Gói thầu: Phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201137554-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hồng Dương
Tên gói thầu Phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201062824
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 12:14:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,780,184,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *XÂY KÈ GIA CỐ NỀN
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,91 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4591 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4591 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,1985 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,428 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3747 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0194 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0194 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,37 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 37,07 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,75 m3
12 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8401 100m
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 m2
B CỐNG QUA ĐƯỜNG l=800, l=600, L=400
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1041 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,268 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4089 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,818 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,818 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,52 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,856 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,552 m3
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,988 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1071 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,54 100m2
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2794 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0824 tấn
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3689 tấn
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,26 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,72 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 94,63 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 54 cấu kiện
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,228 tấn
20 Gia công hệ khung dàn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4483 tấn
21 Máy đóng mởV1 l=2.3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
22 Bu lông dai ốc M16 l= 350 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,05 m2
24 Lắp đặt giăng cao su của van giăng củ tỏi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,4 M
25 Ốc vít bắt giằng M10 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 60 cái
C NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,6649 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 62,943 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0436 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,985 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,985 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,5929 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 696,16 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,4805 100m2
D VẬN CHUYỂN VẬT TƯ TỪ BÃI TẬP KẾ RA TUYẾN XÃ 500 M
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,8091 100m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.080,9 m3
3 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,686 1000v
4 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,686 1000v
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,686 m3
6 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 269,311 tấn
7 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 269,311 tấn
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 269,311 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->