Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136100-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thú y
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201127566
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 08:58:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,439,080,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 05 TẦNG
1 Tháo tấm lợp tôn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,2499 100m2
2 Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống ống gen điện Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 15 Công
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 356,917 m2
4 Tháo dỡ song sắt, lan can sắt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 177,3 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện, tháo dỡ chậu rửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ bệ xí Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ chậu tiểu Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6 bộ
8 Phá dỡ trần thạch cao Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 15,7823 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 30,5027 m3
10 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 251 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7,5537 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,901 m3
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 168,176 m2
14 Phá dỡ gạch lát nền Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 206,2716 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1.035,3842 m2
16 Phá dỡ lớp vữa trát dầm,trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 195,8204 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1.773,4283 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 156,6563 m2
19 Hút thông bể phốt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 chuyến
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 13,9742 m3
21 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 195,8204 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 425,8446 m2
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 757,053 m2
24 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 367,32 m
25 Lát nền, sàn gạch men 600x600mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 217,8642 m2
26 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 54,9008 m2
27 Đắp cát tôn nền nhà vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,0008 m3
28 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,0008 m3
29 Quét sika chống thấm khu vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 360,8015 m2
30 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 213,54 m2
31 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x900mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 60,552 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 24,096 m2
33 Làm trần bằng tấm thạch cao KT 60x60cm (chống nước) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 62,3282 m2
34 Gia công xương trần thạch cao Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2212 tấn
35 Lắp xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2212 tấn
36 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 60,2712 m2
37 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2.041,399 m2
38 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1.099,6442 m2
39 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3.080,772 m2
40 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 914,9269 m2
41 Gia công xà gồ mái Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1306 tấn
42 Lắp xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1306 Tấn
43 Lợp tôn lạnh 3 lớp Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1584 100m2
44 Lợp mái tôn LD 0,45ly Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,9121 100m2
45 Tôn úp nóc, máng nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 115 m
46 Máng nước inox 304 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 64 m
47 Sản xuất khuôn cửa đơn, gỗ nhóm II Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 16,5 md
48 Sản xuất cánh cửa đi,,cửa gỗ nhóm II, pano gỗ đặc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,4797 m2
49 Nẹp cửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 33 m
50 Khóa cửa đi màu đồng thau (Tay gạt) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 bộ
51 Khóa cửa đi màu inox (Tay gạt) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 bộ
52 Đánh vecni, sơn PU cửa đi màu cánh gián Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 186,51 m2
53 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 16,5 m cấu kiện
54 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 98,7347 m2 cấu kiện
55 SX cửa đi 01 cánh khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12,42 m2
56 SX cửa đi vệ sinh khuôn nhôm kính mờ 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 19,95 m2
57 SX cửa sổ lùa khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 163,17 m2
58 Lắp cửa các loại Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 195,54 m2
59 Gia công cửa sổ thép vuông 14x14 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,7004 tấn
60 Sơn hoa sắt sơn tĩnh điện Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2.700,403 kg
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 160,2 m2
62 Sản xuất hệ vách kính cường lực 12mm bộ phận văn phòng 1 cửa phòng 101 (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8,535 m2
63 Sản xuất vách kính cố định nhôm, kính an toàn dày 6,28ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 41,912 m2
64 Sản xuất hệ vách kính kết hợp cửa mở hất nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 65,224 m2
65 Lắp dụng Vách kính khung nhôm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 115,671 m2
66 Dây cáp mạng LAN AMP UTP 4 đôi Cat 5E Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 249 10m
67 Dây cáp mạng LAN AMP UTP 4 đôi Cat 6 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12 10m
68 Dây cáp điện thoại 20x2x0,5mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 300 m
69 Dây diện thoại 2 đôi (4 lõi ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 730 m
70 Lắp đặt gen hộp nổi và đi cáp < 27mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 726 m
71 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 380 m
72 Lắp đặt ống nhựa chống cháy đặt chìm, ống PVC D20 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 870 m
73 Cút nhựa chống cháy D20 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 64 cái
74 Tê nhựa chống cháy D20 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32 cái
75 Switch 48 Port (phụ kiện đồng bộ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 thiết bị
76 Patch Panel 48 Port (phụ kiện đồng bộ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 1 Patch panel
77 Tủ thiết bị mạng Rack 6U D400 (phụ kiện đồng bộ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 1 tủ
78 Đế âm lắt đặt thiết bị Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 27 Cái
79 Mặt ốp AMP 2 lỗ lắp Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 136 Cái
80 Nhân mạng AMP Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 212 Cái
81 Hạt mạng J45/cat6 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 Hộp
82 Bộ chia điện thoại 20 đôi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Bộ
83 Nhân thoại AMP Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 60 Cái
84 Hạt điện thoại J11 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Hộp
85 Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 2 bóng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 56 bộ
86 Lắp đặt đèn trang trí âm trần loại đèn LED 9W Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 31 bộ
87 Lắp bộ đèn Led ốp trần 18w Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 40 bộ
88 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 24 cái
89 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 33 cái
90 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5 cái
91 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 140 cái
92 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 30A Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 44 cái
93 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 44 hộp
94 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1.380 m
95 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1.500 m
96 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 168 m
97 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 170 m
98 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 795 m
99 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 90 m
100 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2.544 m
101 Đế âm tường lắp thiết bị điện Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 241 Cái
102 Tháo dỡ máy điều hoà treo tường bằng thủ công Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32 cái
103 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 (Dây kết nối dàn nóng, dàn lạnh) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 624 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (dây nguồn) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 585 m
105 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32 cái
106 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 39 máy
107 Ống đồng D6.4mm dày 0,8mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,12 100m
108 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,12 100m
109 Ống đồng D12.7mm dày 0.8mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,12 100m
110 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,12 100m
111 Ống thoát nước thải (loại ống chun PVC D34) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,695 100m
112 SX hệ khung giá đỡ cục nóng điều hòa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 39 bộ
113 SXLD rèm cửa cầu vồng hàn quốc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 160,2 m2
114 Lắp đặt bình nóng lạnh 15 lít Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
115 Máy sấy tay Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
116 Giá vắt khăn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
117 Lắp đặt quạt thông gió 250x250 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
118 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
119 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
121 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi (Chậu âm bàn) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
122 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
123 Lặp đặt gương soi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
124 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
125 Lắp đặt hộp xà phòng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
126 Bàn đá lavabo mặt đá Granite màu đỏ ruby chỉ trắng (phụ kiện đồng bộ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,915 m2
127 Giá đỡ inox 304 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Bộ
128 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 bộ
129 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 cái
131 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi(Chậu âm bàn) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 bộ
132 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 bộ
133 Lặp đặt gương soi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 cái
134 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 cái
135 Lắp đặt hộp xà phòng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 cái
136 Bàn đá lavabo mặt đá Granite màu đỏ ruby chỉ trắng (phụ kiện đồng bộ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9,405 m2
137 Giá đỡ inox 304 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 11 Bộ
138 SXLD vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm, liền cửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 30,57 m2
139 Lắp đặt ống nhựa PPR D=50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,3 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR D=32mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,16 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,75 100m
142 Côn, cút nhựa hàn, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 48 cái
143 Tê nhựa hàn, D=50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7 cái
144 Tê nhựa hàn, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 18 cái
145 Côn thu hàn, D50/25 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5 cái
146 Măng sông, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 24 cái
147 Lắp đặt van ren D25 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6 cái
148 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 11 cái
149 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=34mm dài 8m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,36 100m
150 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,13 100m
151 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=34mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 22 cái
152 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 66 cái
153 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 22 cái
154 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,49 100m
155 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 44 cái
156 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12 Cái
157 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=60mm dài 8m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,4 100m
158 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=60mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 60 cái
159 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm ( thoát ra hệ thống rãnh thoát nước chung) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,3 100m
160 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12 cái
161 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 360 Cái
162 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=25mm dài 6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,5 100m
163 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P hàn, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 cái
164 Tê nhựa D25 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 cái
165 Rắc co D25/20 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 cái
166 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=50mm dài 6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,5 100m
167 Lắp đặt côn,cút ren D=50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 cái
168 Tê nhựa ren trong D=50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
169 Rắc co ren trong D=50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5 cái
170 Lăp đặt van ren, D=50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5 cái
171 Van khóa D50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5 cái
172 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
173 Lăp đặt van ren, D<= 25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 cái
174 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 cái
175 Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 cọc
176 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép fi 12mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 20 m
177 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mài nhà dây thép fi 10mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 148,4 m
178 Má kiểm tra Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 Cái
179 Chân đỡ dây thu sét Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 90 Cái
180 Đào mương tiêu sét Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 m3
181 Lấp đất mương tiêu sét Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 m3
182 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- gạch ốp, lát các loại Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 57,0953 10m2
183 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- gạch xây các loại Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 17,6773 tấn
184 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- cửa các loại Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 31,6691 10m2
185 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- cát các loại, than xỉ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 48,7154 m3
186 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng- xi măng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 15,0014 tấn
187 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9,636 100m2
188 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 74,9344 m3
189 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 74,9344 m3
190 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô tự đổ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 74,9344 m3
B SỬA CHỮA NHÀ HỘI TRƯỜNG 03 TẦNG
1 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 Công
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 45,128 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện, tháo dỡ chậu rửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ bệ xí Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ chậu tiểu Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 bộ
6 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,0261 m3
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 26,692 m2
8 Phá dỡ gạch lát nền Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 121,877 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 51,188 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 204,752 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2574 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 55,868 m2
13 Lát nền, sàn gạch men 600x600mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 121,6867 m2
14 Gia công xương trần thạch cao Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,5984 tấn
15 Lắp xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,5984 Tấn
16 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 125,542 m2
17 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 260,62 m2
18 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 125,542 m2
19 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 381,482 m2
20 Sản xuất lắp đặt bục sân khấu palet gỗ thông kích thước 2,6x8,2x0,45(m) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 21,32 m2
21 Thi công ốp gỗ tường trụ cột , gỗ công nghiệp MDF lõi xanh , bề mặt phủ Verneer Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 88,68 m2
22 Thi công phào gỗ cổ trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 38,8 m
23 Thi công phào gỗ chân cột, đỉnh cột, Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 69,12 m
24 Thi công ốp gỗ len chân tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 25,4 m2
25 Gia công hệ khung xương thép hộp Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,5401 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,5401 tấn
27 SX cửa đi 01 cánh khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4,68 m2
28 SX cửa sổ lùa khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,8 m2
29 Lắp cửa các loại Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,8 m2
30 Gia công cửa sổ thép vuông 14x14 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0285 tấn
31 Sơn hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 28,52 kg
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,597 m2
33 Đánh vecni, sơn PU cửa đi màu cánh gián Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 20,26 m2
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10,13 m2 cấu kiện
35 Tháo dỡ máy điều hoà treo tường bằng thủ công Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 bộ
36 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 máy
37 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 (Dây kết nối dàn nóng, dàn lạnh) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 160 m
38 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 (Dây nguồn) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 80 m
39 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 cái
40 Ống đồng D9.5mm dày 0,8mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,6 100m
41 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9.5mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,6 100m
42 Ống đồng D15.9mm dày 0.8mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,6 100m
43 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15.9mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,6 100m
44 Ống thoát nước thải (loại ống chun PVC D34) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 100m
45 SX hệ khung giá đỡ cục nóng điều hòa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 bộ
46 Ti treo dàn lạnh âm trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 bộ
47 Dây cáp mạng LAN AMP UTP 4 đôi Cat 5E Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 36 10m
48 Dây cáp mạng LAN AMP UTP 4 đôi Cat 6 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 10m
49 Dây diện thoại 2 đôi (4 lõi ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 90 m
50 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 m
51 Lắp đặt ống nhựa chống cháy đặt chìm, ống PVC D32 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 270 m
52 Cút nhựa chống cháy D32 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 24 cái
53 Tê nhựa chống cháy D32 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 18 cái
54 Switch 32 Port (phụ kiện đồng bộ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 thiết bị
55 Đế âm tường lắp đặt thiết bị Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7 Cái
56 Mặt ốp AMP 2 lỗ lắp Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7 Cái
57 Nhân mạng AMP Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12 Cái
58 Hạt mạng J45/cat6 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Hộp
59 Nhân thoại AMP Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 Cái
60 Hạt điện thoại J11 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Hộp
61 Lắp đặt đèn led dây ánh sáng vàng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 45 m
62 Lắp đặt đèn trang trí âm trần loại đèn LED 12W Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 30 bộ
63 Lắp bộ đèn Led ốp trần 24w Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
64 Lắp bộ đèn led panel âm trần 600x600 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 18 bộ
65 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
66 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 cái
67 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 18 cái
68 Ổ cắm âm sàn lắp 4 modun (2 ổ cắm + 2 ổ audio), loại inox có nắp đậy Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32 cái
69 Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 982 m
70 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 30A Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
71 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 hộp
72 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 700 m
73 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 500 m
74 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 270 m
75 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 180 m
76 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 735 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 180 m
78 Đế âm tường lắp thiết bị điện Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 38 Cái
79 Lắp bộ đèn led 1,2m loại 3 bóng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 bộ
80 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 cái
81 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 cái
82 Tháo dỡ mái tôn, hệ thống thoát nước mái, vệ sinh sơn lại xa gồ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 Công
83 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 394,0494 m2
84 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 98,5124 m2
85 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 451,9024 m2
86 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 550,4148 m2
87 Lợp tôn lạnh 3 lớp Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,242 100m2
88 Tôn úp nóc, máng nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 17,14 m
89 Máng nước inox 304 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 29 m
90 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 cái
91 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=90mm dài 8m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,6 100m
92 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=90mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 20 cái
93 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 80 Cái
94 Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=50m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4,446 100m2
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC
1 Tháo tấm lợp tôn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,9395 100m2
2 Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống điện Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 công
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32,416 m2
4 Tháo dỡ song sắt, lan can sắt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện, tháo dỡ chậu rửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ bệ xí Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
7 Tháo dỡ trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 25,312 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 28,6674 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8,254 m2
10 Phá dỡ gạch lát nền Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 128,983 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 35,3691 m2
12 Phá dỡ lớp vữa trát dầm,trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 27,2338 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 141,4765 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 108,9352 m2
15 Di chuyển máy phát điện Misubishi 100KV 3 pha trong pham vi 10m (trọng lượng 1750kg, kích thước khung bệ 2800x1100x1300mm ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Máy
16 Nối dài dây điện 3 pha 4x35mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 20 m
17 Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6,4886 m3
18 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,8152 m3
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=4m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0224 tấn
20 Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0271 100m2
21 BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2979 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 11,1143 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,815 m3
24 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,1629 m3
25 Gia công cột thép hình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1254 tấn
26 Lắp dựng cột thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1254 tấn
27 BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2868 m3
28 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0161 tấn
29 Ván khuôn gỗ,tấm đan Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0394 100m2
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 30,6885 m3
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=28 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0648 Tấn
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0797 100m2
34 BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1703 m3
35 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 27,2338 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 257,1419 m2
37 Lát nền, sàn gạch men 600x600mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 153,7187 m2
38 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9,918 m2
39 Đắp cát tôn nền nhà vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,961 m3
40 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,0072 m3
41 Quét sika chống thấm khu vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9,61 m2
42 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 43,969 m2
43 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x900mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 68,724 m2
44 Làm trần bằng tấm thạch cao KT 60x60cm (chống nước) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 67,3761 m2
45 Sản xuất Bu Lông M18 dài 20cm đặt chờ trong tường trụ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 48 Cái
46 Sản xuất lắp đặt đai ốc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 48 Cái
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,2093 tấn
48 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,2093 tấn
49 Gia công xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,9727 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,9727 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 100,5963 m2
52 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 398,6184 m2
53 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 111,744 m2
54 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 510,3624 m2
55 Lợp tôn lạnh 3 lớp Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,2249 100m2
56 Tôn úp nóc, máng nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 38,62 m
57 Máng nước inox 304 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 20,03 m
58 SXLD cửa xếp inox 304 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6,696 m2
59 SX cửa đi 01 cánh khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12,96 m2
60 SX cửa đi vệ sinh khuôn nhôm kính mờ 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,94 m2
61 SX cửa sổ lùa khuôn nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6,94 m2
62 Lắp cửa các loại Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 29,536 m2
63 Gia công hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1372 tấn
64 Sơn sắt thép,cửa,hoa sắt các loại 3 nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7,68 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6,4 m2
66 Sản xuất hệ vách kính kết hợp cửa sổ lùa nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12,873 m2
67 Lắp dụng Vách kính khung nhôm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12,873 m2
68 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 máy
69 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 (Dây kết nối dàn nóng, dàn lạnh) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 40 m
70 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 (Dây nguồn) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 24 m
71 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
72 Ống đồng D6.4mm dày 0,8mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2 100m
73 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2 100m
74 Ống đồng D12.7mm dày 0.8mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2 100m
75 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2 100m
76 Ống thoát nước thải (loại ống chun PVC D34) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2 100m
77 Lắp đặt quạt trần Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6 cái
78 Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 2 bóng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 14 bộ
79 Lắp bộ đèn Led ốp trần 24w Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 bộ
80 Lắp bộ đèn led panel âm trần 600x600 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 bộ
81 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6 cái
82 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 26 cái
83 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 30A Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 cái
84 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 hộp
85 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 260 m
86 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 320 m
87 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 120 m
88 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 100 m
89 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 455 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 100 m
91 Đế âm tường lắp thiết bị điện Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10 Cái
92 Giá vắt khăn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
93 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
94 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 bộ
95 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
96 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi (Chậu âm bàn) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 bộ
98 Lặp đặt gương soi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
99 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
100 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
101 Bàn đá lavabo mặt đá Granite màu đỏ ruby chỉ trắng (phụ kiện đồng bộ) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,83 m2
102 Giá đỡ inox 304 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 Bộ
103 Bàn đá kệ bếp mặt đá Granite màu đen ánh kim sa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,5016 m2
104 Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn 1 vòi Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Bộ
105 Lắp đặt máng hút mùi inox 304 kt 900x500 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Bộ
106 Lắp đặt quạt ly tâm (quạt gió hút mùi) có công suất <= 5,0Kw Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
107 SXLD vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm, liền cửa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6,68 m2
108 Lắp đặt ống nhựa PPR D=50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,35 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PPR D=32mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,3 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PPR D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2 100m
111 Côn, cút nhựa hàn, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6 cái
112 Tê nhựa hàn, D=50mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 cái
113 Tê nhựa hàn, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 cái
114 Côn thu hàn, D50/25 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 cái
115 Măng sông, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 cái
116 Lắp đặt van ren D25 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6 cái
117 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
118 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=34mm dài 8m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,12 100m
119 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,26 100m
120 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=34mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 cái
121 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 6 cái
122 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 cái
123 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,26 100m
124 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9 cái
125 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 cái
126 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=90mm dài 8m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,28 100m
127 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=90mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 15 cái
128 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 15 Cái
129 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12,4488 m3
130 BT đá 4x6 lót móng VXM 100# R<=250 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,532 m3
131 Bể phốt SEPTIC ST2200L 2m3, 3 ngăn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 Cái
132 Lắp đặt bể phốt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bể
133 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4,1496 m3
134 SXLD cửa xếp inox lá 304 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 10,382 m2
135 SXLD rèm cửa cầu vồng hàn quốc Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 23,225 m2
136 Đào móng cột trụ, hố B <=1m, H <=1m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,377 m3
137 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1102 m3
138 BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,7938 m3
139 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,459 m3
140 Gia công cột thép hình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,6512 tấn
141 Lắp dựng cột thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,6512 tấn
142 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ <=9m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,871 tấn
143 Lắp dựng vì kèo thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,871 tấn
144 Tăng đơ 32 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4 Cái
145 Bấm đầu chỉ có khuyên lót Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 Lần
146 Sản xuất Bu Lông M18 dài 36cm đặt chờ trong trụ móng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32 Cái
147 Sản xuất Đai ốc thép cột Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32 Cái
148 Gia công xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,9744 tấn
149 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,9744 tấn
150 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 117,9084 m2
151 Lợp aluminium màu bạc, tấm dày 3mm, độ phủ nhôm 0,21mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,2477 100m2
152 Keo apolo 500 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 50 Lọ
153 Keo titebon Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 50 Lọ
154 Tôn úp nóc, máng nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9,9 md
155 Lắp đặt quả cầu chắn rác Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 Cái
156 Lắp đặt ống nhựa PVC D=76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,135 100m
157 Lắp đặt côn, cút nhựa D=76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9 cái
158 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 18 Cái
159 Sản xuất Bu Lông M18 dài 12cm đặt chờ trong tường Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 96 Cái
160 Sản xuất Đai ốc thép cột Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 96 Cái
161 Lắp đặt bu lông, đai ốc các loại bằng thủ công Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 96 Cái
162 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,5387 tấn
163 Lắp cấu kiện thép cột thép các loại Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,5387 tấn
164 Gia công xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,4448 tấn
165 Lắp xà gồ thép Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,4448 tấn
166 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32,63 m2
167 Lợp tôn lạnh 3 lớp Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,8042 100m2
168 Tấm lợp Cacbonat lấy sáng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1054 100m2
169 Tôn úp nóc, máng nước Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 23,62 m
170 Máng nước inox Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 23,62 m
171 Lắp đặt quả cầu chắn rác Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 Cái
172 Lắp đặt ống nhựa PVC D=76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,15 100m
173 Lắp đặt côn, cút nhựa D=76mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9 cái
174 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 18 Cái
175 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày <=5cm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,12 100m2
176 Phá dỡ nền gạch Hạ Long 400x400 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,81 m2
177 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 95,46 m3
178 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2567 100m3
179 Thi công mặt sân cấp phối đá dăm dày 18cm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4,168 100m2
180 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 62,52 m3
181 Lát gạch nền sân Tezzaro 400x400 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 389,8 m2
182 Lát gạch 400x400 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 27 m2
183 Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,3345 m3
184 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,9338 m3
185 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0333 100m2
186 BT cổ cột s>0,1m2 M200# đá Dmax=20 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,4224 m3
187 Sản xuất Bu Lông M18 dài 36cm đặt chờ trong trụ móng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 Cái
188 Xây móng <=33cm, g.chỉ, vữa XM M 50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,405 m3
189 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,2109 m3
190 BT nền đá 2x4, M150, đ.s = 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,4587 m3
191 Sản xuất cột cờ inox (mua sẵn) Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
192 Phụ kiện cột cờ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
193 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9,5842 m2
194 Lát đá trang trí tạo điểm nhấn cho tam cấp Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 m2
195 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,996 m2
196 Sơn tường ngoài nhà, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,996 m2
197 Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 9,132 m3
198 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,49 m3
199 Xây tường thẳng <=33 h <=6m; gạch chỉ VXM 50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,3135 m3
200 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 34,464 m2
201 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M100 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7,1304 m2
202 BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,199 m3
203 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0782 tấn
204 Ván khuôn gỗ,tấm đan Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0718 100m2
205 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 24 cái
206 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,044 m3
207 Tháo dỡ song sắt, rào sắt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32,94 m2
208 Phá dỡ cột trụ gạch Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,832 m3
209 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7,371 m3
210 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,567 m3
211 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 10mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0389 tấn
212 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0336 100m2
213 Bê tông móng M200#, đá Dmax=4cm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,2958 m3
214 Thép cổ cột F <=10 mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,028 tấn
215 Thép cổ cột F <18mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0818 tấn
216 Ván khuôn cổ cột Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0493 100m2
217 BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,271 m3
218 Lấp đất chân móng = 1/3 đào Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,457 m3
219 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, cao<=6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0508 tấn
220 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F < 18mm, cao<=6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1157 tấn
221 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1637 100m2
222 BT cột,S<=0,1m2,h<=6m đá 1x2,M250,đ.sụt =2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,9002 m3
223 Xây trụ cột độc lập,h<=6m, g.chỉ, VXM50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4,3658 m3
224 Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,44 m2
225 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 13,6 m2
226 SX cổng inox hộp, hệ cánh lùa ,ray trượt, mô tơ đẩy tự động cao 2,1 m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,9 md
227 Thiết bị đóng mở cổng tự động cho cổng trượt ngang Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 bộ
228 Bộ ray trượt cổng tự động Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 11,8 m
229 SX cổng inox hộp 2 cánh mở quay, cao 2,1 m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,7 md
230 Lắp dựng cổng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 27,84 m2
231 Phá dỡ tường rào xây gạch Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4,9936 m3
232 Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 12,0237 m3
233 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,3981 m3
234 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1557 tấn
235 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=18mm, cao<=6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,123 tấn
236 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2034 100m2
237 BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,9996 m3
238 Xây móng >33cm, g.chỉ, vữa XM M 75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,5517 m3
239 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4,0079 m3
240 Xây tường thẳng <=33 h<=6m g.chỉ VXM50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7,1616 m3
241 Xây trụ cột độc lập,h<=6m, g.chỉ, VXM50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,5483 m3
242 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 152,4355 m2
243 Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 25,74 m2
244 Sơn tường rào, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 178,1755 m2
245 Phá dỡ cột trụ gạch Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,8494 m3
246 Phá dỡ tường rào xây gạch Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,8152 m3
247 Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,6232 m3
248 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,4213 m3
249 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0469 tấn
250 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=18mm, cao<=6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0371 tấn
251 Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0613 100m2
252 BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,9039 m3
253 Xây móng >33cm, g.chỉ, vữa XM M 75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,6729 m3
254 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,2077 m3
255 Xây tường thẳng <=33 h<=6m g.chỉ VXM50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,1277 m3
256 Xây trụ cột độc lập,h<=6m, g.chỉ, VXM50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,8494 m3
257 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 45,2893 m2
258 Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,148 m2
259 Sơn tường rào, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 50,4373 m2
260 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 58,338 m2
261 Phá dỡ cột trụ gạch Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,8101 m3
262 Phá dỡ tường rào xây gạch Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 4,6346 m3
263 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,1565 m3
264 Đào móng băng B<= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 16,0584 m3
265 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 đs= 2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,8673 m3
266 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng móng , F <=10mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0451 tấn
267 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng móng, F <=18mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1643 tấn
268 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=6m Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0957 tấn
269 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2037 100m2
270 BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,2592 m3
271 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 5,3528 m3
272 Xây móng >33cm, g.chỉ, vữa XM M 50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 7,4147 m3
273 Xây tường thẳng <=33 h<=6m g.chỉ VXM50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,5651 m3
274 Xây trụ cột độc lập,h<=6m, g.chỉ, VXM50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,2197 m3
275 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 20,7424 m2
276 Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 18,48 m2
277 Sản xuất hàng rào hộp inox 60x30 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 32,41 md
278 Lắp dựng hàng rào hộp inox Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 58,338 m2
279 Ốp tường trụ, cột-bằng gạch thẻ màu đỏ kích thước 6x24cm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 66,322 m2
280 Sơn tường rào, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 39,2224 m2
281 Lắp đặt đèn bóng tròn D250 màu trắng sứ trên trụ tường rào Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 bộ
282 Lắp đặt automat 1 pha =10A Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1 cái
283 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 70 m
284 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 15mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 70 m
285 Đào đất rãnh chôn ống đất C3, B <3 H < 1 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,22 m3
286 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2,22 m3
287 Lắp đặt ống nhựa HPDE nối bằng P/P măng sông, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,148 100m
288 Lắp đặt côn, cút nhựa HPDE nối bằng P.P măng sông, D=25mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 11 cái
289 Lắp van ren D40 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 cái
290 Đào đất rãnh chôn ống đất C3, B <3 H < 1 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,234 m3
291 Đắp đất nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3,234 m3
292 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,154 100m
293 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn, cút 200mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 3 cái
294 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,536 m3
295 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,5409 m3
296 Xây tường thẳng <=33 h<=6m g.chỉ VXM50 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,2191 m3
297 Lắp đặt tex inox 304 loại bể nằm 3m3 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 cái
298 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 25,799 m3
299 Lắp đặt phao cơ chống tràn Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 2 Bộ
300 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,872 m2
301 BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 1,536 m3
302 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,1727 Tấn
303 Ván khuôn tấm đan Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 0,0448 100m2
304 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 8 Cái
305 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 227,6077 m3
306 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 227,6077 m3
307 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô tự đổ Mục 2 - chương V và các tài liệu liên quan 227,6077 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->