 | bộ |
| 461 | Gia công và lắp đặt Tăng đơ siết cáp M16 | Xem Chương V | 4 | bộ |
| 462 | Lắp đặt MCCB 4P-800A-25KA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 463 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Xem Chương V | 43,6 | 1m |
| 464 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem Chương V | 4,632 | m3 |
| 465 | Đào mương thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem Chương V | 0,472 | 100m3 |
| 466 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Xem Chương V | 4,632 | m3 |
| 467 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 18,162 | m3 |
| 468 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 8,856 | m3 |
| 469 | Ván khuôn thép, ván khuôn mương, hố ga | Xem Chương V | 1,554 | 100m2 |
| 470 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép thành mương, hố van đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem Chương V | 1,193 | tấn |
| 471 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Xem Chương V | 0,419 | tấn |
| 472 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Xem Chương V | 0,419 | tấn |
| 473 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 35,48 | m2 |
| 474 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 62,03 | m2 |
| 475 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 1,08 | m2 |
| 476 | Láng mương nước, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 36 | m2 |
| 477 | Quét dung dịch chống thấm hố ga, mương nước | Xem Chương V | 81,11 | m2 |
| 478 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Xem Chương V | 1,208 | m3 |
| 479 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem Chương V | 0,081 | tấn |
| 480 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Xem Chương V | 0,091 | 100m2 |
| 481 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem Chương V | 83 | cái |
| 482 | Trồng cây bụi ắc ó cắt tỉa | Xem Chương V | 0,247 | 100m2 |
| 483 | Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng khoan bơm điện | Xem Chương V | 0,247 | 100m2/tháng |
| 484 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây | Xem Chương V | 14,82 | m3 |
| 485 | Đào xúc đất hữu cơ để đắp bồn trồng cây, đất cấp I | Xem Chương V | 14,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi