Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tiên Sơn huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:14:00 đến ngày 2020-11-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,958,145,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hữu cơ đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,151 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất đào hữu cơ ra bãi thải | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,151 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường đào cấp đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,649 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,352 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,297 | 100m³ |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,222 | 100m³ |
| 7 | Ni lon chống mất nước xi măng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4.814,22 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,91 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 962,84 | m³ |
| 10 | Gỗ làm khe co giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 11 | Nhựa làm khe co giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 351,65 | kg |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 160,261 | 100m² |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 160,261 | 100m² |
| 14 | Bê tông nhựa bù vênh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 539,943 | Tấn |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 82,247 | 100m² |
| 16 | Đào móng ga rãnh đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,209 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,209 | 100m³ |
| 18 | Đắp cát đệm móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,087 | 100m³ |
| 19 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,65 | m³ |
| 20 | Xây rãnh, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39,7 | m³ |
| 21 | Xây tường chắn bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,89 | m³ |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 223,97 | m² |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20,288 | 100m² |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 84,78 | m³ |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 164,85 | m³ |
| 26 | Ván khuôn nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,908 | 100m² |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,549 | tấn |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.369 | cấu kiện |
| 29 | Phá dỡ kết cấu cũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 315,75 | m³ |
| 30 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,158 | m³ |
| 31 | Vét bùn rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 88,1 | m³ |
| 32 | Vận chuyển đất bùn ra bãi thải | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,881 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi