Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Vĩnh Trung |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 11:26:00 đến ngày 2020-11-20 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,179,001,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472,8 | m |
| 3 | Tháo dở hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,91 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7224 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền mài Granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,9264 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát Granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7788 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 776,0366 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.154,7492 | m2 |
| 9 | Vê sinh chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6026 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,67 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 719,0414 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải đưa đi đổ bãi thải bằng xe ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuyến |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7224 | m3 |
| 15 | Trát má cửa, dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,288 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419,995 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,0416 | m2 |
| 18 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7788 | m2 |
| 19 | Ốp đá chẻ tự nhiên vào chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6026 | m2 |
| 20 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,73 | m2 |
| 21 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1964 | m2 |
| 22 | Quét chống thấm mái, sênô bằng chất chống thấm hệ xi măng cao cấp Tuylips | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,67 | m2 |
| 23 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,67 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,76 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,75 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.040,6818 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.717,4334 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,2592 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.007,1256 | m2 |
| 31 | Lắp đặt đèn led ốp trần hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| B | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đắp nền cát bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,791 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,194 | m3 |
| 3 | Đục nhám vệ sinh mặt bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845,04 | m2 |
| 4 | Quét nước xi măng nguyên chất tạo dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845,04 | m2 |
| 5 | Đệm lớp vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845,04 | m2 |
| 6 | Lát sân bằng gạch Granito KT400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 876,98 | m2 |
| C | CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3979 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3693 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4482 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,2154 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,2154 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,5033 | m3 |
| 7 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1678 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4652 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,968 | m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8314 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,48 | m2 |
| 13 | Lót cát móng đá đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5112 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,96 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9622 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3184 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép hàng rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 872,08 | kg |
| 18 | Lắp dựng cốt thép hàng rào, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,36 | kg |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8874 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8144 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,1584 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,6592 | m2 |
| 23 | Đắp chỉ phào đơn, kẻ roăng vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | m |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,8176 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 978,8168 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 978,8168 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 978,8168 | m2 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,155 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,555 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt ngói Mũi Hài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,488 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,555 | m2 |
| 33 | Sơn mái ngói Mũi Hài bằng sơn dầu 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,488 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi