Gói thầu: Thi công xây lắp tuyến cáp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM HẠ TẦNG MẠNG MIỀN NAM – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HẠ TẦNG MẠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp tuyến cáp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125635 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | tái đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:40:00 đến ngày 2020-11-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 907,536,254 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,600,000 VNĐ ((Mười ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nội dung cÔng viỆc | |||
| 1 | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1500m. Đô thị loại III-V | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1500m. Đô thị loại III-V | 3,8532 | m3 bùn |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 36,78 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. | 70 | cột |
| 4 | Lắp dựng cột sắt đơn loại 6 m - 10m | Lắp dựng cột sắt đơn loại 6 m - 10m | 2 | cột |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,208 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 (ụ quầy gốc cột) | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 (ụ quầy gốc cột) | 16,2764 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | 0,45 | m3 |
| 8 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 | 1 | 1lỗ |
| 9 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | 0,03 | 100 m ống |
| 10 | Lắp đặt ống cong PVC F110 ngoi từ bể cáp tới cột treo cáp | Lắp đặt ống cong PVC F110 ngoi từ bể cáp tới cột treo cáp | 1 | cái |
| 11 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L, loại sắt nối dài 1,8500 m | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L, loại sắt nối dài 1,8500 m | 123 | thanh |
| 12 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột có sắt nối) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột có sắt nối) | 144 | cột |
| 13 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột không có sắt nối) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột không có sắt nối) | 427 | cột |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện hạ thế) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện hạ thế) | 9 | cột |
| 15 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện trung thế) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện trung thế) | 188 | cột |
| 16 | Lắp đặt côliê dự trữ cáp trên cột | Lắp đặt côliê dự trữ cáp trên cột | 47 | cột |
| 17 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | 0,444 | km cáp |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | 31,345 | km cáp |
| 19 | Dây mồi tính thêm | Dây mồi tính thêm | 488,4 | m |
| 20 | Dây thép bện mạ kẽm 7x1,6mm bọc PE (dây gia cường treo ngoài) | Dây thép bện mạ kẽm 7x1,6mm bọc PE (dây gia cường treo ngoài) | 123 | m |
| 21 | Gông hình số 8 đường kính 100mm | Gông hình số 8 đường kính 100mm | 103 | bộ |
| 22 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang >48 FO; | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang >48 FO; | 1 | bộ ODF |
| 23 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang >48 FO; | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang >48 FO; | 10 | bộ MX |
| 24 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | 35,246 | m3 |
| 25 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L = 1,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75 x 75 x 7 (<= F 75) mm; | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L = 1,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75 x 75 x 7 (<= F 75) mm; | 106 | điện cực |
| 26 | Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | 106 | m |
| 27 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc theo tường hoặc trên sàn nhà có ống nhựa bảo vệ đi nổi với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc theo tường hoặc trên sàn nhà có ống nhựa bảo vệ đi nổi với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | 742 | m |
| 28 | Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất; | Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất; | 106 | điện cực |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC dẫn cáp đất trên cột | Lắp đặt ống nhựa PVC dẫn cáp đất trên cột | 106 | điện cực |
| 30 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 150 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 150 | 2,328 | m3 |
| 31 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 23,275 | m2 |
| 32 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | 32,918 | m3 |
| 33 | Biển báo cáp quang treo | Biển báo cáp quang treo | 112 | cái |
| 34 | Biển báo độ cao treo cáp | Biển báo độ cao treo cáp | 107 | cái |
| 35 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | 9 | 1 cái/ bể |
| 36 | Đeo thẻ tài sản cho cáp quang | Đeo thẻ tài sản cho cáp quang | 503 | cái |
| 37 | Vận chuyển toàn bộ vật tư và vật tư A cấp (từ kho Nhơn Trạch - Đồng Nai) đến chân công trình | Vận chuyển toàn bộ vật tư và vật tư A cấp (từ kho Nhơn Trạch - Đồng Nai) đến chân công trình | 1 | công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi