Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thú y |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127566 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 08:58:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,439,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 05 TẦNG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,2499 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống ống gen điện | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 15 | Công |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 356,917 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ song sắt, lan can sắt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 177,3 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện, tháo dỡ chậu rửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ bệ xí | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ chậu tiểu | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6 | bộ |
| 8 | Phá dỡ trần thạch cao | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 15,7823 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 30,5027 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 251 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7,5537 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,901 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 168,176 | m2 |
| 14 | Phá dỡ gạch lát nền | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 206,2716 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1.035,3842 | m2 |
| 16 | Phá dỡ lớp vữa trát dầm,trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 195,8204 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1.773,4283 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 156,6563 | m2 |
| 19 | Hút thông bể phốt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | chuyến |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 13,9742 | m3 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 195,8204 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 425,8446 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 757,053 | m2 |
| 24 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 367,32 | m |
| 25 | Lát nền, sàn gạch men 600x600mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 217,8642 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 54,9008 | m2 |
| 27 | Đắp cát tôn nền nhà vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,0008 | m3 |
| 28 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,0008 | m3 |
| 29 | Quét sika chống thấm khu vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 360,8015 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 213,54 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x900mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 60,552 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 24,096 | m2 |
| 33 | Làm trần bằng tấm thạch cao KT 60x60cm (chống nước) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 62,3282 | m2 |
| 34 | Gia công xương trần thạch cao | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2212 | tấn |
| 35 | Lắp xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2212 | tấn |
| 36 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 60,2712 | m2 |
| 37 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2.041,399 | m2 |
| 38 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1.099,6442 | m2 |
| 39 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3.080,772 | m2 |
| 40 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 914,9269 | m2 |
| 41 | Gia công xà gồ mái | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1306 | tấn |
| 42 | Lắp xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1306 | Tấn |
| 43 | Lợp tôn lạnh 3 lớp | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1584 | 100m2 |
| 44 | Lợp mái tôn LD 0,45ly | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,9121 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc, máng nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 115 | m |
| 46 | Máng nước inox 304 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 64 | m |
| 47 | Sản xuất khuôn cửa đơn, gỗ nhóm II | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 16,5 | md |
| 48 | Sản xuất cánh cửa đi,,cửa gỗ nhóm II, pano gỗ đặc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,4797 | m2 |
| 49 | Nẹp cửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 33 | m |
| 50 | Khóa cửa đi màu đồng thau (Tay gạt) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | bộ |
| 51 | Khóa cửa đi màu inox (Tay gạt) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | bộ |
| 52 | Đánh vecni, sơn PU cửa đi màu cánh gián | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 186,51 | m2 |
| 53 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 16,5 | m cấu kiện |
| 54 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 98,7347 | m2 cấu kiện |
| 55 | SX cửa đi 01 cánh khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12,42 | m2 |
| 56 | SX cửa đi vệ sinh khuôn nhôm kính mờ 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 19,95 | m2 |
| 57 | SX cửa sổ lùa khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 163,17 | m2 |
| 58 | Lắp cửa các loại | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 195,54 | m2 |
| 59 | Gia công cửa sổ thép vuông 14x14 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,7004 | tấn |
| 60 | Sơn hoa sắt sơn tĩnh điện | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2.700,403 | kg |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 160,2 | m2 |
| 62 | Sản xuất hệ vách kính cường lực 12mm bộ phận văn phòng 1 cửa phòng 101 (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8,535 | m2 |
| 63 | Sản xuất vách kính cố định nhôm, kính an toàn dày 6,28ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 41,912 | m2 |
| 64 | Sản xuất hệ vách kính kết hợp cửa mở hất nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 65,224 | m2 |
| 65 | Lắp dụng Vách kính khung nhôm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 115,671 | m2 |
| 66 | Dây cáp mạng LAN AMP UTP 4 đôi Cat 5E | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 249 | 10m |
| 67 | Dây cáp mạng LAN AMP UTP 4 đôi Cat 6 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12 | 10m |
| 68 | Dây cáp điện thoại 20x2x0,5mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 300 | m |
| 69 | Dây diện thoại 2 đôi (4 lõi ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 730 | m |
| 70 | Lắp đặt gen hộp nổi và đi cáp < 27mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 726 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 380 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy đặt chìm, ống PVC D20 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 870 | m |
| 73 | Cút nhựa chống cháy D20 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 64 | cái |
| 74 | Tê nhựa chống cháy D20 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32 | cái |
| 75 | Switch 48 Port (phụ kiện đồng bộ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | thiết bị |
| 76 | Patch Panel 48 Port (phụ kiện đồng bộ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | 1 Patch panel |
| 77 | Tủ thiết bị mạng Rack 6U D400 (phụ kiện đồng bộ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | 1 tủ |
| 78 | Đế âm lắt đặt thiết bị | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 27 | Cái |
| 79 | Mặt ốp AMP 2 lỗ lắp | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 136 | Cái |
| 80 | Nhân mạng AMP | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 212 | Cái |
| 81 | Hạt mạng J45/cat6 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | Hộp |
| 82 | Bộ chia điện thoại 20 đôi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Bộ |
| 83 | Nhân thoại AMP | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 60 | Cái |
| 84 | Hạt điện thoại J11 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Hộp |
| 85 | Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 2 bóng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 56 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần loại đèn LED 9W | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 31 | bộ |
| 87 | Lắp bộ đèn Led ốp trần 18w | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 40 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 24 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 33 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 140 | cái |
| 92 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 30A | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 44 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 44 | hộp |
| 94 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1.380 | m |
| 95 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1.500 | m |
| 96 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 168 | m |
| 97 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 170 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 795 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 90 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2.544 | m |
| 101 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 241 | Cái |
| 102 | Tháo dỡ máy điều hoà treo tường bằng thủ công | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32 | cái |
| 103 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 (Dây kết nối dàn nóng, dàn lạnh) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 624 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (dây nguồn) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 585 | m |
| 105 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32 | cái |
| 106 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 39 | máy |
| 107 | Ống đồng D6.4mm dày 0,8mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,12 | 100m |
| 108 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,12 | 100m |
| 109 | Ống đồng D12.7mm dày 0.8mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,12 | 100m |
| 110 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,12 | 100m |
| 111 | Ống thoát nước thải (loại ống chun PVC D34) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,695 | 100m |
| 112 | SX hệ khung giá đỡ cục nóng điều hòa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 39 | bộ |
| 113 | SXLD rèm cửa cầu vồng hàn quốc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 160,2 | m2 |
| 114 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15 lít | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 115 | Máy sấy tay | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 116 | Giá vắt khăn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt thông gió 250x250 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi (Chậu âm bàn) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 123 | Lặp đặt gương soi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt hộp xà phòng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 126 | Bàn đá lavabo mặt đá Granite màu đỏ ruby chỉ trắng (phụ kiện đồng bộ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,915 | m2 |
| 127 | Giá đỡ inox 304 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Bộ |
| 128 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | cái |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi(Chậu âm bàn) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | bộ |
| 133 | Lặp đặt gương soi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt hộp xà phòng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | cái |
| 136 | Bàn đá lavabo mặt đá Granite màu đỏ ruby chỉ trắng (phụ kiện đồng bộ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9,405 | m2 |
| 137 | Giá đỡ inox 304 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 11 | Bộ |
| 138 | SXLD vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm, liền cửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 30,57 | m2 |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,3 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=32mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,16 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,75 | 100m |
| 142 | Côn, cút nhựa hàn, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 48 | cái |
| 143 | Tê nhựa hàn, D=50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7 | cái |
| 144 | Tê nhựa hàn, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 18 | cái |
| 145 | Côn thu hàn, D50/25 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5 | cái |
| 146 | Măng sông, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 24 | cái |
| 147 | Lắp đặt van ren D25 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 11 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=34mm dài 8m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,36 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,13 | 100m |
| 151 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=34mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 22 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 66 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 22 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,49 | 100m |
| 155 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 44 | cái |
| 156 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12 | Cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=60mm dài 8m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,4 | 100m |
| 158 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=60mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 60 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm ( thoát ra hệ thống rãnh thoát nước chung) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,3 | 100m |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12 | cái |
| 161 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 360 | Cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=25mm dài 6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,5 | 100m |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P hàn, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | cái |
| 164 | Tê nhựa D25 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | cái |
| 165 | Rắc co D25/20 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=50mm dài 6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,5 | 100m |
| 167 | Lắp đặt côn,cút ren D=50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | cái |
| 168 | Tê nhựa ren trong D=50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 169 | Rắc co ren trong D=50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5 | cái |
| 170 | Lăp đặt van ren, D=50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5 | cái |
| 171 | Van khóa D50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5 | cái |
| 172 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 173 | Lăp đặt van ren, D<= 25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | cái |
| 175 | Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | cọc |
| 176 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép fi 12mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 20 | m |
| 177 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mài nhà dây thép fi 10mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 148,4 | m |
| 178 | Má kiểm tra | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | Cái |
| 179 | Chân đỡ dây thu sét | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 90 | Cái |
| 180 | Đào mương tiêu sét | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | m3 |
| 181 | Lấp đất mương tiêu sét | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | m3 |
| 182 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- gạch ốp, lát các loại | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 57,0953 | 10m2 |
| 183 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- gạch xây các loại | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 17,6773 | tấn |
| 184 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- cửa các loại | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 31,6691 | 10m2 |
| 185 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- cát các loại, than xỉ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 48,7154 | m3 |
| 186 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- xi măng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 15,0014 | tấn |
| 187 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9,636 | 100m2 |
| 188 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 74,9344 | m3 |
| 189 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 74,9344 | m3 |
| 190 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô tự đổ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 74,9344 | m3 |
| B | SỬA CHỮA NHÀ HỘI TRƯỜNG 03 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | Công |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 45,128 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện, tháo dỡ chậu rửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ bệ xí | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ chậu tiểu | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | bộ |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,0261 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 26,692 | m2 |
| 8 | Phá dỡ gạch lát nền | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 121,877 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 51,188 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 204,752 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2574 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 55,868 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch men 600x600mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 121,6867 | m2 |
| 14 | Gia công xương trần thạch cao | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,5984 | tấn |
| 15 | Lắp xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,5984 | Tấn |
| 16 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 125,542 | m2 |
| 17 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 260,62 | m2 |
| 18 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 125,542 | m2 |
| 19 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 381,482 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp đặt bục sân khấu palet gỗ thông kích thước 2,6x8,2x0,45(m) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 21,32 | m2 |
| 21 | Thi công ốp gỗ tường trụ cột , gỗ công nghiệp MDF lõi xanh , bề mặt phủ Verneer | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 88,68 | m2 |
| 22 | Thi công phào gỗ cổ trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 38,8 | m |
| 23 | Thi công phào gỗ chân cột, đỉnh cột, | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 69,12 | m |
| 24 | Thi công ốp gỗ len chân tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 25,4 | m2 |
| 25 | Gia công hệ khung xương thép hộp | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,5401 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,5401 | tấn |
| 27 | SX cửa đi 01 cánh khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4,68 | m2 |
| 28 | SX cửa sổ lùa khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,8 | m2 |
| 29 | Lắp cửa các loại | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,8 | m2 |
| 30 | Gia công cửa sổ thép vuông 14x14 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0285 | tấn |
| 31 | Sơn hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 28,52 | kg |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,597 | m2 |
| 33 | Đánh vecni, sơn PU cửa đi màu cánh gián | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 20,26 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10,13 | m2 cấu kiện |
| 35 | Tháo dỡ máy điều hoà treo tường bằng thủ công | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | máy |
| 37 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 (Dây kết nối dàn nóng, dàn lạnh) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 160 | m |
| 38 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 (Dây nguồn) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 80 | m |
| 39 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | cái |
| 40 | Ống đồng D9.5mm dày 0,8mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,6 | 100m |
| 41 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9.5mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,6 | 100m |
| 42 | Ống đồng D15.9mm dày 0.8mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,6 | 100m |
| 43 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15.9mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,6 | 100m |
| 44 | Ống thoát nước thải (loại ống chun PVC D34) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | 100m |
| 45 | SX hệ khung giá đỡ cục nóng điều hòa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | bộ |
| 46 | Ti treo dàn lạnh âm trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | bộ |
| 47 | Dây cáp mạng LAN AMP UTP 4 đôi Cat 5E | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 36 | 10m |
| 48 | Dây cáp mạng LAN AMP UTP 4 đôi Cat 6 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | 10m |
| 49 | Dây diện thoại 2 đôi (4 lõi ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 90 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy đặt chìm, ống PVC D32 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 270 | m |
| 52 | Cút nhựa chống cháy D32 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 24 | cái |
| 53 | Tê nhựa chống cháy D32 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 18 | cái |
| 54 | Switch 32 Port (phụ kiện đồng bộ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | thiết bị |
| 55 | Đế âm tường lắp đặt thiết bị | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7 | Cái |
| 56 | Mặt ốp AMP 2 lỗ lắp | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7 | Cái |
| 57 | Nhân mạng AMP | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12 | Cái |
| 58 | Hạt mạng J45/cat6 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Hộp |
| 59 | Nhân thoại AMP | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | Cái |
| 60 | Hạt điện thoại J11 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Hộp |
| 61 | Lắp đặt đèn led dây ánh sáng vàng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 45 | m |
| 62 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần loại đèn LED 12W | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 30 | bộ |
| 63 | Lắp bộ đèn Led ốp trần 24w | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 64 | Lắp bộ đèn led panel âm trần 600x600 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 18 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 18 | cái |
| 68 | Ổ cắm âm sàn lắp 4 modun (2 ổ cắm + 2 ổ audio), loại inox có nắp đậy | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 982 | m |
| 70 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 30A | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | hộp |
| 72 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 700 | m |
| 73 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 500 | m |
| 74 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 270 | m |
| 75 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 180 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 735 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 180 | m |
| 78 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 38 | Cái |
| 79 | Lắp bộ đèn led 1,2m loại 3 bóng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | cái |
| 82 | Tháo dỡ mái tôn, hệ thống thoát nước mái, vệ sinh sơn lại xa gồ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | Công |
| 83 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 394,0494 | m2 |
| 84 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 98,5124 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 451,9024 | m2 |
| 86 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 550,4148 | m2 |
| 87 | Lợp tôn lạnh 3 lớp | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,242 | 100m2 |
| 88 | Tôn úp nóc, máng nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 17,14 | m |
| 89 | Máng nước inox 304 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 29 | m |
| 90 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=90mm dài 8m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,6 | 100m |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=90mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 20 | cái |
| 93 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 80 | Cái |
| 94 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=50m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4,446 | 100m2 |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,9395 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống điện | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32,416 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ song sắt, lan can sắt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện, tháo dỡ chậu rửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ bệ xí | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 25,312 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 28,6674 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8,254 | m2 |
| 10 | Phá dỡ gạch lát nền | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 128,983 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 35,3691 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp vữa trát dầm,trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 27,2338 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 141,4765 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 108,9352 | m2 |
| 15 | Di chuyển máy phát điện Misubishi 100KV 3 pha trong pham vi 10m (trọng lượng 1750kg, kích thước khung bệ 2800x1100x1300mm ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Máy |
| 16 | Nối dài dây điện 3 pha 4x35mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 20 | m |
| 17 | Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6,4886 | m3 |
| 18 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,8152 | m3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=4m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0224 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0271 | 100m2 |
| 21 | BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2979 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 11,1143 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,815 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,1629 | m3 |
| 25 | Gia công cột thép hình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1254 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cột thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1254 | tấn |
| 27 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2868 | m3 |
| 28 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0161 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ,tấm đan | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0394 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 30,6885 | m3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=28 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0648 | Tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0797 | 100m2 |
| 34 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1703 | m3 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 27,2338 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 257,1419 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch men 600x600mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 153,7187 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9,918 | m2 |
| 39 | Đắp cát tôn nền nhà vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,961 | m3 |
| 40 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,0072 | m3 |
| 41 | Quét sika chống thấm khu vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9,61 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 43,969 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x900mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 68,724 | m2 |
| 44 | Làm trần bằng tấm thạch cao KT 60x60cm (chống nước) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 67,3761 | m2 |
| 45 | Sản xuất Bu Lông M18 dài 20cm đặt chờ trong tường trụ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 48 | Cái |
| 46 | Sản xuất lắp đặt đai ốc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 48 | Cái |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,2093 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,2093 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,9727 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,9727 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 100,5963 | m2 |
| 52 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 398,6184 | m2 |
| 53 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 111,744 | m2 |
| 54 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 510,3624 | m2 |
| 55 | Lợp tôn lạnh 3 lớp | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,2249 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc, máng nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 38,62 | m |
| 57 | Máng nước inox 304 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 20,03 | m |
| 58 | SXLD cửa xếp inox 304 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6,696 | m2 |
| 59 | SX cửa đi 01 cánh khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12,96 | m2 |
| 60 | SX cửa đi vệ sinh khuôn nhôm kính mờ 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,94 | m2 |
| 61 | SX cửa sổ lùa khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6,94 | m2 |
| 62 | Lắp cửa các loại | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 29,536 | m2 |
| 63 | Gia công hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1372 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép,cửa,hoa sắt các loại 3 nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7,68 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6,4 | m2 |
| 66 | Sản xuất hệ vách kính kết hợp cửa sổ lùa nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12,873 | m2 |
| 67 | Lắp dụng Vách kính khung nhôm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12,873 | m2 |
| 68 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | máy |
| 69 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 (Dây kết nối dàn nóng, dàn lạnh) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 40 | m |
| 70 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 (Dây nguồn) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 24 | m |
| 71 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 72 | Ống đồng D6.4mm dày 0,8mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2 | 100m |
| 73 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2 | 100m |
| 74 | Ống đồng D12.7mm dày 0.8mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2 | 100m |
| 75 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2 | 100m |
| 76 | Ống thoát nước thải (loại ống chun PVC D34) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6 | cái |
| 78 | Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 2 bóng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 14 | bộ |
| 79 | Lắp bộ đèn Led ốp trần 24w | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | bộ |
| 80 | Lắp bộ đèn led panel âm trần 600x600 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | bộ |
| 81 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 26 | cái |
| 83 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 30A | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | hộp |
| 85 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 260 | m |
| 86 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 320 | m |
| 87 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 120 | m |
| 88 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 455 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 100 | m |
| 91 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10 | Cái |
| 92 | Giá vắt khăn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi (Chậu âm bàn) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | bộ |
| 98 | Lặp đặt gương soi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 101 | Bàn đá lavabo mặt đá Granite màu đỏ ruby chỉ trắng (phụ kiện đồng bộ) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,83 | m2 |
| 102 | Giá đỡ inox 304 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | Bộ |
| 103 | Bàn đá kệ bếp mặt đá Granite màu đen ánh kim sa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,5016 | m2 |
| 104 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn 1 vòi | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt máng hút mùi inox 304 kt 900x500 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt ly tâm (quạt gió hút mùi) có công suất <= 5,0Kw | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 107 | SXLD vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm, liền cửa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6,68 | m2 |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,35 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=32mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,3 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2 | 100m |
| 111 | Côn, cút nhựa hàn, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6 | cái |
| 112 | Tê nhựa hàn, D=50mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | cái |
| 113 | Tê nhựa hàn, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | cái |
| 114 | Côn thu hàn, D50/25 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | cái |
| 115 | Măng sông, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt van ren D25 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=34mm dài 8m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,12 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,26 | 100m |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=34mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,26 | 100m |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=90mm dài 8m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,28 | 100m |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=90mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 15 | cái |
| 128 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 15 | Cái |
| 129 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12,4488 | m3 |
| 130 | BT đá 4x6 lót móng VXM 100# R<=250 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,532 | m3 |
| 131 | Bể phốt SEPTIC ST2200L 2m3, 3 ngăn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | Cái |
| 132 | Lắp đặt bể phốt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bể |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4,1496 | m3 |
| 134 | SXLD cửa xếp inox lá 304 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 10,382 | m2 |
| 135 | SXLD rèm cửa cầu vồng hàn quốc | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 23,225 | m2 |
| 136 | Đào móng cột trụ, hố B <=1m, H <=1m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,377 | m3 |
| 137 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1102 | m3 |
| 138 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,7938 | m3 |
| 139 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,459 | m3 |
| 140 | Gia công cột thép hình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,6512 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cột thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,6512 | tấn |
| 142 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ <=9m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,871 | tấn |
| 143 | Lắp dựng vì kèo thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,871 | tấn |
| 144 | Tăng đơ 32 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4 | Cái |
| 145 | Bấm đầu chỉ có khuyên lót | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | Lần |
| 146 | Sản xuất Bu Lông M18 dài 36cm đặt chờ trong trụ móng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32 | Cái |
| 147 | Sản xuất Đai ốc thép cột | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32 | Cái |
| 148 | Gia công xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,9744 | tấn |
| 149 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,9744 | tấn |
| 150 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 117,9084 | m2 |
| 151 | Lợp aluminium màu bạc, tấm dày 3mm, độ phủ nhôm 0,21mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,2477 | 100m2 |
| 152 | Keo apolo 500 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 50 | Lọ |
| 153 | Keo titebon | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 50 | Lọ |
| 154 | Tôn úp nóc, máng nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9,9 | md |
| 155 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | Cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,135 | 100m |
| 157 | Lắp đặt côn, cút nhựa D=76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9 | cái |
| 158 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 18 | Cái |
| 159 | Sản xuất Bu Lông M18 dài 12cm đặt chờ trong tường | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 96 | Cái |
| 160 | Sản xuất Đai ốc thép cột | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 96 | Cái |
| 161 | Lắp đặt bu lông, đai ốc các loại bằng thủ công | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 96 | Cái |
| 162 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,5387 | tấn |
| 163 | Lắp cấu kiện thép cột thép các loại | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,5387 | tấn |
| 164 | Gia công xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,4448 | tấn |
| 165 | Lắp xà gồ thép | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,4448 | tấn |
| 166 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32,63 | m2 |
| 167 | Lợp tôn lạnh 3 lớp | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,8042 | 100m2 |
| 168 | Tấm lợp Cacbonat lấy sáng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1054 | 100m2 |
| 169 | Tôn úp nóc, máng nước | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 23,62 | m |
| 170 | Máng nước inox | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 23,62 | m |
| 171 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | Cái |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,15 | 100m |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa D=76mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9 | cái |
| 174 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 18 | Cái |
| 175 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày <=5cm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,12 | 100m2 |
| 176 | Phá dỡ nền gạch Hạ Long 400x400 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,81 | m2 |
| 177 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 95,46 | m3 |
| 178 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2567 | 100m3 |
| 179 | Thi công mặt sân cấp phối đá dăm dày 18cm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4,168 | 100m2 |
| 180 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 62,52 | m3 |
| 181 | Lát gạch nền sân Tezzaro 400x400 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 389,8 | m2 |
| 182 | Lát gạch 400x400 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 27 | m2 |
| 183 | Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,3345 | m3 |
| 184 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,9338 | m3 |
| 185 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0333 | 100m2 |
| 186 | BT cổ cột s>0,1m2 M200# đá Dmax=20 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,4224 | m3 |
| 187 | Sản xuất Bu Lông M18 dài 36cm đặt chờ trong trụ móng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | Cái |
| 188 | Xây móng <=33cm, g.chỉ, vữa XM M 50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,405 | m3 |
| 189 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,2109 | m3 |
| 190 | BT nền đá 2x4, M150, đ.s = 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,4587 | m3 |
| 191 | Sản xuất cột cờ inox (mua sẵn) | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 192 | Phụ kiện cột cờ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 193 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9,5842 | m2 |
| 194 | Lát đá trang trí tạo điểm nhấn cho tam cấp | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | m2 |
| 195 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,996 | m2 |
| 196 | Sơn tường ngoài nhà, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,996 | m2 |
| 197 | Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 9,132 | m3 |
| 198 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,49 | m3 |
| 199 | Xây tường thẳng <=33 h <=6m; gạch chỉ VXM 50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,3135 | m3 |
| 200 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 34,464 | m2 |
| 201 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M100 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7,1304 | m2 |
| 202 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,199 | m3 |
| 203 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0782 | tấn |
| 204 | Ván khuôn gỗ,tấm đan | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0718 | 100m2 |
| 205 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 24 | cái |
| 206 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,044 | m3 |
| 207 | Tháo dỡ song sắt, rào sắt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32,94 | m2 |
| 208 | Phá dỡ cột trụ gạch | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,832 | m3 |
| 209 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7,371 | m3 |
| 210 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,567 | m3 |
| 211 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 10mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0389 | tấn |
| 212 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0336 | 100m2 |
| 213 | Bê tông móng M200#, đá Dmax=4cm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,2958 | m3 |
| 214 | Thép cổ cột F <=10 mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,028 | tấn |
| 215 | Thép cổ cột F <18mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0818 | tấn |
| 216 | Ván khuôn cổ cột | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0493 | 100m2 |
| 217 | BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,271 | m3 |
| 218 | Lấp đất chân móng = 1/3 đào | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,457 | m3 |
| 219 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, cao<=6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0508 | tấn |
| 220 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F < 18mm, cao<=6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1157 | tấn |
| 221 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1637 | 100m2 |
| 222 | BT cột,S<=0,1m2,h<=6m đá 1x2,M250,đ.sụt =2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,9002 | m3 |
| 223 | Xây trụ cột độc lập,h<=6m, g.chỉ, VXM50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4,3658 | m3 |
| 224 | Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,44 | m2 |
| 225 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 13,6 | m2 |
| 226 | SX cổng inox hộp, hệ cánh lùa ,ray trượt, mô tơ đẩy tự động cao 2,1 m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,9 | md |
| 227 | Thiết bị đóng mở cổng tự động cho cổng trượt ngang | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | bộ |
| 228 | Bộ ray trượt cổng tự động | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 11,8 | m |
| 229 | SX cổng inox hộp 2 cánh mở quay, cao 2,1 m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,7 | md |
| 230 | Lắp dựng cổng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 27,84 | m2 |
| 231 | Phá dỡ tường rào xây gạch | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4,9936 | m3 |
| 232 | Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 12,0237 | m3 |
| 233 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,3981 | m3 |
| 234 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1557 | tấn |
| 235 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=18mm, cao<=6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,123 | tấn |
| 236 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2034 | 100m2 |
| 237 | BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,9996 | m3 |
| 238 | Xây móng >33cm, g.chỉ, vữa XM M 75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,5517 | m3 |
| 239 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4,0079 | m3 |
| 240 | Xây tường thẳng <=33 h<=6m g.chỉ VXM50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7,1616 | m3 |
| 241 | Xây trụ cột độc lập,h<=6m, g.chỉ, VXM50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,5483 | m3 |
| 242 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 152,4355 | m2 |
| 243 | Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 25,74 | m2 |
| 244 | Sơn tường rào, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 178,1755 | m2 |
| 245 | Phá dỡ cột trụ gạch | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,8494 | m3 |
| 246 | Phá dỡ tường rào xây gạch | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,8152 | m3 |
| 247 | Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,6232 | m3 |
| 248 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,4213 | m3 |
| 249 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0469 | tấn |
| 250 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=18mm, cao<=6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0371 | tấn |
| 251 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0613 | 100m2 |
| 252 | BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,9039 | m3 |
| 253 | Xây móng >33cm, g.chỉ, vữa XM M 75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,6729 | m3 |
| 254 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,2077 | m3 |
| 255 | Xây tường thẳng <=33 h<=6m g.chỉ VXM50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,1277 | m3 |
| 256 | Xây trụ cột độc lập,h<=6m, g.chỉ, VXM50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,8494 | m3 |
| 257 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 45,2893 | m2 |
| 258 | Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,148 | m2 |
| 259 | Sơn tường rào, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 50,4373 | m2 |
| 260 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 58,338 | m2 |
| 261 | Phá dỡ cột trụ gạch | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,8101 | m3 |
| 262 | Phá dỡ tường rào xây gạch | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 4,6346 | m3 |
| 263 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,1565 | m3 |
| 264 | Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 16,0584 | m3 |
| 265 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,8673 | m3 |
| 266 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng móng , F <=10mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0451 | tấn |
| 267 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng móng, F <=18mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1643 | tấn |
| 268 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=6m | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0957 | tấn |
| 269 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2037 | 100m2 |
| 270 | BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,2592 | m3 |
| 271 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 5,3528 | m3 |
| 272 | Xây móng >33cm, g.chỉ, vữa XM M 50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 7,4147 | m3 |
| 273 | Xây tường thẳng <=33 h<=6m g.chỉ VXM50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,5651 | m3 |
| 274 | Xây trụ cột độc lập,h<=6m, g.chỉ, VXM50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,2197 | m3 |
| 275 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 20,7424 | m2 |
| 276 | Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 18,48 | m2 |
| 277 | Sản xuất hàng rào hộp inox 60x30 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 32,41 | md |
| 278 | Lắp dựng hàng rào hộp inox | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 58,338 | m2 |
| 279 | Ốp tường trụ, cột-bằng gạch thẻ màu đỏ kích thước 6x24cm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 66,322 | m2 |
| 280 | Sơn tường rào, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 39,2224 | m2 |
| 281 | Lắp đặt đèn bóng tròn D250 màu trắng sứ trên trụ tường rào | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | bộ |
| 282 | Lắp đặt automat 1 pha =10A | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1 | cái |
| 283 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 70 | m |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 15mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 70 | m |
| 285 | Đào đất rãnh chôn ống đất C3, B <3 H < 1 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,22 | m3 |
| 286 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2,22 | m3 |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa HPDE nối bằng P/P măng sông, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,148 | 100m |
| 288 | Lắp đặt côn, cút nhựa HPDE nối bằng P.P măng sông, D=25mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 11 | cái |
| 289 | Lắp van ren D40 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | cái |
| 290 | Đào đất rãnh chôn ống đất C3, B <3 H < 1 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,234 | m3 |
| 291 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3,234 | m3 |
| 292 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,154 | 100m |
| 293 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn, cút 200mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 3 | cái |
| 294 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,536 | m3 |
| 295 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,5409 | m3 |
| 296 | Xây tường thẳng <=33 h<=6m g.chỉ VXM50 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,2191 | m3 |
| 297 | Lắp đặt tex inox 304 loại bể nằm 3m3 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | cái |
| 298 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 25,799 | m3 |
| 299 | Lắp đặt phao cơ chống tràn | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 2 | Bộ |
| 300 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,872 | m2 |
| 301 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 1,536 | m3 |
| 302 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,1727 | Tấn |
| 303 | Ván khuôn tấm đan | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 0,0448 | 100m2 |
| 304 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 8 | Cái |
| 305 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 227,6077 | m3 |
| 306 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 227,6077 | m3 |
| 307 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô tự đổ | Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan | 227,6077 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi